II . Give the collect form of the words given to complete the sentences .
1 . S…
1 . Solar energy is renewable , and clean . ( PLENTY )
2 . We should reduce the use of . . . . at home . ( ELECTRIC ) .
3 . Waves will be used as an . . . friendly source of energy . ( ENVIRONMENT )
4 . Solar power can be used to . . . . . . . . . . . . . . or cool our house . ( HOT )
5 . There will be a . . . . . . . . of energy in the near future . ( SHORT )
6 . Scientists are looking for clean and sources of energy . ( EFFECT )
7 . More renewable energy sources will be used to solve the problemof . . . ( POLLUTE )
8. . . fossil fuels are harmful to the environment . ( FORTUNATE )
9 . The . . . . . . . . . . of wind turbines will be completed by next Friday . ( INSTALL )
10 . . . particles reach the Earth in just 8 minutes . ( ENERGY )
Cô là một giáo viên Tiếng Anh và hôm nay cô sẽ cùng các em giải một bài tập về dạng từ (Word Form) rất quen thuộc trong chương trình học của chúng ta. Đây là dạng bài quan trọng, giúp các em mở rộng vốn từ vựng và sử dụng từ ngữ một cách chính xác trong câu.
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án đúng cho từng câu nhé!
-
1. Solar energy is renewable, plentiful, and clean.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy có một danh sách các tính từ để miêu tả cho chủ ngữ “Solar energy” (Năng lượng mặt trời), đó là “renewable” (có thể tái tạo) và “clean” (sạch). Các tính từ này được nối với nhau bằng dấu phẩy và liên từ “and”.
- Bước 2: Xác định loại từ. Vì vậy, chỗ trống cần điền một tính từ (adjective) để câu văn được cân đối về mặt ngữ pháp.
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc là “PLENTY” (sự dồi dào, phong phú) là một danh từ. Chúng ta cần chuyển nó thành tính từ là plentiful (dồi dào, nhiều).
-
2. We should reduce the use of electricity at home.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống đứng sau cụm “the use of…”. Cấu trúc “the…of” thường yêu cầu một danh từ ở giữa.
- Bước 2: Xác định loại từ. Vị trí này cần một danh từ (noun) để làm tân ngữ cho giới từ “of”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “ELECTRIC” là một tính từ (thuộc về điện). Danh từ chỉ “điện năng” của nó là electricity.
-
3. Waves will be used as an environmentally friendly source of energy.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống đứng trước tính từ “friendly” (thân thiện) và cả cụm từ này dùng để bổ nghĩa cho danh từ “source” (nguồn). Để bổ nghĩa cho một tính từ, ta cần một trạng từ.
- Bước 2: Xác định loại từ. Vị trí này cần một trạng từ (adverb). Cụm “environmentally friendly” là một cụm tính từ ghép rất phổ biến, có nghĩa là “thân thiện với môi trường”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc là danh từ “ENVIRONMENT” (môi trường). Trạng từ của nó là environmentally.
-
4. Solar power can be used to heat or cool our house.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống nằm sau “to” và được nối với động từ “cool” (làm mát) bằng liên từ “or”. Đây là cấu trúc song song, yêu cầu hai từ cùng loại.
- Bước 2: Xác định loại từ. Vì “cool” ở đây là một động từ nguyên thể, nên chỗ trống cũng cần một động từ (verb) nguyên thể.
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “HOT” là một tính từ (nóng). Động từ có nghĩa “làm nóng” của nó là heat.
-
5. There will be a shortage of energy in the near future.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và trước giới từ “of”.
- Bước 2: Xác định loại từ. Theo quy tắc, sau mạo từ “a/an/the” và trước giới từ “of”, chúng ta cần một danh từ (noun).
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “SHORT” là một tính từ (ngắn, thiếu). Danh từ chỉ “sự thiếu hụt” là shortage.
-
6. Scientists are looking for clean and effective sources of energy.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Tương tự câu 1, đây là một danh sách các tính từ (“clean” và từ cần điền) để bổ nghĩa cho danh từ “sources” (các nguồn).
- Bước 2: Xác định loại từ. Vị trí này cần một tính từ (adjective).
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “EFFECT” là một danh từ (sự ảnh hưởng, hiệu quả). Tính từ của nó là effective (có hiệu quả).
-
7. More renewable energy sources will be used to solve the problem of pollution.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống đứng sau giới từ “of”.
- Bước 2: Xác định loại từ. Sau giới từ, chúng ta cần một danh từ (noun) hoặc V-ing.
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “POLLUTE” là một động từ (gây ô nhiễm). Danh từ chỉ “sự ô nhiễm” là pollution.
-
8. Unfortunately, fossil fuels are harmful to the environment.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống đứng đầu câu và được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Vị trí này thường dành cho trạng từ chỉ quan điểm, dùng để bổ nghĩa cho cả câu.
- Bước 2: Xác định loại từ. Chúng ta cần một trạng từ (adverb). Dựa vào vế sau “nhiên liệu hóa thạch có hại cho môi trường”, chúng ta cần một trạng từ mang ý nghĩa tiêu cực.
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc là “FORTUNATE” (may mắn). Trạng từ của nó là “fortunately” (một cách may mắn). Tuy nhiên, để phù hợp với ý nghĩa của câu, chúng ta phải dùng từ trái nghĩa bằng cách thêm tiền tố “un-“, tạo thành Unfortunately (Thật không may).
-
9. The installation of wind turbines will be completed by next Friday.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Tương tự câu 5, chỗ trống đứng sau mạo từ “The” và trước giới từ “of”.
- Bước 2: Xác định loại từ. Vị trí này chắc chắn cần một danh từ (noun).
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “INSTALL” là một động từ (lắp đặt). Danh từ chỉ “sự lắp đặt” là installation.
-
10. Energetic particles reach the Earth in just 8 minutes.
Giải thích chi tiết:
- Bước 1: Phân tích câu. Chỗ trống đứng trước danh từ “particles” (các hạt).
- Bước 2: Xác định loại từ. Để bổ nghĩa cho một danh từ, chúng ta cần một tính từ (adjective).
- Bước 3: Chuyển đổi từ. Từ gốc “ENERGY” là một danh từ (năng lượng). Tính từ của nó, có nghĩa là “tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ”, là energetic.
Các em làm bài rất tốt! Dạng bài này không khó nếu chúng ta nắm vững cách xác định loại từ dựa vào vị trí của nó trong câu. Hãy tiếp tục ôn tập để ghi nhớ các đuôi từ đặc trưng cho danh từ, tính từ, động từ và trạng từ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt
1,plentiful
2,electricity
3,environmentally
4,heat
5,shortage
6,effective
7,pollution
8,unfortunately
9,installing
10,energetic
II . Give the collect form of the words given to complete the sentences .
1,plentiful
2,electricity
3,environmentally
4,heat
5,shortage
6,effective
7,pollution
8,unfortunately
9,installing
10,energetic