II. (1pt) Read the following passage and decide which option A, B, C or D best f…
(1)_________the United States, many adults and children (2)__________ overweight. Some people eat (3) __________food at meals. They also eat snacks between meals. Sometimes people eat healthy snacks like fruit or vegetables (4) __________many Americans eat a lot of junk food such as cookies, candy and potato chips. Eating junk food can (5) __________ people gain weight. People also gain weight (6) __________they don’t get enough (7) __________. People need to walk, run, ride bicycles, or walk out in health clubs and gyms. When people exercise, they (8) __________ good and have more energy. A good diet and exercise will help you (9) __________a long and (10) __________life.
1. A. on B. In C. At D. from
2. A. is B. was C. were D. are
3. A. too many B. too much C. few D. plenty
4. A. but B. because C. although D. so that
5. A. get B. lead C. urge D. make
6. A. so B. however C. but D. because
7. A. exercises B. work C. money D. energy
8. A. become B. taste C. have D. feel
9. A. live B. lives C. living D. to living
10. A. health B. safe C. fair D. healthy
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một.
Phân tích từng câu:
1. (1)_________the United States, many adults and children (2)__________ overweight.
* Bước 1: Xét chỗ trống (1). Chúng ta cần một giới từ để chỉ “ở” một quốc gia. Các lựa chọn A, B, C, D là: on, In, At, from.
* Bước 2: Áp dụng kiến thức về giới từ chỉ địa điểm. “In” thường được dùng với tên quốc gia, thành phố, châu lục. Ví dụ: in Vietnam, in Hanoi, in Asia.
* Bước 3: So sánh với các lựa chọn. “In the United States” là cách dùng phổ biến và chính xác nhất.
* Kết luận: Chọn B. In.
* Bước 1: Xét chỗ trống (2). Chúng ta cần một động từ chia theo chủ ngữ “many adults and children”. Chủ ngữ này là số nhiều.
* Bước 2: Xem xét các thì và động từ. Câu văn đang miêu tả một thực trạng chung, nên chúng ta dùng thì hiện tại đơn. Động từ cần chia là “to be”.
* Bước 3: Với chủ ngữ số nhiều ở thì hiện tại đơn, động từ “to be” là “are”.
* Kết luận: Chọn D. are.
2. Some people eat (3) __________food at meals.
* Bước 1: Xét chỗ trống (3). Chúng ta cần một lượng từ để chỉ “quá nhiều” đồ ăn. Các lựa chọn là: too many, too much, few, plenty.
* Bước 2: Phân biệt “too many” và “too much”. “Too many” dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn “too much” dùng với danh từ không đếm được.
* Bước 3: Danh từ “food” (thức ăn) trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được.
* Kết luận: Chọn B. too much.
3. They also eat snacks between meals. Sometimes people eat healthy snacks like fruit or vegetables (4) __________many Americans eat a lot of junk food such as cookies, candy and potato chips.
* Bước 1: Xét chỗ trống (4). Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau: một bên là ăn đồ ăn tốt cho sức khỏe, một bên là ăn nhiều đồ ăn không tốt.
* Bước 2: Xem xét các lựa chọn: but (nhưng), because (bởi vì), although (mặc dù), so that (để mà).
* Bước 3: Liên từ thể hiện sự đối lập là “but”. “Although” cũng có nghĩa đối lập nhưng nó đứng đầu mệnh đề phụ. Ở đây, hai mệnh đề ngang hàng nên dùng “but” là phù hợp nhất.
* Kết luận: Chọn A. but.
4. Eating junk food can (5) __________ people gain weight.
* Bước 1: Xét chỗ trống (5). Chúng ta cần một động từ chỉ “khiến cho ai đó” làm gì. Các lựa chọn là: get, lead, urge, make.
* Bước 2: Cấu trúc “make someone do something” (khiến ai đó làm gì) là cấu trúc phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh này.
* Kết luận: Chọn D. make.
5. People also gain weight (6) __________they don’t get enough (7) __________.
* Bước 1: Xét chỗ trống (6). Chúng ta cần một liên từ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do tại sao mọi người tăng cân. Các lựa chọn là: so (vì vậy), however (tuy nhiên), but (nhưng), because (bởi vì).
* Bước 2: Liên từ chỉ nguyên nhân là “because”.
* Kết luận: Chọn D. because.
* Bước 1: Xét chỗ trống (7). Chúng ta cần một danh từ chỉ thứ gì đó mà mọi người cần nạp đủ để không tăng cân. Các lựa chọn là: exercises (bài tập), work (công việc), money (tiền), energy (năng lượng).
* Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh của câu trước đó nói về việc ăn uống và câu sau nói về việc vận động, chúng ta cần một thứ gì đó liên quan đến hoạt động thể chất hoặc sức khỏe.
* Bước 3: Câu sau nói về việc vận động như đi bộ, chạy xe, tập thể dục. Đây là các hoạt động tiêu hao năng lượng. Khi không có đủ năng lượng tiêu hao, cơ thể sẽ dễ tích mỡ. Ngoài ra, trong các bài tập về sức khỏe, người ta thường nói về “enough sleep”, “enough water”, “enough energy”. “Energy” ở đây có thể hiểu là năng lượng cần thiết cho cơ thể hoạt động.
* Kết luận: Chọn D. energy.
6. When people exercise, they (8) __________ good and have more energy.
* Bước 1: Xét chỗ trống (8). Chúng ta cần một động từ diễn tả cảm giác khi tập thể dục. Các lựa chọn là: become (trở nên), taste (nếm), have (có), feel (cảm thấy).
* Bước 2: Khi tập thể dục, mọi người thường có cảm giác tốt hơn. Cấu trúc “feel good” (cảm thấy tốt) là rất phổ biến.
* Kết luận: Chọn D. feel.
7. A good diet and exercise will help you (9) __________ a long and (10) __________ life.
* Bước 1: Xét chỗ trống (9). Chúng ta cần một động từ đứng sau “help you” để chỉ hành động liên quan đến cuộc sống. Các lựa chọn là: live (sống), lives (sống – số ít), living (sống – dạng V-ing), to living.
* Bước 2: Cấu trúc “help someone do something” hoặc “help someone to do something” đều đúng. Tuy nhiên, trong trường hợp này, động từ “live” (sống) là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
* Kết luận: Chọn A. live.
* Bước 1: Xét chỗ trống (10). Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “life” (cuộc sống). Các lựa chọn là: health (sức khỏe – danh từ), safe (an toàn – tính từ), fair (công bằng – tính từ), healthy (khỏe mạnh – tính từ).
* Bước 2: Cả “safe” và “healthy” đều là tính từ. Tuy nhiên, ngữ cảnh nói về “a good diet and exercise” thì tính từ “healthy” (khỏe mạnh) là phù hợp nhất để mô tả một cuộc sống tốt đẹp.
* Kết luận: Chọn D. healthy.
Đáp án cuối cùng của cô là:
1. B. In
2. D. are
3. B. too much
4. A. but
5. D. make
6. D. because
7. D. energy
8. D. feel
9. A. live
10. D. healthy
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập đọc hiểu. Hãy luôn chăm chỉ học tập và giữ gìn sức khỏe nhé các em!
1. A.on B.in C.at D.from
2. A.is B.was C.were D.are
3. A.too many B.too much C.few D.plenty
4. A.but B.because C.although D.so that
5. A.get B.lead C.urge D.make
6. A.so B.however C.but D.because
7. A.exercises B.work C.money D.energy
8. A.become B.taste C.have D.feel
9. A.live B.lives C.living D.to living
10.A.health B.safe C.fair D.healthy
Chúc bạn học tốt!Nếu được cho mình xin CTLHN nha!
1 C
2 D
3 B
4 A
5 D
6C
7 C
8 D
9 A
10 D