Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm) Đọc đoạn trích:  Đâu phải bây giờ mới từ biển mà đi đất n…

I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc đoạn trích: 
Đâu phải bây giờ
mới từ biển mà đi
đất n…

I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc đoạn trích: 
Đâu phải bây giờ
mới từ biển mà đi
đất nước mấy ngàn,
mấy ngàn năm bão tố
biển của ta, lại nhiều hơn sóng dữ
đừng nghĩ ai, bé nhỏ trước muôn trùng…
Ông cha mình đã từ biển mà đi
vẫn rành rọt sáng soi từng hải lý
những luồng lạch nông, sâu
thuộc lòng như chữ nghĩa
bao lớp người đi giữ đảo, không về…
biển lặng giấu những nỗi niềm xa thẳm
ru lời ru vô tận dưới lòng sâu
mỗi đảo nhỏ,
hóa thành ngọn nến
thắp linh thiêng rừng rực trời sao…
Bây giờ, lại từ biển mà đi
biển là đất, đất liền với biển
đất giàu lên, biển cũng giàu lên
đất đã mạnh, biển trời thêm mạnh
Đừng nghĩ ai, 
bé nhỏ trước muôn trùng
chẳng kẻ nào,
tát được bể Đông!
                (Từ biển mà đi, Trịnh Công Lộc, 
 Viết & Đọc Chuyên đề mùa thu 2024, NXB Hội nhà văn, 2024, tr.232)
 Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1. Chỉ ra dấu hiệu để nhận biết thể thơ của đoạn trích.
Câu 2. Xác định dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ nói giảm nói tránh trong đoạn (2).
Câu 3. Nhận xét mối quan hệ giữa biển và đất trong đoạn (3).
Câu 4. Nêu sự vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình được thể hiện trong đoạn trích.
Câu 5. Từ nội dung đoạn trích, hãy rút ra thông điệp có ý nghĩa nhất với anh/chị. (Trình bày khoảng 5 đến 7 dòng).
II. VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. (2,0 điểm)  
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh biển của ta qua cảm nhận của nhân vật trữ tình trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Hỏi bởi: thuyphamthithu
2 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một đoạn trích thơ đầy cảm xúc và ý nghĩa về biển đảo quê hương. Đây là một đề thi thử rất hay, vừa giúp các em củng cố kiến thức đọc hiểu, vừa rèn luyện kĩ năng viết nghị luận xã hội. Hãy cùng cô thực hiện từng bước một nhé!

**I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)**

**Phương pháp chung để giải quyết phần đọc hiểu:**

1. **Đọc kĩ đề bài và đoạn trích:** Đọc chậm rãi, cảm nhận từng câu chữ, gạch chân những từ khóa, hình ảnh nổi bật, biện pháp tu từ được sử dụng.
2. **Đọc lướt qua các câu hỏi:** Để định hình yêu cầu và biết cần tập trung vào những nội dung nào khi đọc lại đoạn trích.
3. **Giải quyết từng câu hỏi một cách hệ thống:**
* **Câu hỏi nhận biết:** Trả lời trực tiếp, chính xác, không cần phân tích nhiều.
* **Câu hỏi thông hiểu:** Trả lời chính xác, kèm theo lý giải ngắn gọn dựa vào nội dung đoạn trích.
* **Câu hỏi vận dụng/vận dụng cao:** Yêu cầu tư duy tổng hợp, khái quát, rút ra ý nghĩa sâu sắc từ văn bản.

**Thực hiện các yêu cầu:**

**Câu 1. Chỉ ra dấu hiệu để nhận biết thể thơ của đoạn trích.**

* **Bước 1: Quan sát cấu trúc bên ngoài của bài thơ.**
* Đếm số tiếng trong mỗi dòng thơ: “Đâu phải bây giờ” (4 tiếng), “mới từ biển mà đi” (6 tiếng), “đất nước mấy ngàn,” (5 tiếng), “mấy ngàn năm bão tố” (6 tiếng),… Ta thấy số tiếng trong mỗi dòng không cố định.
* Quan sát cách gieo vần: “đi” – “đi” (vần chân), “bão tố” – “nông, sâu” (không vần), “biển” – “biển” – “lên” – “mạnh” (không vần cố định). Ta thấy không có vần cố định theo quy luật nào.
* Quan sát cách ngắt dòng, ngắt nhịp: Các dòng thơ được ngắt linh hoạt, tự do theo mạch cảm xúc và ý tưởng của tác giả.
* Bài thơ được chia thành các khổ (đoạn) rõ ràng.

* **Bước 2: Đối chiếu với các thể thơ đã học.**
* Thơ lục bát: 6-8 tiếng, vần lưng, vần chân. Không phải.
* Thơ thất ngôn bát cú/tứ tuyệt: 7 tiếng/câu, cố định vần, luật. Không phải.
* Thơ năm chữ, bảy chữ, tám chữ: Số tiếng cố định. Không phải.
* Thể thơ tự do: Không bị ràng buộc về số tiếng, số câu, niêm luật, vần điệu, nhịp điệu.

* **Bước 3: Kết luận.**
* **Trả lời:** Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
* **Dấu hiệu nhận biết:**
* Số tiếng trong mỗi dòng thơ không cố định.
* Không có quy tắc gieo vần cố định.
* Cách ngắt nhịp, ngắt dòng linh hoạt, tự do, tuỳ thuộc vào cảm xúc và ý tưởng của tác giả.

**Câu 2. Xác định dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ nói giảm nói tránh trong đoạn (2).**

* **Bước 1: Nhắc lại khái niệm biện pháp nói giảm nói tránh.**
* Nói giảm nói tránh là dùng cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển, nhẹ nhàng hơn để tránh gây cảm giác đau buồn, ghê sợ, nặng nề; tránh thô tục, thiếu lịch sự; hoặc tránh gây ấn tượng xấu.

* **Bước 2: Đọc kĩ đoạn (2) và tìm những từ ngữ có thể gợi đến nội dung nhạy cảm, cần tránh nói thẳng.**
* “Ông cha mình đã từ biển mà đi”
* “vẫn rành rọt sáng soi từng hải lý”
* “những luồng lạch nông, sâu”
* “thuộc lòng như chữ nghĩa”
* “bao lớp người đi giữ đảo, không về…”
* “biển lặng giấu những nỗi niềm xa thẳm”
* “ru lời ru vô tận dưới lòng sâu”
* “mỗi đảo nhỏ,”
* “hóa thành ngọn nến”
* “thắp linh thiêng rừng rực trời sao…”

* **Bước 3: Phân tích các cụm từ tìm được.**
* Trong số các dòng trên, cụm “không về…” là cụm từ gợi sự mất mát, chia ly, hy sinh. Thay vì nói trực tiếp “bao lớp người đã chết/hi sinh”, tác giả dùng “không về” để giảm nhẹ sự đau thương, tạo cảm giác luyến tiếc, trân trọng hơn.

* **Bước 4: Kết luận.**
* **Trả lời:** Dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ nói giảm nói tránh là: “bao lớp người đi giữ đảo, không về…”
* **Lý giải:** Cụm từ “không về” được dùng để nói về sự hi sinh, mất mát của những người lính, những người đã bảo vệ chủ quyền biển đảo mà không trực tiếp dùng từ “chết” hay “hi sinh”. Cách diễn đạt này thể hiện sự trân trọng, tiếc nuối và giảm nhẹ đi sự đau thương, nặng nề.

**Câu 3. Nhận xét mối quan hệ giữa biển và đất trong đoạn (3).**

* **Bước 1: Đọc kĩ đoạn (3) và gạch chân các câu thơ nói về mối quan hệ giữa biển và đất.**
* “Bây giờ, lại từ biển mà đi”
* “biển là đất, đất liền với biển”
* “đất giàu lên, biển cũng giàu lên”
* “đất đã mạnh, biển trời thêm mạnh”
* “Đừng nghĩ ai,”
* “bé nhỏ trước muôn trùng”
* “chẳng kẻ nào,”
* “tát được bể Đông!”

* **Bước 2: Phân tích các câu thơ đã gạch chân.**
* “biển là đất, đất liền với biển”: Biển và đất được đồng nhất, hòa quyện, không thể tách rời. Biển không chỉ là một phần lãnh thổ mà còn là bản chất của đất nước, và ngược lại. Đây là mối quan hệ hữu cơ, gắn bó mật thiết.
* “đất giàu lên, biển cũng giàu lên / đất đã mạnh, biển trời thêm mạnh”: Mối quan hệ biện chứng, tương hỗ. Sự phát triển, lớn mạnh của đất liền kéo theo sự phát triển, lớn mạnh của biển, và ngược lại. Hai yếu tố này cùng chung một vận mệnh, cùng tạo nên sức mạnh tổng thể của quốc gia.

* **Bước 3: Tổng hợp và nhận xét.**
* **Trả lời:** Mối quan hệ giữa biển và đất trong đoạn (3) được thể hiện một cách sâu sắc, đó là mối quan hệ **hòa quyện, thống nhất, không thể tách rời và có tính chất biện chứng, tương hỗ lẫn nhau.**
* **Giải thích:** Tác giả khẳng định “biển là đất, đất liền với biển” để nhấn mạnh sự đồng nhất, không phân chia giữa hai yếu tố tạo nên lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc. Hơn thế, “đất giàu lên, biển cũng giàu lên / đất đã mạnh, biển trời thêm mạnh” cho thấy sự phát triển của đất liền và biển đảo có tác động qua lại, bổ trợ cho nhau, cùng tạo nên sức mạnh tổng thể và sự thịnh vượng của quốc gia. Mối quan hệ này biểu trưng cho sự gắn kết không chỉ về mặt địa lí mà còn về tinh thần, ý chí bảo vệ chủ quyền.

**Câu 4. Nêu sự vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình được thể hiện trong đoạn trích.**

* **Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn trích và xác định cảm xúc chủ đạo ở từng đoạn.**
* **Đoạn (1):** Bắt đầu bằng cảm xúc **tự hào, ngợi ca** về một đất nước có truyền thống gắn bó với biển từ ngàn đời, vượt qua mọi bão tố. Đồng thời, là cảm xúc **cảnh báo, nhắc nhở** về ý thức chủ quyền, không được tự ti, yếu đuối trước “muôn trùng” thử thách. (Hào sảng, tự tin nhưng cũng trầm tư).
* **Đoạn (2):** Chuyển sang cảm xúc **trầm lắng, biết ơn, xót xa và bi tráng** khi gợi nhớ đến sự hy sinh thầm lặng, cao cả của bao thế hệ cha ông đã “đi giữ đảo, không về”. Hình ảnh “đảo nhỏ hóa thành ngọn nến” cho thấy cảm xúc **thiêng liêng, thành kính**.
* **Đoạn (3):** Cảm xúc trở nên **mạnh mẽ, dứt khoát, kiên cường và đầy tự hào** khi khẳng định chủ quyền và sức mạnh của đất nước hiện tại. Từ “biển là đất, đất liền với biển” đến “chẳng kẻ nào, tát được bể Đông!” thể hiện ý chí **quật cường, bất khuất**, không khoan nhượng. (Hùng tráng, kiên định, tự tin tuyệt đối).

* **Bước 2: Tổng hợp và khái quát sự vận động cảm xúc.**
* **Trả lời:** Sự vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn trích diễn ra một cách hợp lý và sâu sắc, từ quá khứ đến hiện tại, từ niềm tự hào về truyền thống đến sự khẳng định chủ quyền vững chắc:
* **Mở đầu** là cảm xúc **tự hào** về lịch sử ngàn năm gắn bó với biển, đồng thời mang theo sự **trầm tư, cảnh tỉnh** trước những thử thách.
* Tiếp đó, cảm xúc lắng lại, trở nên **bi tráng, biết ơn và thiêng liêng** khi nhân vật trữ tình tưởng nhớ đến công lao và sự hi sinh cao cả của các thế hệ cha ông đã ngã xuống để giữ gìn biển đảo.
* **Cuối cùng**, cảm xúc dâng trào mạnh mẽ thành sự **kiên cường, dứt khoát và tự tin tuyệt đối** vào sức mạnh, sự thống nhất của đất nước và chủ quyền bất khả xâm phạm trên biển Đông.
* Tóm lại, cảm xúc vận động từ **tự hào lịch sử -> biết ơn bi tráng -> khẳng định sức mạnh và chủ quyền vững chắc.**

**Câu 5. Từ nội dung đoạn trích, hãy rút ra thông điệp có ý nghĩa nhất với anh/chị. (Trình bày khoảng 5 đến 7 dòng).**

* **Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn trích và xác định những nội dung chính, nổi bật.**
* Lịch sử gắn bó với biển của dân tộc.
* Sự hy sinh của cha ông để giữ gìn biển đảo.
* Sức mạnh, sự thống nhất của đất nước (đất liền và biển).
* Ý chí bảo vệ chủ quyền biển đảo.
* Không được tự ti, không ai có thể xâm phạm chủ quyền.

* **Bước 2: Chọn ra thông điệp cảm thấy ý nghĩa nhất và gần gũi với bản thân.**
* Với một học sinh lớp 12, thông điệp về ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo, phát huy truyền thống cha ông và xây dựng đất nước mạnh giàu là rất thiết thực. Hoặc thông điệp về sự kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam.

* **Bước 3: Diễn đạt thông điệp một cách rõ ràng, kèm theo lý giải và liên hệ bản thân.**
* **Trả lời:**

Từ nội dung sâu sắc của đoạn trích, thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là ý chí kiên cường bảo vệ chủ quyền biển đảo và sự gắn kết không thể tách rời giữa đất liền với biển. Bài thơ nhắc nhở em về công lao to lớn của cha ông đã ‘từ biển mà đi’, đã ‘không về’ để giữ gìn từng tấc đất, từng hải lý thiêng liêng. Đồng thời, khẳng định rõ ràng rằng ‘biển là đất, đất liền với biển’ và ‘chẳng kẻ nào, tát được bể Đông!’.

Thông điệp này thôi thúc em, một thế hệ trẻ, cần phải trân trọng và phát huy truyền thống yêu nước, không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng vững mạnh, đủ sức bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

**II. VIẾT (6,0 điểm)**

**Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh biển của ta qua cảm nhận của nhân vật trữ tình trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.**

**Phương pháp viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ):**

1. **Xác định yêu cầu đề:** Phân tích hình ảnh “biển của ta” qua cảm nhận của nhân vật trữ tình. Đảm bảo dung lượng khoảng 200 chữ.
2. **Lập dàn ý chi tiết:**
* **Câu mở đoạn:** Giới thiệu khái quát về hình ảnh “biển của ta” trong đoạn trích – đó không chỉ là không gian địa lí mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về lịch sử, văn hóa và chủ quyền.
* **Phân tích (triển khai các luận điểm):**
* **Biển là không gian lịch sử hào hùng và bão tố:** Nơi cha ông đã “từ biển mà đi”, gắn liền với “mấy ngàn năm bão tố”.
* **Biển là nơi ghi dấu sự hy sinh anh dũng và thiêng liêng:** Với hình ảnh “bao lớp người đi giữ đảo, không về…”, những hòn đảo “hóa thành ngọn nến thắp linh thiêng”.
* **Biển là biểu tượng của sức mạnh, sự giàu có và chủ quyền không thể xâm phạm:** Khẳng định “biển của ta”, “biển là đất, đất liền với biển”, cùng “đất giàu lên, biển cũng giàu lên”, và đặc biệt là ý chí “chẳng kẻ nào, tát được bể Đông!”.
* **Câu kết đoạn:** Tổng kết lại ý nghĩa của hình ảnh biển – biểu tượng cho chủ quyền, sức sống mãnh liệt và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
3. **Viết đoạn văn:** Triển khai các ý trong dàn ý thành câu văn mạch lạc, chặt chẽ, sử dụng các từ nối hợp lí. Đảm bảo đúng cấu trúc đoạn văn (tổng – phân – hợp hoặc diễn dịch).
4. **Kiểm tra và chỉnh sửa:** Đảm bảo đủ số lượng chữ (khoảng 200 chữ), không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp, diễn đạt.

**Dàn ý chi tiết:**

1. Mở đoạn: Đoạn trích “Từ biển mà đi” của Trịnh Công Lộc đã vẽ nên hình ảnh “biển của ta” không chỉ là không gian địa lí mà còn là biểu tượng đa chiều, sâu sắc qua cảm nhận tự hào và thiêng liêng của nhân vật trữ tình.
2. Thân đoạn:
* Biển là chiều sâu lịch sử và thử thách: Biển là cội nguồn của dân tộc, nơi “mấy ngàn năm bão tố” đã tôi luyện nên ý chí kiên cường. “Ông cha mình đã từ biển mà đi” khẳng định mối giao hòa máu thịt giữa con người Việt và biển cả.
* Biển là nơi ghi dấu sự hy sinh bi tráng và thiêng liêng: Nhân vật trữ tình cảm nhận biển là nơi “bao lớp người đi giữ đảo, không về…”, những người đã hóa thân vào lòng biển. Hình ảnh “mỗi đảo nhỏ, hóa thành ngọn nến / thắp linh thiêng rừng rực trời sao…” đã nâng tầm sự hy sinh ấy thành bất tử, biển là nơi cất giữ những nỗi niềm xa thẳm, những khúc ru vô tận.
* Biển là biểu tượng của sức mạnh, sự thống nhất và chủ quyền bất khả xâm phạm: Ở hiện tại, “biển là đất, đất liền với biển”, khẳng định sự hòa quyện không thể tách rời. Biển còn là nguồn sống, “đất giàu lên, biển cũng giàu lên”, tạo nên sức mạnh tổng thể. Đặc biệt, câu thơ “chẳng kẻ nào, tát được bể Đông!” là lời khẳng định đanh thép về ý chí kiên cường, bất khuất, quyết tâm bảo vệ chủ quyền quốc gia.
3. Kết đoạn: Như vậy, “biển của ta” qua cảm nhận của nhân vật trữ tình là một không gian thiêng liêng, nơi hội tụ lịch sử, sự hy sinh anh hùng, sức mạnh bền vững và ý chí kiên định bảo vệ từng tấc đất, tấc biển của Tổ quốc.

**Bài viết tham khảo:**

Đoạn trích “Từ biển mà đi” của Trịnh Công Lộc đã vẽ nên một bức tranh sâu sắc về hình ảnh “biển của ta”, không chỉ là không gian địa lí mà còn là biểu tượng đa chiều, giàu ý nghĩa qua cảm nhận tự hào và thiêng liêng của nhân vật trữ tình. Trước hết, biển hiện lên như một chiều sâu lịch sử và thử thách, là cội nguồn của dân tộc, nơi đã tôi luyện nên ý chí kiên cường của đất nước “mấy ngàn năm bão tố”. Nhân vật trữ tình còn cảm nhận biển là nơi ghi dấu sự hy sinh bi tráng và thiêng liêng của “bao lớp người đi giữ đảo, không về…”, những người đã hóa thân vào lòng biển, để lại những hòn đảo “hóa thành ngọn nến thắp linh thiêng”. Cuối cùng, biển là biểu tượng của sức mạnh, sự thống nhất và chủ quyền bất khả xâm phạm. Với câu khẳng định “biển là đất, đất liền với biển”, tác giả nhấn mạnh sự hòa quyện, gắn bó máu thịt. Biển còn là nguồn sống, sự giàu có, tạo nên sức mạnh tổng thể khi “đất giàu lên, biển cũng giàu lên”. Đặc biệt, lời khẳng định đanh thép “chẳng kẻ nào, tát được bể Đông!” đã thể hiện ý chí kiên cường, bất khuất, quyết tâm bảo vệ chủ quyền quốc gia. Như vậy, “biển của ta” là không gian thiêng liêng, nơi hội tụ lịch sử, sự hy sinh anh hùng, sức mạnh bền vững và ý chí kiên định bảo vệ Tổ quốc.

Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong các kì thi sắp tới! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

I. ĐỌC HIỂU

Câu 1.

\( – \) Dấu hiệu để nhận biết thể thơ của đoạn trích là:

\( + \) Các dòng thơ không có âm điệu theo nhịp điệu và quy tắc cụ thể, có nhiều câu thơ không chấm dấu câu mà sử dụng các dấu phẩy, dấu chấm lửng, tạo nên sự tự do trong cảm xúc và suy tư

Câu 2

Dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ nói giảm nói tránh trong đoạn là: “chẳng kẻ nào, tát được bể Đông!”

\( → \) Câu này ngụ ý rằng không ai có thể làm bất kỳ điều gì vượt qua sức mạnh và sự rộng lớn của biển, thể hiện sự khiêm nhường trước thiên nhiên

Câu 3

Mối quan hệ giữa biển và đất trong đoạn (3) được thể hiện qua sự gắn kết và tương tác giữa chúng. Biển và đất không phải là hai thực thể tách biệt mà là những phần bổ sung cho nhau, hỗ trợ và phát triển cùng nhau. Đất “giàu lên” nhờ vào biển, và biển cũng trở nên “giàu lên” nhờ vào sự sinh sôi của đất liền, tạo thành một khối thống nhất, mạnh mẽ.

Câu 4

 Sự vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn trích bắt đầu từ sự hào hùng, tự hào khi nhắc đến ông cha đã từng từ biển mà đi, giữ đảo và bảo vệ quê hương. Sau đó là nỗi nhớ, niềm hoài niệm về những lớp người đã hy sinh vì biển đảo. Cuối cùng, cảm xúc chuyển sang hy vọng, lạc quan và một niềm tin mạnh mẽ rằng biển và đất sẽ cùng nhau phát triển, cùng nhau vực dậy những giá trị tinh thần và vật chất của dân tộc.

Câu 5

\( → \) Thông điệp có ý nghĩa nhất từ đoạn trích là: Biển và đất không chỉ là tài nguyên vô giá của dân tộc mà còn là biểu tượng của sức mạnh, sự kiên cường và lòng yêu nước. Mỗi người dân đều có trách nhiệm gìn giữ và phát huy giá trị của quê hương. Cả biển và đất đều chứa đựng những nỗi niềm xa thẳm, những kỷ niệm bi tráng và hào hùng của ông cha. Từ đó, chúng ta cần hiểu rằng không có gì là nhỏ bé trước sự vĩ đại của tự nhiên và lịch sử, khẳng định vị trí của mình trong dòng chảy của thời gian.

II. VIẾT

Câu 1

  Trong đoạn trích, hình ảnh biển hiện lên với nhiều sắc thái cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc. Biển không chỉ đơn thuần là một hình ảnh địa lý mà còn là biểu tượng cho lịch sử và văn hóa dân tộc. Được mở đầu bằng câu thơ “Đâu phải bây giờ mới từ biển mà đi”, nhân vật trữ tình khẳng định mối quan hệ bền chặt của người dân với biển, từ ngàn đời nay. Biển là nơi chứa đựng bao đời lang thang và những nỗi niềm sâu thẳm. Câu thơ “mỗi đảo nhỏ, hóa thành ngọn nến thắp linh thiêng rừng rực trời sao” cho thấy biển còn mang giá trị tâm linh, nơi in dấu ấn của các thế hệ đi trước. Mặt khác, biển cũng đại diện cho sự sống, sự hồi sinh và phát triển của đất nước. Hình ảnh “biển là đất, đất liền với biển” phản ánh sự gắn kết keo sơn giữa con người và thiên nhiên. Chính sự hòa quyện này đã tạo ra sức mạnh kháng cự trước bão tố và thử thách. Qua đó, biển hiện lên như một nguồn động lực, sức mạnh và cảm hứng bất tận cho con người, khẳng định rằng chúng ta không hề nhỏ bé trước muôn trùng thử thách của cuộc sống.

Trả lời bởi: phuongvytranthi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo