Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

II. Complete the second sentence so that it has the same meaning to the first on…

II. Complete the second sentence so that it has the same meaning to the first on…

II. Complete the second sentence so that it has the same meaning to the first one.
1. I think you should use energy efficient light bulbs.
If I_________________________________________________________________
2. He produced a great idea for our environmental project.
He came_____________________________________________________________
3. Because she was absent from the meeting, she didn’t know the resolution.
Because of___________________________________________________________
4. I won’t take part in the volunteer program because I don’t have enough free time.
If I_________________________________________________________________
5. We need to reduce our plastic waste, otherwise we’ll threaten our own existence,
If we________________________________________________________________
6. Due to the hurricane last night, I was without electric power.
Since there___________________________________________________________
7. People dumped toxic waste Products into the rivers or landfill sites.
Toxic waste products___________________________________________________
8. Air pollution deaths will double by 2050 if nations don’t act.
Unless_______________________________________________________________
9. As the world’s temperatures rise, the Arctic keeps losing its ice.
Due to_______________________________________________________________
10. I live by the sea, so I’m really worried about global warming.
If I__________________________________________________________________
Hỏi bởi: Linh NHii
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập chuyển đổi câu này. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt trong tiếng Anh. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Lời giải chi tiết:

1. I think you should use energy efficient light bulbs.
If I_________________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc là một lời khuyên: “Tôi nghĩ bạn nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.”
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “If I…”, gợi ý về câu điều kiện.

Phương pháp giải: Để đưa ra lời khuyên, chúng ta thường dùng cấu trúc câu điều kiện loại 2: “If I were you, I would + V_nguyên_thể”. Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên cho một tình huống giả định không có thật ở hiện tại.

Các bước giải:

  1. Xác định lời khuyên trong câu gốc: “you should use energy efficient light bulbs”.
  2. Áp dụng cấu trúc “If I were you, I would…” cho lời khuyên đó.

Lời giải: If I were you, I would use energy efficient light bulbs.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) “If I were you, I would…” để đưa ra lời khuyên cho người khác, nghĩa là “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…”.

2. He produced a great idea for our environmental project.
He came_____________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc: “Anh ấy đã tạo ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án môi trường của chúng tôi.” “Produced” có nghĩa là sản xuất, tạo ra, đưa ra.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “He came…”, gợi ý về việc sử dụng một cụm động từ (phrasal verb).

Phương pháp giải: Tìm một cụm động từ bắt đầu bằng “came” có nghĩa tương đương với “produced (an idea)”. Cụm động từ “come up with” có nghĩa là nghĩ ra, đưa ra (một ý tưởng, kế hoạch).

Các bước giải:

  1. Xác định động từ cần thay thế: “produced”.
  2. Tìm cụm động từ phù hợp: “come up with”.
  3. Chia thì của cụm động từ theo câu gốc (quá khứ đơn): “came up with”.

Lời giải: He came up with a great idea for our environmental project.

Giải thích: “Come up with” là một cụm động từ phổ biến, có nghĩa là “to think of, suggest, or produce an idea or plan” (nghĩ ra, gợi ý hoặc đưa ra một ý tưởng hay kế hoạch). Thì quá khứ của “come” là “came”.

3. Because she was absent from the meeting, she didn’t know the resolution.
Because of___________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc dùng “Because + mệnh đề” (Because + chủ ngữ + động từ) để chỉ nguyên nhân. “Because she was absent” (Bởi vì cô ấy vắng mặt).
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Because of…”, yêu cầu chuyển đổi phần nguyên nhân thành một cụm danh từ hoặc danh động từ.

Phương pháp giải: Chuyển đổi mệnh đề “she was absent” thành cụm danh từ hoặc danh động từ để đi sau “Because of”. “Absent” là tính từ, danh từ của nó là “absence”. “She was absent” có thể chuyển thành “her absence” hoặc “being absent”.

Các bước giải:

  1. Xác định mệnh đề chỉ nguyên nhân: “she was absent from the meeting”.
  2. Chuyển mệnh đề này thành cụm danh từ: “her absence from the meeting” (sự vắng mặt của cô ấy).
  3. Giữ nguyên phần kết quả: “she didn’t know the resolution”.

Lời giải: Because of her absence from the meeting, she didn’t know the resolution.

Giải thích: “Because” đi với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ), trong khi “Because of” đi với một cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Ở đây, “she was absent” được chuyển thành cụm danh từ “her absence”.

4. I won’t take part in the volunteer program because I don’t have enough free time.
If I_________________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc diễn tả một sự thật ở hiện tại và hậu quả của nó: “Tôi sẽ không tham gia chương trình tình nguyện vì tôi không có đủ thời gian rảnh.”
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “If I…”, gợi ý về câu điều kiện. Đây là một tình huống không có thật ở hiện tại (ngược lại với sự thật) nên chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 2.

Phương pháp giải: Câu gốc cho biết “tôi không có thời gian rảnh” dẫn đến “tôi sẽ không tham gia”. Để viết lại bằng “If”, chúng ta sẽ đảo ngược lại tình huống: “Nếu tôi CÓ thời gian rảnh, tôi SẼ tham gia”.

Các bước giải:

  1. Xác định tình huống thực tế ở hiện tại: “I don’t have enough free time” (nguyên nhân) và “I won’t take part” (kết quả).
  2. Chuyển đổi thành điều kiện giả định (ngược lại với thực tế):
    • Nguyên nhân: “I don’t have enough free time” -> “If I had enough free time” (quá khứ đơn của “have” là “had”).
    • Kết quả: “I won’t take part” (sẽ không) -> “I would take part” (sẽ).

Lời giải: If I had enough free time, I would take part in the volunteer program.

Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2), dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: “If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên thể)”.

5. We need to reduce our plastic waste, otherwise we’ll threaten our own existence.
If we________________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc: “Chúng ta cần giảm rác thải nhựa, nếu không chúng ta sẽ đe dọa sự tồn vong của chính mình.” “Otherwise” có nghĩa là “nếu không thì”.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “If we…”, gợi ý về câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) vì đây là một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Phương pháp giải: “Otherwise” mang ý nghĩa của một điều kiện phủ định (“if not”). Do đó, chúng ta sẽ chuyển “otherwise” thành “if we don’t”.

Các bước giải:

  1. Xác định mệnh đề điều kiện ẩn trong “otherwise”: “if we don’t reduce our plastic waste”.
  2. Giữ nguyên mệnh đề kết quả: “we’ll threaten our own existence”.

Lời giải: If we don’t reduce our plastic waste, we’ll threaten our own existence.

Giải thích: “Otherwise” mang ý nghĩa tương đương với “if not”. Cấu trúc câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) được dùng để diễn tả một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: “If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên thể)”.

6. Due to the hurricane last night, I was without electric power.
Since there___________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc dùng “Due to + cụm danh từ” để chỉ nguyên nhân: “Due to the hurricane last night” (Do trận bão đêm qua).
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Since there…”, yêu cầu chuyển đổi phần nguyên nhân thành một mệnh đề (clause). “Since” cũng có nghĩa là “bởi vì”, đi kèm với một mệnh đề.

Phương pháp giải: Chuyển cụm danh từ “the hurricane last night” thành một mệnh đề bắt đầu bằng “there was/were”.

Các bước giải:

  1. Xác định cụm từ chỉ nguyên nhân: “the hurricane last night”.
  2. Chuyển cụm danh từ này thành một mệnh đề sử dụng “there + be”: “there was a hurricane last night”.
  3. Giữ nguyên phần kết quả: “I was without electric power”.

Lời giải: Since there was a hurricane last night, I was without electric power.

Giải thích: “Due to” đi với một cụm danh từ, trong khi “Since” (có nghĩa là “bởi vì”) đi với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). “There was a hurricane” là một mệnh đề diễn tả sự tồn tại của một cơn bão.

7. People dumped toxic waste Products into the rivers or landfill sites.
Toxic waste products___________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc là câu chủ động (Active voice): “People” (chủ ngữ) “dumped” (động từ) “toxic waste products” (tân ngữ).
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Toxic waste products…”, chính là tân ngữ của câu gốc. Điều này cho thấy chúng ta cần chuyển sang câu bị động (Passive voice).

Phương pháp giải: Chuyển câu chủ động sang câu bị động.
Cấu trúc câu chủ động: \(S + V + O\)
Cấu trúc câu bị động (thì quá khứ đơn): \(O + was/were + V_p.p + (by S)\).

Các bước giải:

  1. Xác định tân ngữ của câu gốc: “toxic waste products”. Nó sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  2. Xác định thì của động từ trong câu gốc: “dumped” là quá khứ đơn.
  3. Chuyển động từ “dumped” sang dạng bị động thì quá khứ đơn: “were dumped” (vì “toxic waste products” là số nhiều).
  4. Giữ nguyên các thành phần còn lại của câu: “into the rivers or landfill sites”. Chủ ngữ “People” thường được bỏ đi trong câu bị động nếu không cần thiết.

Lời giải: Toxic waste products were dumped into the rivers or landfill sites.

Giải thích: Câu này được chuyển từ thể chủ động sang thể bị động. Khi chủ ngữ của hành động không rõ ràng hoặc không quan trọng (như “People”), chúng ta thường dùng câu bị động. Động từ “dump” ở quá khứ đơn, nên dạng bị động sẽ là “were dumped” (vì chủ ngữ mới là số nhiều).

8. Air pollution deaths will double by 2050 if nations don’t act.
Unless_______________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc dùng “if + S + don’t + V…” để diễn tả điều kiện phủ định: “nếu các quốc gia không hành động”.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Unless…”, có nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu không”. “Unless” đã bao hàm ý nghĩa phủ định của “if not”.

Phương pháp giải: Thay thế “if… don’t” bằng “Unless”. Mệnh đề đi sau “Unless” sẽ ở dạng khẳng định.

Các bước giải:

  1. Xác định mệnh đề điều kiện phủ định: “if nations don’t act”.
  2. Thay “if… don’t” bằng “Unless”. Động từ sau “Unless” sẽ ở dạng khẳng định: “Unless nations act”.
  3. Giữ nguyên phần còn lại của câu: “Air pollution deaths will double by 2050”.

Lời giải: Unless nations act, air pollution deaths will double by 2050.

Giải thích: “Unless” có nghĩa là “if not” (nếu không). Do đó, khi sử dụng “Unless”, chúng ta không cần dùng “not” trong mệnh đề đi kèm. Ví dụ: “If you don’t study, you’ll fail” = “Unless you study, you’ll fail”.

9. As the world’s temperatures rise, the Arctic keeps losing its ice.
Due to_______________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc dùng “As + mệnh đề” để chỉ nguyên nhân/thời gian: “Khi nhiệt độ thế giới tăng lên, Bắc Cực tiếp tục mất băng.” “As” ở đây mang nghĩa “bởi vì” hoặc “cùng lúc đó và là nguyên nhân”.
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Due to…”, yêu cầu chuyển đổi phần nguyên nhân thành một cụm danh từ.

Phương pháp giải: Chuyển mệnh đề “the world’s temperatures rise” thành một cụm danh từ để đi sau “Due to”. “Rise” là động từ, danh từ của nó là “rise” hoặc có thể dùng dạng danh động từ “rising”.

Các bước giải:

  1. Xác định mệnh đề chỉ nguyên nhân: “the world’s temperatures rise”.
  2. Chuyển mệnh đề này thành cụm danh từ: “the rising of the world’s temperatures” hoặc “the rise in the world’s temperatures” hoặc “rising world temperatures”.
  3. Giữ nguyên phần kết quả: “the Arctic keeps losing its ice”.

Lời giải: Due to the rising of the world’s temperatures, the Arctic keeps losing its ice. (Hoặc: Due to rising world temperatures, the Arctic keeps losing its ice.)

Giải thích: “As” khi chỉ nguyên nhân thường đi với mệnh đề. “Due to” đi với một cụm danh từ. “The world’s temperatures rise” được chuyển thành cụm danh từ “the rising of the world’s temperatures” hoặc “rising world temperatures” để phù hợp với cấu trúc “Due to”.

10. I live by the sea, so I’m really worried about global warming.
If I__________________________________________________________________

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc diễn tả một sự thật ở hiện tại và cảm xúc liên quan: “Tôi sống gần biển, vì vậy tôi thực sự lo lắng về sự nóng lên toàn cầu.”
  • Câu cần viết lại bắt đầu bằng “If I…”, gợi ý về câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) vì đây là một tình huống giả định, ngược lại với sự thật ở hiện tại.

Phương pháp giải: Chuyển đổi tình huống thực tế (“I live by the sea”) thành điều kiện giả định (“If I didn’t live by the sea”) và hậu quả thực tế (“I’m really worried”) thành hậu quả giả định (“I wouldn’t be so worried”).

Các bước giải:

  1. Xác định tình huống thực tế ở hiện tại: “I live by the sea” (nguyên nhân) và “I’m really worried” (kết quả).
  2. Chuyển đổi thành điều kiện giả định (ngược lại với thực tế):
    • Nguyên nhân: “I live by the sea” -> “If I didn’t live by the sea” (quá khứ đơn phủ định).
    • Kết quả: “I’m really worried” (khẳng định) -> “I wouldn’t be so worried” (phủ định với “wouldn’t be”).

Lời giải: If I didn’t live by the sea, I wouldn’t be so worried about global warming.

Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, dùng để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại (vì thực tế là “tôi sống gần biển”). Cấu trúc: “If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên thể)”.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 26

=>

1. If I were you, I would use energy efficient light bulbs.

2. He came up with a great idea got our environmental project.

3. Because of being absent from the meeting, she didn’t know the resolution.

4. If I had enough free time, I would take part in the volunteer program.

5. If we reduce our plastic waste, we won’t threaten our own existence.

6. Since there was a hurricane last night, I was without electric power.

7. Toxic waste products were dumped into the rivers or landfill site.

8. Unless nations act, air pollution deaths will double by 2050.

9. Due to the rise of the world’s temperatures, the Arctic keeps losing its ice. 

10. If I didn’t live by the sea, I wouldn’t be worried about global warming.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 10

1. If I were you, I would use energy-efficient light bulbs.

2. He came up with a great idea got our environmental project.

3. Because of being absent from the meeting, she didn’t know the resolution.

4. If I had enough free time, I would take part in the volunteer program.

5.If we reduce our plastic watse, we won’t threaten our own existence.

6. Since there was a hurricane last night, I was without electric power.

7. Toxic waste products were dumpedd into the rivers or landfill sites.

8. Unless nation act, air pollution deaths will double by 2050

9. Due to the rise of the world’s temperatures, the Arctic keeps losing its ice. 

10. If I didn’t live by the sea, It wouldn’t be worried about global warming.

Trả lời bởi: yagamiakira

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo