I often have bread and milk ___ breakfast.
Bài tập của chúng ta là:
I often have bread and milk ___ breakfast.
Chúng ta sẽ cùng nhau thực hiện bài tập này theo từng bước nhé.
Bước 1: Phân tích câu.
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “bread and milk” (bánh mì và sữa), đây là những món ăn thường xuất hiện trong bữa ăn. Cụm từ “breakfast” (bữa sáng) cho chúng ta biết đó là bữa ăn nào trong ngày.
Bước 2: Tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần một giới từ để chỉ rõ bữa ăn mà chúng ta thường ăn bánh mì và sữa. Trong Tiếng Anh, khi nói về các bữa ăn trong ngày như “breakfast” (bữa sáng), “lunch” (bữa trưa), “dinner” (bữa tối), chúng ta thường sử dụng giới từ “for”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Quy tắc ngữ pháp ở đây là: giới từ “for” thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động, và trong trường hợp này, “for breakfast” có nghĩa là “cho bữa sáng”.
Ví dụ minh họa:
– I eat rice for lunch. (Tôi ăn cơm cho bữa trưa.)
– We watch TV for relaxation. (Chúng ta xem TV để thư giãn.)
Bước 4: Điền từ vào chỗ trống và đọc lại câu hoàn chỉnh.
Vậy, từ thích hợp để điền vào chỗ trống là “for”. Câu hoàn chỉnh sẽ là:
I often have bread and milk for breakfast.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta cần điền một giới từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu. Cụm từ “breakfast” là tên một bữa ăn trong ngày. Theo quy tắc ngữ pháp Tiếng Anh, chúng ta sử dụng giới từ for để nói về các bữa ăn trong ngày. Do đó, chỗ trống cần điền là for.
Câu hoàn chỉnh: I often have bread and milk for breakfast.
Đáp án : for.
\(-\) have + food + for breakfast/lunch/dinner : ăn gì vào buổi sáng/trưa/tối.
Đáp án: for
\(-\) For breakfast \(:\) dành cho bữa sáng.
\(->\) for \(+\) N \(:\) Chỉ mục đích hoặc thời gian cụ thể, dành cho điều gì