Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I think the factory is dumping some … substances into the river. (poison) Ghi …

I think the factory is dumping some … substances into the river. (poison)
Ghi …

I think the factory is dumping some … substances into the river. (poison)
Ghi gốc từ của poison hộ mik nhé(ví dụ: n, adj, adv, n,.. của poison)
Giải thích hộ mik nhé
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị liên quan đến việc sử dụng từ loại trong Tiếng Anh.

Bài tập của chúng ta là:
I think the factory is dumping some … substances into the river. (poison)

Chúng ta cần điền từ thích hợp vào chỗ trống. Trước tiên, hãy xác định từ gốc mà đề bài cho là “poison”.

Bước 1: Xác định từ loại của từ gốc
Từ “poison” trong Tiếng Anh có thể là danh từ (n) hoặc động từ (v).
– Danh từ (n): nghĩa là “chất độc”. Ví dụ: This snake’s venom is a deadly poison. (Nọc độc của con rắn này là một chất độc chết người.)
– Động từ (v): nghĩa là “đầu độc”. Ví dụ: He was accused of trying to poison his wife. (Anh ta bị buộc tội cố gắng đầu độc vợ mình.)

Bước 2: Phân tích cấu trúc câu
Trong câu “I think the factory is dumping some … substances into the river.”, chúng ta có các thành phần sau:
– “some”: là một mạo từ chỉ số lượng, thường đi trước danh từ hoặc tính từ đi kèm với danh từ.
– “substances”: là danh từ, nghĩa là “chất”.
– “into the river”: là cụm giới từ chỉ nơi chốn.

Chỗ trống (…) nằm giữa mạo từ “some” và danh từ “substances”. Trong cấu trúc này, chúng ta có thể điền:
– Một tính từ (adj) để bổ nghĩa cho danh từ “substances”.
– Hoặc một danh từ khác (n) đóng vai trò như một tính từ (noun adjunct) để bổ nghĩa cho danh từ “substances”.

Bước 3: Xem xét nghĩa của câu và chọn từ loại phù hợp
Câu “I think the factory is dumping some … substances into the river.” có nghĩa là “Tôi nghĩ nhà máy đang thải ra một vài… chất xuống sông.”
Chúng ta cần một từ miêu tả loại chất mà nhà máy đang thải ra. Dựa vào từ gốc “poison” (chất độc), chúng ta có thể suy ra rằng nhà máy đang thải ra “chất độc”.

Nếu chúng ta điền “poison” (danh từ) vào chỗ trống, câu sẽ trở thành “I think the factory is dumping some poison substances into the river.” Ngữ pháp này hơi lạ vì “poison” ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho “substances”. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến và có thể gây nhầm lẫn.

Thay vào đó, chúng ta có thể biến đổi từ “poison” để tạo thành một tính từ miêu tả tính chất “độc hại”. Trong Tiếng Anh, chúng ta có thể thêm hậu tố “-ous” để tạo thành tính từ từ một số danh từ hoặc động từ, ví dụ như “danger” (n) -> “dangerous” (adj).

Áp dụng quy tắc này, từ “poison” (chất độc) có thể được biến đổi thành tính từ “poisonous” với nghĩa là “độc hại”.
“Poisonous” là một tính từ (adj).

Khi điền tính từ “poisonous” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành:
I think the factory is dumping some poisonous substances into the river.
(Tôi nghĩ nhà máy đang thải ra một vài chất độc hại xuống sông.)
Cấu trúc này hoàn toàn đúng ngữ pháp và logic, vì tính từ “poisonous” bổ nghĩa rõ ràng cho danh từ “substances”.

Gốc từ của “poison”:
Gốc từ là: poison
Từ loại của gốc từ: n (danh từ) và v (động từ)

Giải thích:
Trong câu này, chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “substances” (chất).
Cấu trúc “some + … + substances” cho thấy ở vị trí trống cần điền một tính từ (adj) hoặc một danh từ đóng vai trò như tính từ.
Từ gốc “poison” là danh từ (chất độc). Để miêu tả “chất” là “có độc”, chúng ta cần sử dụng dạng tính từ của từ này.
Hậu tố “-ous” thường được thêm vào để tạo thành tính từ, ví dụ: danger (n) -> dangerous (adj).
Do đó, ta biến đổi “poison” (n) thành “poisonous” (adj) với nghĩa là “độc hại”.
“Poisonous” là tính từ, đứng trước danh từ “substances” để bổ nghĩa, tạo thành cụm danh từ “poisonous substances” (chất độc hại), phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Vậy, từ cần điền là poisonous.

Hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

I think the factory is dumping some .poisonous.. substances into the river. 

poisonous (adj): độc

poison (n): chất độc 

poison (v): bị nhiễm độc

-> substances: chất, vật chất là danh từ (n) nên đứng trước nó phải là tính từ (adj).

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án là poisonous vì sau nó là danh từ nên từ cần điền là tính từ

poison(n,v)chất độc, bị nhiễm độc

poisonous: độc, hại

Trả lời bởi: linhhuongnguyen2006

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo