1.They will construct some new airports on islands.
……………………………………………………………………………….
2.The new president might fulfill this promise as quickly as people would like.
…………………………………………………………………………………
3.They are going to find out the mystery.
………………………………………………………………………………….
4.You can buy videos like this one anywhere.
…………………………………………………………………………………….
5. Someone will tell you when you go in to see the doctor.
………………………………………………………………………………………
6. They should have finished the hotel by the time you arrive.
………………………………………………………………………………………….
7.Where will your company send you next year?
………………………………………………………………………………………….
8.You should open the wine about three hours before you use it.
……………………………………………………………………………………………..
9.Previous climbers had cut steps in the ice.
…………………………………………………………………………………………..
10. We use this room only on special occasions.
…………………………………………………………………………………………
11.You must not hammer nails into the walls without permission.
……………………………………………………………………………………..
12.In some districts, farmers use pigs to find truffles.
……………………………………………………………………………….
13.Someone switched on a light and opened the door.
…………………………………………………………………………………..
14.They are pulling down the old theatre.
………………………………………………………………………………
15.The mob broke all the shop windows in recent riots.
…………………………………………………………………………………..
16. Someone will serve refreshments.
…………………………………………………………………………………
17.People must not leave bicycles in the hall.
…………………………………………………………………………………..
18.Members may keep books for three weeks. After that they must return them.
……………………………………………………………………………………..
19.The burglars had cut an enormous hole in the steel door.
……………………………………………………………………………………..
20.They rang the church bells as a flood warning.
…………………………………………………………………………………………..
Mục tiêu của chúng ta hôm nay là biến đổi các câu chủ động (Active Voice) sang câu bị động (Passive Voice). Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, đảm bảo kiến thức không vượt quá chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta.
Quy tắc chung khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động:
- Tân ngữ (Object) của câu chủ động sẽ trở thành Chủ ngữ (Subject) của câu bị động.
- Động từ (Verb) của câu chủ động sẽ được chuyển thành dạng “be + Past Participle (V3/ed)”. Động từ “be” sẽ được chia theo thì của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới.
- Chủ ngữ (Subject) của câu chủ động có thể được thêm vào sau giới từ “by” (được gọi là tác nhân – Agent). Tuy nhiên, nếu chủ ngữ là các đại từ chung chung như they, someone, somebody, people, you, we, hoặc tác nhân không quan trọng/không xác định, chúng ta thường bỏ qua cụm “by + Agent”.
Bây giờ, chúng ta cùng giải từng bài tập nhé!
1. They will construct some new airports on islands.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): They
- V (Động từ): will construct (thì Tương lai đơn)
- O (Tân ngữ): some new airports
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “will construct” đang ở thì Tương lai đơn (Future Simple).
- Công thức câu bị động cho thì Tương lai đơn là: Subject + will be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “some new airports” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “will construct” chuyển thành “will be constructed”.
- Chủ ngữ “They” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by them”.
- Cụm trạng ngữ “on islands” giữ nguyên vị trí.
Lời giải: Some new airports will be constructed on islands.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Tương lai đơn: will + be + V3/ed. Tân ngữ “some new airports” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “construct” được chuyển thành dạng phân từ hai “constructed”.
2. The new president might fulfill this promise as quickly as people would like.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): The new president
- V (Động từ): might fulfill (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
- O (Tân ngữ): this promise
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “might fulfill” có chứa động từ khuyết thiếu (modal verb).
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu là: Subject + modal verb + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “this promise” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “might fulfill” chuyển thành “might be fulfilled”.
- Phần còn lại của câu “as quickly as people would like” giữ nguyên. Chủ ngữ “The new president” có thể được giữ lại với “by” hoặc lược bỏ tùy ngữ cảnh, nhưng để câu ngắn gọn và nhấn mạnh hành động, chúng ta có thể lược bỏ.
Lời giải: This promise might be fulfilled as quickly as people would like.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu: modal verb (might) + be + V3/ed. Tân ngữ “this promise” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “fulfill” được chuyển thành dạng phân từ hai “fulfilled”.
3. They are going to find out the mystery.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): They
- V (Động từ): are going to find out (thì Tương lai gần)
- O (Tân ngữ): the mystery
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “are going to find out” đang ở thì Tương lai gần (Be going to future).
- Công thức câu bị động cho thì Tương lai gần là: Subject + be going to + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “the mystery” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “are going to find out” chuyển thành “is going to be found out”. (Vì “the mystery” là số ít nên “are” chuyển thành “is”).
- Chủ ngữ “They” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by them”.
Lời giải: The mystery is going to be found out.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Tương lai gần: be (chia theo chủ ngữ mới) + going to + be + V3/ed. Tân ngữ “the mystery” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “find out” được chuyển thành dạng phân từ hai “found out”.
4. You can buy videos like this one anywhere.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): You
- V (Động từ): can buy (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
- O (Tân ngữ): videos like this one
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “can buy” có chứa động từ khuyết thiếu.
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu là: Subject + modal verb + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “videos like this one” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “can buy” chuyển thành “can be bought”.
- Chủ ngữ “You” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by you”.
- Trạng từ “anywhere” giữ nguyên vị trí.
Lời giải: Videos like this one can be bought anywhere.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu: modal verb (can) + be + V3/ed. Tân ngữ “videos like this one” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “buy” được chuyển thành dạng phân từ hai “bought”.
5. Someone will tell you when you go in to see the doctor.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): Someone
- V (Động từ): will tell (thì Tương lai đơn)
- O (Tân ngữ): you (tân ngữ gián tiếp), và một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian “when you go in to see the doctor”.
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “will tell” đang ở thì Tương lai đơn.
- Công thức câu bị động cho thì Tương lai đơn là: Subject + will be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “you” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “will tell” chuyển thành “will be told”.
- Chủ ngữ “Someone” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by someone”.
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian “when you go in to see the doctor” giữ nguyên.
Lời giải: You will be told when you go in to see the doctor.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Tương lai đơn: will + be + V3/ed. Tân ngữ “you” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “tell” được chuyển thành dạng phân từ hai “told”.
6. They should have finished the hotel by the time you arrive.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): They
- V (Động từ): should have finished (động từ khuyết thiếu + hiện tại hoàn thành)
- O (Tân ngữ): the hotel
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “should have finished” là dạng động từ khuyết thiếu kết hợp với hiện tại hoàn thành.
- Công thức câu bị động cho dạng này là: Subject + modal verb + have been + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “the hotel” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “should have finished” chuyển thành “should have been finished”.
- Chủ ngữ “They” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by them”.
- Cụm trạng ngữ “by the time you arrive” giữ nguyên.
Lời giải: The hotel should have been finished by the time you arrive.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của động từ khuyết thiếu kết hợp với thì hoàn thành: modal verb (should) + have been + V3/ed. Tân ngữ “the hotel” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “finish” được chuyển thành dạng phân từ hai “finished”.
7. Where will your company send you next year?
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): your company
- V (Động từ): will send (thì Tương lai đơn)
- O (Tân ngữ): you
- Từ hỏi: Where
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “will send” đang ở thì Tương lai đơn.
- Công thức câu bị động cho câu hỏi Wh-question ở thì Tương lai đơn là: Wh-word + will + Subject (O cũ) + be + V3/ed + (by agent)?.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Giữ nguyên từ hỏi “Where”.
- Tân ngữ “you” trở thành chủ ngữ mới.
- Động từ “will send” chuyển thành “will be sent”.
- Chủ ngữ “your company” có thể được thêm vào sau “by” vì nó là tác nhân cụ thể.
- Cụm trạng ngữ “next year” giữ nguyên.
Lời giải: Where will you be sent by your company next year?
Giải thích: Đây là câu hỏi bị động ở thì Tương lai đơn. Cấu trúc là: Wh-word + will + chủ ngữ mới + be + V3/ed + (by agent)?. Tân ngữ “you” trở thành chủ ngữ mới của câu hỏi bị động.
8. You should open the wine about three hours before you use it.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): You
- V (Động từ): should open (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
- O (Tân ngữ): the wine
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “should open” có chứa động từ khuyết thiếu.
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu là: Subject + modal verb + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “the wine” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “should open” chuyển thành “should be opened”.
- Chủ ngữ “You” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by you”.
- Phần còn lại của câu “about three hours before you use it” giữ nguyên.
Lời giải: The wine should be opened about three hours before you use it.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu: modal verb (should) + be + V3/ed. Tân ngữ “the wine” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “open” được chuyển thành dạng phân từ hai “opened”.
9. Previous climbers had cut steps in the ice.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): Previous climbers
- V (Động từ): had cut (thì Quá khứ hoàn thành)
- O (Tân ngữ): steps
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “had cut” đang ở thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
- Công thức câu bị động cho thì Quá khứ hoàn thành là: Subject + had been + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “steps” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “had cut” chuyển thành “had been cut”.
- Chủ ngữ “Previous climbers” là tác nhân cụ thể, có thể giữ lại với “by”.
- Cụm trạng ngữ “in the ice” giữ nguyên.
Lời giải: Steps had been cut in the ice by previous climbers.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Quá khứ hoàn thành: had + been + V3/ed. Tân ngữ “steps” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “cut” được chuyển thành dạng phân từ hai “cut”.
10. We use this room only on special occasions.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): We
- V (Động từ): use (thì Hiện tại đơn)
- O (Tân ngữ): this room
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “use” đang ở thì Hiện tại đơn (Present Simple).
- Công thức câu bị động cho thì Hiện tại đơn là: Subject + am/is/are + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “this room” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “use” chuyển thành “is used”. (Vì “this room” là số ít nên dùng “is”).
- Chủ ngữ “We” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by us”.
- Cụm trạng ngữ “only on special occasions” giữ nguyên vị trí.
Lời giải: This room is used only on special occasions.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed. Tân ngữ “this room” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “use” được chuyển thành dạng phân từ hai “used”.
11. You must not hammer nails into the walls without permission.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): You
- V (Động từ): must not hammer (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể, dạng phủ định)
- O (Tân ngữ): nails
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “must not hammer” có chứa động từ khuyết thiếu và ở dạng phủ định.
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu phủ định là: Subject + modal verb + not + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “nails” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “must not hammer” chuyển thành “must not be hammered”.
- Chủ ngữ “You” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by you”.
- Cụm trạng ngữ “into the walls without permission” giữ nguyên.
Lời giải: Nails must not be hammered into the walls without permission.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu ở dạng phủ định: modal verb (must) + not + be + V3/ed. Tân ngữ “nails” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “hammer” được chuyển thành dạng phân từ hai “hammered”.
12. In some districts, farmers use pigs to find truffles.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): farmers
- V (Động từ): use (thì Hiện tại đơn)
- O (Tân ngữ): pigs
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “use” đang ở thì Hiện tại đơn.
- Công thức câu bị động cho thì Hiện tại đơn là: Subject + am/is/are + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “pigs” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “use” chuyển thành “are used”. (Vì “pigs” là số nhiều nên dùng “are”).
- Chủ ngữ “farmers” là tác nhân cụ thể, có thể giữ lại với “by”.
- Phần còn lại “in some districts” và “to find truffles” giữ nguyên.
Lời giải: In some districts, pigs are used by farmers to find truffles.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed. Tân ngữ “pigs” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “use” được chuyển thành dạng phân từ hai “used”.
13. Someone switched on a light and opened the door.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động cho từng vế câu.
- Vế 1: Someone switched on a light.
- S: Someone, V: switched on (thì Quá khứ đơn), O: a light
- Vế 2: Someone opened the door.
- S: Someone, V: opened (thì Quá khứ đơn), O: the door
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Cả hai vế đều ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
- Công thức câu bị động cho thì Quá khứ đơn là: Subject + was/were + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi từng vế sang dạng bị động và kết hợp lại.
- Vế 1: “A light” (tân ngữ) trở thành chủ ngữ. “switched on” thành “was switched on”. Chủ ngữ “Someone” được lược bỏ.
- Vế 2: “The door” (tân ngữ) trở thành chủ ngữ. “opened” thành “was opened”. Chủ ngữ “Someone” được lược bỏ.
Lời giải: A light was switched on and the door was opened.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Quá khứ đơn cho cả hai vế câu: was/were + V3/ed. Tân ngữ “a light” và “the door” trở thành chủ ngữ mới, và các động từ “switched on”, “opened” được chuyển thành dạng phân từ hai.
14. They are pulling down the old theatre.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): They
- V (Động từ): are pulling down (thì Hiện tại tiếp diễn)
- O (Tân ngữ): the old theatre
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “are pulling down” đang ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Công thức câu bị động cho thì Hiện tại tiếp diễn là: Subject + am/is/are + being + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “the old theatre” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “are pulling down” chuyển thành “is being pulled down”. (Vì “the old theatre” là số ít nên dùng “is”).
- Chủ ngữ “They” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by them”.
Lời giải: The old theatre is being pulled down.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3/ed. Tân ngữ “the old theatre” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “pull down” được chuyển thành dạng phân từ hai “pulled down”.
15. The mob broke all the shop windows in recent riots.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): The mob
- V (Động từ): broke (thì Quá khứ đơn)
- O (Tân ngữ): all the shop windows
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “broke” đang ở thì Quá khứ đơn.
- Công thức câu bị động cho thì Quá khứ đơn là: Subject + was/were + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “all the shop windows” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “broke” chuyển thành “were broken”. (Vì “all the shop windows” là số nhiều nên dùng “were”).
- Chủ ngữ “The mob” là tác nhân cụ thể, có thể giữ lại với “by”.
- Cụm trạng ngữ “in recent riots” giữ nguyên.
Lời giải: All the shop windows were broken by the mob in recent riots.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Quá khứ đơn: was/were + V3/ed. Tân ngữ “all the shop windows” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “break” được chuyển thành dạng phân từ hai “broken”.
16. Someone will serve refreshments.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): Someone
- V (Động từ): will serve (thì Tương lai đơn)
- O (Tân ngữ): refreshments
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “will serve” đang ở thì Tương lai đơn.
- Công thức câu bị động cho thì Tương lai đơn là: Subject + will be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “refreshments” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “will serve” chuyển thành “will be served”.
- Chủ ngữ “Someone” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by someone”.
Lời giải: Refreshments will be served.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Tương lai đơn: will + be + V3/ed. Tân ngữ “refreshments” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “serve” được chuyển thành dạng phân từ hai “served”.
17. People must not leave bicycles in the hall.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): People
- V (Động từ): must not leave (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể, dạng phủ định)
- O (Tân ngữ): bicycles
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “must not leave” có chứa động từ khuyết thiếu và ở dạng phủ định.
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu phủ định là: Subject + modal verb + not + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “bicycles” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “must not leave” chuyển thành “must not be left”.
- Chủ ngữ “People” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by people”.
- Cụm trạng ngữ “in the hall” giữ nguyên.
Lời giải: Bicycles must not be left in the hall.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu ở dạng phủ định: modal verb (must) + not + be + V3/ed. Tân ngữ “bicycles” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “leave” được chuyển thành dạng phân từ hai “left”.
18. Members may keep books for three weeks. After that they must return them.
Câu này có hai câu riêng biệt, chúng ta sẽ chuyển đổi từng câu một.
Đối với câu 1: Members may keep books for three weeks.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): Members
- V (Động từ): may keep (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
- O (Tân ngữ): books
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “may keep” có chứa động từ khuyết thiếu.
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu là: Subject + modal verb + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “books” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “may keep” chuyển thành “may be kept”.
- Chủ ngữ “Members” là tác nhân cụ thể, nhưng trong ngữ cảnh này, tập trung vào hành động nên có thể lược bỏ “by members” để câu tự nhiên hơn.
- Cụm trạng ngữ “for three weeks” giữ nguyên.
Đối với câu 2: After that they must return them.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): they (chỉ “members”)
- V (Động từ): must return (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
- O (Tân ngữ): them (chỉ “books”)
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “must return” có chứa động từ khuyết thiếu.
- Công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu là: Subject + modal verb + be + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “them” (books) trở thành chủ ngữ.
- Động từ “must return” chuyển thành “must be returned”.
- Chủ ngữ “they” (chỉ chung chung “members”) được lược bỏ.
- Trạng ngữ “After that” giữ nguyên.
Lời giải: Books may be kept for three weeks. After that, they must be returned.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu (modal verb + be + V3/ed) cho cả hai câu. “Books” và “they” (thay cho books) trở thành chủ ngữ mới trong câu bị động.
19. The burglars had cut an enormous hole in the steel door.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): The burglars
- V (Động từ): had cut (thì Quá khứ hoàn thành)
- O (Tân ngữ): an enormous hole
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “had cut” đang ở thì Quá khứ hoàn thành.
- Công thức câu bị động cho thì Quá khứ hoàn thành là: Subject + had been + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “an enormous hole” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “had cut” chuyển thành “had been cut”.
- Chủ ngữ “The burglars” là tác nhân cụ thể, có thể giữ lại với “by”.
- Cụm trạng ngữ “in the steel door” giữ nguyên.
Lời giải: An enormous hole had been cut in the steel door by the burglars.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Quá khứ hoàn thành: had + been + V3/ed. Tân ngữ “an enormous hole” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “cut” được chuyển thành dạng phân từ hai “cut”.
20. They rang the church bells as a flood warning.
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), và Tân ngữ (O) của câu chủ động.
- S (Chủ ngữ): They
- V (Động từ): rang (thì Quá khứ đơn)
- O (Tân ngữ): the church bells
Bước 2: Xác định thì của động từ và công thức bị động tương ứng.
- Động từ “rang” đang ở thì Quá khứ đơn.
- Công thức câu bị động cho thì Quá khứ đơn là: Subject + was/were + V3/ed.
Bước 3: Chuyển đổi câu sang dạng bị động.
- Tân ngữ “the church bells” trở thành chủ ngữ.
- Động từ “rang” chuyển thành “were rung”. (Vì “the church bells” là số nhiều nên dùng “were”. “Rung” là V3 của “ring”).
- Chủ ngữ “They” là đại từ chung chung nên chúng ta sẽ lược bỏ cụm “by them”.
- Phần còn lại “as a flood warning” giữ nguyên.
Lời giải: The church bells were rung as a flood warning.
Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức bị động của thì Quá khứ đơn: was/were + V3/ed. Tân ngữ “the church bells” trở thành chủ ngữ mới, và động từ “ring” được chuyển thành dạng phân từ hai “rung”.
Các em thấy đấy, việc chuyển đổi câu từ chủ động sang bị động không hề khó nếu chúng ta nắm vững các bước và công thức. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo chủ điểm ngữ pháp này nhé! Chúc các em học tốt!
1. Some new airports on islands will be constructed
2. This promise might be fulfilled by the new president as quickly as people would like
3. This mystery is going to be found out
4. Videos like one can be bought anywhere
5. You will be told when you go in to see the doctor
6. The hotel should have been finished by the time you arrive
7. Where will you be sent to next year ?
8. The wine should be opened about three hours before you use it
9. Steps in the ice had been cut by previous climbers
10. This room is used only on special occasions
11. Nails mustn’t be hammered into the walls without permission
12. In some districts pigs are used by farmers to find truffles
13. The light was switched on and the door was opened by someone
14. The old theatre is being pulled down
15. In the recent riots all the shop windows were broken by a mob
16. Refreshments will be serve
17. Bicycles mustn’t be left in the hall
18. Books may be kept for three weeks. After that they must be returned
19. A huge hole had been cut in the steel door by the burglars
20. The church bells were rung as a flood warning.
Mik vã lắm rồi bạn ơi, xin hay nhất vs