I. Trả lời các câu hỏi sau
Where did you go last summer?
How did you get there?…
Where did you go last summer?
How did you get there?
What did you do there?
What was the trip like?
Did you enjoy it?
I. Trả lời các câu hỏi sau
Bài tập này yêu cầu chúng ta trả lời các câu hỏi về kỳ nghỉ hè vừa qua. Để trả lời tốt các câu hỏi này, chúng ta cần nắm vững cách sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) để nói về những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Bước 1: Phân tích từng câu hỏi và chuẩn bị cấu trúc trả lời
Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một.
Câu 1: Where did you go last summer?
– Câu hỏi này hỏi về địa điểm mà em đã đi vào mùa hè năm ngoái.
– Để trả lời, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc: I went to + địa điểm + last summer.
– Ví dụ: Nếu em đi biển, em có thể trả lời: I went to Nha Trang last summer.
Câu 2: How did you get there?
– Câu hỏi này hỏi về phương tiện mà em đã sử dụng để đến địa điểm đó.
– Để trả lời, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc: I got there by + phương tiện.
– Các phương tiện phổ biến có thể là: car, plane, train, bus, boat.
– Ví dụ: Nếu em đi máy bay, em có thể trả lời: I got there by plane.
Câu 3: What did you do there?
– Câu hỏi này hỏi về những hoạt động mà em đã làm ở địa điểm đó.
– Để trả lời, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc: I + động từ ở Quá khứ đơn + …
– Cô sẽ gợi ý một số động từ ở Quá khứ đơn phổ biến cho các hoạt động du lịch:
- See (nhìn thấy) -> saw
- Visit (thăm) -> visited
- Swim (bơi) -> swam
- Play (chơi) -> played
- Eat (ăn) -> ate
- Buy (mua) -> bought
- Relax (thư giãn) -> relaxed
– Ví dụ: I visited some famous pagodas. I ate a lot of seafood.
Câu 4: What was the trip like?
– Câu hỏi này hỏi về cảm nhận chung của em về chuyến đi.
– Để trả lời, chúng ta có thể dùng các tính từ để miêu tả.
– Cấu trúc: The trip was + tính từ.
– Các tính từ phổ biến: great, fun, interesting, relaxing, memorable, tiring.
– Ví dụ: The trip was great.
Câu 5: Did you enjoy it?
– Câu hỏi này hỏi xem em có thích chuyến đi đó không.
– Đây là câu hỏi Yes/No, nên câu trả lời sẽ bắt đầu bằng Yes, I did. hoặc No, I didn’t.
– Để câu trả lời thêm đầy đủ, chúng ta có thể giải thích thêm một chút.
– Ví dụ: Yes, I did. I had a wonderful time.
Bước 2: Tự điền thông tin cá nhân và hoàn thành bài tập
Bây giờ, các em hãy suy nghĩ về kỳ nghỉ hè của mình và tự điền các thông tin tương ứng vào các câu trả lời theo cấu trúc mà cô đã hướng dẫn. Cô sẽ đưa ra một ví dụ mẫu để các em tham khảo.
Ví dụ mẫu:
Where did you go last summer?
I went to Da Lat last summer.
How did you get there?
I got there by bus.
What did you do there?
I visited Xuan Huong Lake. I saw many beautiful flowers. I ate delicious strawberry cakes. I also went to a coffee shop.
What was the trip like?
The trip was very relaxing and cool.
Did you enjoy it?
Yes, I did. I really enjoyed it.
Lưu ý quan trọng cho các em:
– Hãy nhớ rằng thì Quá khứ đơn được dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
– Đối với động từ bất quy tắc (như go -> went, see -> saw, eat -> ate), các em cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc.
– Đối với động từ có quy tắc, chúng ta thêm “-ed” vào cuối động từ (như visit -> visited, play -> played).
Chúc các em hoàn thành bài tập thật tốt và có những trải nghiệm thật vui vẻ với Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Where did you go last summer?
=> I went to Nha Trang City
How did you get there?
=> I got there by plane
What did you do there?
=> I ate seafood, swam in the sea and relaxed in the hotel
What was the trip like?
=> It was so fun and interesting
Did you enjoy it?
=> Yes , I did
Where did you go last summer?
– I went visited my grandparents
How did you get there?
– I go by car
What did you do there?
– I played with my grandparents
What was the trip?
– The trip was very interesting
Did you like it?
– Yes, i did