Các cậu làm đi tớ hữa sẽ vote :v
16. He was offered the job _________ his qualif…
16. He was offered the job _________ his qualifications were poor.
A. although B. in spite of C. because of D. because
17. It’s no use ____________ a language if you don’t try to speak it.
A. learned B. to learn C. learn D. learning
18. Our teacher made us…………….harder.
A. work B. to work C. working D. worked
19. 4. She came in quietly _________ the baby up.
A. in order to not wake B. so as not to wake
C. to not wake D. to wake
20. __________ you have no keys, you ‘ll have to get back before I go out
A. As if B. Although C. Unless D. As
21. I really prefer doing anything _________ watching TV
A. from B. or C. than D. to
22. Gold _________ near San Francisco in 1848 and the gold rush started the following year
A. has been discovered B. discovered C. was discovered D. is discovered
23. I regret _________ you that we can’t approve your application
A. inform B. to inform C. informing D. informed
24. If you take the 8 a.m. flight to New York you _______ change plane.
A. could not have to B. will not have to
C. had not had to D. would not to have to
25. It takes about half an hour to travel ________ here to the Jargon Bird Park.
A. over B. by C. through D. from
26. You should __________ the light before going to work.
A. turn on B. turn off C. turn out D. turn in
27. Don’t give the chocolate to Tom. He _________ it very much.
A. hated B. hates C. is hating D. has hated
28. My father asked us ___________ too much time playing computer games.
A. not to spending B. did not spend C. not to spend D. to not spent
29. Lan is very tired. ___________, she has to finish her assignment before going to bed.
A. Although B. However C. So D. Therefore
30. I suggest ___________ some money for poor children.
A. raise B. to raise C. raised D. raising
31. She asked me if I _____________ a laptop computer the following day.
A. would buy B. buy C. will buy D. bought
32. She was sick yesterday,_________ she was absent from school.
A. since B. so C. because D. but
33. The book __________ is on the table belongs to my brother.
A. which B. where C. whose D. who
34. This book is ________ that I try to read it from beginning to end at one time.
A. so interesting B. so interested C. such interesting D. too interesting
35. His father is very proud ___________ him.
A. of B. with C. on D. about
***
16. He was offered the job _________ his qualifications were poor.
A. although B. in spite of C. because of D. because
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về các liên từ (conjunctions) và giới từ (prepositions) chỉ sự đối lập hoặc nguyên nhân-kết quả.
- Chúng ta cần để ý đến cấu trúc ngữ pháp sau chỗ trống: “his qualifications were poor” là một mệnh đề (clause), vì có chủ ngữ “his qualifications” và động từ “were”.
- A. although: là một liên từ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. Cấu trúc: Although + mệnh đề. (“Mặc dù…”). Đây là đáp án hợp lý về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
- B. in spite of: là một cụm giới từ, dùng để nối với một cụm danh từ (noun phrase) hoặc V-ing. Cấu trúc: In spite of + Noun/V-ing. Không hợp với mệnh đề “his qualifications were poor”.
- C. because of: là một cụm giới từ, dùng để chỉ nguyên nhân, theo sau là cụm danh từ (noun phrase) hoặc V-ing. Cấu trúc: Because of + Noun/V-ing. Không hợp về cấu trúc và ý nghĩa (câu này diễn tả sự đối lập).
- D. because: là một liên từ, dùng để chỉ nguyên nhân, theo sau là mệnh đề. Cấu trúc: Because + mệnh đề. Không hợp về ý nghĩa (câu này diễn tả sự đối lập, không phải nguyên nhân).
Giải thích:
Câu này có ý nghĩa “Anh ấy được đề nghị công việc mặc dù trình độ của anh ấy kém”. Liên từ “although” (mặc dù) dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. “His qualifications were poor” là một mệnh đề.
Đáp án đúng: A. although
***
17. It’s no use ____________ a language if you don’t try to speak it.
A. learned B. to learn C. learn D. learning
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về các cấu trúc cố định (idiomatic expressions) theo sau là V-ing.
- Cụm từ “It’s no use” có nghĩa là “vô ích, không ích gì”.
- Cấu trúc cố định của nó là: It’s no use + V-ing.
Giải thích:
“It’s no use” là một thành ngữ tiếng Anh, luôn đi kèm với một danh động từ (V-ing) để diễn tả điều gì đó là vô ích. Vì vậy, “learning” là lựa chọn đúng.
Đáp án đúng: D. learning
***
18. Our teacher made us…………….harder.
A. work B. to work C. working D. worked
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về động từ nguyên thể (infinitive) sau các động từ cầu khiến (causative verbs).
- Động từ “make” ở đây mang nghĩa “bắt buộc, khiến cho ai làm gì”.
- Cấu trúc của “make” trong trường hợp này là: make + object (tân ngữ) + bare infinitive (động từ nguyên thể không “to”).
- Ở đây, “us” là tân ngữ, nên động từ theo sau phải là “work” (động từ nguyên thể không “to”).
Giải thích:
Khi “make” được dùng với nghĩa “bắt ai đó làm gì”, động từ theo sau tân ngữ sẽ ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
Đáp án đúng: A. work
***
19. She came in quietly _________ the baby up.
A. in order to not wake B. so as not to wake C. to not wake D. to wake
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về mệnh đề chỉ mục đích (clauses of purpose), đặc biệt là dạng phủ định.
- Các cấu trúc chỉ mục đích thường dùng là “to V”, “in order to V”, “so as to V”.
- Để diễn tả mục đích phủ định (“để không làm gì”), chúng ta dùng “in order not to V” hoặc “so as not to V”.
- A. in order to not wake: Cấu trúc này không đúng. Đúng phải là “in order not to wake”.
- B. so as not to wake: Cấu trúc này hoàn toàn đúng và phù hợp với ý nghĩa “để không đánh thức”.
- C. to not wake: Mặc dù đôi khi được dùng trong văn nói thân mật, nhưng trong văn viết hoặc các bài kiểm tra ngữ pháp, cấu trúc “not to V” hoặc “so as not to V/in order not to V” được ưa chuộng hơn cho mục đích phủ định.
- D. to wake: Mang nghĩa “để đánh thức”, trái ngược với ý nghĩa của câu (cô ấy vào nhẹ nhàng để không đánh thức em bé).
Giải thích:
Để diễn tả mục đích phủ định “để không làm gì”, chúng ta dùng cấu trúc “so as not to + động từ nguyên mẫu”.
Đáp án đúng: B. so as not to wake
***
20. __________ you have no keys, you ‘ll have to get back before I go out.
A. As if B. Although C. Unless D. As
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về các liên từ nối câu.
- Vế thứ nhất “you have no keys” (bạn không có chìa khóa) là lý do hoặc tình huống dẫn đến vế thứ hai “you’ll have to get back before I go out” (bạn sẽ phải quay lại trước khi tôi ra ngoài).
- A. As if: có nghĩa là “như thể, dường như”, dùng để so sánh một điều không có thật. Không phù hợp với ngữ cảnh này.
- B. Although: có nghĩa là “mặc dù”, dùng để chỉ sự đối lập. Không phù hợp.
- C. Unless: có nghĩa là “trừ khi, nếu không”, dùng trong câu điều kiện phủ định. (“Unless you have keys” = “If you don’t have keys”). Nếu dùng “Unless”, câu sẽ mang nghĩa “Trừ khi bạn có chìa khóa, bạn sẽ phải quay lại…”, không hợp lý.
- D. As: có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “bởi vì, vì” (tương tự “because” hoặc “since”). Nghĩa này rất phù hợp với câu, vì vế đầu là lý do cho vế sau.
Giải thích:
Trong trường hợp này, “As” có nghĩa là “bởi vì” hoặc “vì rằng”, dùng để đưa ra lý do cho hành động ở vế sau. “Vì bạn không có chìa khóa, bạn sẽ phải quay lại trước khi tôi ra ngoài.”
Đáp án đúng: D. As
***
21. I really prefer doing anything _________ watching TV.
A. from B. or C. than D. to
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc của động từ “prefer” (thích hơn).
- Khi so sánh hai hoạt động (thường ở dạng V-ing) với “prefer”, chúng ta sử dụng giới từ “to”.
- Cấu trúc: prefer V-ing A to V-ing B (thích làm A hơn làm B).
Giải thích:
Cấu trúc đúng khi dùng “prefer” để so sánh hai hành động (thường là V-ing) là “prefer doing A to doing B”.
Đáp án đúng: D. to
***
22. Gold __________ near San Francisco in 1848 and the gold rush started the following year.
A. has been discovered B. discovered C. was discovered D. is discovered
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về thể bị động (passive voice) và thì (tense).
- Chủ ngữ “Gold” (vàng) không thể tự nó thực hiện hành động “discover” (khám phá), mà phải được “khám phá”. Vì vậy, câu này cần dùng thể bị động.
- Thời điểm “in 1848” (năm 1848) là một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nên chúng ta cần dùng thì quá khứ đơn (simple past tense).
- A. has been discovered: thì hiện tại hoàn thành bị động. Không phù hợp với mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- B. discovered: thì quá khứ đơn chủ động. Không phù hợp vì “Gold” không tự khám phá.
- C. was discovered: thì quá khứ đơn bị động. Cấu trúc là “was/were + V3/ed”. Phù hợp với chủ ngữ số ít “Gold” và mốc thời gian “in 1848”.
- D. is discovered: thì hiện tại đơn bị động. Không phù hợp với mốc thời gian trong quá khứ.
Giải thích:
Hành động “khám phá” được thực hiện bởi người khác lên “vàng”, và diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“in 1848”). Do đó, chúng ta phải dùng thì quá khứ đơn ở thể bị động: “was/were + quá khứ phân từ (V3/ed)”.
Đáp án đúng: C. was discovered
***
23. I regret _________ you that we can’t approve your application.
A. inform B. to inform C. informing D. informed
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về động từ “regret” theo sau là V-ing hay to-V.
- Động từ “regret” có hai cấu trúc với ý nghĩa khác nhau:
- Regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ. (Ví dụ: I regret telling her my secret. – Tôi hối tiếc vì đã nói bí mật của mình cho cô ấy.)
- Regret + to V: lấy làm tiếc khi phải làm gì (thường là thông báo tin xấu).
- Trong câu này, người nói bày tỏ sự tiếc nuối khi phải thông báo một tin xấu (“we can’t approve your application” – chúng tôi không thể chấp thuận đơn của bạn). Do đó, cần dùng “to inform”.
Giải thích:
Khi “regret” mang ý nghĩa “lấy làm tiếc phải làm gì” (thường là thông báo tin xấu hoặc một điều không mong muốn), chúng ta dùng cấu trúc “regret + to V”.
Đáp án đúng: B. to inform
***
24. If you take the 8 a.m. flight to New York you _______ change plane.
A. could not have to B. will not have to C. had not had to D. would not to have to
Phân tích:
- Câu này là câu điều kiện loại 1 (First Conditional), diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra.
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).
- Vế điều kiện là “If you take…” (hiện tại đơn).
- Do đó, vế chính phải dùng “will + động từ nguyên mẫu”.
- “not have to” có nghĩa là “không cần phải”.
- A. could not have to: “could” thường dùng trong điều kiện loại 2 hoặc để diễn tả khả năng. Không phù hợp với loại 1.
- B. will not have to: Phù hợp với cấu trúc của câu điều kiện loại 1 (will + động từ nguyên mẫu) và ý nghĩa của câu (không cần phải chuyển máy bay).
- C. had not had to: thì quá khứ hoàn thành. Dùng trong câu điều kiện loại 3.
- D. would not to have to: Cấu trúc sai. “would” không đi với “to have to” trực tiếp như vậy trong câu điều kiện loại 1, và “to have to” cũng sai. Nếu là loại 2 sẽ là “would not have to”.
Giải thích:
Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề “If” dùng thì hiện tại đơn (“take”), vì vậy mệnh đề chính phải dùng thì tương lai đơn (“will not have to”). “You will not have to change plane” nghĩa là “Bạn sẽ không cần phải chuyển máy bay”.
Đáp án đúng: B. will not have to
***
25. It takes about half an hour to travel ________ here to the Jargon Bird Park.
A. over B. by C. through D. from
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ chỉ điểm khởi đầu và điểm kết thúc.
- Cụm từ “from… to…” được dùng để chỉ điểm xuất phát và điểm đến.
- A. over: bên trên, qua (vượt qua một cái gì đó).
- B. by: bằng (phương tiện), bởi.
- C. through: xuyên qua, thông qua.
- D. from: từ (điểm xuất phát). “from here to the Jargon Bird Park” (từ đây đến công viên chim Jargon).
Giải thích:
Khi muốn diễn tả khoảng cách di chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác, chúng ta sử dụng cặp giới từ “from… to…”.
Đáp án đúng: D. from
***
26. You should __________ the light before going to work.
A. turn on B. turn off C. turn out D. turn in
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về cụm động từ (phrasal verbs).
- Ngữ cảnh là “trước khi đi làm”, điều đó có nghĩa là rời khỏi nhà, vậy nên cần tắt đèn.
- A. turn on: bật (đèn, thiết bị điện).
- B. turn off: tắt (đèn, thiết bị điện). Rất phù hợp với ngữ cảnh.
- C. turn out: tắt (đèn, lửa), cũng có nghĩa là hóa ra, sản xuất. “Turn out the light” cũng là một cụm từ đúng để tắt đèn. Tuy nhiên, “turn off” thường được dùng phổ biến hơn khi nói về việc tắt các thiết bị điện nói chung bằng công tắc. Trong các ngữ cảnh thông thường ở cấp độ lớp 9, “turn off” là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.
- D. turn in: đi ngủ, nộp bài.
Giải thích:
Khi rời khỏi nhà để đi làm, chúng ta cần “tắt” đèn để tiết kiệm điện. Cụm động từ “turn off” có nghĩa là tắt một thiết bị điện.
Đáp án đúng: B. turn off
***
27. Don’t give the chocolate to Tom. He _________ it very much.
A. hated B. hates C. is hating D. has hated
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về thì của động từ và các động từ chỉ trạng thái (stative verbs).
- Động từ “hate” (ghét) là một động từ chỉ trạng thái, cảm xúc. Các động từ này thường không được dùng ở các thì tiếp diễn.
- Ngữ cảnh câu là một lời khuyên ở hiện tại (“Don’t give…”), và hành động “ghét” là một sự thật, một cảm xúc lâu dài của Tom. Do đó, thì hiện tại đơn là phù hợp nhất.
- A. hated: thì quá khứ đơn, không hợp ngữ cảnh hiện tại.
- B. hates: thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật, một thói quen hoặc một trạng thái cảm xúc cố định. Phù hợp.
- C. is hating: thì hiện tại tiếp diễn. Sai vì “hate” là stative verb.
- D. has hated: thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Tuy nhiên, “hates” diễn tả sự ghét bỏ là một sự thật mang tính chất chung chung, liên tục tốt hơn.
Giải thích:
“Hate” là một động từ chỉ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn. Để diễn tả một cảm xúc, một sự thật ở hiện tại, chúng ta dùng thì hiện tại đơn.
Đáp án đúng: B. hates
***
28. My father asked us ___________ too much time playing computer games.
A. not to spending B. did not spend C. not to spend D. to not spent
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về câu tường thuật (reported speech) dạng mệnh lệnh/yêu cầu.
- Khi tường thuật một yêu cầu hoặc mệnh lệnh, chúng ta sử dụng cấu trúc: ask/tell/order + object (tân ngữ) + (not) to V (nguyên mẫu).
- Ở đây, cha yêu cầu “không dành quá nhiều thời gian”, nên cần dạng phủ định của “to V”.
- A. not to spending: “spending” là V-ing, sai cấu trúc (phải là “to V”).
- B. did not spend: đây là dạng phủ định của thì quá khứ đơn, không dùng trong câu tường thuật dạng này.
- C. not to spend: Đây là cấu trúc đúng của dạng phủ định của “to V” trong câu tường thuật.
- D. to not spent: “spent” là quá khứ phân từ, sai cấu trúc.
Giải thích:
Trong câu tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu, cấu trúc là “ask/tell + tân ngữ + (not) to V”. Vì đây là lời yêu cầu không làm gì, chúng ta dùng “not to spend”.
Đáp án đúng: C. not to spend
***
29. Lan is very tired. ___________, she has to finish her assignment before going to bed.
A. Although B. However C. So D. Therefore
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về các từ nối (connectors) thể hiện mối quan hệ giữa hai câu.
- Câu thứ nhất “Lan is very tired” (Lan rất mệt) và câu thứ hai “she has to finish her assignment before going to bed” (cô ấy phải hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ) có ý nghĩa đối lập. Dù mệt nhưng vẫn phải làm.
- A. Although: là liên từ, dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu, không đứng đầu một câu mới độc lập theo cách này. Cấu trúc: “Although S + V, S + V.” hoặc “S + V although S + V.”
- B. However: là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb), dùng để nối hai câu (hoặc mệnh đề độc lập) có ý nghĩa đối lập. Cấu trúc: S + V. However, S + V. (Dấu chấm trước “However” và dấu phẩy sau “However” là bắt buộc). Rất phù hợp với ngữ cảnh.
- C. So: là liên từ, chỉ kết quả. Cấu trúc: “S + V, so S + V.” Không hợp ý nghĩa đối lập.
- D. Therefore: là trạng từ liên kết, chỉ kết quả (do đó, vì vậy). Cấu trúc: “S + V. Therefore, S + V.” Không hợp ý nghĩa đối lập.
Giải thích:
Để nối hai câu có ý nghĩa tương phản nhau, chúng ta dùng “However” (tuy nhiên). “However” thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm của câu thứ nhất và được theo sau bởi dấu phẩy.
Đáp án đúng: B. However
***
30. I suggest ___________ some money for poor children.
A. raise B. to raise C. raised D. raising
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về động từ theo sau là V-ing.
- Động từ “suggest” (gợi ý) thường được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) hoặc một mệnh đề “that”.
- Cấu trúc: suggest + V-ing.
Giải thích:
Động từ “suggest” (gợi ý) khi được theo sau bởi một hành động thường đi với dạng V-ing.
Đáp án đúng: D. raising
***
31. She asked me if I _____________ a laptop computer the following day.
A. would buy B. buy C. will buy D. bought
Phân tích:
- Câu này là câu tường thuật (reported speech) dạng câu hỏi Yes/No.
- Động từ tường thuật “asked” ở thì quá khứ. Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta cần lùi thì (backshift) của động từ và thay đổi các trạng từ chỉ thời gian.
- “the following day” là dạng tường thuật của “tomorrow” (ngày mai).
- Nếu câu hỏi trực tiếp là “Will you buy a laptop computer tomorrow?”, khi chuyển sang gián tiếp, “will” phải lùi về “would”.
- A. would buy: Là dạng lùi thì của “will buy”, phù hợp với câu tường thuật và trạng từ thời gian “the following day”.
- B. buy: thì hiện tại đơn, không lùi thì. Sai.
- C. will buy: thì tương lai đơn, không lùi thì. Sai.
- D. bought: thì quá khứ đơn, không phải dạng lùi thì của “will buy”. (Nếu câu hỏi trực tiếp là “Did you buy…?” thì mới lùi thành “had bought”).
Giải thích:
Trong câu tường thuật, khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (“asked”), chúng ta phải lùi thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật. “Will” sẽ lùi thành “would”, và “tomorrow” chuyển thành “the following day”.
Đáp án đúng: A. would buy
***
32. She was sick yesterday,_________ she was absent from school.
A. since B. so C. because D. but
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về các liên từ chỉ nguyên nhân-kết quả.
- “She was sick yesterday” (Cô ấy bị ốm hôm qua) là nguyên nhân.
- “she was absent from school” (cô ấy đã vắng mặt ở trường) là kết quả.
- Chúng ta cần một liên từ nối giữa nguyên nhân và kết quả.
- A. since: chỉ nguyên nhân, thường đứng đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân (Since S + V, S + V) hoặc sau mệnh đề chính (S + V since S + V). Nếu dùng “since”, câu phải là “She was absent from school, since she was sick yesterday.” hoặc “Since she was sick yesterday, she was absent from school.” Không phù hợp với vị trí và dấu phẩy hiện tại.
- B. so: chỉ kết quả. Cấu trúc: nguyên nhân, so + kết quả. Rất phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa của câu.
- C. because: chỉ nguyên nhân. Cấu trúc: kết quả because + nguyên nhân. Nếu dùng “because”, câu phải là “She was absent from school because she was sick yesterday.” Không phù hợp với vị trí và dấu phẩy hiện tại.
- D. but: chỉ sự đối lập. Không hợp ý nghĩa.
Giải thích:
“So” là liên từ dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hay sự việc đã được nhắc đến ở vế trước. Ở đây, việc cô ấy bị ốm là nguyên nhân, và việc cô ấy vắng mặt là kết quả.
Đáp án đúng: B. so
***
33. The book __________ is on the table belongs to my brother.
A. which B. where C. whose D. who
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về đại từ quan hệ (relative pronouns) trong mệnh đề quan hệ (relative clauses).
- “The book” là danh từ chỉ vật.
- Mệnh đề quan hệ “is on the table” bổ nghĩa cho “The book” và đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ này.
- A. which: là đại từ quan hệ dùng cho vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Phù hợp.
- B. where: là trạng từ quan hệ, dùng cho nơi chốn. Không phù hợp.
- C. whose: là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của ai/của cái gì). Không phù hợp.
- D. who: là đại từ quan hệ dùng cho người. Không phù hợp.
Giải thích:
“Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật (“the book”) và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (“which is on the table”).
Đáp án đúng: A. which
***
34. This book is ________ that I try to read it from beginning to end at one time.
A. so interesting B. so interested C. such interesting D. too interesting
Phân tích:
- Câu này kiểm tra cấu trúc “so… that…” và “such… that…” diễn tả mức độ và kết quả.
- Cấu trúc “so… that…”: so + adjective (tính từ)/adverb (trạng từ) + that + clause (quá… đến nỗi mà…).
- Cấu trúc “such… that…”: such + (a/an) + adjective (tính từ) + noun (danh từ) + that + clause (quá… đến nỗi mà…).
- Trong câu này, sau chỗ trống là tính từ “interesting” và không có danh từ theo sau. Do đó, cấu trúc “so… that…” là phù hợp.
- A. so interesting: Phù hợp với cấu trúc “so + adjective + that”. “Interesting” là tính từ chỉ bản chất của vật (cuốn sách).
- B. so interested: “interested” là tính từ chỉ cảm xúc của người (bị ai/cái gì làm cho hứng thú). “The book is interested” là sai.
- C. such interesting: Thiếu danh từ sau “interesting”. Nếu muốn dùng “such”, phải là “such an interesting book”.
- D. too interesting: “Too” diễn tả mức độ “quá mức, không thể chịu được”. “Too interesting” (quá thú vị đến nỗi…) thường đi với “to V” (too interesting to stop reading). Ở đây có mệnh đề “that I try to read it…”, nên không dùng “too”.
Giải thích:
Để diễn tả mức độ “quá… đến nỗi mà…” với một tính từ đứng một mình (không có danh từ theo sau), chúng ta dùng cấu trúc “so + tính từ + that”. “Interesting” là tính từ miêu tả cuốn sách.
Đáp án đúng: A. so interesting
***
35. His father is very proud ___________ him.
A. of B. with C. on D. about
Phân tích:
- Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với tính từ (prepositional phrases with adjectives).
- Tính từ “proud” (tự hào) luôn đi với giới từ “of”.
- Cấu trúc: be proud of someone/something (tự hào về ai/cái gì).
Giải thích:
Cụm từ cố định trong tiếng Anh là “proud of“, có nghĩa là “tự hào về”.
Đáp án đúng: A. of
***
Tuyệt vời! Các em đã cùng cô giải xong tất cả các bài tập rồi đó. Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi lại cô nhé! Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
16.A
17.D
18.A
19.B
20.D
21.D
22.C
23.C
24.B
25.D
26.B
27.B
28.C
29.B
30.D
31.A
32.B
33.A
34.A
35.A
16. A
17. D
18. A
19. B
20. D
21. D
22. C
23. C
24. B
25. D
26. B
27. B
28. C
29. B
30. D
31. A
32. B
33. A
34. A
35. A