I live in a small village in Ninh Binh. I love the (1) _________ peace and quiet…
A. urban B. rural C. suburban
A. speed B. step C. pace
A. to help B. helping C. help
A. nature B. environment C. countryside
A. safe B. safety C. safely
Chúng ta bắt đầu với bài tập đọc và điền từ sau:
I live in a small village in Ninh Binh. I love the (1) _________ peace and quiet of my village. The air is unpolluted, and the (2) _________ of life is slow. The people in my village are friendly and hospitable. They are always willing (3) _________ each other. We cultivate mainly rice and beans. We raise cows and buffaloes too. We can also enjoy (4) _________ in the nearby area. It is actually a national park, so the wildlife there can live and move about (5) _________. All these things make me love my village more and intend to live here my whole life.
A. urban B. rural C. suburban
A. speed B. step C. pace
A. to help B. helping C. help
A. nature B. environment C. countryside
A. safe B. safety C. safely
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu và phân tích nhé!
Bước 1: Phân tích câu (1)
Câu văn nói về “peace and quiet” (sự yên bình và tĩnh lặng) của một ngôi làng nhỏ ở Ninh Bình. Chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại hình của ngôi làng này.
– A. urban: có nghĩa là đô thị, thành thị. Nếu là urban thì sẽ không có sự yên bình và tĩnh lặng như mô tả.
– B. rural: có nghĩa là nông thôn. Đây là từ hoàn toàn phù hợp để miêu tả một ngôi làng nhỏ với không khí yên bình, tĩnh lặng.
– C. suburban: có nghĩa là ngoại ô. Ngoại ô thường gần thành phố, có thể vẫn còn đông đúc chứ không hoàn toàn yên tĩnh như mô tả.
Dựa vào ngữ cảnh, từ “rural” là phù hợp nhất.
Đáp án cho câu (1) là: B. rural
Bước 2: Phân tích câu (2)
Câu văn nói “the _________ of life is slow”. Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống, miêu tả nhịp sống.
– A. speed: có nghĩa là tốc độ. “The speed of life” cũng có thể dùng, nhưng khi nói về nhịp sống chậm rãi, “pace” thường được sử dụng phổ biến hơn.
– B. step: có nghĩa là bước chân. “The step of life” không phải là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh.
– C. pace: có nghĩa là nhịp độ, tốc độ. “The pace of life” là một cụm từ rất phổ biến để chỉ nhịp sống nhanh hay chậm. Ở đây, nhịp sống được miêu tả là “slow” (chậm).
Vì vậy, “pace” là lựa chọn tốt nhất.
Đáp án cho câu (2) là: C. pace
Bước 3: Phân tích câu (3)
Câu văn có cấu trúc “They are always willing _________ each other”. Chúng ta cần điền một động từ hoặc cụm động từ sau “willing”.
– A. to help: “willing to do something” là cấu trúc quen thuộc, có nghĩa là sẵn lòng làm gì đó. “Willing to help each other” có nghĩa là sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau.
– B. helping: “willing helping” không phải là cấu trúc ngữ pháp đúng. Sau “willing” thường là động từ nguyên thể có “to”.
– C. help: “willing help” cũng không phải là cấu trúc đúng.
Cấu trúc “be willing to do something” là chính xác.
Đáp án cho câu (3) là: A. to help
Bước 4: Phân tích câu (4)
Câu văn nói “We can also enjoy _________ in the nearby area.” và sau đó miêu tả khu vực này là một công viên quốc gia. Chúng ta cần một danh từ miêu tả những gì có thể tận hưởng ở một khu vực thiên nhiên như vậy.
– A. nature: có nghĩa là thiên nhiên. Tận hưởng thiên nhiên là một hoạt động hợp lý ở khu vực công viên quốc gia.
– B. environment: có nghĩa là môi trường. Mặc dù công viên quốc gia là một phần của môi trường, nhưng “enjoy nature” thường được dùng để chỉ việc thưởng ngoạn cảnh đẹp, không khí trong lành của thiên nhiên.
– C. countryside: có nghĩa là vùng nông thôn. Mặc dù làng của nhân vật là nông thôn, nhưng ở đây đang nói về khu vực gần đó là công viên quốc gia, nên “nature” sẽ bao quát hơn.
Trong ngữ cảnh này, “enjoy nature” là cách diễn đạt phổ biến nhất.
Đáp án cho câu (4) là: A. nature
Bước 5: Phân tích câu (5)
Câu văn “so the wildlife there can live and move about _________.” Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “move about”.
– A. safe: là tính từ, có nghĩa là an toàn.
– B. safety: là danh từ, có nghĩa là sự an toàn.
– C. safely: là trạng từ, có nghĩa là một cách an toàn.
“Move about safely” có nghĩa là di chuyển một cách an toàn, không bị đe dọa. Điều này rất quan trọng đối với động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “move about”.
Đáp án cho câu (5) là: C. safely
Bây giờ, chúng ta hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để kiểm tra sự mạch lạc và hợp lý nhé:
I live in a small village in Ninh Binh. I love the (1) rural peace and quiet of my village. The air is unpolluted, and the (2) pace of life is slow. The people in my village are friendly and hospitable. They are always willing (3) to help each other. We cultivate mainly rice and beans. We raise cows and buffaloes too. We can also enjoy (4) nature in the nearby area. It is actually a national park, so the wildlife there can live and move about (5) safely. All these things make me love my village more and intend to live here my whole life.
Các em thấy đó, bài tập này rất hữu ích để chúng ta mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau. Các em hãy nhớ ôn tập lại các từ vựng và cấu trúc này nhé! Cô tin rằng với sự cố gắng, các em sẽ ngày càng học tốt môn Tiếng Anh hơn. Chúc các em học tốt!
\(1. B\)
\(2. C\)
\(3. A\)
\(4. A\)
\(5. C\)
\(***************\)
\(@\) S + V
\(@\) S + V + O
\(@\) S + V, and S + V
\(@\) I like/love + V-ing
\(@\) I enjoy + V-ing
\(@\) intend to + V
\(@\) be willing to + V
\(-\) Dịch:
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ ở Ninh Bình. Tôi yêu sự yên bình và tĩnh lặng của làng quê tôi. Không khí trong lành, nhịp sống chậm rãi. Người dân trong làng tôi thân thiện và hiếu khách. Họ luôn sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau. Chúng tôi chủ yếu trồng lúa và đậu. Chúng tôi cũng nuôi bò và trâu. Chúng tôi cũng có thể tận hưởng thiên nhiên ở khu vực gần đó. Trên thực tế, đây là một công viên quốc gia, vì vậy động vật hoang dã ở đó có thể sống và di chuyển an toàn. Tất cả những điều này khiến tôi yêu ngôi làng của mình hơn và có ý định sống ở đây cả đời.
\(1,\) B
– urban (adj): thuộc thành thị
– rural (adj): thuộc nông thôn
– suburban (adj): ngoại thành
-> Tôi yêu sự yên bình và tĩnh lặng của vùng nông thôn của làng tôi
\(2,\) C
– speed (n): tốc đọ
– step (n): bước
– pace (n): nhịp điệu
-> Không khí không bị ô nhiễm, nhịp sống chậm rãi
\(3,\) A
– willing + to V: sẵn sàng làm gì
– help (v): giúp đỡ
-> Họ luôn sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau
\(4,\) A
– nature (n): thiên nhiên
– environment (n): môi trường
– countryside (n): nông thôn
-> Chúng ta cũng có thể tận hưởng thiên nhiên ở khu vực gần đó
\(5,\) C
– V + adv: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ
– safely (adv): một cách an toàn
-> Nó thực sự là một công viên quốc gia, vì vậy động vật hoang dã ở đó có thể sống và di chuyển an toàn