II. Fill in each blank in the sentences with the correct word from the box. Some…
tour voyage flight
trip travel journey cruise
1. For general advice about ………., go to a travel agent.
2. One day I would like to do the………….by train and ship across Russia to Japan.
3. We are going on a………….. of Europe, visiting 11 countries in five weeks.
4. We went on a three-week …………. round the Mediterranean. The ship stopped at Venice, Athens, Istanbul and Alexandria.
5. He once went by ship to Australia. The ………… took 4 weeks.
6. My father is going on a business ………. to Ha Noi next week.
7. Vietnam Airlines ………. VN507 from Ha Noi to Tokyo will be taking off in ten minutes.
8. The ……….. from Heathrow Airport to the centre of London takes about 45 minutes by underground.
9. On our first day in New York we went on a three-hour ………….. of the city by bus.
10. During our stay in London we went on a day …………… to Oxford and another to Windsor.
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “du ngoạn” qua một chủ đề rất thú vị và thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, đó là các từ vựng diễn tả việc “đi lại” hay “chuyến đi”. Đây là những từ quen thuộc nhưng mỗi từ lại có sắc thái nghĩa và cách dùng riêng, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững cách phân biệt các từ này sẽ giúp các em không chỉ làm tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn tự tin hơn khi giao tiếp và viết bài đấy!
Chúng ta sẽ cùng phân tích và giải bài tập sau đây theo đúng phương pháp mà các em vẫn thường học trên lớp nhé.
Trước khi bắt đầu, cô muốn các em cùng cô điểm lại ý nghĩa và cách dùng phổ biến của các từ trong hộp nhé:
* travel (danh từ không đếm được): Chỉ hoạt động đi lại nói chung, việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
* Ví dụ: Travel broadens the mind. (Đi một ngày đàng học một sàng khôn.)
* trip (danh từ đếm được): Một chuyến đi ngắn, thường là vì mục đích du lịch hoặc công tác, và thường có điểm khởi hành và điểm đến rõ ràng.
* Ví dụ: a business trip (chuyến công tác), a day trip (chuyến đi trong ngày).
* journey (danh từ đếm được): Một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác, thường là một quãng đường dài, hoặc nhấn mạnh đến quá trình di chuyển.
* Ví dụ: a long journey (chuyến đi dài), the journey to work (chuyến đi làm).
* tour (danh từ đếm được): Một chuyến đi có tổ chức để thăm thú nhiều địa điểm khác nhau, thường là để tham quan, du lịch.
* Ví dụ: a guided tour (chuyến tham quan có hướng dẫn), a city tour (chuyến tham quan thành phố).
* voyage (danh từ đếm được): Một chuyến đi dài, đặc biệt là bằng đường biển hoặc trong không gian.
* Ví dụ: a sea voyage (chuyến đi biển), a space voyage (chuyến du hành vũ trụ).
* flight (danh từ đếm được): Một chuyến đi bằng máy bay.
* Ví dụ: a domestic flight (chuyến bay nội địa), a direct flight (chuyến bay thẳng).
* cruise (danh từ đếm được): Một chuyến đi nghỉ dưỡng trên tàu lớn, ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.
* Ví dụ: a Mediterranean cruise (chuyến du lịch biển Địa Trung Hải).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng câu một nhé!
***
Lời giải chi tiết:
1. For general advice about ………., go to a travel agent.
* Phân tích: Chúng ta cần một danh từ để chỉ hoạt động đi lại nói chung khi nói đến “lời khuyên chung” và “đại lý du lịch” (travel agent). “Travel agent” là người làm về du lịch nói chung.
* Lựa chọn: travel
* Giải thích: “Travel” (danh từ không đếm được) là từ phù hợp nhất để chỉ hoạt động di chuyển từ nơi này đến nơi khác một cách tổng quát. Các từ khác như “trip”, “journey”, “tour” thường chỉ một chuyến đi cụ thể.
* Dịch nghĩa: Để có lời khuyên chung về du lịch, hãy đến một đại lý du lịch.
2. One day I would like to do the………….by train and ship across Russia to Japan.
* Phân tích: “by train and ship across Russia to Japan” gợi ý một chuyến đi dài, liên tục, có thể phức tạp và liên quan đến nhiều phương tiện di chuyển. Nó nhấn mạnh quá trình di chuyển từ điểm A đến điểm B qua một quãng đường dài.
* Lựa chọn: journey
* Giải thích: “Journey” thường được dùng để chỉ một chuyến đi dài, từ nơi này đến nơi khác, đôi khi bao gồm nhiều phương tiện hoặc khá vất vả. “Voyage” thường chỉ riêng chuyến đi biển hoặc không gian, trong khi ở đây có cả tàu hỏa.
* Dịch nghĩa: Một ngày nào đó tôi muốn thực hiện chuyến đi bằng tàu hỏa và tàu thủy xuyên nước Nga đến Nhật Bản.
3. We are going on a………….. of Europe, visiting 11 countries in five weeks.
* Phân tích: Cụm từ “of Europe, visiting 11 countries in five weeks” cho thấy đây là một chuyến đi có tổ chức, ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau trong một khoảng thời gian.
* Lựa chọn: tour
* Giải thích: “Tour” là một chuyến đi có tổ chức để thăm nhiều địa điểm, đặc biệt là để tham quan. Việc ghé thăm 11 quốc gia trong 5 tuần rất phù hợp với định nghĩa này.
* Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ đi một chuyến tham quan châu Âu, thăm 11 quốc gia trong năm tuần.
4. We went on a three-week …………. round the Mediterranean. The ship stopped at Venice, Athens, Istanbul and Alexandria.
* Phân tích: “round the Mediterranean”, “The ship stopped at…” và “three-week” mô tả một kỳ nghỉ trên biển, đi trên một con tàu lớn và dừng lại ở nhiều cảng khác nhau để tham quan.
* Lựa chọn: cruise
* Giải thích: “Cruise” là từ hoàn hảo để chỉ một kỳ nghỉ trên tàu biển, ghé thăm nhiều điểm đến.
* Dịch nghĩa: Chúng tôi đã có một chuyến du lịch biển ba tuần quanh Địa Trung Hải. Con tàu đã dừng ở Venice, Athens, Istanbul và Alexandria.
5. He once went by ship to Australia. The ………… took 4 weeks.
* Phân tích: “went by ship to Australia” và “took 4 weeks” chỉ một chuyến đi dài, cụ thể là bằng đường biển.
* Lựa chọn: voyage
* Giải thích: “Voyage” được dùng để chỉ một chuyến đi dài, đặc biệt là bằng đường biển hoặc trong không gian. Đây là một chuyến đi biển dài 4 tuần, nên “voyage” là lựa chọn chính xác nhất.
* Dịch nghĩa: Anh ấy từng đi bằng tàu thủy đến Úc. Chuyến đi biển đó mất 4 tuần.
6. My father is going on a business ………. to Ha Noi next week.
* Phân tích: “business” và “to Ha Noi next week” chỉ một chuyến đi ngắn, với mục đích cụ thể (công việc).
* Lựa chọn: trip
* Giải thích: “Trip” thường dùng cho một chuyến đi ngắn, có mục đích cụ thể (công tác, mua sắm, du lịch). “Business trip” là cụm từ rất phổ biến.
* Dịch nghĩa: Bố tôi sẽ đi công tác một chuyến đến Hà Nội vào tuần tới.
7. Vietnam Airlines ………. VN507 from Ha Noi to Tokyo will be taking off in ten minutes.
* Phân tích: “Vietnam Airlines”, “VN507”, “taking off” đều là những từ khóa liên quan trực tiếp đến việc di chuyển bằng máy bay.
* Lựa chọn: flight
* Giải thích: “Flight” là từ duy nhất trong hộp dùng để chỉ một chuyến đi bằng máy bay.
* Dịch nghĩa: Chuyến bay VN507 của Vietnam Airlines từ Hà Nội đến Tokyo sẽ cất cánh trong mười phút nữa.
8. The ……….. from Heathrow Airport to the centre of London takes about 45 minutes by underground.
* Phân tích: “from Heathrow Airport to the centre of London takes about 45 minutes” mô tả quá trình di chuyển từ một điểm đến một điểm khác, thường là một quãng đường khá rõ ràng và có thời gian cụ thể.
* Lựa chọn: journey
* Giải thích: “Journey” nhấn mạnh quá trình di chuyển từ điểm A đến điểm B, đặc biệt khi nói về thời gian hoặc quãng đường. Đây là một chuyến đi cụ thể giữa hai địa điểm.
* Dịch nghĩa: Chuyến đi từ sân bay Heathrow đến trung tâm London mất khoảng 45 phút bằng tàu điện ngầm.
9. On our first day in New York we went on a three-hour ………….. of the city by bus.
* Phân tích: “three-hour”, “of the city by bus” cho thấy đây là một chuyến đi có tổ chức để ngắm cảnh trong thành phố.
* Lựa chọn: tour
* Giải thích: Giống như câu 3, “tour” rất phù hợp để chỉ một chuyến tham quan có tổ chức để thăm thú các địa điểm trong một khu vực cụ thể, thường là để ngắm cảnh.
* Dịch nghĩa: Vào ngày đầu tiên ở New York, chúng tôi đã đi một chuyến tham quan thành phố kéo dài ba giờ bằng xe buýt.
10. During our stay in London we went on a day …………… to Oxford and another to Windsor.
* Phân tích: “a day”, “to Oxford and another to Windsor” gợi ý những chuyến đi ngắn trong ngày, thường là để giải trí hoặc tham quan, và quay trở về trong ngày.
* Lựa chọn: trip
* Giải thích: “Day trip” là một cụm từ cố định rất phổ biến để chỉ một chuyến đi chơi trong ngày đến một địa điểm nào đó.
* Dịch nghĩa: Trong thời gian ở London, chúng tôi đã đi một chuyến đi trong ngày đến Oxford và một chuyến khác đến Windsor.
***
Đáp án hoàn chỉnh:
1. travel
2. journey
3. tour
4. cruise
5. voyage
6. trip
7. flight
8. journey
9. tour
10. trip
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng các từ vựng này nhé. Hãy ghi nhớ rằng, việc đọc và thực hành thường xuyên sẽ giúp các em nắm vững kiến thức này một cách hiệu quả nhất.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. Travel
2. Trip
3. Tour
4. Cruise
5. Voyage
6. Travel
7. Flight
8. Journey
9. Tour
10. Trip
Chúc bạn học tốt!
1.travel
2.trip
3.tour
4.cruise
5.voyage
6.travel
7.flight
8.journey
9.tour
10.trip
Chúc bạn học tốt ^_^!!!
(Nếu thấy hay hãy vote 5*,cảm ơn và bình chọn là câu trả lời hay nhất để mik có động lực giải tiếp các BT khác nhé!)