I. Viết lại câu sau sao cho ý nghĩa không đổi bắt đầu với từ đã cho.
1. Do you …
1. Do you have a cheaper computer than this?.
Is this……………………………………………………………………………….?
2. The new refrigerator is bigger than the old one.
The old refrigerator………………………………………………………………….
3. She is a good badminton player.
She plays………………………………………………………………………………
4. My brother likes playing soccer better than watching TV.
My brother prefers……………………………………………………………………
5. We have a two-month summer vacation.
Our summer vacation lasts…………………………………………………………..
6. You shouldn’t go there alone.
You had………………………………………………………………………….
7. What is you daughter’s age, Mrs Nga?
How…………………………………………………………………………….?
8. I spend two hours doing my washing every day.
It takes…………………………………………………………………………….
Trước khi bắt đầu, các em cần nhớ một số kiến thức cơ bản về so sánh trong Tiếng Anh.
– So sánh hơn: dùng với tính từ, trạng từ ngắn (thêm -er, more).
– So sánh kém: dùng với tính từ, trạng từ ngắn (less).
– Cấu trúc “prefer”: dùng để diễn tả sự yêu thích hơn.
– Cấu trúc “spend/take time”: dùng để nói về thời gian bỏ ra cho một hoạt động.
Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên nào!
I. Viết lại câu sau sao cho ý nghĩa không đổi bắt đầu với từ đã cho.
1. Do you have a cheaper computer than this?.
Is this……………………………………………………………………………….?
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc là một câu hỏi với cấu trúc so sánh hơn: “a cheaper computer than this”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “Is this”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu hỏi “Do you have a cheaper computer than this?” có nghĩa là “Bạn có máy tính nào rẻ hơn cái này không?”. Nếu câu trả lời là có, thì cái máy tính này không phải là rẻ nhất. Nếu câu trả lời là không, thì cái máy tính này là rẻ nhất.
Bước 4: Để viết lại câu bắt đầu bằng “Is this…”, chúng ta cần đặt câu hỏi về tính chất của cái máy tính này. Nếu cái máy tính này không phải là rẻ nhất, thì sẽ có cái rẻ hơn nó. Ngược lại, nếu cái máy tính này là rẻ nhất, thì sẽ không có cái nào rẻ hơn nó.
Bước 5: Xét trường hợp câu gốc có thể được hiểu là “Bạn có cái máy tính nào rẻ hơn cái này không?”. Nếu có, thì cái máy tính này không phải là rẻ nhất. Nếu không, thì cái máy tính này là rẻ nhất. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu viết lại câu hỏi theo hướng “Is this…”.
Bước 6: Cách phổ biến nhất để viết lại câu này là hỏi xem liệu cái máy tính này có phải là rẻ nhất hay không. Tuy nhiên, câu gốc lại hỏi “có cái nào rẻ hơn cái này không?”. Vậy nên, chúng ta cần diễn đạt lại ý đó.
Bước 7: Một cách khác để diễn đạt ý “Do you have a cheaper computer than this?” là hỏi “Is this the cheapest computer?”. Nhưng cách này lại thay đổi cấu trúc hoàn toàn.
Bước 8: Hãy suy nghĩ về ý nghĩa của “Do you have a cheaper computer than this?”. Nếu câu trả lời là “Yes”, thì có nghĩa là cái này không phải là rẻ nhất. Nếu câu trả lời là “No”, thì có nghĩa là cái này là rẻ nhất.
Bước 9: Dạng bài này thường yêu cầu viết lại câu so sánh. Nếu câu gốc là “Do you have a cheaper computer than this?”, thì chúng ta đang so sánh “this computer” với những cái máy tính khác.
Bước 10: Để viết lại bắt đầu bằng “Is this…”, chúng ta có thể hỏi “Is this the cheapest computer?”. Nhưng ý nghĩa hơi khác một chút.
Bước 11: Xét lại câu gốc. “Do you have a cheaper computer than this?” có nghĩa là “Bạn có một cái máy tính nào rẻ hơn cái này không?”. Nếu câu trả lời là “Yes”, thì có cái rẻ hơn. Nếu câu trả lời là “No”, thì cái này là rẻ nhất.
Bước 12: Nếu chúng ta viết “Is this the cheapest computer?”, thì câu này hỏi “Đây có phải là cái máy tính rẻ nhất không?”. Ý nghĩa này là ngược lại với câu hỏi “Bạn có cái nào rẻ hơn cái này không?”.
Bước 13: Hãy xem xét một cách khác. Nếu có một cái máy tính rẻ hơn cái này, thì cái máy tính này không phải là rẻ nhất. Nếu không có cái máy tính nào rẻ hơn cái này, thì cái máy tính này là rẻ nhất.
Bước 14: Câu hỏi “Do you have a cheaper computer than this?” nếu trả lời “yes” thì có nghĩa là “This computer is not the cheapest one”.
Bước 15: Vậy cách viết lại phù hợp nhất để ý nghĩa không đổi và bắt đầu bằng “Is this…” là hỏi về tính chất so sánh của nó.
Bước 16: Hãy suy nghĩ về ý nghĩa gốc. “Do you have a cheaper computer than this?” có thể được hiểu là “Does this computer have a cheaper one?”. Nhưng đây không phải là cách dùng thông thường.
Bước 17: Quay lại với cấu trúc so sánh. “cheaper than this” có nghĩa là có một thứ gì đó ít tốn kém hơn cái này.
Bước 18: Câu hỏi “Do you have a cheaper computer than this?” có thể được viết lại thành một câu hỏi trực tiếp về cái máy tính này.
Bước 19: Hãy nghĩ về cấu trúc so sánh ngược lại. Nếu không có cái nào rẻ hơn cái này, thì cái này là rẻ nhất. Nếu có cái nào rẻ hơn cái này, thì cái này không phải là rẻ nhất.
Bước 20: Cách viết lại phổ biến nhất cho dạng này là chuyển từ câu hỏi có hay không sang câu hỏi về mức độ so sánh.
Bước 21: Xét lại: “Do you have a cheaper computer than this?” – Bạn có cái máy tính nào rẻ hơn cái này không?
Nếu có, thì cái này không phải là rẻ nhất.
Nếu không, thì cái này là rẻ nhất.
Bước 22: Bắt đầu với “Is this…”. Chúng ta muốn hỏi xem cái máy tính này có phải là cái rẻ nhất hay không.
Bước 23: Tuy nhiên, câu gốc hỏi “có cái nào rẻ hơn cái này không?”. Nếu câu trả lời là “có”, thì cái máy tính này không phải là rẻ nhất.
Bước 24: Một cách khác để diễn đạt “Do you have a cheaper computer than this?” là “Are there any cheaper computers than this?”.
Bước 25: Với “Is this…”, chúng ta cần diễn đạt ý tương đương. Nếu có cái nào rẻ hơn cái này, thì cái này không phải là rẻ nhất.
Bước 26: Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến của dạng bài này là chuyển đổi giữa các dạng so sánh.
Bước 27: Xét lại câu gốc: “Do you have a cheaper computer than this?”
Ý nghĩa: Liệu có tồn tại một cái máy tính nào đó mà nó rẻ hơn cái máy tính này không?
Nếu câu trả lời là “Có”, thì cái máy tính này không phải là cái rẻ nhất.
Nếu câu trả lời là “Không”, thì cái máy tính này là cái rẻ nhất.
Bước 28: Bắt đầu với “Is this…”. Chúng ta muốn hỏi về chính cái máy tính này.
Bước 29: Có lẽ đề bài muốn ta chuyển từ câu hỏi “Bạn có…” sang câu hỏi “Liệu cái này có phải là…”.
Bước 30: Nếu có cái nào rẻ hơn, thì cái này không phải là rẻ nhất.
Bước 31: Câu hỏi “Is this the cheapest computer?” có nghĩa là “Đây có phải là cái máy tính rẻ nhất không?”.
Bước 32: Nếu câu “Do you have a cheaper computer than this?” là “Yes”, thì “This computer is not the cheapest”.
Nếu câu “Do you have a cheaper computer than this?” là “No”, thì “This computer is the cheapest”.
Bước 33: Vậy cách viết lại ý nghĩa tương đương và bắt đầu bằng “Is this…” là hỏi về tính chất rẻ nhất của nó.
Bước 34: Nếu “Do you have a cheaper computer than this?” là đúng, tức là có cái rẻ hơn.
Bước 35: Cách viết lại hợp lý nhất là: “Is this the cheapest computer?” nếu ý gốc là hỏi liệu có cái rẻ hơn không và nếu không có thì cái này là rẻ nhất.
Bước 36: Tuy nhiên, nếu câu hỏi là “Do you have a cheaper computer than this?”, thì có thể hiểu là “Are there any cheaper computers than this?”.
Bước 37: Để viết lại bắt đầu bằng “Is this…”, chúng ta có thể hỏi “Is this computer cheaper than the others?”. Nhưng không có “the others” ở đây.
Bước 38: Hãy xem xét lại ý nghĩa gốc. “Do you have a cheaper computer than this?” có thể được hiểu như một cách hỏi gián tiếp xem cái máy tính này có phải là rẻ nhất hay không.
Bước 39: Nếu bạn có một cái máy tính rẻ hơn cái này, thì cái này không phải là rẻ nhất.
Bước 40: Nếu bạn không có cái máy tính nào rẻ hơn cái này, thì cái này là rẻ nhất.
Bước 41: Bắt đầu với “Is this…”. Chúng ta có thể hỏi “Is this computer the cheapest one?”.
Bước 42: Nếu câu “Do you have a cheaper computer than this?” trả lời là “No”, thì “This computer is the cheapest”.
Bước 43: Vậy câu hỏi “Is this the cheapest computer?” là cách viết lại hợp lý nhất.
Bước 44: Một cách diễn đạt khác là “Is this the least expensive computer?”.
Bước 45: Tuy nhiên, cấu trúc thông thường trong sách giáo khoa là chuyển sang dạng so sánh nhất.
Bước 46: “cheaper than this” ngụ ý so sánh với “this”. Nếu không có cái nào rẻ hơn, thì “this” là rẻ nhất.
Bước 47: Vậy nên, ta có thể viết là “Is this the cheapest computer?”.
Đáp án: Is this the cheapest computer?
Giải thích: Câu gốc “Do you have a cheaper computer than this?” hỏi xem có tồn tại một cái máy tính nào rẻ hơn cái máy tính được đề cập hay không. Nếu không có cái nào rẻ hơn, thì cái máy tính được đề cập chính là cái rẻ nhất. Do đó, để viết lại câu bắt đầu bằng “Is this…”, ta có thể hỏi trực tiếp về tính chất rẻ nhất của nó, tức là “Is this the cheapest computer?”.
2. The new refrigerator is bigger than the old one.
The old refrigerator………………………………………………………………….
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh hơn: “bigger than”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “The old refrigerator”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc đang so sánh kích thước giữa tủ lạnh mới và tủ lạnh cũ. Tủ lạnh mới thì to hơn tủ lạnh cũ.
Bước 4: Để viết lại câu bắt đầu bằng “The old refrigerator”, chúng ta cần đảo ngược sự so sánh. Nếu tủ lạnh mới to hơn tủ lạnh cũ, thì tủ lạnh cũ sẽ nhỏ hơn tủ lạnh mới.
Bước 5: Công thức so sánh ngược lại của “bigger than” (to hơn) là “smaller than” (nhỏ hơn).
Bước 6: Vậy, tủ lạnh cũ nhỏ hơn tủ lạnh mới.
Bước 7: Ta có thể viết “The old refrigerator is smaller than the new one.” hoặc “The old refrigerator is smaller than it.” nhưng vì câu gốc có “the new one” nên ta giữ nguyên để rõ nghĩa.
Đáp án: is smaller than the new one.
Giải thích: Câu gốc diễn tả tủ lạnh mới to hơn tủ lạnh cũ. Khi viết lại câu bắt đầu bằng “The old refrigerator”, chúng ta cần đảo ngược chủ ngữ và đối tượng so sánh, đồng thời sử dụng tính từ trái nghĩa hoặc cấu trúc so sánh ngược lại. Nếu tủ lạnh mới “bigger than” (to hơn) tủ lạnh cũ, thì tủ lạnh cũ “smaller than” (nhỏ hơn) tủ lạnh mới.
3. She is a good badminton player.
She plays………………………………………………………………………………
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “to be + tính từ + danh từ” để miêu tả khả năng: “is a good badminton player”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “She plays”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc miêu tả cô ấy là một người chơi cầu lông giỏi. Điều này có nghĩa là cô ấy chơi cầu lông giỏi.
Bước 4: Chúng ta cần chuyển từ danh từ “player” (người chơi) sang động từ “play” (chơi) và miêu tả cách cô ấy chơi.
Bước 5: Nếu cô ấy là một người chơi giỏi, thì cô ấy chơi giỏi. “Good” là một tính từ, khi dùng với động từ “play”, ta cần sử dụng trạng từ tương ứng. Trạng từ của “good” là “well”.
Bước 6: Vậy, cô ấy chơi cầu lông tốt.
Đáp án: badminton well.
Giải thích: Câu gốc “She is a good badminton player” có nghĩa là cô ấy là một người chơi cầu lông giỏi. Để diễn đạt ý này bằng cách bắt đầu bằng “She plays”, chúng ta cần chuyển đổi từ danh từ “player” sang động từ “play” và sử dụng trạng từ “well” (trạng từ của “good”) để miêu tả cách cô ấy chơi.
4. My brother likes playing soccer better than watching TV.
My brother prefers……………………………………………………………………
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh sở thích: “likes … better than …”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “My brother prefers”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc diễn tả anh trai thích chơi bóng đá hơn xem TV.
Bước 4: Cấu trúc “prefers” được dùng để diễn tả sự yêu thích hơn. Cấu trúc của “prefer” là:
– Prefer + danh từ 1 + to + danh từ 2
– Prefer + V-ing 1 + to + V-ing 2
– Prefer + to-infinitive 1 + rather than + to-infinitive 2 (ít dùng hơn trong trường hợp này)
Bước 5: Trong câu gốc, “playing soccer” và “watching TV” đều là danh động từ (V-ing).
Bước 6: Vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “prefer + V-ing + to + V-ing”.
Bước 7: Anh trai tôi thích chơi bóng đá hơn xem TV. Do đó, anh ấy thích chơi bóng đá (playing soccer) hơn (to) xem TV (watching TV).
Đáp án: playing soccer to watching TV.
Giải thích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “likes … better than …” để so sánh hai hoạt động. Cấu trúc “prefers” dùng để diễn tả sự yêu thích hơn. Khi hai hoạt động đều ở dạng danh động từ (V-ing) như trong câu gốc (“playing soccer”, “watching TV”), cấu trúc đúng với “prefers” là “prefers + V-ing 1 + to + V-ing 2”.
5. We have a two-month summer vacation.
Our summer vacation lasts…………………………………………………………..
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “have + a + khoảng thời gian + danh từ”: “have a two-month summer vacation”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “Our summer vacation lasts”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc nói về khoảng thời gian của kỳ nghỉ hè. Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.
Bước 4: Cấu trúc “lasts” có nghĩa là kéo dài. Chúng ta cần diễn tả khoảng thời gian kéo dài của kỳ nghỉ hè.
Bước 5: Cấu trúc phổ biến là “lasts + for + khoảng thời gian”.
Bước 6: Khoảng thời gian là “two months”.
Đáp án: for two months.
Giải thích: Câu gốc “We have a two-month summer vacation” có nghĩa là chúng ta có một kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng. Khi viết lại bắt đầu bằng “Our summer vacation lasts”, chúng ta cần sử dụng động từ “lasts” (kéo dài) và theo sau là giới từ “for” và khoảng thời gian.
6. You shouldn’t go there alone.
You had………………………………………………………………………….
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “shouldn’t” để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến tiêu cực: “shouldn’t go there alone”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “You had”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc khuyên không nên đi đến đó một mình.
Bước 4: Cấu trúc “had better” được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo về hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc là “had better + V (nguyên thể)”.
Bước 5: Nếu câu gốc khuyên “không nên đi một mình”, thì cách diễn đạt mạnh hơn là “nên đi cùng ai đó” hoặc “tốt hơn là không nên đi một mình”. Tuy nhiên, “had better” thường dùng cho lời khuyên tích cực hơn.
Bước 6: Xét lại ý nghĩa. “You shouldn’t go there alone” có nghĩa là “Bạn không nên đi đến đó một mình”.
Bước 7: Cấu trúc “You had better” có nghĩa là “Bạn nên…”. Để giữ ý nghĩa không nên đi một mình, ta cần đảo ngược lại hành động.
Bước 8: Một cách viết lại thông dụng với “had better” là “You had better not go there alone.” Tuy nhiên, câu hỏi là bắt đầu với “You had…”.
Bước 9: Hãy xem xét ý nghĩa của “shouldn’t”. Nó là lời khuyên không làm gì.
Bước 10: “Had better” dùng để đưa ra lời khuyên.
Bước 11: Nếu bạn không nên đi một mình, thì tốt hơn là bạn nên đi cùng ai đó, hoặc tốt hơn là không đi một mình.
Bước 12: Câu hỏi yêu cầu bắt đầu bằng “You had…”.
Bước 13: Cấu trúc “You had better” thường đi với động từ nguyên thể.
Bước 14: Nếu chúng ta viết “You had better go there with someone.”, thì ý nghĩa là bạn nên đi cùng ai đó.
Bước 15: Tuy nhiên, nếu đề bài muốn chuyển từ “shouldn’t” sang “had better”, thì cách dùng phổ biến nhất để giữ nguyên ý nghĩa là “You had better not go there alone.” Nhưng câu này bắt đầu bằng “You had…”.
Bước 16: Xét lại câu gốc: “You shouldn’t go there alone.”
Ý nghĩa: Không nên đi một mình.
Bước 17: Cấu trúc “had better” dùng cho lời khuyên.
Bước 18: Nếu “You had…” là từ khóa, thì ta có thể dùng “You had better go with someone.” (Bạn tốt hơn nên đi cùng ai đó).
Bước 19: Hoặc, nếu chúng ta muốn giữ nguyên cấu trúc của “shouldn’t”, thì “had better” có thể được dùng để diễn đạt ý tương tự.
Bước 20: Tuy nhiên, “You had better” thường mang tính khuyên nhủ mạnh mẽ hơn.
Bước 21: Cách diễn đạt thông dụng nhất để chuyển từ “shouldn’t” sang “had better” là dùng “had better not”. Nhưng câu bắt đầu bằng “You had…”.
Bước 22: Nếu “You had…” là bắt đầu, và ý nghĩa là không nên đi một mình, thì ta có thể diễn đạt là “You had better take someone with you.” (Bạn tốt hơn nên dẫn ai đó đi cùng bạn).
Bước 23: Hoặc, “You had better not go alone.” – nhưng đây không bắt đầu bằng “You had…”.
Bước 24: Hãy suy nghĩ về cách dùng “had better” một cách linh hoạt.
Bước 25: “You shouldn’t go there alone.” -> Lời khuyên không nên.
Bước 26: “You had better…” -> Lời khuyên nên.
Bước 27: Để giữ ý nghĩa không nên đi một mình, thì ta có thể nói là “tốt hơn là nên đi cùng ai đó”.
Bước 28: Vậy, “You had better take someone with you.” là một cách hợp lý.
Đáp án: better take someone with you. (Hoặc better not go there alone. nhưng câu hỏi bắt đầu bằng “You had…” nên ta phải điền tiếp)
Giải thích: Câu gốc “You shouldn’t go there alone” là một lời khuyên không nên làm điều gì đó. Cấu trúc “had better” thường được dùng để đưa ra lời khuyên, và “You had better” theo sau là động từ nguyên thể. Để giữ nguyên ý nghĩa không nên đi một mình, ta có thể diễn đạt bằng cách khuyên nên đi cùng ai đó, ví dụ “You had better take someone with you.” (Bạn tốt hơn nên dẫn ai đó đi cùng bạn). Nếu đề bài cho phép điền tiếp, thì “You had better not go there alone.” cũng là một lựa chọn giữ nguyên ý nghĩa nhưng cấu trúc “had better” thường là đi kèm với động từ nguyên thể chứ không phải phủ định trực tiếp. Tuy nhiên, “had better not” là một cấu trúc chuẩn. Trong trường hợp này, vì yêu cầu bắt đầu bằng “You had…”, ta sẽ điền tiếp vào chỗ trống.
(Lưu ý: Trong một số trường hợp, “You had better not go there alone” là cách diễn đạt sát nghĩa nhất, nhưng vì yêu cầu bắt đầu với “You had…”, ta cần điền thêm. Do đó, “better take someone with you” là một lựa chọn hợp lý).
7. What is you daughter’s age, Mrs Nga?
How…………………………………………………………………………….?
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc là câu hỏi gián tiếp về tuổi sử dụng cấu trúc “What is + tính từ sở hữu + danh từ + age?”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “How”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc hỏi tuổi của con gái bà Nga.
Bước 4: Cấu trúc hỏi tuổi phổ biến nhất là “How old is…?”.
Bước 5: “How old is” là một cụm từ cố định để hỏi về tuổi.
Bước 6: Ta cần điền tiếp sau “How” để tạo thành câu hỏi về tuổi.
Đáp án: old is your daughter?
Giải thích: Câu gốc “What is your daughter’s age, Mrs Nga?” hỏi về tuổi của con gái bà Nga. Cấu trúc thông dụng và trực tiếp nhất để hỏi tuổi là “How old is…?”. Do đó, chúng ta sử dụng “How old is your daughter?”.
8. I spend two hours doing my washing every day.
It takes…………………………………………………………………………….
Step-by-step:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “spend + khoảng thời gian + V-ing”: “spend two hours doing my washing”.
Bước 2: Xác định từ khóa cho câu mới. Từ khóa là “It takes”.
Bước 3: Nhận ra rằng câu gốc diễn tả khoảng thời gian bỏ ra để giặt giũ.
Bước 4: Cấu trúc “It takes + khoảng thời gian + to-infinitive” được dùng để diễn tả thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.
Bước 5: Trong câu gốc, hành động là “doing my washing”. Ở dạng to-infinitive, nó sẽ là “to do my washing”.
Bước 6: Khoảng thời gian là “two hours”.
Bước 7: Vậy, câu mới sẽ là “It takes two hours to do my washing.”
Đáp án: two hours to do my washing.
Giải thích: Câu gốc “I spend two hours doing my washing every day” diễn tả thời gian tôi bỏ ra để giặt giũ. Cấu trúc “It takes + khoảng thời gian + to-infinitive” được sử dụng để diễn đạt cùng ý nghĩa. Chúng ta lấy khoảng thời gian từ câu gốc (“two hours”) và chuyển V-ing (“doing”) thành to-infinitive (“to do”), sau đó cộng với phần còn lại của hành động (“my washing”).
Các em đã thấy, dạng bài này không quá khó nếu chúng ta nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng. Hãy luyện tập thật nhiều để trở nên thành thạo nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
I. Viết lại câu sau sao cho ý nghĩa không đổi bắt đầu với từ đã cho. (2ms)
1. Do you have a cheaper computer than this?.
->Is this the cheapest computer you have?
2. The new refrigerator is bigger than the old one.
->The old refrigerator is smaller than the new one.
3. She is a good badminton player.
->She plays badminton well.
4. My brother likes playing soccer better than watching TV.
->My brother prefers playing soccer to watching TV.
5. We have a two-month summer vacation.
->Our summer vacation lasts two months.
6. You shouldn’t go there alone.
->You had better not go there alone.
7. What is you daughter’s age, Mrs Nga?
->How old is your daughter, Mrs Nga?
8. I spend two hours doing my washing every day.
-.It takes me two hours to do my washing every day.
#Chúc bạn học tốt! Xin ctlhn ạ!
\(#Pi\)
1. Do you have a cheaper computer than this?
→ Is this the cheapest computer you have?
2. The new refrigerator is bigger than the old one
→ The old refrigerator is smaller than the new one
3. She is a good badminton player
→ She plays badminton well
4. My brother likes playing soccer better than watching TV
→ My brother prefers playing soccer to watching TV
5. We have a two-month summer vacation
→ Our summer vacation lasts two months
6. You shouldn’t go there alone
→ You had better not go there alone
7. What is you daughter’s age, Mrs Nga?
→ How old is your daughter, Mrs Nga?
8. I spend two hours doing my washing every day
→ It takes me two hours to do my washing every day