Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

I live in a small village and its …. are very beautiful (surround)

I live in a small village and its …. are very beautiful (surround)

I live in a small village and its …. are very beautiful (surround)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị trong Sách giáo khoa nhé.

Bài tập của chúng ta là:

I live in a small village and its …. are very beautiful (surround)

Các em thấy đấy, chúng ta có một chỗ trống cần điền và một từ gợi ý trong ngoặc là “surround”. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm dạng đúng của từ “surround” để điền vào chỗ trống sao cho câu văn có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước:

Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
Các em nhìn vào câu: “I live in a small village and its …. are very beautiful.”
Chúng ta có cụm “its ….” đứng trước động từ “are”.
“its” là một tính từ sở hữu, nó bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
Vì vậy, chỗ trống này cần một danh từ.

Bước 2: Tìm dạng danh từ của từ “surround”.
Từ gốc là “surround”. Các em thử nghĩ xem, khi chúng ta muốn nói về những thứ xung quanh, cảnh vật xung quanh, chúng ta dùng từ gì?
Đúng rồi, đó là danh từ “surroundings”.

Bước 3: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại ngữ pháp, ngữ nghĩa.
Khi điền “surroundings” vào chỗ trống, câu của chúng ta sẽ là:
“I live in a small village and its surroundings are very beautiful.”
Bây giờ, chúng ta cùng phân tích câu này:
– “I live in a small village”: Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ. (Phần này đã hoàn chỉnh)
– “and”: và (Liên từ nối hai mệnh đề)
– “its surroundings”: những thứ xung quanh nó (của ngôi làng). “its” là sở hữu của “village” (ngôi làng), và “surroundings” là danh từ số nhiều, chỉ cảnh vật, không gian bao quanh ngôi làng.
– “are very beautiful”: rất đẹp. Động từ “are” ở đây chia theo danh từ số nhiều “surroundings”, rất hợp lý. “very beautiful” là một cụm tính từ mô tả “surroundings”.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập một cách chính xác rồi đó các em. Từ “surround” đã được biến đổi thành danh từ số nhiều “surroundings” để phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn cách biến đổi từ loại của một số từ thông dụng trong Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án : surroundings ( Ở đây cần 1 danh từ và surroundings có nghĩa là vùng lân cận )

Trả lời bởi: 5tsfhanoi25624
▲ 1

I live in a small village and its surroundings are very beautiful(surround)

Bởi vì câu này cần 1 danh từ mà surroungdings có nghĩa là vùng lân cận,nơi lân cận

Xin câu trả lời hay nhất ạ

Trả lời bởi: Nguyễn Quang Hào

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo