I/ Read the passage decide True or False
Television has changed our lives in man…
Television has changed our lives in many ways. Many people now spend more time watching TV than doing anything else. However, television offers both benefits and dangers to us. Firstly, television helps us to learn about the world and to know and see many new things. Secondly, it entertains us. Moreover, television has increased the popularity of sports. People can see all types of sports on TV and watch very important football matches that take place in a foreign country. Television also brings us lots of disadvantages. It can make us passive. Watching TV doesnt permit us to do other activities such as reading, conversation, and games. We install ourselves in front of the TV and we keep on watching for a couple of hours without even realizing how much time has passed. All in all, we have to pay more attention at what we watch on TV and we should let children spend less time in front of the television.
1. People today spend more time watching TV than any other activity. ____________
2. Watching TV can improve our knowledge of the world. ____________
3. Only football matches taking place in our own country are broadcast on TV. __________
4. Television prevents people from communicating with each other. ____________
5. We should not allow children to watch television. ____________
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu dạng True/False (Đúng/Sai) rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 nhé. Dạng bài này không khó, quan trọng nhất là các em phải tìm được dẫn chứng (evidence) trong bài đọc để chứng minh cho lựa chọn của mình.
Nào, chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!
1. People today spend more time watching TV than any other activity.
Tạm dịch: Ngày nay mọi người dành nhiều thời gian xem TV hơn bất kỳ hoạt động nào khác.
Bây giờ, chúng ta hãy tìm thông tin trong bài đọc. Ngay ở câu thứ hai, bài viết có nói: “Many people now spend more time watching TV than doing anything else.” (Nhiều người bây giờ dành nhiều thời gian xem TV hơn là làm bất cứ việc gì khác).
Cụm từ “doing anything else” có nghĩa tương đương với “any other activity”. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài đọc.
=> Đáp án là: True
2. Watching TV can improve our knowledge of the world.
Tạm dịch: Xem TV có thể cải thiện kiến thức của chúng ta về thế giới.
Chúng ta cùng tìm xem TV có lợi ích gì trong bài đọc nhé. Ở đoạn đầu, tác giả có liệt kê lợi ích thứ nhất: “Firstly, television helps us to learn about the world and to know and see many new things.” (Thứ nhất, truyền hình giúp chúng ta học hỏi về thế giới và biết cũng như nhìn thấy nhiều điều mới).
“To learn about the world” (học hỏi về thế giới) chính là “improve our knowledge of the world” (cải thiện kiến thức về thế giới).
=> Đáp án là: True
3. Only football matches taking place in our own country are broadcast on TV.
Tạm dịch: Chỉ những trận bóng đá diễn ra ở nước ta mới được chiếu trên TV.
Các em hãy chú ý vào từ “Only” (chỉ). Chúng ta hãy tìm thông tin về các trận đấu bóng đá trong bài. Bài viết có đề cập: “People can see all types of sports on TV and watch very important football matches that take place in a foreign country.” (Mọi người có thể xem tất cả các loại hình thể thao trên TV và xem những trận bóng đá rất quan trọng diễn ra ở một đất nước khác).
Bài đọc nói rằng chúng ta có thể xem các trận đấu “in a foreign country” (ở nước ngoài), điều này trái ngược hoàn toàn với “Only… in our own country” (Chỉ… ở nước ta).
=> Đáp án là: False
4. Television prevents people from communicating with each other.
Tạm dịch: Truyền hình ngăn cản mọi người giao tiếp với nhau.
Chúng ta hãy tìm xem tác hại của TV là gì nhé. Bài đọc có viết: “Watching TV doesnt permit us to do other activities such as reading, conversation, and games.” (Xem TV không cho phép chúng ta làm các hoạt động khác như đọc sách, trò chuyện, và chơi trò chơi).
Từ “conversation” chính là “giao tiếp, trò chuyện”. Việc TV “doesnt permit” (không cho phép) chúng ta làm việc đó cũng có nghĩa là nó “prevents” (ngăn cản) chúng ta. Vậy câu này là đúng.
=> Đáp án là: True
5. We should not allow children to watch television.
Tạm dịch: Chúng ta không nên cho phép trẻ em xem truyền hình.
Các em hãy tìm lời khuyên ở cuối bài đọc. Câu cuối cùng viết: “…we should let children spend less time in front of the television.” (…chúng ta nên để trẻ em dành ít thời gian hơn trước màn hình TV).
Các em chú ý nhé, “spend less time” (dành ít thời gian hơn) khác hoàn toàn với “not allow” (không cho phép). Lời khuyên là nên xem ít đi, chứ không phải là cấm xem hoàn toàn.
=> Đáp án là: False
Như vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi. Các em thấy không, chỉ cần đọc kỹ và tìm đúng dẫn chứng là chúng ta có thể làm tốt dạng bài này. Cô mong rằng phần giải bài chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn.
Chúc các em học tốt nhé
\(1.\) True
\(-\) D/chứng: Many people now spend more time watching TV than doing anything else.
\(2.\) True
\(-\) D/chứng: Firstly, television helps us to learn about the world and to know and see many new things.
\(3.\) False
\(-\) D/chứng: People can see all types of sports on TV
\(4.\) True
\(-\) D/chứng: Watching TV doesn’t permit us to do other activities such as reading, conversation, and games.
\(5.\) True
\(-\) D/chứng: we should let children spend less time in front of the television.
1.True
Mọi người ngày nay dành nhiều thời gian xem TV hơn bất kỳ hoạt động nào khác
(Dòng 2)
2.True
Xem TV có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về thế giới.
(Dòng 4)
3.False
Chỉ có các trận đấu bóng đá diễn ra trên đất nước của chúng ta mới được phát sóng trên TV
(Dòng 7)
4.True
TV ngăn cản mọi người giao tiếp với nhau
(Dòng 10)
5.False
Chúng ta không nên cho trẻ em xem tivi
(Dòng cuối)
\textit{#jaki}$