Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. Find which word does not belong to each group. 1. A. environment B. bank C. …

I. Find which word does not belong to each group.
1. A. environment B. bank C. …

I. Find which word does not belong to each group.
1. A. environment B. bank C. community D. neighbourhood
2. A. students B. homework C. blood D. tutors
3. A. orphan B. grandparents C. nursing home D. elderly
4. A. rubbish B. donate C. collect D. money
5. A. green B. trees C. plant D. collect
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị: tìm từ khác loại. Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện khả năng phân tích từ vựng và hiểu sâu hơn về ý nghĩa của chúng.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để tìm ra đáp án chính xác.

Câu 1:
A. environment
B. bank
C. community
D. neighbourhood

Bước 1: Chúng ta sẽ xem xét ý nghĩa của từng từ trong nhóm.
* environment: môi trường.
* bank: ngân hàng.
* community: cộng đồng.
* neighbourhood: khu phố, hàng xóm láng giềng.

Bước 2: Phân loại các từ dựa trên ý nghĩa.
Chúng ta nhận thấy rằng các từ environment, community, và neighbourhood đều liên quan đến không gian sống, môi trường xung quanh nơi chúng ta sinh sống và các mối quan hệ xã hội trong khu vực đó.
Ngược lại, từ bank có ý nghĩa hoàn toàn khác, nó chỉ một tổ chức tài chính.

Bước 3: Xác định từ khác loại.
Dựa trên phân tích ở Bước 2, từ bank là từ không thuộc nhóm này.

Đáp án: B. bank

Câu 2:
A. students
B. homework
C. blood
D. tutors

Bước 1: Tìm hiểu ý nghĩa của từng từ.
* students: học sinh.
* homework: bài tập về nhà.
* blood: máu.
* tutors: gia sư.

Bước 2: Nhận diện mối liên hệ giữa các từ.
Các từ students, homework, và tutors đều liên quan đến lĩnh vực học tập, giáo dục. Học sinh làm bài tập về nhà và có gia sư.
Từ blood có nghĩa là máu, không liên quan gì đến chủ đề học tập.

Bước 3: Chọn từ khác biệt.
Do đó, blood là từ không thuộc nhóm này.

Đáp án: C. blood

Câu 3:
A. orphan
B. grandparents
C. nursing home
D. elderly

Bước 1: Khám phá ý nghĩa của từng từ.
* orphan: trẻ mồ côi.
* grandparents: ông bà.
* nursing home: nhà dưỡng lão.
* elderly: người già.

Bước 2: Gom nhóm các từ có chung chủ đề.
Các từ grandparents, nursing home, và elderly đều liên quan đến người lớn tuổi. Ông bà là người lớn tuổi, nhà dưỡng lão là nơi dành cho người già, và “elderly” chính là từ chỉ chung người già.
Từ orphan chỉ trẻ mồ côi, thuộc về nhóm tuổi trẻ em.

Bước 3: Chỉ ra từ không cùng nhóm.
Vậy, orphan là từ không thuộc nhóm này.

Đáp án: A. orphan

Câu 4:
A. rubbish
B. donate
C. collect
D. money

Bước 1: Định nghĩa từng từ.
* rubbish: rác thải.
* donate: quyên góp, hiến tặng.
* collect: thu thập, sưu tầm.
* money: tiền bạc.

Bước 2: Tìm ra mối liên hệ giữa các từ.
Các từ donate, collect, và money thường xuất hiện cùng nhau trong các hoạt động từ thiện hoặc gây quỹ. Chúng ta có thể quyên góp tiền, thu thập tiền.
Từ rubbish có nghĩa là rác thải, không liên quan trực tiếp đến hành động quyên góp hay thu thập tiền.

Bước 3: Xác định từ ngoại lai.
Vì vậy, rubbish là từ khác biệt trong nhóm này.

Đáp án: A. rubbish

Câu 5:
A. green
B. trees
C. plant
D. collect

Bước 1: Xem xét nghĩa của từng từ.
* green: xanh lá (màu sắc).
* trees: cây cối.
* plant: thực vật, cây xanh; hoặc động từ “trồng”.
* collect: thu thập, sưu tầm.

Bước 2: Phân loại các từ theo chủ đề.
Các từ green, trees, và plant đều liên quan đến cây xanh và thiên nhiên. Màu xanh lá là màu đặc trưng của cây cối, cây cối là “trees” và “plant” có thể chỉ cây xanh hoặc hành động trồng cây.
Từ collect có nghĩa là thu thập, không trực tiếp liên quan đến cây xanh hay thiên nhiên.

Bước 3: Chọn ra từ không thuộc nhóm.
Do đó, collect là từ không cùng nhóm với các từ còn lại.

Đáp án: D. collect

Các em thấy đó, chỉ cần chúng ta nắm vững nghĩa của từ và biết cách liên kết chúng lại với nhau, việc giải bài tập này sẽ trở nên rất dễ dàng. Hãy luyện tập thật nhiều để vốn từ của mình ngày càng phong phú nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. A. environment B. bank C. community D. neighbourhood

Giải thích: Các từ khác đều mang nghĩa là cộng đồng, môi trường hoặc khu vực (cái chung); còn bank nghĩa là ngân hàng. 

2. A. students B. homework C. blood D. tutors

Giải thích: các từ khác đều mang nghĩa về việc học tập: học sinh, bài tập, gia sư; còn blood nghĩa là máu.

3. A. orphan B. grandparents C. nursing home D. elderly

Giải thích: các từ khác đều mang nghĩa về người già: ông bà, viện dưỡng lão, người già; còn orphan mang nghĩa là mồ côi.

4. A. rubbish B. donate C. collect D. money

Giải thích: các từ khác đều mang nghĩa là ủng hộ, sưu tập tiền: ủng hộ, thu thập, tiền; còn rubbish có nghĩa là rác.

5. A. green B. trees C. plant D. collect

Giải thích: các từ khác đều mang nghĩa về cây cối: màu xanh, cây, trồng cây; còn collect là sưu tập, sưu tầm.

Trả lời bởi: Pham Anh Duc
▲ 2

\(1. B\) bank: ngân hàng

→ Những từ còn lại là từ chỉ chung…

\(2. C\). blood: máu

→ Những từ còn lại chỉ việc học

\(3. A.\) orphan: mồ côi

→ Những từ còn lại liên quan đến người già

\(4. B.\) donate: quyên góp

→ Những từ còn lại là DT, donate là ĐT

\(5. D\). collect

→ Những từ còn lại là DT, collect là TT

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo