II. Choose the word (A, B, C, or D) that best fits each of the blank spaces.
…
We live in the suburbs, very far (1)_________ the city and its just too quiet! There arent (2) shops, and there are certainly (3) clubs or theaters. (4) a lot of parks, good schools, and very (5) crime: nothing ever really happens here. I would really love (6) downtown.
(suburb (n): ngoại thành)
1. A. from B. for C. to D. of
2. A. much B. many C. more D. a lot of
3. A. not B. nothing C. none D. no
4. A. Has B. Having C. There is D. There are
5. A. little B. less C. many D. lots of
6. A. to live B. living C. to living D. a & b
giúp với
Bắt đầu nào!
Chúng ta có đoạn văn sau:
We live in the suburbs, very far (1)_________ the city and its just too quiet! There arent (2) _________ shops, and there are certainly (3) _________ clubs or theaters. (4) _________ a lot of parks, good schools, and very (5) _________ crime: nothing ever really happens here. I would really love (6) _________ downtown.
—
Phân tích từng câu
Câu 1:
We live in the suburbs, very far (1)_________ the city…
Chúng ta đang nói về khoảng cách “xa ___ thành phố”.
Trong Tiếng Anh, cấu trúc “xa… ” thường đi với giới từ “from”. Ví dụ: “far from home” (xa nhà).
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A. from
B. for
C. to
D. of
Dựa vào cấu trúc quen thuộc, đáp án chính xác nhất là A. from.
—
Câu 2:
There arent (2) _________ shops…
Câu này có nghĩa là “không có … cửa hàng”.
Chúng ta thấy “shops” là danh từ số nhiều, đếm được.
Trước danh từ số nhiều đếm được, để chỉ số lượng, chúng ta thường dùng “many” hoặc “a lot of”.
Tuy nhiên, câu này đang ở dạng phủ định (“arent”).
Trong câu phủ định, “not many” là cách dùng phổ biến để nói “không nhiều”. “Not a lot of” cũng có thể dùng nhưng “not many” thường được ưu tiên với danh từ đếm được.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A. much (Dùng cho danh từ không đếm được)
B. many (Dùng cho danh từ số nhiều đếm được, trong câu khẳng định hoặc câu hỏi “how many”)
C. more (Thể so sánh hơn)
D. a lot of (Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, thường trong câu khẳng định)
Trong câu phủ định “aren’t … shops”, chúng ta cần dùng từ chỉ số lượng. “Many” là lựa chọn phù hợp nhất cho danh từ đếm được “shops” trong ngữ cảnh này khi đi với “aren’t”. Nếu là “a lot of” thì thường sẽ đi với “aren’t a lot of”, tuy nhiên “not many” là cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Vậy, đáp án đúng là B. many. (Cụm “aren’t many” có nghĩa là “không có nhiều”)
—
Câu 3:
…and there are certainly (3) _________ clubs or theaters.
Câu này có nghĩa là “và chắc chắn không có … câu lạc bộ hay nhà hát.”
Chúng ta cần một từ để phủ định ý nghĩa của “clubs or theaters” (là danh từ số nhiều).
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A. not (Thường đứng trước động từ hoặc tính từ)
B. nothing (Dùng cho danh từ không đếm được hoặc đại từ, có nghĩa là “không có gì”)
C. none (Dùng thay thế cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được đã được nhắc đến trước đó)
D. no (Đứng trước danh từ số ít hoặc số nhiều đếm được, hoặc danh từ không đếm được để phủ định)
Ở đây, chúng ta đang phủ định sự tồn tại của “clubs or theaters”. Từ “no” đứng trước danh từ (clubs or theaters) là cách dùng phổ biến để nói “không có”. Ví dụ: “no students”, “no money”.
Vậy, đáp án đúng là D. no. (“no clubs or theaters” nghĩa là “không có câu lạc bộ hay nhà hát nào cả”).
—
Câu 4:
(4) _________ a lot of parks, good schools, and very (5) _________ crime…
Câu này đang liệt kê những gì có ở ngoại ô.
Cấu trúc “There is/There are” dùng để nói về sự tồn tại của một cái gì đó.
“a lot of parks” là danh từ số nhiều. Khi danh từ đi sau “There is/are” là số nhiều, chúng ta dùng “There are”.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A. Has (Dùng cho chủ ngữ “He/She/It” ở thì hiện tại đơn)
B. Having (Dạng “-ing” của động từ “have”)
C. There is (Dùng khi danh từ phía sau là số ít hoặc không đếm được)
D. There are (Dùng khi danh từ phía sau là số nhiều)
Vì “a lot of parks” là số nhiều, chúng ta dùng D. There are.
—
Câu 5:
…and very (5) _________ crime: nothing ever really happens here.
Câu này nói về “crime” (tội phạm) ở khu vực này.
Chúng ta thấy có cụm “nothing ever really happens here” (chẳng có gì thực sự xảy ra ở đây cả), điều này ám chỉ rằng tội phạm ở đây rất ít.
“Crime” ở đây được hiểu là danh từ không đếm được (hoặc có thể xem là số ít).
Chúng ta cần một từ chỉ số lượng ít.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A. little (Dùng cho danh từ không đếm được, chỉ số lượng ít. Thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập)
B. less (Thể so sánh hơn của “little”)
C. many (Dùng cho danh từ số nhiều đếm được)
D. lots of (Tương tự “a lot of”, dùng cho cả đếm được và không đếm được)
“Little” dùng với danh từ không đếm được “crime” để chỉ “rất ít”.
Vậy, đáp án đúng là A. little. (“very little crime” nghĩa là “rất ít tội phạm”).
—
Câu 6:
I would really love (6) _________ downtown.
Câu này có nghĩa là “Tôi thực sự muốn … ở trung tâm thành phố.”
Cấu trúc “would love” thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) hoặc một danh động từ (gerund – V-ing) khi diễn tả sở thích hoặc mong muốn mạnh mẽ.
Tuy nhiên, trong trường hợp này, “would love” diễn tả một mong muốn mạnh mẽ về một hành động trong tương lai. Cấu trúc phổ biến là “would love to + V”. Ví dụ: “I would love to travel.”
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A. to live (Động từ nguyên mẫu có “to”)
B. living (Danh động từ)
C. to living (Sai ngữ pháp)
D. a & b (Kết hợp A và B)
Trong trường hợp này, “would love” kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” để diễn tả mong muốn.
Vậy, đáp án đúng là A. to live. (“would really love to live downtown” nghĩa là “thực sự muốn sống ở trung tâm thành phố”).
—
Tổng kết đáp án
1. A. from
2. B. many
3. D. no
4. D. There are
5. A. little
6. A. to live
Các em hãy ghi lại đáp án và ôn tập lại các cấu trúc ngữ pháp nhé. Cô tin là các em sẽ học thật tốt!
\(1\) A
\(-\) tobe far from sb/sth: ở xa ai/cái gì
\(2\) B
\(-\) There are + N số nhiều
\(-\) many + N số nhiều
\(3\) D
\(-\) no + N số nhiều: không …
\(4\) D
\(-\) There are + N số nhiều
\(5\) A
\(-\) little + N không đếm được: ít
\(6\) D
\(-\) S + love + to V/Ving: thích làm gì
\(1.A\)
\(-\) far from : xa
\(2.B\)
\(-\) many + N (số nhiều, đếm được): nhiều cái gì đó
\(3.D\)
\(-\) no + N(s/es) : không …
\(-\) there are +not + N( số nhiều )+ O : KHông có …
\(4.D\)
\(-\) There are + N (số nhiều) +O: Có …
\(5.A\)
\(-\) little + N (không đếm được): ít cái gì đó
\(6.A\)
\(-\) would love to do sth: muốn làm gì đó