II. Multiple choice:
1. He was offered the job …………… his qualificatio…
1. He was offered the job …………… his qualifications were poor.
A. despite B. even though C. in spite D. whereas
2. It was raining very …………. so I took my umbrella.
A. wet B. badly C. hard D. firmly
3. Hurry up or you’ll be late _____ school.
A. on B. in C. to D. for
4. May I introduce you _____ Mrs. Brown?
A. for B. with C. to D. of
5. _____ the students in my class enjoy taking part in social activities.
A. Most of B. Most C. Many D. The number of
6. He’s always busy. He has _____ time to relax.
A. much B. little C. a little D. plenty of
7. Don’t be afraid. This snake is _____ .
A. harm B. harmful C. harmless D. unharmed
8. Fortunately, the plane landed _____ after the violent storm.
A. safe B. safely C. unsafe D. safety
9. During his _____, his family lived in the United States.
A. child B. childish C. childlike D. childhood
10. She did the job_____ .
A. succeed B. successful C. successfully D. unsuccessful
III. Sound:
1. A. equality B. difficulty C. simplicity D. discovery
2. A. tenant B. common C. rubbish D. machine
3. A. animal B. bacteria C. habitat D. pyramid
4. A. writer B. teacher C. builder D. career
5. A. company B. atmosphere C. customer D. employment
Chúng ta sẽ đi từng bước thật chậm rãi và phân tích kỹ càng. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nha!
II. Multiple choice:
1. He was offered the job …………… his qualifications were poor.
A. despite B. even though C. in spite D. whereas
Phân tích:
- Đây là dạng bài tập về liên từ (conjunctions) và giới từ (prepositions) chỉ sự đối lập.
- Chúng ta cần xem xét sau chỗ trống là một cụm danh từ/V-ing hay một mệnh đề (S + V).
- Ở đây, “his qualifications were poor” là một mệnh đề (chủ ngữ “his qualifications” và động từ “were”).
- A. despite và C. in spite (cụm “in spite of”) là giới từ, sau nó phải là một cụm danh từ hoặc V-ing. Vì vậy, A và C không phù hợp.
- B. even though là một liên từ, sau nó là một mệnh đề. “Even though” mang nghĩa “mặc dù, cho dù”. Nó phù hợp với ngữ cảnh câu: “Anh ấy được đề nghị công việc mặc dù trình độ của anh ấy kém.”
- D. whereas cũng là một liên từ, nhưng nó thường dùng để so sánh, đối chiếu hai sự việc, hai mệnh đề có tính chất đối lập trực tiếp (trong khi đó). Ví dụ: “Some people like tea, whereas others prefer coffee.” Không phù hợp với ý nghĩa của câu này.
Đáp án đúng: B. even though
Giải thích chi tiết: “Even though” là liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. Cấu trúc là “Even though + mệnh đề”. Các giới từ như “despite” và “in spite of” sẽ đi với cụm danh từ hoặc V-ing.
2. It was raining very …………. so I took my umbrella.
A. wet B. badly C. hard D. firmly
Phân tích:
- Đây là dạng bài tập về từ loại (tính từ, trạng từ) và cụm từ cố định (collocation).
- Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “raining” (mưa như thế nào).
- A. wet là tính từ, có nghĩa là “ướt”. Không thể dùng “raining wet”.
- B. badly là trạng từ, có nghĩa là “tồi tệ, dở”. “Raining badly” không phải là cách diễn đạt phổ biến khi nói về mưa to.
- C. hard là cả tính từ và trạng từ. Khi dùng làm trạng từ, “hard” có nghĩa là “mạnh, dữ dội”. Cụm “rain hard” là một collocation (cụm từ cố định) rất thông dụng, có nghĩa là “mưa to, mưa nặng hạt”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu: “Trời mưa rất to nên tôi đã mang ô.”
- D. firmly là trạng từ, có nghĩa là “chắc chắn, kiên quyết”. Không phù hợp với động từ “raining”.
Đáp án đúng: C. hard
Giải thích chi tiết: “Rain hard” là một collocation quen thuộc, có nghĩa là “mưa to” hoặc “mưa nặng hạt”. Các em cần học thuộc các cụm từ cố định này để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn nhé!
3. Hurry up or you’ll be late _____ school.
A. on B. in C. to D. for
Phân tích:
- Đây là bài tập về giới từ đi kèm với tính từ.
- Cụm từ “be late” thường đi với giới từ “for” để chỉ “muộn học, muộn làm, muộn hẹn,…”.
- “be late for something/somewhere” có nghĩa là đến muộn một nơi nào đó hoặc một sự kiện nào đó.
Đáp án đúng: D. for
Giải thích chi tiết: “Be late for” là một cụm giới từ cố định mà chúng ta cần ghi nhớ. Ví dụ: “I’m late for work.” (Tôi bị muộn làm.), “She was late for her appointment.” (Cô ấy bị muộn cuộc hẹn.)
4. May I introduce you _____ Mrs. Brown?
A. for B. with C. to D. of
Phân tích:
- Đây là bài tập về giới từ đi kèm với động từ.
- Cấu trúc “introduce somebody to somebody” có nghĩa là “giới thiệu ai đó với ai đó”.
Đáp án đúng: C. to
Giải thích chi tiết: Cấu trúc “introduce somebody to somebody” là một cấu trúc cố định. Ví dụ: “Let me introduce myself to you.” (Hãy để tôi tự giới thiệu bản thân với bạn.)
5. _____ the students in my class enjoy taking part in social activities.
A. Most of B. Most C. Many D. The number of
Phân tích:
- Đây là bài tập về lượng từ (quantifiers).
- Chúng ta cần xem xét sự khác biệt giữa “most” và “most of”.
- B. Most (không có “of”) thường dùng để nói về số đông một cách chung chung, không xác định. Ví dụ: “Most people like music.” (Hầu hết mọi người đều thích âm nhạc.)
- A. Most of (có “of”) được dùng khi nói về số đông trong một nhóm cụ thể, đã được xác định. Ở đây, “the students in my class” là một nhóm học sinh cụ thể (“học sinh trong lớp tôi”). Vì vậy, “Most of” là phù hợp nhất.
- C. Many cũng là một lượng từ có nghĩa là “nhiều”, nhưng trong trường hợp này, “Most of” truyền tải ý nghĩa “hầu hết” một cách chính xác hơn cho một nhóm cụ thể.
- D. The number of có nghĩa là “số lượng của”, và sau nó động từ sẽ chia ở số ít (singular verb). Trong câu này, động từ “enjoy” đang ở dạng số nhiều (plural verb), nên D không phù hợp.
Đáp án đúng: A. Most of
Giải thích chi tiết: “Most of + the/these/those/my/your… + danh từ” được dùng để chỉ “hầu hết những…” trong một nhóm cụ thể. “Most + danh từ số nhiều” dùng để chỉ “hầu hết những…” một cách chung chung.
6. He’s always busy. He has _____ time to relax.
A. much B. little C. a little D. plenty of
Phân tích:
- Đây là bài tập về lượng từ (quantifiers) với danh từ không đếm được “time” (thời gian).
- “He’s always busy” (Anh ấy luôn bận rộn) cho thấy anh ấy không có nhiều thời gian rảnh.
- A. much có nghĩa là “nhiều”, thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Ví dụ: “He doesn’t have much time.”
- B. little (không có “a”) có nghĩa là “rất ít, hầu như không có”, mang nghĩa phủ định. Điều này phù hợp với “always busy”.
- C. a little có nghĩa là “một chút, một ít”, mang nghĩa khẳng định (tuy ít nhưng vẫn có). Nếu anh ấy “always busy” thì anh ấy phải “hầu như không có” thời gian rảnh.
- D. plenty of có nghĩa là “rất nhiều”. Ngược nghĩa với ngữ cảnh.
Đáp án đúng: B. little
Giải thích chi tiết: Các em cần phân biệt “little” và “a little” khi đi với danh từ không đếm được. “Little” (không có “a”) mang ý nghĩa phủ định, “hầu như không có”. “A little” mang ý nghĩa khẳng định, “có một chút” (dù ít). Tương tự với “few” và “a few” với danh từ đếm được.
7. Don’t be afraid. This snake is _____ .
A. harm B. harmful C. harmless D. unharmed
Phân tích:
- Đây là bài tập về từ loại (word formation), cụ thể là các tính từ.
- Câu “Don’t be afraid” (Đừng sợ) cho thấy con rắn không gây nguy hiểm.
- A. harm là danh từ (sự tổn hại) hoặc động từ (gây hại). Không phù hợp vị trí tính từ ở đây.
- B. harmful là tính từ, có nghĩa là “có hại, nguy hiểm”. Nếu rắn “harmful” thì phải “afraid”.
- C. harmless là tính từ, có nghĩa là “vô hại, không gây nguy hiểm”. Hoàn toàn phù hợp với câu “Don’t be afraid.”
- D. unharmed là tính từ, có nghĩa là “không bị tổn thương, không bị hại”. Thường dùng cho người hoặc vật đã thoát khỏi nguy hiểm mà không bị thương. Ví dụ: “He escaped the accident unharmed.” (Anh ấy thoát khỏi tai nạn mà không bị thương.) Không phù hợp để miêu tả bản chất của con rắn.
Đáp án đúng: C. harmless
Giải thích chi tiết: Các hậu tố (suffixes) “-ful” và “-less” thường được dùng để tạo tính từ từ danh từ hoặc động từ. “-ful” mang nghĩa “đầy đủ, có nhiều” (ví dụ: beautiful – đẹp, harmful – có hại), còn “-less” mang nghĩa “không có, thiếu” (ví dụ: careless – bất cẩn, harmless – vô hại).
8. Fortunately, the plane landed _____ after the violent storm.
A. safe B. safely C. unsafe D. safety
Phân tích:
- Đây là bài tập về từ loại. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho động từ “landed” (hạ cánh như thế nào).
- A. safe là tính từ, có nghĩa là “an toàn”.
- B. safely là trạng từ, có nghĩa là “một cách an toàn”. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Đây là đáp án đúng.
- C. unsafe là tính từ, có nghĩa là “không an toàn”.
- D. safety là danh từ, có nghĩa là “sự an toàn”.
Đáp án đúng: B. safely
Giải thích chi tiết: Trạng từ (adverb) dùng để bổ nghĩa cho động từ (verb), tính từ (adjective) hoặc một trạng từ khác. Ở đây, “safely” bổ nghĩa cho động từ “landed”, cho biết cách máy bay hạ cánh.
9. During his _____, his family lived in the United States.
A. child B. childish C. childlike D. childhood
Phân tích:
- Đây là bài tập về từ loại, cụ thể là các dạng khác nhau của từ “child”.
- “During his…” (trong suốt cái gì đó của anh ấy) cần một danh từ chỉ một giai đoạn, thời kỳ.
- A. child là danh từ, có nghĩa là “đứa trẻ”. Không phù hợp với “During his…”.
- B. childish là tính từ, có nghĩa là “tính trẻ con” (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự non nớt, không chín chắn). Ví dụ: “Don’t be so childish!” (Đừng có trẻ con như thế!).
- C. childlike là tính từ, có nghĩa là “ngây thơ, giống trẻ con” (thường mang nghĩa tích cực). Ví dụ: “She has a childlike innocence.” (Cô ấy có sự ngây thơ như trẻ thơ.)
- D. childhood là danh từ, có nghĩa là “thời thơ ấu”. Đây là danh từ chỉ một giai đoạn trong cuộc đời và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu: “Trong suốt thời thơ ấu của anh ấy, gia đình anh ấy sống ở Hoa Kỳ.”
Đáp án đúng: D. childhood
Giải thích chi tiết: Hậu tố “-hood” thường được thêm vào danh từ để tạo thành danh từ mới chỉ một trạng thái, một giai đoạn hoặc một tập thể. Ví dụ: “childhood” (thời thơ ấu), “brotherhood” (tình anh em), “neighbourhood” (khu phố).
10. She did the job_____ .
A. succeed B. successful C. successfully D. unsuccessful
Phân tích:
- Tương tự như câu 8, đây là bài tập về từ loại. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho động từ “did” (cô ấy đã làm công việc đó như thế nào).
- A. succeed là động từ, có nghĩa là “thành công”.
- B. successful là tính từ, có nghĩa là “thành công”.
- C. successfully là trạng từ, có nghĩa là “một cách thành công”. Trạng từ này bổ nghĩa cho động từ “did”. Đây là đáp án đúng.
- D. unsuccessful là tính từ, có nghĩa là “không thành công”.
Đáp án đúng: C. successfully
Giải thích chi tiết: “Successfully” là trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó bổ nghĩa cho động từ “did”.
III. Sound:
Đây là dạng bài tập về phát âm, cụ thể là tìm từ có trọng âm (stressed syllable) khác với các từ còn lại. Các em hãy thử đọc to từng từ và lắng nghe trọng âm của mình nhé!
1. A. equality B. difficulty C. simplicity D. discovery
Phân tích:
- A. equality /ɪˈkwɒlɪti/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “qual”)
- B. difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “dif”)
- C. simplicity /sɪmˈplɪsəti/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “pli”)
- D. discovery /dɪˈskʌvəri/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “sco”)
Đáp án đúng: B. difficulty
Giải thích chi tiết: Từ “difficulty” có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
2. A. tenant B. common C. rubbish D. machine
Phân tích:
- A. tenant /ˈtenənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “te”)
- B. common /ˈkɒmən/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “co”)
- C. rubbish /ˈrʌbɪʃ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “ru”)
- D. machine /məˈʃiːn/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “chine”)
Đáp án đúng: D. machine
Giải thích chi tiết: Từ “machine” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Ba từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
3. A. animal B. bacteria C. habitat D. pyramid
Phân tích:
- A. animal /ˈænɪml/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “a”)
- B. bacteria /bækˈtɪəriə/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “te”)
- C. habitat /ˈhæbɪtæt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “ha”)
- D. pyramid /ˈpɪrəmɪd/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “py”)
Đáp án đúng: B. bacteria
Giải thích chi tiết: Từ “bacteria” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
4. A. writer B. teacher C. builder D. career
Phân tích:
- A. writer /ˈraɪtər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “wri”)
- B. teacher /ˈtiːtʃər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “tea”)
- C. builder /ˈbɪldər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “buil”)
- D. career /kəˈrɪər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “reer”)
Đáp án đúng: D. career
Giải thích chi tiết: Từ “career” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Ba từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Các từ A, B, C đều là danh từ chỉ người, được tạo thành từ động từ + “-er”, thường có trọng âm ở âm tiết đầu.
5. A. company B. atmosphere C. customer D. employment
Phân tích:
- A. company /ˈkʌmpəni/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “com”)
- B. atmosphere /ˈætməsfɪər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “at”)
- C. customer /ˈkʌstəmər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: “cus”)
- D. employment /ɪmˈplɔɪmənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: “ploy”)
Đáp án đúng: D. employment
Giải thích chi tiết: Từ “employment” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Ba từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Tuyệt vời! Chúng ta đã hoàn thành các bài tập này một cách chi tiết. Cô hy vọng rằng qua phần phân tích vừa rồi, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các quy tắc ngữ pháp, phát âm liên quan.
Hãy nhớ rằng, học Tiếng Anh cần sự kiên trì và thực hành thường xuyên. Đừng ngần ngại hỏi cô nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé! Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
Even though
Hard
For
To
Most of
Little
Harmless
Safely
Childhood
Successfully
I.
difficulty
Machine
Bacteria
Career
Employment