“I never make mistakes,” he said.
⇒ He said….
⇒ He said….
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng bước một, thật chậm rãi và dễ hiểu nhé.
Đề bài của chúng ta là:
“I never make mistakes,” he said.
⇒ He said….
Đây là một câu nói trực tiếp, có nghĩa là chúng ta đang nghe lại chính xác những gì người nói đã phát ngôn. Công việc của chúng ta là “kể lại” lời nói đó bằng lời của mình, và đó chính là câu trần thuật gián tiếp.
Bước 1: Xác định loại câu và thì của động từ trong câu trực tiếp.
Câu trực tiếp là: “I never make mistakes,”
* Chúng ta thấy có dấu ngoặc kép ( ” ” ) và dấu phẩy ( , ) ngay trước dấu ngoặc kép. Đây là dấu hiệu nhận biết của câu trần thuật trực tiếp.
* Động từ chính trong câu là “make”. Thì của động từ “make” ở đây là hiện tại đơn (vì có “never” và động từ ở dạng nguyên mẫu).
Bước 2: Xác định động từ tường thuật và thì của nó.
Động từ tường thuật là động từ đứng trước dấu ngoặc kép và cho biết ai đang nói. Trong bài này, động từ tường thuật là “said”.
* “said” là quá khứ đơn của động từ “say”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc lùi thì.
Đây là bước quan trọng nhất. Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ đơn (như “said” ở đây), chúng ta cần lùi thì của động từ trong câu trực tiếp về một thì quá khứ tương ứng.
* Nếu động từ trong câu trực tiếp ở hiện tại đơn, khi chuyển sang gián tiếp, nó sẽ lùi về quá khứ đơn.
Trong câu của chúng ta, động từ “make” đang ở hiện tại đơn. Vì vậy, khi chuyển sang câu gián tiếp, nó sẽ thành quá khứ đơn của “make”, đó là “made”.
Bước 4: Chuyển đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu.
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu trong câu trực tiếp cần được thay đổi cho phù hợp với người kể lại.
* Trong câu trực tiếp, chúng ta có đại từ “I”. “I” là ngôi thứ nhất.
* Người nói trong câu là “he” (anh ấy).
* Khi chuyển sang câu gián tiếp, đại từ “I” sẽ được đổi thành đại từ nhân xưng ngôi thứ ba tương ứng với người nói, tức là “he”.
Bước 5: Chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (nếu có).
Trong bài này, không có trạng từ chỉ thời gian hay nơi chốn nào cần chuyển đổi.
Bước 6: Ghép lại thành câu gián tiếp hoàn chỉnh.
Bây giờ, chúng ta sẽ ghép tất cả các thay đổi lại:
* Động từ tường thuật: He said
* Liên từ “that” (thường được dùng nhưng có thể bỏ qua trong câu trần thuật): that
* Đại từ nhân xưng: he
* Động từ sau khi lùi thì: made
* Phần còn lại của câu: never mistakes.
Kết hợp lại, chúng ta có:
He said that he never made mistakes.
Chúng ta có thể bỏ “that” để câu ngắn gọn hơn:
He said he never made mistakes.
Vậy, đáp án hoàn chỉnh cho bài tập này là:
He said that he never made mistakes.
Hoặc:
He said he never made mistakes.
Các em thấy đó, việc chuyển đổi câu trần thuật trực tiếp sang gián tiếp chỉ cần chúng ta nắm vững các quy tắc về lùi thì, thay đổi đại từ và trạng từ. Cứ thực hành nhiều lần, các em sẽ thành thạo thôi!
“I never make mistakes,” he said.
⇒ He said that he never made mistakes
*Lùi thì HTD thành QKD
*Dịch: Anh ấy nói rằng mik ko bao giờ mắc lỗi lầm
“I never make mistakes,” he said.
⇒ He said (that) he never made mistakes.
vì từ câu trực tiếp chuyển sang câu gián tiếp lùi thì (từ hiện tại –> quá khứ)