I live in a small village and its …. are very beautiful (surround)
Bài tập của chúng ta là:
I live in a small village and its …. are very beautiful (surround)
Các em thấy đấy, chúng ta có một chỗ trống cần điền và một từ gợi ý trong ngoặc là “surround”. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm dạng đúng của từ “surround” để điền vào chỗ trống sao cho câu văn có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
Các em nhìn vào câu: “I live in a small village and its …. are very beautiful.”
Chúng ta có cụm “its ….” đứng trước động từ “are”.
“its” là một tính từ sở hữu, nó bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
Vì vậy, chỗ trống này cần một danh từ.
Bước 2: Tìm dạng danh từ của từ “surround”.
Từ gốc là “surround”. Các em thử nghĩ xem, khi chúng ta muốn nói về những thứ xung quanh, cảnh vật xung quanh, chúng ta dùng từ gì?
Đúng rồi, đó là danh từ “surroundings”.
Bước 3: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại ngữ pháp, ngữ nghĩa.
Khi điền “surroundings” vào chỗ trống, câu của chúng ta sẽ là:
“I live in a small village and its surroundings are very beautiful.”
Bây giờ, chúng ta cùng phân tích câu này:
– “I live in a small village”: Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ. (Phần này đã hoàn chỉnh)
– “and”: và (Liên từ nối hai mệnh đề)
– “its surroundings”: những thứ xung quanh nó (của ngôi làng). “its” là sở hữu của “village” (ngôi làng), và “surroundings” là danh từ số nhiều, chỉ cảnh vật, không gian bao quanh ngôi làng.
– “are very beautiful”: rất đẹp. Động từ “are” ở đây chia theo danh từ số nhiều “surroundings”, rất hợp lý. “very beautiful” là một cụm tính từ mô tả “surroundings”.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập một cách chính xác rồi đó các em. Từ “surround” đã được biến đổi thành danh từ số nhiều “surroundings” để phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn cách biến đổi từ loại của một số từ thông dụng trong Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án : surroundings ( Ở đây cần 1 danh từ và surroundings có nghĩa là vùng lân cận )
I live in a small village and its surroundings are very beautiful(surround)
Bởi vì câu này cần 1 danh từ mà surroungdings có nghĩa là vùng lân cận,nơi lân cận
Xin câu trả lời hay nhất ạ