Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

I. Complete the sentences with the correct form of the verb in brackets: Infinit…

I. Complete the sentences with the correct form of the verb in brackets: Infinit…

I. Complete the sentences with the correct form of the verb in brackets: Infinitive or Gerund
1. I can’t stand people (ask) me questions all the time.
2. Tracy promised (help) Owen with his packing.
3. Her brother is very keen on (swim) .
4. It’s not worth (queue) for the tickets because you can book them by telephone.
5. The company seems (make) good progress this year.
6. I’m afraid I’m very bad at (learn) languages.
7. It was a difficult exam, but Jennifer managed (pass) it.
8. She forgave her sister for (deceive) her.
9. Although we tried to stop him, he kept on (talk) .
10. I failed (get) in touch with him.
11. The snow prevented the train from (arrive) on time.
12. Jane is looking forward to (spend) three weeks in California.
13. It’s no use (tell) him. He is not interested.
14. I happened (find) this old photograph while I was tidying my room.
15. Since coming here, I’ve got used to (go) to bed early.
Các bạn làm giúp mik với !!!
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh hôm nay. Bài tập của chúng ta xoay quanh chủ đề “Động từ nguyên mẫu (Infinitive) và Danh động từ (Gerund)” – một phần ngữ pháp rất quan trọng và hay gặp. Chúng ta hãy cùng nhau “mổ xẻ” từng câu một nhé!

Trước khi bắt đầu, các em hãy nhớ:

  • Infinitive là dạng “to + V” (ví dụ: to eat, to play).
  • Gerund là dạng “V-ing” (ví dụ: eating, playing).

Việc dùng Infinitive hay Gerund phụ thuộc vào từ đứng trước nó (có thể là một động từ, một cụm động từ, một giới từ, hoặc một tính từ).

Chúng ta cùng làm bài nhé!

1. I can’t stand people (ask) me questions all the time.

  • Phân tích: Chúng ta có cụm động từ “can’t stand” (không thể chịu đựng được).
  • Quy tắc: Sau “can’t stand”, chúng ta thường dùng Gerund (V-ing) để diễn tả sự khó chịu, không thích làm điều gì đó hoặc không thể chịu đựng được việc gì đó.
  • Giải thích: Ở đây, người nói không thể chịu đựng việc người khác cứ hỏi mình mãi. Hành động “hỏi” này được xem như một sự việc gây khó chịu.
  • Đáp án: I can’t stand people asking me questions all the time.

2. Tracy promised (help) Owen with his packing.

  • Phân tích: Động từ ở đây là “promised” (hứa).
  • Quy tắc: Sau động từ “promise” (hứa), chúng ta thường dùng Infinitive (to + V) để diễn tả việc hứa sẽ làm một điều gì đó trong tương lai.
  • Giải thích: Tracy hứa sẽ giúp Owen, đây là một hành động chưa xảy ra.
  • Đáp án: Tracy promised to help Owen with his packing.

3. Her brother is very keen on (swim) .

  • Phân tích: Chúng ta có cụm tính từ “keen on” (rất thích, say mê) và một giới từ là “on”.
  • Quy tắc: Sau tất cả các giới từ (như on, in, at, for, about, from, of…), động từ phải ở dạng Gerund (V-ing).
  • Giải thích: “Keen on” có nghĩa là rất thích thú, đam mê. Và vì có giới từ “on”, nên “swim” phải chuyển thành “swimming”.
  • Đáp án: Her brother is very keen on swimming.

4. It’s not worth (queue) for the tickets because you can book them by telephone.

  • Phân tích: Chúng ta có cấu trúc “It’s (not) worth” (đáng/không đáng).
  • Quy tắc: Sau cấu trúc “It’s (not) worth”, chúng ta dùng Gerund (V-ing) để nói về việc có đáng hay không đáng làm một điều gì đó.
  • Giải thích: Ở đây, việc xếp hàng mua vé là không đáng vì đã có cách đặt vé qua điện thoại rồi.
  • Đáp án: It’s not worth queuing for the tickets because you can book them by telephone. (Lưu ý: “queue” là động từ có một âm tiết và kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, nhưng “ue” cuối cùng thường không được coi là nguyên âm đơn mà là một cụm, nên chỉ thêm -ing).

5. The company seems (make) good progress this year.

  • Phân tích: Động từ ở đây là “seems” (có vẻ, dường như).
  • Quy tắc: Sau động từ “seem” (dường như), chúng ta thường dùng Infinitive (to + V) để diễn tả một điều gì đó có vẻ đúng, có vẻ đang diễn ra.
  • Giải thích: Công ty dường như đang đạt được tiến bộ tốt.
  • Đáp án: The company seems to make good progress this year.

6. I’m afraid I’m very bad at (learn) languages.

  • Phân tích: Chúng ta có cụm tính từ “bad at” (kém về, dở về) và một giới từ là “at”.
  • Quy tắc: Tương tự câu 3, sau giới từ (như at, on, in, for…), động từ phải ở dạng Gerund (V-ing).
  • Giải thích: Người nói cảm thấy mình không giỏi trong việc học ngôn ngữ.
  • Đáp án: I’m afraid I’m very bad at learning languages.

7. It was a difficult exam, but Jennifer managed (pass) it.

  • Phân tích: Động từ ở đây là “managed” (xoay sở, cố gắng).
  • Quy tắc: Sau động từ “manage” (xoay sở, cố gắng), chúng ta dùng Infinitive (to + V) để nói về việc thành công trong việc làm một điều gì đó, thường là khó khăn.
  • Giải thích: Jennifer đã cố gắng và thành công trong việc vượt qua kỳ thi khó khăn đó.
  • Đáp án: It was a difficult exam, but Jennifer managed to pass it.

8. She forgave her sister for (deceive) her.

  • Phân tích: Chúng ta có động từ “forgave” (tha thứ) và giới từ “for” (vì).
  • Quy tắc: Sau giới từ “for”, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing). Cấu trúc đầy đủ là “forgive someone for doing something”.
  • Giải thích: Cô ấy tha thứ cho em gái vì hành động lừa dối mình.
  • Đáp án: She forgave her sister for deceiving her.

9. Although we tried to stop him, he kept on (talk) .

  • Phân tích: Chúng ta có cụm động từ “kept on” (tiếp tục).
  • Quy tắc: Sau cụm động từ “keep on” (tiếp tục làm gì đó), chúng ta dùng Gerund (V-ing).
  • Giải thích: Mặc dù mọi người đã cố gắng ngăn cản, anh ấy vẫn tiếp tục nói.
  • Đáp án: Although we tried to stop him, he kept on talking.

10. I failed (get) in touch with him.

  • Phân tích: Động từ ở đây là “failed” (thất bại, không làm được).
  • Quy tắc: Sau động từ “fail” (thất bại, không làm được), chúng ta dùng Infinitive (to + V) để nói về việc không thành công trong việc làm gì đó.
  • Giải thích: Người nói đã không liên lạc được với anh ấy.
  • Đáp án: I failed to get in touch with him.

11. The snow prevented the train from (arrive) on time.

  • Phân tích: Chúng ta có cấu trúc “prevent something/someone from” (ngăn cản cái gì/ai đó) và giới từ “from”.
  • Quy tắc: Sau giới từ “from”, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing).
  • Giải thích: Tuyết đã ngăn cản tàu đến đúng giờ.
  • Đáp án: The snow prevented the train from arriving on time.

12. Jane is looking forward to (spend) three weeks in California.

  • Phân tích: Chúng ta có cụm động từ “look forward to” (mong chờ, trông đợi).
  • Quy tắc đặc biệt: “Look forward to” là một cụm động từ mà “to” ở đây là một giới từ (chứ không phải là “to” của dạng Infinitive). Vì vậy, sau “look forward to”, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing). Các em hãy ghi nhớ cụm này nhé!
  • Giải thích: Jane đang mong chờ được dành ba tuần ở California.
  • Đáp án: Jane is looking forward to spending three weeks in California.

13. It’s no use (tell) him. He is not interested.

  • Phân tích: Chúng ta có cấu trúc “It’s no use” (vô ích khi làm gì đó).
  • Quy tắc: Sau cấu trúc “It’s no use”, chúng ta dùng Gerund (V-ing) để nói về việc làm một điều gì đó là vô ích.
  • Giải thích: Việc nói cho anh ấy biết là vô ích vì anh ấy không quan tâm.
  • Đáp án: It’s no use telling him. He is not interested.

14. I happened (find) this old photograph while I was tidying my room.

  • Phân tích: Động từ ở đây là “happened” (tình cờ, ngẫu nhiên).
  • Quy tắc: Sau động từ “happen” (tình cờ), chúng ta dùng Infinitive (to + V) để nói về việc tình cờ làm một điều gì đó.
  • Giải thích: Người nói tình cờ tìm thấy bức ảnh cũ khi đang dọn dẹp phòng.
  • Đáp án: I happened to find this old photograph while I was tidying my room.

15. Since coming here, I’ve got used to (go) to bed early.

  • Phân tích: Chúng ta có cụm động từ “got used to” (đã quen với việc gì đó).
  • Quy tắc đặc biệt: Tương tự “look forward to” (câu 12), “get used to” (trở nên quen với điều gì) là một cụm động từ mà “to” ở đây là giới từ. Do đó, sau “get used to”, động từ phải ở dạng Gerund (V-ing). Các em cũng cần ghi nhớ cụm này nha!
  • Giải thích: Kể từ khi đến đây, người nói đã quen với việc đi ngủ sớm.
  • Đáp án: Since coming here, I’ve got used to going to bed early.

Các em thấy đó, bài tập về Infinitive và Gerund tuy có vẻ phức tạp nhưng nếu chúng ta nắm vững các quy tắc và ghi nhớ những trường hợp đặc biệt thì sẽ làm rất tốt! Quan trọng là các em phải luyện tập thật nhiều để “phản xạ” nhanh với các dạng bài này nhé.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. I can’t stand people (ask) me questions all the time.

⇒ ASKING

can’t stand + V-ing

2. Tracy promised (help) Owen with his packing.

⇒ TO HELP

promise + to-V

3. Her brother is very keen on (swim) .

⇒ SWIMMING

keen on + V-ing

4. It’s not worth (queue) for the tickets because you can book them by telephone.

⇒ QUEUEING

It’s (not) worth + V-ing

5. The company seems (make) good progress this year.

⇒ TO MAKE

seem + to-V

6. I’m afraid I’m very bad at (learn) languages.

⇒ LEARNING

be good/ bad at + V-ing

7. It was a difficult exam, but Jennifer managed (pass) it.

⇒ TO PASS 

manage + to-V

8. She forgave her sister for (deceive) her.

⇒ DECEIVING

forgive for + V-ing

9. Although we tried to stop him, he kept on (talk) .

⇒ TALKING

keep on + V-ing

10. I failed (get) in touch with him.

⇒ TO GET 

fail + to-V

11. The snow prevented the train from (arrive) on time.

⇒ ARRIVING

prevent sth from sth/ V-ing

12. Jane is looking forward to (spend) three weeks in California.

⇒ SPENDING

look forward to + V-ing

13. It’s no use (tell) him. He is not interested.

⇒ TELLING

It’s no use + V-ing

14. I happened (find) this old photograph while I was tidying my room.

⇒ TO FIND

happen + to-V

15. Since coming here, I’ve got used to (go) to bed early.

⇒ GOING

Get/ Be used to + V-ing

Trả lời bởi: Nguyen Thi Thu

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo