Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I didn’t agree with the idea → …

I didn’t agree with the idea
→ …

I didn’t agree with the idea
→ ( FAVOUR)
Hỏi bởi: vuthithuyduongxauxi
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập viết lại câu rất phổ biến và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của cả ba bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều nhé. Dạng bài này kiểm tra khả năng sử dụng các cấu trúc đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt ý tưởng khác nhau.

Để giải bài này một cách hiệu quả, chúng ta sẽ đi theo các bước sau:

Bước 1: Phân tích câu gốc và xác định ý nghĩa chính.

  • Câu gốc là: “I didn’t agree with the idea.”
  • Chúng ta thấy cụm động từ chính là “didn’t agree with,” có nghĩa là “không đồng ý với.”
  • Đây là một hành động trong quá khứ đơn (Past Simple) vì có trợ động từ “didn’t.”

Lý do: Việc phân tích câu gốc giúp chúng ta nắm được thì (tense), ý nghĩa (positive/negative), và các thành phần ngữ pháp chính để đảm bảo câu viết lại có nghĩa tương đương và đúng ngữ pháp.

Bước 2: Phân tích từ khóa gợi ý và các cấu trúc liên quan.

  • Từ khóa được cho là “FAVOUR.”
  • Khi nhắc đến “favour” trong ngữ cảnh bày tỏ sự đồng ý hay không đồng ý, chúng ta thường nghĩ ngay đến cụm giới từ “in favour of.”
  • Cấu trúc này có nghĩa là “ủng hộ, tán thành, đồng ý với.”
  • Ngược lại, “not in favour of” có nghĩa là “không ủng hộ, không tán thành, không đồng ý với.”

Lý do: Nắm vững các cụm từ cố định (collocations/idioms) liên quan đến từ khóa là chìa khóa để giải quyết dạng bài này. “In favour of” là một cấu trúc rất thông dụng và quan trọng cần học.

Bước 3: Chuyển đổi ý nghĩa từ câu gốc sang cấu trúc mới.

  • Câu gốc “I didn’t agree with the idea” mang ý nghĩa phủ định (không đồng ý) và ở thì quá khứ đơn.
  • Với cấu trúc “in favour of,” để diễn đạt ý “không đồng ý,” chúng ta sẽ dùng “not in favour of.”
  • Vì câu gốc ở thì quá khứ đơn, chúng ta cần chia động từ “to be” (trong cấu trúc “to be in favour of”) ở quá khứ đơn và ở thể phủ định. Động từ “to be” tương ứng với chủ ngữ “I” ở quá khứ là “was,” và phủ định sẽ là “wasn’t” (hoặc “was not”).
  • Vậy, “didn’t agree with” sẽ được thay thế bằng “wasn’t in favour of.”

Lý do: Bước này đòi hỏi sự cẩn thận trong việc chuyển đổi cả ý nghĩa (khẳng định/phủ định) và thì (tense) của câu để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa tương đương.

Bước 4: Hoàn thành câu đã chuyển đổi.

  • Ghép các phần đã phân tích lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
  • I wasn’t in favour of the idea.

Lý do: Kiểm tra lại toàn bộ câu để đảm bảo không còn lỗi chính tả, ngữ pháp và ý nghĩa đúng với câu gốc.

Lời giải chi tiết:

→ I wasn’t in favour of the idea.

Giải thích thêm:

Cụm từ “to be in favour of something/doing something” là một cụm từ rất hữu ích để diễn đạt sự đồng tình, ủng hộ. Hãy ghi nhớ cấu trúc này nhé!

Ví dụ khác:

  • Many people agree with the new policy. → Many people are in favour of the new policy.
  • Do you agree with banning smoking in public places? → Are you in favour of banning smoking in public places?

Thầy/Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm dạng bài này. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: I wasn’t in favour of the idea.

Giải thích: be not in favour of sth= not agree with sth: không tán thành với cái gì.

Trả lời bởi: linhhuongnguyen2006
▲ 0

-I wasn’t in favour of the idea.

– be not in favour of sth= not agree with sth: không tán thành với cái gì đó

Trả lời bởi: Dieu Hien

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo