Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. Choose the best option to complete these following sentences. 1.Tom invited u…

I. Choose the best option to complete these following sentences.
1.Tom invited u…

I. Choose the best option to complete these following sentences.
1.Tom invited us to come to his party, __________?
A. hadn’t he B. couldn’t he C. wasn’t he D. didn’t he
2. There was an exciting football match on TV last night, _________?
A. wasn’t it B. was not there C. wasn’t there D. was it
3. – Who teaches you English? –Mr. Black___.A. is B. teaches C. does D. do
4. I am not too fat, __________?A. aren’t I B. do I C. am I D. are I
5. I’m wrong, _________?A. am not B. aren’t I C. are not D. amn’t
6. Someone discovered penicillin in 1928, _________?
A. hadn’t he/she B. didn’t he/she C. didn’t someone D. wasn’t he/she
7. You stayed home last night, _________?
A. had you B. would you C. didn’t you D. did you
8. The poor don’t have many things to eat, _________?
A. do we B. do they C. do you D. do I
9. The teacher asked you if you finished your homework that day, __________?
A. hadn’t he B. didn’t he C. didn’t you D. hadn’t he
10. You were driving home when you saw Lan, _________?
A. didn’t you B. weren’t you C. wouldn’t you D. hadn’t you
11. You are thirsty, __________?
A. don’t you B. aren’t you C. are you D. are not you
12. Nam had worked hard last year, __________?
A. hadn’t Nam B. hadn’t he C. doesn’t Nam D. doesn’t he
13. You had had breakfast before you went to school yesterday, ___________?
A. hadn’t you B. didn’t you C. wouldn’t you D. weren’t you
14. You could ride a bicycle when you were five, ___________?
A. hadn’t you B. didn’t you C. weren’t you D. couldn’t you
15. There have been many achievements since the country carried out economic reforms, ___?
A. don’t there B. haven’t they C. haven’t there D. don’t they
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các bài tập về câu hỏi đuôi (Tag Questions) và câu trả lời ngắn (Short Answers) – một chuyên đề ngữ pháp rất quan trọng và thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta, đặc biệt là khi chúng ta sử dụng bộ sách **Kết nối tri thức**, **Chân trời sáng tạo** hay **Cánh diều** nhé. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Cô biết là nhiều bạn còn thấy chuyên đề này hơi “xoắn não” một chút, nhưng đừng lo lắng! Với phương pháp từng bước một, cô tin chắc rằng sau buổi học hôm nay, các em sẽ tự tin xử lý mọi dạng bài tập liên quan.

Trước khi đi vào từng câu cụ thể, cô muốn nhắc lại một chút về **nguyên tắc vàng** khi làm bài tập câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn nhé:

1. **Xác định động từ chính hoặc trợ động từ trong câu gốc:** Đây là yếu tố quyết định trợ động từ nào sẽ được dùng trong câu hỏi đuôi hoặc câu trả lời ngắn.
2. **Xác định thì của câu gốc:** Giúp chúng ta chọn đúng trợ động từ (do/does/did, be, have/has/had, modal verbs như can/could/will/would…).
3. **Xác định thể của câu gốc (khẳng định hay phủ định):**
* Nếu câu gốc là **khẳng định**, câu hỏi đuôi sẽ là **phủ định**.
* Nếu câu gốc là **phủ định**, câu hỏi đuôi sẽ là **khẳng định**.
* Đối với câu trả lời ngắn, chúng ta sẽ dùng trợ động từ ở thể khẳng định hoặc phủ định tùy thuộc vào sự thật.
4. **Xác định chủ ngữ của câu gốc và chuyển thành đại từ nhân xưng:** Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi luôn là một đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they).

Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng các nguyên tắc này để giải quyết từng câu một nhé!

**I. Choose the best option to complete these following sentences.**

**1. Tom invited us to come to his party, __________?**
A. hadn’t he B. couldn’t he C. wasn’t he D. didn’t he

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “Tom invited us to come to his party.” Đây là một câu khẳng định (positive statement).
* **Động từ chính:** “invited” – là động từ ở thì **Quá khứ đơn (Simple Past)**.
* **Chủ ngữ:** “Tom” – là một danh từ số ít chỉ người, có thể thay thế bằng đại từ **”he”**.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Vì động từ là Quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ “did”. Thể phủ định sẽ là “didn’t”.
* Chủ ngữ “Tom” chuyển thành “he”.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “didn’t he?”.
* **Chọn đáp án:** **D.**

**2. There was an exciting football match on TV last night, _________?**
A. wasn’t it B. was not there C. wasn’t there D. was it

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “There was an exciting football match on TV last night.” Đây là một câu khẳng định.
* **Cấu trúc:** Cấu trúc “There + be” (ở đây là “There was”).
* **Chủ ngữ:** “There” – trong cấu trúc này, “there” đóng vai trò chủ ngữ giả và sẽ được giữ nguyên trong câu hỏi đuôi.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Động từ “was” là thì Quá khứ đơn của “to be”. Thể phủ định sẽ là “wasn’t”.
* Chủ ngữ “there” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “wasn’t there?”.
* **Chọn đáp án:** **C.**

**3. – Who teaches you English? –Mr. Black___.**
A. is B. teaches C. does D. do

* **Phân tích:**
* **Câu hỏi:** “Who teaches you English?” (Ai dạy bạn tiếng Anh?)
* **Trọng tâm:** Câu hỏi về chủ ngữ thực hiện hành động “teaches” (dạy) ở thì **Hiện tại đơn (Simple Present)**.
* **Câu trả lời:** “Mr. Black” là chủ ngữ của câu trả lời.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Khi trả lời ngắn gọn cho câu hỏi “who” hoặc “what” mà động từ chính ở thì Hiện tại đơn hoặc Quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ “do/does/did” thay cho động từ chính để tránh lặp lại.
* “Mr. Black” là danh từ số ít, tương ứng với “he”.
* Động từ “teaches” ở thì Hiện tại đơn, trợ động từ phù hợp cho “Mr. Black” là “does”.
* **Kết quả:** Câu trả lời ngắn là “Mr. Black does.”
* **Chọn đáp án:** **C.**

**4. I am not too fat, __________?**
A. aren’t I B. do I C. am I D. are I

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “I am not too fat.” Đây là một câu phủ định (negative statement).
* **Động từ chính:** “am” – là động từ “to be” ở thì Hiện tại đơn.
* **Chủ ngữ:** “I”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là phủ định (“am not”), câu hỏi đuôi phải là khẳng định.
* Động từ “am” được dùng trong câu hỏi đuôi là “am”.
* Chủ ngữ “I” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “am I?”.
* **Lưu ý quan trọng:** Đối với câu khẳng định “I am…”, câu hỏi đuôi sẽ là “aren’t I?”. Nhưng đối với câu phủ định “I am not…”, câu hỏi đuôi sẽ là “am I?”. Đây là một trường hợp đặc biệt mà các em cần ghi nhớ nhé!
* **Chọn đáp án:** **C.**

**5. I’m wrong, _________?**
A. am not B. aren’t I C. are not D. amn’t

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “I’m wrong.” (viết tắt của “I am wrong”). Đây là một câu khẳng định.
* **Động từ chính:** “am” – là động từ “to be” ở thì Hiện tại đơn.
* **Chủ ngữ:** “I”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* **Trường hợp đặc biệt:** Khi chủ ngữ là “I” và động từ là “am” (khẳng định), câu hỏi đuôi phủ định sẽ là “aren’t I?”. Chúng ta không dùng “amn’t I” vì không tồn tại hình thức rút gọn này.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “aren’t I?”.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**6. Someone discovered penicillin in 1928, _________?**
A. hadn’t he/she B. didn’t he/she C. didn’t someone D. wasn’t he/she

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “Someone discovered penicillin in 1928.” Đây là một câu khẳng định.
* **Động từ chính:** “discovered” – là động từ ở thì **Quá khứ đơn (Simple Past)**.
* **Chủ ngữ:** “Someone” – là đại từ bất định.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Vì động từ là Quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ “did”. Thể phủ định sẽ là “didn’t”.
* **Trường hợp đặc biệt:** Khi chủ ngữ là các đại từ bất định như “someone, somebody, everyone, everybody, no one, nobody”, đại từ nhân xưng trong câu hỏi đuôi thường là **”they”**. Tuy nhiên, trong các lựa chọn ở đây không có “they”, và “he/she” cũng là một cách dùng có thể chấp nhận được trong một số ngữ cảnh hoặc sách giáo trình cũ (mặc dù “they” được ưa dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại để đảm bảo tính trung lập về giới tính).
* Loại trừ: “didn’t someone” (C) sai vì chủ ngữ trong câu hỏi đuôi phải là đại từ nhân xưng.
* **Kết quả:** Dựa trên các lựa chọn có sẵn, “didn’t he/she?” là phù hợp nhất về thì và thể.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**7. You stayed home last night, _________?**
A. had you B. would you C. didn’t you D. did you

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “You stayed home last night.” Đây là một câu khẳng định.
* **Động từ chính:** “stayed” – là động từ ở thì **Quá khứ đơn (Simple Past)**.
* **Chủ ngữ:** “You”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Vì động từ là Quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ “did”. Thể phủ định sẽ là “didn’t”.
* Chủ ngữ “you” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “didn’t you?”.
* **Chọn đáp án:** **C.**

**8. The poor don’t have many things to eat, _________?**
A. do we B. do they C. do you D. do I

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “The poor don’t have many things to eat.” Đây là một câu phủ định.
* **Động từ chính/trợ động từ:** “don’t have” – là thì **Hiện tại đơn (Simple Present)** ở thể phủ định.
* **Chủ ngữ:** “The poor” – có nghĩa là “những người nghèo”, là một danh từ tập hợp số nhiều, có thể thay thế bằng đại từ **”they”**.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là phủ định (“don’t have”), câu hỏi đuôi phải là khẳng định.
* Vì động từ là Hiện tại đơn, chúng ta dùng trợ động từ “do”.
* Chủ ngữ “The poor” chuyển thành “they”.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “do they?”.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**9. The teacher asked you if you finished your homework that day, __________?**
A. hadn’t he B. didn’t he C. didn’t you D. hadn’t he

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “The teacher asked you if you finished your homework that day.” Đây là một câu khẳng định.
* **Lưu ý quan trọng:** Trong câu này, chúng ta có một mệnh đề chính (“The teacher asked you”) và một mệnh đề phụ là câu gián tiếp (“if you finished your homework that day”). **Câu hỏi đuôi luôn bám theo mệnh đề chính của câu.**
* **Mệnh đề chính:** “The teacher asked you”.
* **Động từ chính trong mệnh đề chính:** “asked” – là động từ ở thì **Quá khứ đơn (Simple Past)**.
* **Chủ ngữ trong mệnh đề chính:** “The teacher” – là một danh từ số ít chỉ người, có thể thay thế bằng đại từ **”he”** (hoặc “she” nếu là giáo viên nữ, nhưng trong các lựa chọn có “he”).
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì mệnh đề chính là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Vì động từ là Quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ “did”. Thể phủ định sẽ là “didn’t”.
* Chủ ngữ “The teacher” chuyển thành “he”.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “didn’t he?”.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**10. You were driving home when you saw Lan, _________?**
A. didn’t you B. weren’t you C. wouldn’t you D. hadn’t you

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “You were driving home when you saw Lan.” Đây là một câu khẳng định.
* **Trợ động từ chính:** “were” – là trợ động từ của thì **Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)**.
* **Chủ ngữ:** “You”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Trợ động từ “were” ở thể phủ định là “weren’t”.
* Chủ ngữ “you” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “weren’t you?”.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**11. You are thirsty, __________?**
A. don’t you B. aren’t you C. are you D. are not you

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “You are thirsty.” Đây là một câu khẳng định.
* **Động từ chính:** “are” – là động từ “to be” ở thì Hiện tại đơn.
* **Chủ ngữ:** “You”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Động từ “are” ở thể phủ định là “aren’t”.
* Chủ ngữ “you” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “aren’t you?”.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**12. Nam had worked hard last year, __________?**
A. hadn’t Nam B. hadn’t he C. doesn’t Nam D. doesn’t he

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “Nam had worked hard last year.” Đây là một câu khẳng định.
* **Trợ động từ chính:** “had” – là trợ động từ của thì **Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)**.
* **Chủ ngữ:** “Nam” – là một danh từ số ít chỉ người, có thể thay thế bằng đại từ **”he”**.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Trợ động từ “had” ở thể phủ định là “hadn’t”.
* Chủ ngữ “Nam” chuyển thành “he”.
* **Lưu ý:** Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi luôn là đại từ, không phải danh từ. Vì vậy, lựa chọn A và C (có “Nam”) là sai.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “hadn’t he?”.
* **Chọn đáp án:** **B.**

**13. You had had breakfast before you went to school yesterday, ___________?**
A. hadn’t you B. didn’t you C. wouldn’t you D. weren’t you

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “You had had breakfast before you went to school yesterday.” Đây là một câu khẳng định.
* **Trợ động từ chính:** “had” (trong cấu trúc “had had”) – là trợ động từ của thì **Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)**.
* **Chủ ngữ:** “You”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Trợ động từ “had” ở thể phủ định là “hadn’t”.
* Chủ ngữ “you” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “hadn’t you?”.
* **Chọn đáp án:** **A.**

**14. You could ride a bicycle when you were five, ___________?**
A. hadn’t you B. didn’t you C. weren’t you D. couldn’t you

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “You could ride a bicycle when you were five.” Đây là một câu khẳng định.
* **Động từ khuyết thiếu (Modal verb):** “could”.
* **Chủ ngữ:** “You”.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Khi trong câu gốc có động từ khuyết thiếu, chúng ta sẽ dùng chính động từ khuyết thiếu đó trong câu hỏi đuôi.
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Động từ khuyết thiếu “could” ở thể phủ định là “couldn’t”.
* Chủ ngữ “you” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “couldn’t you?”.
* **Chọn đáp án:** **D.**

**15. There have been many achievements since the country carried out economic reforms, ___?**
A. don’t there B. haven’t they C. haven’t there D. don’t they

* **Phân tích:**
* **Câu gốc:** “There have been many achievements since the country carried out economic reforms.” Đây là một câu khẳng định.
* **Cấu trúc:** Cấu trúc “There + have been” – là thì **Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)** với chủ ngữ giả “there”.
* **Trợ động từ chính:** “have” (trong “have been”).
* **Chủ ngữ:** “There” – sẽ được giữ nguyên trong câu hỏi đuôi.
* **Áp dụng nguyên tắc:**
* Vì câu gốc là khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
* Trợ động từ “have” ở thể phủ định là “haven’t”.
* Chủ ngữ “there” được giữ nguyên.
* **Kết quả:** Câu hỏi đuôi là “haven’t there?”.
* **Chọn đáp án:** **C.**

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản và lưu ý một vài trường hợp đặc biệt, việc giải các bài tập về câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn sẽ trở nên thật dễ dàng. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nữa nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1D – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng V-ed, ta cho phủ định của quá khứ đơn ở sau.
2A – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng tobe thì quá khứ đơn, ta cho phủ định của tobe thì quá khứ đơn ở sau.
3C – chỉ là dạng câu hỏi thì Hiện tại đơn, ta trả lời như Yes/No question chứ không bận tâm đến teaches.
4A – câu hỏi đuôi với I am thì ở đuôi là aren’t I (định nghĩa).
5B – câu hỏi đuôi với I am thì ở đuôi là aren’t I (định nghĩa).
6B – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng V-ed, ta cho phủ định của quá khứ đơn ở sau.
7C – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng V-ed, ta cho phủ định của quá khứ đơn ở sau.
8B – câu hỏi đuôi của câu phủ định dùng V, ta cho khẳng định của hiện tại đơn ở sau, chủ ngữ ở đây là nói về người nghèo nên là they.
9B – câu hỏi đuôi dạng đặc biệt: He/she/they + V + (that) + S + V, aux + not + he/she/they?
10B – câu hỏi đuôi của câu khẳng định thì QKTD, vế đuôi cho phủ định của thì QKTD.
11B  – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng tobe thì hiện tại đơn, ta cho phủ định của tobe thì hiện tại đơn ở sau.
12B – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng had Vpp, ta cho phủ định của had Vpp ở sau, ở đây tránh trùng lặp tên Nam nên dùng he.
13A – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng had Vpp, ta cho phủ định của had Vpp ở sau.
14D – câu hỏi đuôi của câu khẳng định dùng can/could + V, ta cho phủ định của can/could ở sau.
15B

Trả lời bởi:
▲ 0

Câu hỏi đuôi:

1. Khẳng định → phủ định (và ngược lại)

2. I am → aren’t I

3. Nobody/ no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those → they 

4. never / no / hardly/ scarcely / seldom / little → khẳng định

5. nothing / everything / something / this / that → it 

6. mệnh lệnh → will you ?

7. Let’s → shall we? (rủ rê) / May I? (đề nghị giúp đỡ) / will you? (xin phép)

8. have / has got → do / does hoặc has / have 

————————————————————————–

1. D

2. C

3. C

4. C

5. B

6. B

7. C

8. B

9. B

10. B

11. B

12. B

13. A

14. D

15. B

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo