Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

các bạn làm giúp Exercise 4. Choose the best option A, B, C or D 11. They visit…

các bạn làm giúp
Exercise 4. Choose the best option A, B, C or D
11. They visit…

các bạn làm giúp
Exercise 4. Choose the best option A, B, C or D
11. They visit a retirement home and ____ time doing fun activities with the elderly who lack immediate family.
A. spend B. lose C. waste D. consume
12. Both community ____ and volunteerism are an investment in our community and the people who live in it.
A. life B. language C. performance D. service
13. ____ being the CEO of Microsoft, Bill Gates is also one of the world’s greatest philanthropists.
A. Aside from B. But for C. Except for D. In addition
14. Their massive salaries let them afford to give ____ huge amounts to charities.
A. off B. up C. away D. hack
15. When you get involved in a volunteer project, you are able to ____ your knowledge into practice.
A. take B. put C. bring D. push
16. Volunteers can work with many ____ children who were harmed by Agent Orange in childcare centres.
A. parentless B. disabled C. poor D. homeless
17. Both CARE and Oxfam organisations have programmes to help people in underdeveloped countries ____ their lives.
A. make B. risk C. improve D. start
18. Many international volunteer organisations are trying to find a ____ to the problem of world hunger.
A. way B. method C. suggestion D. solution
19. For a cleaner and greener community, everyone should ____ the amount of trash and take care of our environment.
A. increase B. reduce C. contribute D. ignore
20. Thanks to everyone’s efforts, we can do ____ to make school a meaningful place for students living in poverty.
A. a great many B. a little C. a great deal D. a few
21. On the door of the house where Louis Braille was born are the words ‘He opened the door of ____ to all those who cannot see.’
A. knowledge B. information C. news D. material
22. Contact is ____ connecting students with volunteer organisations abroad.
A. in place of B. in charge C. in case of D. in danger of
23. Football superstar David Beckham has a huge ____ for kids in need.
A. head B. strength C. memory D. heart
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết các bài tập trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng, những dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 theo sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều).

Trước khi bắt đầu, cô muốn nhắc lại phương pháp làm bài trắc nghiệm hiệu quả:

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và hiểu rõ ngữ cảnh.

Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từng đáp án.

Bước 3: Tìm kiếm các từ khóa, cụm từ cố định (collocation), cấu trúc ngữ pháp liên quan.

Bước 4: Loại trừ các đáp án sai/không phù hợp và chọn đáp án chính xác nhất.

Bước 5: Đọc lại câu đã chọn để kiểm tra tính hợp lý.

Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!

Giải chi tiết Exercise 4:

11. They visit a retirement home and ____ time doing fun activities with the elderly who lack immediate family.

A. spend B. lose C. waste D. consume

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về việc mọi người đến thăm viện dưỡng lão và làm gì đó với “time” (thời gian) để “doing fun activities” (làm các hoạt động vui vẻ) với người già. Ngữ cảnh là một hoạt động tích cực, có ích.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • retirement home: viện dưỡng lão
  • elderly: người lớn tuổi, người già
  • lack: thiếu
  • immediate family: gia đình ruột thịt, người thân trực hệ

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. spend (dành, tiêu tốn): “Spend time” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến, có nghĩa là dành thời gian cho việc gì đó. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh tích cực ở đây.
  • B. lose (mất): “Lose time” thường dùng khi bạn bị mất thời gian do chậm trễ hoặc không kiểm soát được. Không phù hợp.
  • C. waste (lãng phí): “Waste time” có nghĩa là dành thời gian một cách vô ích, lãng phí. Ngược lại với ngữ cảnh làm điều tốt ở đây.
  • D. consume (tiêu thụ): “Consume time” có nghĩa là tiêu thụ thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh formal hơn và không tự nhiên bằng “spend time” khi nói về việc dành thời gian cho hoạt động.

Bước 4: Chọn đáp án

Dựa vào cụm từ cố định và ngữ cảnh, A. spend là lựa chọn đúng nhất.

Đáp án: A

12. Both community ____ and volunteerism are an investment in our community and the people who live in it.

A. life B. language C. performance D. service

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này so sánh “community ____” với “volunteerism” (tình nguyện), và cả hai đều là “an investment” (một sự đầu tư) vào cộng đồng. Chúng ta cần tìm một từ kết hợp với “community” để tạo thành một khái niệm tương tự hoặc bổ trợ cho “volunteerism”.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • volunteerism: hoạt động tình nguyện, chủ nghĩa tình nguyện
  • investment: sự đầu tư

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. life (đời sống): “Community life” (đời sống cộng đồng) là một khái niệm, nhưng không thường được đặt ngang hàng với “volunteerism” như một “sự đầu tư” theo nghĩa này.
  • B. language (ngôn ngữ): “Community language” (ngôn ngữ cộng đồng) không liên quan đến ngữ cảnh.
  • C. performance (sự biểu diễn, thể hiện): “Community performance” (biểu diễn cộng đồng) không phù hợp.
  • D. service (dịch vụ, phục vụ): “Community service” (dịch vụ cộng đồng) là một cụm từ cố định rất quen thuộc, chỉ những hoạt động phục vụ cộng đồng, thường là tự nguyện. Nó có ý nghĩa rất gần với “volunteerism” và là một “sự đầu tư” vào cộng đồng.

Bước 4: Chọn đáp án

D. service là cụm từ cố định phù hợp nhất với ngữ cảnh và từ “volunteerism”.

Đáp án: D

13. ____ being the CEO of Microsoft, Bill Gates is also one of the world’s greatest philanthropists.

A. Aside from B. But for C. Except for D. In addition

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này cho biết Bill Gates vừa là CEO của Microsoft, *vừa là* một trong những nhà từ thiện vĩ đại nhất thế giới. Chúng ta cần một cụm từ liên kết hai thông tin này, thể hiện ý “ngoài ra, thêm vào đó”.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành
  • philanthropists: nhà từ thiện

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. Aside from (ngoài … ra, bên cạnh đó): Cụm từ này có nghĩa là “in addition to” (thêm vào đó) hoặc “apart from” (ngoài ra, không kể đến). Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện việc Bill Gates có vai trò *thêm vào* vai trò CEO. Rất phù hợp.
  • B. But for (nếu không có): Dùng để diễn tả một điều kiện giả định, “If it hadn’t been for…”. Không phù hợp với ngữ cảnh.
  • C. Except for (ngoại trừ): Dùng để loại trừ một đối tượng nào đó. Ngược lại với ý nghĩa cần tìm.
  • D. In addition (thêm vào đó): “In addition” thường đứng độc lập hoặc theo sau là dấu phẩy để nối câu. Nếu muốn dùng với danh từ/V-ing, phải là “In addition to“. Vì không có “to”, nên “In addition” một mình không đúng ngữ pháp ở vị trí này.

Bước 4: Chọn đáp án

A. Aside from là lựa chọn đúng cả về nghĩa và ngữ pháp.

Đáp án: A

14. Their massive salaries let them afford to give ____ huge amounts to charities.

A. off B. up C. away D. hack

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về việc những mức lương khổng lồ cho phép họ “give ____” những khoản tiền lớn cho “charities” (các tổ chức từ thiện). Chúng ta cần một phrasal verb (cụm động từ) có nghĩa là quyên góp, cho đi.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • massive salaries: mức lương khổng lồ
  • afford: đủ khả năng chi trả
  • charities: các tổ chức từ thiện

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. off: “Give off” có nghĩa là tỏa ra, phát ra (ví dụ: give off heat/light). Không phù hợp.
  • B. up: “Give up” có nghĩa là từ bỏ. Không phù hợp.
  • C. away: “Give away” có nghĩa là cho đi, tặng, quyên góp. Hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh cho tiền từ thiện.
  • D. hack: Từ “hack” không phải là một giới từ để tạo thành phrasal verb trong trường hợp này, và nó cũng không liên quan về nghĩa.

Bước 4: Chọn đáp án

C. away tạo thành phrasal verb “give away” có nghĩa là quyên góp, cho đi.

Đáp án: C

15. When you get involved in a volunteer project, you are able to ____ your knowledge into practice.

A. take B. put C. bring D. push

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về việc khi tham gia dự án tình nguyện, bạn có thể làm gì đó với “knowledge” (kiến thức) của mình “into practice” (vào thực tế). Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong Tiếng Anh.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • get involved in: tham gia vào, dính líu vào
  • volunteer project: dự án tình nguyện
  • knowledge: kiến thức
  • practice: thực tế, thực hành

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. take: “Take into practice” không phải là cụm từ cố định.
  • B. put: “Put something into practice” là một thành ngữ (idiom) có nghĩa là áp dụng cái gì đó vào thực tế, biến kiến thức lý thuyết thành hành động. Rất phù hợp.
  • C. bring: “Bring into practice” ít phổ biến hơn và không phải là cụm từ chuẩn như “put into practice”.
  • D. push: “Push into practice” không có nghĩa.

Bước 4: Chọn đáp án

B. put là động từ đúng để tạo thành cụm từ cố định “put something into practice”.

Đáp án: B

16. Volunteers can work with many ____ children who were harmed by Agent Orange in childcare centres.

A. parentless B. disabled C. poor D. homeless

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này mô tả loại trẻ em mà tình nguyện viên làm việc cùng, đặc biệt là những em “who were harmed by Agent Orange” (bị tổn hại bởi chất độc màu da cam). Chúng ta cần một tính từ mô tả hậu quả thường thấy của việc bị ảnh hưởng bởi chất độc màu da cam.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • harmed: bị tổn hại, bị gây hại
  • Agent Orange: chất độc màu da cam
  • childcare centres: trung tâm chăm sóc trẻ em

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. parentless (mồ côi, không cha mẹ): Có thể trẻ em bị ảnh hưởng bởi chất độc màu da cam cũng mồ côi, nhưng đây không phải là hậu quả trực tiếp hay đặc trưng nhất của Agent Orange.
  • B. disabled (khuyết tật): Chất độc màu da cam nổi tiếng là nguyên nhân gây ra nhiều dị tật bẩm sinh và khuyết tật thể chất, tinh thần cho các thế hệ sau ở Việt Nam. Đây là mô tả chính xác và phù hợp nhất.
  • C. poor (nghèo): Trẻ em bị ảnh hưởng bởi Agent Orange có thể nghèo, nhưng “nghèo” không phải là hậu quả trực tiếp của chất độc màu da cam mà là một tình trạng kinh tế.
  • D. homeless (vô gia cư): Không phải là hậu quả trực tiếp của Agent Orange.

Bước 4: Chọn đáp án

B. disabled là tính từ mô tả chính xác nhất tình trạng của trẻ em bị ảnh hưởng bởi chất độc màu da cam.

Đáp án: B

17. Both CARE and Oxfam organisations have programmes to help people in underdeveloped countries ____ their lives.

A. make B. risk C. improve D. start

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về các tổ chức quốc tế (CARE và Oxfam) có các chương trình giúp đỡ người dân ở “underdeveloped countries” (các nước kém phát triển) làm gì đó với “their lives” (cuộc sống của họ). Mục tiêu của các tổ chức này là cải thiện tình hình cuộc sống.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • organisations: các tổ chức
  • underdeveloped countries: các nước kém phát triển

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. make (làm, tạo ra): “Make their lives” không phải là cụm từ có nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh này.
  • B. risk (mạo hiểm): “Risk their lives” (mạo hiểm cuộc sống của họ) là một hành động tiêu cực, không phù hợp với mục tiêu giúp đỡ.
  • C. improve (cải thiện): “Improve their lives” (cải thiện cuộc sống của họ) là cụm từ rất phù hợp, thể hiện mục tiêu của các tổ chức nhân đạo là làm cho cuộc sống của người dân tốt đẹp hơn.
  • D. start (bắt đầu): “Start their lives” (bắt đầu cuộc sống của họ) không phù hợp vì người dân đã đang sống rồi, mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống chứ không phải bắt đầu lại.

Bước 4: Chọn đáp án

C. improve là động từ phù hợp nhất với mục đích của các chương trình nhân đạo.

Đáp án: C

18. Many international volunteer organisations are trying to find a ____ to the problem of world hunger.

A. way B. method C. suggestion D. solution

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về các tổ chức tình nguyện quốc tế đang cố gắng “find a ____” (tìm một cái gì đó) cho “the problem of world hunger” (vấn đề nạn đói toàn cầu). Chúng ta cần một danh từ để chỉ cái mà người ta tìm ra để giải quyết một vấn đề.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • international volunteer organisations: các tổ chức tình nguyện quốc tế
  • problem: vấn đề
  • world hunger: nạn đói toàn cầu

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. way (cách, đường): “Find a way to do something” là đúng, nhưng “find a way to a problem” thì không tự nhiên bằng.
  • B. method (phương pháp): “Find a method to/for something” có thể dùng, nhưng thường là tìm phương pháp để thực hiện một việc gì đó, chứ không phải giải quyết vấn đề.
  • C. suggestion (gợi ý): “Find a suggestion” có thể đúng, nhưng một gợi ý có thể không đủ để giải quyết vấn đề lớn như nạn đói toàn cầu.
  • D. solution (giải pháp): “Find a solution to a problem” là một cụm từ cố định rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là tìm ra lời giải, cách giải quyết cho một vấn đề.

Bước 4: Chọn đáp án

D. solution là danh từ phù hợp nhất để đi với “to the problem of”.

Đáp án: D

19. For a cleaner and greener community, everyone should ____ the amount of trash and take care of our environment.

A. increase B. reduce C. contribute D. ignore

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về việc để có một cộng đồng “cleaner and greener” (sạch hơn và xanh hơn), mọi người nên làm gì đó với “the amount of trash” (lượng rác) và “take care of our environment” (chăm sóc môi trường). Rõ ràng, việc có một môi trường sạch đẹp đòi hỏi việc giảm rác thải.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • cleaner and greener: sạch hơn và xanh hơn
  • amount of trash: lượng rác
  • take care of: chăm sóc, bảo vệ
  • environment: môi trường

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. increase (tăng lên): Tăng lượng rác sẽ đi ngược lại mục tiêu “cleaner and greener”.
  • B. reduce (giảm bớt): Giảm lượng rác là hành động trực tiếp và cần thiết để có một cộng đồng sạch đẹp. Rất phù hợp.
  • C. contribute (đóng góp): “Contribute to the amount of trash” có nghĩa là góp phần làm tăng rác, hoặc “contribute to the environment” thì có nghĩa là đóng góp cho môi trường (thường là tích cực, nhưng không trực tiếp với “amount of trash” theo nghĩa này). Không phù hợp.
  • D. ignore (phớt lờ, bỏ qua): Phớt lờ lượng rác sẽ làm môi trường tệ hơn.

Bước 4: Chọn đáp án

B. reduce là động từ thể hiện hành động đúng đắn để đạt được mục tiêu môi trường.

Đáp án: B

20. Thanks to everyone’s efforts, we can do ____ to make school a meaningful place for students living in poverty.

A. a great many B. a little C. a great deal D. a few

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về việc nhờ nỗ lực của mọi người, chúng ta có thể làm được “____” để biến trường học thành nơi có ý nghĩa cho học sinh nghèo. Từ cần điền là một lượng từ chỉ số lượng đáng kể, tích cực.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • efforts: nỗ lực
  • meaningful place: nơi có ý nghĩa
  • living in poverty: sống trong nghèo đói

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. a great many: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Ở đây “do” là động từ, cần một lượng từ cho hành động hoặc một danh từ không đếm được ngầm hiểu (e.g., “do a great deal of work”).
  • B. a little: Dùng cho danh từ không đếm được, nghĩa là “một ít”. Không thể hiện nỗ lực lớn hay kết quả đáng kể.
  • C. a great deal: Dùng cho danh từ không đếm được hoặc như một trạng từ có nghĩa “rất nhiều”. Cụm “do a great deal” có nghĩa là làm được rất nhiều điều, đạt được nhiều thành quả. Rất phù hợp với ngữ cảnh tích cực của câu.
  • D. a few: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều, nghĩa là “một vài”. Không thể hiện quy mô lớn của nỗ lực.

Bước 4: Chọn đáp án

C. a great deal là cụm từ phù hợp nhất để diễn tả việc làm được nhiều điều tích cực.

Đáp án: C

21. On the door of the house where Louis Braille was born are the words ‘He opened the door of ____ to all those who cannot see.’

A. knowledge B. information C. news D. material

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này kể về Louis Braille, người đã “opened the door of ____ to all those who cannot see” (mở cánh cửa của cái gì đó cho những người không thể nhìn thấy). Louis Braille được biết đến là người sáng tạo ra chữ nổi Braille, giúp người mù đọc và học. Chúng ta cần một từ mang ý nghĩa về sự học hỏi, hiểu biết.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • Louis Braille: tên nhà sáng chế chữ nổi Braille
  • cannot see: không nhìn thấy (tức là người mù)

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. knowledge (kiến thức): Chữ Braille đã mở ra thế giới kiến thức rộng lớn cho người mù, giúp họ học tập, tiếp thu tri thức. Đây là ảnh hưởng sâu rộng và bao quát nhất.
  • B. information (thông tin): “Information” là một phần của “knowledge”, nhưng “knowledge” bao hàm cả sự hiểu biết, học hỏi sâu sắc hơn.
  • C. news (tin tức): Tuy chữ Braille giúp người mù tiếp cận tin tức, nhưng đó không phải là toàn bộ ý nghĩa của việc “mở cánh cửa” mà Braille mang lại.
  • D. material (vật liệu, tài liệu): “Material” có thể chỉ tài liệu đọc, nhưng “knowledge” là mục đích cuối cùng của việc đọc tài liệu.

Bước 4: Chọn đáp án

A. knowledge là từ bao hàm ý nghĩa rộng lớn và phù hợp nhất với tầm vóc phát minh của Louis Braille.

Đáp án: A

22. Contact is ____ connecting students with volunteer organisations abroad.

A. in place of B. in charge C. in case of D. in danger of

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này có vẻ như nói về một cá nhân hoặc một bộ phận tên là “Contact” (Liên hệ) và nhiệm vụ của họ là “connecting students with volunteer organisations abroad” (kết nối học sinh với các tổ chức tình nguyện ở nước ngoài). Chúng ta cần một cụm giới từ chỉ sự chịu trách nhiệm.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • connecting: kết nối
  • volunteer organisations: các tổ chức tình nguyện
  • abroad: ở nước ngoài

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. in place of (thay thế cho): Không phù hợp với ngữ cảnh.
  • B. in charge (chịu trách nhiệm, phụ trách): Cụm từ “in charge of something/doing something” có nghĩa là chịu trách nhiệm, phụ trách việc gì đó. Mặc dù thiếu “of”, nhưng đây là lựa chọn gần nhất và phổ biến nhất để diễn tả sự chịu trách nhiệm. “Contact is in charge of connecting…” là cấu trúc đúng. Trong các bài tập trắc nghiệm, đôi khi phần “of” có thể được lược bỏ trong lựa chọn để kiểm tra cụm từ chính.
  • C. in case of (trong trường hợp): Dùng để nói về các tình huống có thể xảy ra. Không phù hợp.
  • D. in danger of (có nguy cơ bị): Diễn tả nguy hiểm. Ngược lại với ngữ cảnh.

Bước 4: Chọn đáp án

B. in charge là cụm từ chính xác để chỉ sự phụ trách, chịu trách nhiệm.

Đáp án: B

23. Football superstar David Beckham has a huge ____ for kids in need.

A. head B. strength C. memory D. heart

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu

Câu này nói về ngôi sao bóng đá David Beckham có một “huge ____” (một cái gì đó rất lớn) dành cho “kids in need” (trẻ em có hoàn cảnh khó khăn). Chúng ta cần một từ để hoàn thành thành ngữ diễn tả lòng tốt, sự nhân ái.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • football superstar: siêu sao bóng đá
  • kids in need: trẻ em gặp khó khăn, cần giúp đỡ

Bước 2 & 3: Phân tích các lựa chọn và loại trừ

  • A. head (đầu): “Have a big head” có nghĩa là kiêu ngạo, không phù hợp.
  • B. strength (sức mạnh): Không liên quan đến lòng nhân ái.
  • C. memory (trí nhớ): Không liên quan đến lòng nhân ái.
  • D. heart (trái tim): “Have a big/huge heart” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là một người tốt bụng, nhân ái, có lòng trắc ẩn đối với người khác. Rất phù hợp với việc quan tâm đến trẻ em khó khăn.

Bước 4: Chọn đáp án

D. heart là từ đúng để hoàn thành thành ngữ “have a huge heart”.

Đáp án: D

Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài, củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp và các cụm từ cố định nhé. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao trình độ Tiếng Anh của mình!
Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

ác bạn làm giúp 
Exercise 4. Choose the best option A, B, C or D
11. They visit a retirement home and ____ time doing fun activities with the elderly who lack immediate family.
A. spend  B. lose   C. waste  D. consume
12. Both community ____ and volunteerism are an investment in our community and the people who live in it.
A. life   B. language  C. performance  D. service 
13. ____ being the CEO of Microsoft, Bill Gates is also one of the world’s greatest philanthropists.
A. Aside from  B. But for  C. Except for  D. In addition
14. Their massive salaries let them afford to give ____ huge amounts to charities.
A. off   B. up   C. away   D. hack
15. When you get involved in a volunteer project, you are able to ____ your knowledge into practice.
A. take   B. put   C. bring  D. push
16. Volunteers can work with many ____ children who were harmed by Agent Orange in childcare centres.
A. parentless   B. disabled  C. poor  D. homeless
17. Both CARE and Oxfam organisations have programmes to help people in underdeveloped countries ____ their lives.
A. make  B. risk   C. improve  D. start
18. Many international volunteer organisations are trying to find a ____ to the problem of world hunger.
A. way   B. method  C. suggestion  D. solution
19. For a cleaner and greener community, everyone should ____ the amount of trash and take care of our environment.
A. increase  B. reduce  C. contribute  D. ignore
20. Thanks to everyone’s efforts, we can do ____ to make school a meaningful place for students living in poverty.
A. a great many  B. a little  C. a great deal  D. a few
21. On the door of the house where Louis Braille was born are the words ‘He opened the door of ____ to all those who cannot see.’
 A. knowledge  B. information  C. news  D. material
22. Contact is ____ connecting students with volunteer organisations abroad.
A. in place of  B. in charge   C. in case of  D. in danger of
23. Football superstar David Beckham has a huge ____  for kids in need.
A. head  B. strength  C. memory  D. heart

Trả lời bởi:
▲ 1

\(=>\)

11. A

12. D

13. A

14. C

15. B

16. B

17. C

18. D

19. B

20. C

21. A

22. A

23. D

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo