I. Rewrite the sentences beginning with an appropriate participle (present or pe…
1. When she saw the dog coming towards her, she quickly crossed the road.
2. As I don’t have a credit card, I found it difficult to book an airline ticket over the phone.
……………………………………………………………………………………..
3. Keith spent a lot of time filling in job application forms because he was unemployed.
……………………………………………………………………………………..
4. Because I was walking quickly, I soon caught up with her.
……………………………………………………………………………………..
5. The house was built of wood, so it was clearly a fire risk. ……………………………………………………………………………………..
6. I was eager to catch the bus in good time because I had been told off the day before for arriving late. ……………………………………………………………………………………..
7. She didn’t know where the theater was, so she asked for directions at the hotel reception. ……………………………………………………………………………………..
8. As she was a nurse, she knew what to do after the accident. ……………………………………………………………………………………..
9. He had spent his childhood in Oslo ,so he knew the city well. ……………………………………………………………………………………..
10. The car was expensive because it was imported. ……………………………………………………………………………………..
11. We have spent nearly all our money, so we couldn’t afford to stay at a hotel. ……………………………………………………………………………………..
12. As we didn’t want to offend him, we said nothing about his paintings. ……………………………………………………………………………………..
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 11 của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành một phần ngữ pháp rất quan trọng và thú vị, đó là cách sử dụng các Phân từ (Present Participle và Perfect Participle) để rút gọn mệnh đề và làm cho câu văn trở nên mượt mà, súc tích hơn. Đây là kiến thức nền tảng trong chương trình tiếng Anh lớp 11 của chúng ta đó nhé!
Trước khi đi vào giải từng bài tập cụ thể, cô muốn các em nắm vững lại kiến thức lý thuyết về cách dùng hai loại phân từ này:
A. Present Participle (V-ing)
Chúng ta dùng Phân từ hiện tại (V-ing) khi:
- Hai hành động xảy ra đồng thời hoặc hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất, và cùng chủ ngữ.
- Mệnh đề phân từ diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho hành động ở mệnh đề chính (khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ).
- Dùng để thay thế một mệnh đề quan hệ chủ động (kiến thức này sẽ được mở rộng hơn sau này, tạm thời chúng ta tập trung vào hai ý trên).
Cách dùng: Bỏ liên từ (when, as, while, because, so…) và chủ ngữ của mệnh đề phụ, chuyển động từ về dạng V-ing.
Ví dụ: Because he felt tired, he went to bed. –> Feeling tired, he went to bed.
Lưu ý: Nếu là thể phủ định, chúng ta dùng “Not + V-ing”. (Ví dụ: Not knowing the answer, she kept silent.)
B. Perfect Participle (Having + V3/ed)
Chúng ta dùng Phân từ hoàn thành (Having + V3/ed) khi:
- Một hành động xảy ra hoàn tất trước một hành động khác, và cùng chủ ngữ. Nó nhấn mạnh hành động đầu tiên đã kết thúc hẳn rồi mới đến hành động tiếp theo.
Cách dùng: Bỏ liên từ và chủ ngữ của mệnh đề phụ, chuyển động từ về dạng “Having + V3/ed”.
Ví dụ: After she had finished her homework, she watched TV. –> Having finished her homework, she watched TV.
Lưu ý: Nếu là thể bị động, chúng ta dùng “Having been + V3/ed”. (Ví dụ: Having been informed about the delay, they decided to wait.) Đôi khi, trong một số trường hợp cụ thể, nếu là bị động và nghĩa rõ ràng, ta có thể rút gọn chỉ còn V3/ed. (Ví dụ: Built in 1900, the house is very old.)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng bài tập nhé!
—
Bài giải chi tiết:
1. Giải thích:
- Câu gốc: “When she saw the dog coming towards her, she quickly crossed the road.”
- Chúng ta thấy hai hành động “saw the dog” (nhìn thấy con chó) và “crossed the road” (băng qua đường) xảy ra gần như liên tiếp và có cùng chủ ngữ là “she”. Hành động nhìn thấy con chó dẫn đến hành động băng qua đường ngay lập tức.
- Vì thế, chúng ta sẽ dùng Present Participle (V-ing) để rút gọn.
- Bỏ liên từ “When” và chủ ngữ “she” ở mệnh đề đầu. Động từ “saw” (quá khứ của “see”) chuyển thành “Seeing”.
Đáp án: Seeing the dog coming towards her, she quickly crossed the road.
2. Giải thích:
- Câu gốc: “As I don’t have a credit card, I found it difficult to book an airline ticket over the phone.”
- Mệnh đề “As I don’t have a credit card” diễn tả lý do (vì không có thẻ tín dụng) cho việc “I found it difficult…” (tôi thấy khó…). Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “I”.
- Đây là dạng nguyên nhân/lý do, và là thể phủ định. Chúng ta sẽ dùng Present Participle (V-ing) ở dạng phủ định.
- Bỏ liên từ “As” và chủ ngữ “I”. “don’t have” chuyển thành “Not having”.
Đáp án: Not having a credit card, I found it difficult to book an airline ticket over the phone.
3. Giải thích:
- Câu gốc: “Keith spent a lot of time filling in job application forms because he was unemployed.”
- Mệnh đề “because he was unemployed” diễn tả lý do (vì thất nghiệp) cho hành động “Keith spent a lot of time…”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ (“Keith” và “he”).
- Vì thế, chúng ta sẽ dùng Present Participle (V-ing) để diễn tả lý do.
- Bỏ liên từ “because” và chủ ngữ “he”. Động từ “was” (tobe) chuyển thành “Being”.
Đáp án: Being unemployed, Keith spent a lot of time filling in job application forms.
4. Giải thích:
- Câu gốc: “Because I was walking quickly, I soon caught up with her.”
- Mệnh đề “Because I was walking quickly” diễn tả lý do (vì đang đi nhanh) cho hành động “I soon caught up…”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “I”.
- Đây là dạng nguyên nhân/lý do. Chúng ta dùng Present Participle (V-ing).
- Bỏ liên từ “Because” và chủ ngữ “I”. Cụm động từ “was walking” sẽ được rút gọn thành “Walking”.
Đáp án: Walking quickly, I soon caught up with her.
5. Giải thích:
- Câu gốc: “The house was built of wood, so it was clearly a fire risk.”
- Mệnh đề “The house was built of wood” diễn tả đặc điểm/nguyên nhân (ngôi nhà được xây bằng gỗ) dẫn đến “it was clearly a fire risk” (nó rõ ràng có nguy cơ cháy). Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ (“The house” và “it”).
- Mệnh đề đầu tiên là dạng bị động (“was built”). Chúng ta có thể dùng Present Participle bị động (Being V3/ed) hoặc đôi khi chỉ cần V3/ed nếu nghĩa rõ ràng. “Built of wood” là cách rút gọn phổ biến và tự nhiên hơn trong trường hợp này.
- Bỏ chủ ngữ “The house” và động từ “was”. Giữ lại “built of wood”.
Đáp án: Built of wood, the house was clearly a fire risk.
6. Giải thích:
- Câu gốc: “I was eager to catch the bus in good time because I had been told off the day before for arriving late.”
- Hành động “had been told off” (bị la mắng) xảy ra trước hành động “was eager” (mong muốn). “Bị la mắng” là lý do cho việc “mong muốn bắt xe buýt đúng giờ”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “I”.
- Vì hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trước và ở thể bị động (“had been told off”), chúng ta sẽ dùng Perfect Participle bị động (Having been + V3/ed).
- Bỏ liên từ “because” và chủ ngữ “I”. Cụm “had been told off” chuyển thành “Having been told off”.
Đáp án: Having been told off the day before for arriving late, I was eager to catch the bus in good time.
7. Giải thích:
- Câu gốc: “She didn’t know where the theater was, so she asked for directions at the hotel reception.”
- Mệnh đề “She didn’t know where the theater was” diễn tả lý do (vì không biết rạp hát ở đâu) cho hành động “she asked for directions…”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “she”.
- Đây là dạng nguyên nhân/lý do, và là thể phủ định. Chúng ta dùng Present Participle (V-ing) ở dạng phủ định.
- Bỏ liên từ “so” (hoặc “She didn’t know…”) và chủ ngữ “she”. “didn’t know” chuyển thành “Not knowing”.
Đáp án: Not knowing where the theater was, she asked for directions at the hotel reception.
8. Giải thích:
- Câu gốc: “As she was a nurse, she knew what to do after the accident.”
- Mệnh đề “As she was a nurse” diễn tả lý do (vì là một y tá) cho hành động “she knew what to do…”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “she”.
- Đây là dạng nguyên nhân/lý do. Chúng ta dùng Present Participle (V-ing).
- Bỏ liên từ “As” và chủ ngữ “she”. Động từ “was” (tobe) chuyển thành “Being”.
Đáp án: Being a nurse, she knew what to do after the accident.
9. Giải thích:
- Câu gốc: “He had spent his childhood in Oslo, so he knew the city well.”
- Hành động “had spent his childhood” (đã trải qua thời thơ ấu) xảy ra trước hành động “knew the city well” (biết rõ thành phố). “Trải qua thời thơ ấu” là lý do cho việc “biết rõ thành phố”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “he”.
- Vì hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trước, chúng ta dùng Perfect Participle (Having + V3/ed).
- Bỏ liên từ “so” và chủ ngữ “he”. Cụm “had spent” chuyển thành “Having spent”.
Đáp án: Having spent his childhood in Oslo, he knew the city well.
10. Giải thích:
- Câu gốc: “The car was expensive because it was imported.”
- Mệnh đề “it was imported” diễn tả lý do (vì được nhập khẩu) cho việc “The car was expensive”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ (“The car” và “it”).
- Mệnh đề đầu tiên là dạng bị động (“was imported”). Tương tự như câu 5, chúng ta có thể dùng Present Participle bị động (Being V3/ed) hoặc chỉ cần V3/ed nếu nghĩa rõ ràng. “Imported” là cách rút gọn phổ biến và tự nhiên hơn.
- Bỏ liên từ “because” và chủ ngữ “it”, động từ “was”. Giữ lại “imported”.
Đáp án: Imported, the car was expensive.
11. Giải thích:
- Câu gốc: “We have spent nearly all our money, so we couldn’t afford to stay at a hotel.”
- Hành động “have spent nearly all our money” (đã tiêu gần hết tiền) xảy ra trước hành động “couldn’t afford to stay” (không thể đủ tiền ở khách sạn). “Tiêu hết tiền” là lý do cho việc “không thể ở khách sạn”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “we”.
- Vì hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trước, chúng ta dùng Perfect Participle (Having + V3/ed).
- Bỏ liên từ “so” và chủ ngữ “we”. Cụm “have spent” chuyển thành “Having spent”.
Đáp án: Having spent nearly all our money, we couldn’t afford to stay at a hotel.
12. Giải thích:
- Câu gốc: “As we didn’t want to offend him, we said nothing about his paintings.”
- Mệnh đề “As we didn’t want to offend him” diễn tả lý do (vì không muốn làm phật lòng anh ấy) cho hành động “we said nothing…”. Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “we”.
- Đây là dạng nguyên nhân/lý do, và là thể phủ định. Chúng ta dùng Present Participle (V-ing) ở dạng phủ định.
- Bỏ liên từ “As” và chủ ngữ “we”. “didn’t want” chuyển thành “Not wanting”.
Đáp án: Not wanting to offend him, we said nothing about his paintings.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng Present Participle và Perfect Participle để rút gọn câu. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!