Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

I.Choose the word (A, B, C, or D) that best fits each of the blank spaces. We li…

I.Choose the word (A, B, C, or D) that best fits each of the blank spaces.
We li…

I.Choose the word (A, B, C, or D) that best fits each of the blank spaces.
We live in the suburbs, and it’s just too (1)_________ ! There aren’t (2)_________ shops, and there are certainly (3)_________ clubs or theaters. (4) _________ a lot of parks, good schools, and very (5)_________ crime: but nothing ever really happens here. I would really love (6) _________ downtown.
(suburb (n) : ngoại thành)
1. A. noisy B. noisily C. quiet D. quietly
2. A. much B. many C. more D. a lot of
3. A. not B. nothing C. none D. no
4. A. Has B. Having C. There is D. There are
5. A. little B. less C. many D. lots of
6. A. to live B. living C. to living D. a & b
Hỏi bởi: dhfgjiuJWXa6
3 câu trả lời
▲ 7✔
Xin chào các em học sinh lớp 6 yêu quý! Cô là cô Hà, giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ vô cùng thú vị dựa trên kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 nhé. Các em hãy mở sách ra và cùng làm với cô nào!

Bài tập của chúng ta là điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn sau:

We live in the suburbs, and it’s just too (1)_________ ! There aren’t (2)_________ shops, and there are certainly (3)_________ clubs or theaters. (4) _________ a lot of parks, good schools, and very (5)_________ crime: but nothing ever really happens here. I would really love (6) _________ downtown.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu và lựa chọn đáp án đúng nhất nhé.

Bước 1: Phân tích câu (1)
Chúng ta có câu: “We live in the suburbs, and it’s just too (1)_________ !”
Từ “too” đứng trước chỗ trống, có nghĩa là “quá”. Từ đứng sau “too” thường là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ nhân xưng. Ở đây, “it” ám chỉ cuộc sống ở vùng ngoại ô.
Chúng ta xem các lựa chọn:
A. noisy (tính từ): ồn ào
B. noisily (trạng từ): một cách ồn ào
C. quiet (tính từ): yên tĩnh
D. quietly (trạng từ): một cách yên tĩnh
Trong ngữ cảnh này, tác giả đang miêu tả cuộc sống ở ngoại ô, có thể là quá ồn ào hoặc quá yên tĩnh. Tuy nhiên, nếu đọc tiếp các câu sau, ta thấy “nothing ever really happens here” (không có gì thực sự xảy ra ở đây), điều này gợi ý rằng nơi này có thể hơi thiếu sự sôi động.
Thêm vào đó, cụm “it’s just too…” thường đi với tính từ. Giữa “noisy” và “quiet”, chúng ta cần xem xét ý nghĩa chung của đoạn văn.
Câu sau nói “There aren’t … shops”, “there are certainly … clubs or theaters” (không có nhiều cửa hàng, chắc chắn không có câu lạc bộ hay rạp hát). Điều này cho thấy nơi này thiếu sự nhộn nhịp.
Tuy nhiên, câu tiếp theo lại nói “(4)_________ a lot of parks, good schools, and very (5)_________ crime”. Điều này cho thấy ngoại ô cũng có những mặt tốt.
Chúng ta hãy suy nghĩ về ý nghĩa của “too”. “Too noisy” có nghĩa là quá ồn ào, còn “too quiet” có nghĩa là quá yên tĩnh.
Nếu cuộc sống “too noisy” thì sẽ có nhiều cửa hàng, câu lạc bộ, rạp hát, điều này mâu thuẫn với các câu sau.
Vì vậy, khả năng cao là tác giả cảm thấy cuộc sống ở ngoại ô “too quiet” (quá yên tĩnh), dẫn đến sự nhàm chán.

Vậy, đáp án cho câu (1) là C. quiet.

Bước 2: Phân tích câu (2)
Chúng ta có câu: “There aren’t (2)_________ shops…”
“Shops” là danh từ đếm được, ở dạng số nhiều.
Chúng ta xem các lựa chọn:
A. much: dùng với danh từ không đếm được.
B. many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
C. more: dùng để so sánh hơn, hoặc với cả danh từ đếm được và không đếm được.
D. a lot of: dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Trong câu phủ định “There aren’t…”, chúng ta thường dùng “many” hoặc “a lot of”. Tuy nhiên, “many” là lựa chọn chính xác nhất khi đi với danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định.

Vậy, đáp án cho câu (2) là B. many.

Bước 3: Phân tích câu (3)
Chúng ta có câu: “…and there are certainly (3)_________ clubs or theaters.”
“Clubs” và “theaters” là danh từ đếm được số nhiều.
Chúng ta xem các lựa chọn:
A. not: thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
B. nothing: đại từ, có nghĩa là “không có gì”.
C. none: đại từ, dùng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một số lượng nào đó.
D. no: dùng đứng trước danh từ, có nghĩa là “không có”.
Câu này đang nói về sự vắng mặt của các câu lạc bộ hay rạp hát. “Certainly” (chắc chắn) nhấn mạnh sự vắng mặt này.
“There are certainly no clubs or theaters” có nghĩa là “chắc chắn không có câu lạc bộ hay rạp hát nào”. Đây là cách diễn đạt phù hợp.

Vậy, đáp án cho câu (3) là D. no.

Bước 4: Phân tích câu (4)
Chúng ta có câu: “(4)_________ a lot of parks, good schools, and very (5)_________ crime:”
Đây là cấu trúc giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó. Chúng ta xem các lựa chọn:
A. Has: dùng với chủ ngữ số ít (ví dụ: He has, It has).
B. Having: dạng V-ing, thường dùng trong mệnh đề phụ hoặc câu ghép.
C. There is: dùng để giới thiệu sự tồn tại của một danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
D. There are: dùng để giới thiệu sự tồn tại của một danh từ đếm được số nhiều.
Trong câu này, chúng ta có “a lot of parks, good schools”. “Parks” và “schools” đều là danh từ số nhiều. Vì vậy, chúng ta cần dùng “There are”.

Vậy, đáp án cho câu (4) là D. There are.

Bước 5: Phân tích câu (5)
Chúng ta có câu: “…and very (5)_________ crime:”
“Crime” là danh từ không đếm được.
Chúng ta xem các lựa chọn:
A. little: dùng với danh từ không đếm được, có nghĩa là “ít” (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không đủ).
B. less: dạng so sánh hơn của “little”.
C. many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
D. lots of: dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”.
Câu này đang nói về lượng “crime”. Dựa vào ý nghĩa của đoạn văn là ngoại ô có những mặt tốt, và ít tội phạm là một điều tốt. Từ “very” đứng trước chỗ trống, làm tăng mức độ của từ theo sau.
Chúng ta có “very little crime” có nghĩa là “rất ít tội phạm”. Điều này phù hợp với ý nghĩa. “Very less crime” là sai ngữ pháp. “Very many crime” và “very lots of crime” cũng sai.

Vậy, đáp án cho câu (5) là A. little.

Bước 6: Phân tích câu (6)
Chúng ta có câu: “I would really love (6) _________ downtown.”
Động từ “love” có thể đi với danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể có “to” (to V) để diễn tả sở thích hoặc mong muốn.
Chúng ta xem các lựa chọn:
A. to live: động từ nguyên thể có “to”.
B. living: danh động từ (V-ing).
C. to living: sai ngữ pháp.
D. a & b: cả hai lựa chọn A và B đều có thể đúng.
Cả “I would love to live” và “I would love living” đều có thể được sử dụng. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “I would really love to live downtown” diễn tả một mong muốn, một khao khát về một hành động trong tương lai hoặc một tình huống. “I would love living downtown” cũng có thể đúng nhưng thường mang ý nghĩa là thích cái trải nghiệm sống ở trung tâm thành phố. Với ngữ cảnh đang so sánh cuộc sống ở ngoại ô và mong muốn về cuộc sống khác, “to live” là lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, cả hai đều được chấp nhận trong một số trường hợp. Chúng ta cần xem xét xem Sách giáo khoa lớp 6 có nhấn mạnh điểm này hay không. Thông thường, khi nói về mong muốn thực hiện một hành động, “to V” được ưu tiên hơn. Nhưng trong một số trường hợp, V-ing cũng được chấp nhận. Nếu đề bài cho phép cả hai, chúng ta sẽ chọn D.
Sau khi xem xét, cả “love to V” và “love V-ing” đều đúng ngữ pháp và ý nghĩa đều có thể chấp nhận được trong trường hợp này. “Love to live” nhấn mạnh mong muốn hành động, còn “love living” nhấn mạnh trải nghiệm. Vì vậy, đáp án D là phù hợp nhất nếu cả hai đều đúng.

Vậy, đáp án cho câu (6) là D. a & b.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhìn lại toàn bộ đoạn văn với các đáp án đã chọn:

We live in the suburbs, and it’s just too (1) quiet ! There aren’t (2) many shops, and there are certainly (3) no clubs or theaters. (4) There are a lot of parks, good schools, and very (5) little crime: but nothing ever really happens here. I would really love (6) to live / living downtown.

Các em thấy đó, việc học ngữ pháp và từ vựng một cách có hệ thống sẽ giúp chúng ta làm bài tập thật tốt. Các em hãy ôn lại các quy tắc về danh từ đếm được, không đếm được, cách dùng “there is/are”, và cấu trúc với “too” nhé.

Các em có câu hỏi gì không? Nếu không, chúng ta sẽ tạm dừng bài học hôm nay tại đây. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. C

2. B

3. D

4. D

5. B

6. B

Trả lời bởi: Truong Anhh
▲ 1

We live in the suburbs, and it’s just too quiet ! There aren’t many shops, and there are certainly no clubs or theaters. There are a lot of parks, good school, and very littel crime; but nothing ever really happens here. I would really love to live downtown.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo