II. Read the following passage and fill each numbered blank with only ONE suitab…
KEEPING FIT
Bodies are made to move! They are not designed for sitting around in front of the television or reading magazines. Keeping fit doesn’t (71) ………………… you have to be a super – athlete, and even a little exercise can give you a lot of fun. When you are fit and healthy, you’ll find you look better and feel better, you’ll (72) ………………… more energy and self – confidence.
Every time you move, you are exercising. The human body is designed to bend, stretch, run, jump and climb. The (73) ………………… it does, the stronger and fitter it will be. Best of (74) …………………, exercise is fun. It’s what your body likes doing most – keeping on the move.
Physical exercise is not only good (75) ………………… your body. People who take regular exercise are usually happier, more relaxed and more alert (76) ………………… people who sit around all day. Try an experiment next time when you’re (77)………………… a bad mood, go for a walk or play a ball game in the park. See how (78)………………… better you feel after an hour.
A sense of achievement is yet another benefit of exercise. People feel good (79)………………… themselves when they know they have improved their fitness. People who exercise regularly will (80)………………… you that they have more energy to enjoy life. So have a go. You’ll soon see and feel the benefits!
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để giải quyết bài tập “KEEPING FIT” này một cách hiệu quả nhất, dựa trên chương trình Sách giáo khoa mới. Chúng ta bắt đầu nhé!
Phân tích đề bài:
Bài tập yêu cầu chúng ta điền 10 từ vào 10 chỗ trống trong đoạn văn về “KEEPING FIT”. Mỗi chỗ trống chỉ cần một từ duy nhất.
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Trước tiên, cô sẽ đọc lướt qua cả đoạn văn để hiểu nội dung chung nói về việc giữ gìn sức khỏe, lợi ích của việc tập thể dục. Đoạn văn nhấn mạnh rằng cơ thể cần vận động, tập thể dục mang lại nhiều lợi ích về thể chất lẫn tinh thần.
Bước 2: Đọc kỹ từng câu, từng chỗ trống và phân tích ngữ cảnh.
Chỗ trống (71):
Câu: “Keeping fit doesn’t (71) ………………… you have to be a super – athlete…”
Phân tích: Vế trước “Keeping fit doesn’t…” đang đưa ra một quan niệm sai lầm về việc giữ gìn sức khỏe. Vế sau “…you have to be a super-athlete” là nội dung của quan niệm sai lầm đó. Chúng ta cần một từ nối để thể hiện ý “việc giữ gìn sức khỏe không có nghĩa là bạn phải là một vận động viên siêu hạng”. Từ phù hợp nhất ở đây là “mean” (có nghĩa là).
Đáp án cho (71): mean
Chỗ trống (72):
Câu: “…you’ll (72) ………………… more energy and self – confidence.”
Phân tích: Câu này liệt kê những lợi ích mà chúng ta có được khi khỏe mạnh: “look better”, “feel better”, và giờ là “…more energy and self-confidence”. Chúng ta cần một động từ chỉ việc “có được” hoặc “sở hữu” thêm năng lượng và sự tự tin. Từ phù hợp là “have” (có).
Đáp án cho (72): have
Chỗ trống (73):
Câu: “The (73) ………………… it does, the stronger and fitter it will be.”
Phân tích: Cấu trúc “The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…” diễn tả mối quan hệ tương quan. Vế trước là “The (73) … it does”. “it” ở đây ám chỉ cơ thể. Vậy, “Càng [thứ gì đó] mà cơ thể làm, thì cơ thể càng trở nên khỏe mạnh và săn chắc hơn”. Từ để chỉ hành động mà cơ thể thực hiện là “more” (nhiều hơn).
Đáp án cho (73): more
Chỗ trống (74):
Câu: “Best of (74) …………………, exercise is fun.”
Phân tích: Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Anh, có nghĩa là “Trên hết”, “Điều quan trọng nhất”. Cụm từ đó là “Best of all”.
Đáp án cho (74): all
Chỗ trống (75):
Câu: “Physical exercise is not only good (75) ………………… your body.”
Phân tích: Cụm từ “good for” có nghĩa là “tốt cho”. Câu này đang nói về lợi ích của việc tập thể dục đối với cơ thể.
Đáp án cho (75): for
Chỗ trống (76):
Câu: “…more relaxed and more alert (76) ………………… people who sit around all day.”
Phân tích: Câu này so sánh những người tập thể dục thường xuyên với những người ngồi yên cả ngày về các khía cạnh “happier, more relaxed, more alert”. Để so sánh, chúng ta cần giới từ “than” (hơn).
Đáp án cho (76): than
Chỗ trống (77):
Câu: “Try an experiment next time when you’re (77)………………… a bad mood…”
Phân tích: Vế sau “go for a walk or play a ball game” là hành động được gợi ý khi bạn đang ở trong một tâm trạng tồi tệ. Chúng ta cần một động từ chỉ trạng thái “ở trong” hoặc “cảm thấy” một tâm trạng. Từ phù hợp nhất là “in” (trong).
Đáp án cho (77): in
Chỗ trống (78):
Câu: “See how (78)………………… better you feel after an hour.”
Phân tích: Câu này khuyến khích chúng ta thử nghiệm và cảm nhận sự thay đổi. “See how … better you feel” nghĩa là “Hãy xem bạn cảm thấy tốt hơn như thế nào”. Từ để nhấn mạnh sự cải thiện về mức độ tốt hơn là “much” (nhiều).
Đáp án cho (78): much
Chỗ trống (79):
Câu: “People feel good (79)………………… themselves when they know they have improved their fitness.”
Phân tích: Cụm từ “feel good about something” có nghĩa là “cảm thấy hài lòng về điều gì đó”. Ở đây, mọi người cảm thấy hài lòng về bản thân mình.
Đáp án cho (79): about
Chỗ trống (80):
Câu: “People who exercise regularly will (80)………………… you that they have more energy to enjoy life.”
Phân tích: Câu này nói về việc những người tập thể dục thường xuyên sẽ làm gì để chứng minh rằng họ có nhiều năng lượng hơn. Họ sẽ “nói cho bạn biết” hoặc “cho bạn thấy” điều đó. Từ “tell” (nói) là phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án cho (80): tell
Bước 3: Đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để kiểm tra tính mạch lạc và chính xác.
Sau khi điền đầy đủ các từ, cô sẽ đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa để đảm bảo mọi thứ thật sự logic và tự nhiên.
“Keeping fit doesn’t (71) mean you have to be a super – athlete, and even a little exercise can give you a lot of fun. When you are fit and healthy, you’ll find you look better and feel better, you’ll (72) have more energy and self – confidence.
Every time you move, you are exercising. The human body is designed to bend, stretch, run, jump and climb. The (73) more it does, the stronger and fitter it will be. Best of (74) all, exercise is fun. It’s what your body likes doing most – keeping on the move.
Physical exercise is not only good (75) for your body. People who take regular exercise are usually happier, more relaxed and more alert (76) than people who sit around all day. Try an experiment next time when you’re (77) in a bad mood, go for a walk or play a ball game in the park. See how (78) much better you feel after an hour.
A sense of achievement is yet another benefit of exercise. People feel good (79) about themselves when they know they have improved their fitness. People who exercise regularly will (80) tell you that they have more energy to enjoy life. So have a go. You’ll soon see and feel the benefits!”
Đọc lại cho thấy các từ đã điền hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của đoạn văn.
Tổng kết đáp án:
(71) mean
(72) have
(73) more
(74) all
(75) for
(76) than
(77) in
(78) much
(79) about
(80) tell
Chúc các em luôn học tốt môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
=>
71. mean ~ có nghĩa là
72. develop ~ phát triển
73. more (so sánh kép: the + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V)
74. all ~ tất cả
75. for (good for ~ tốt cho)
76. than (so sánh hơm more…than)
77. in (in a bad mood ~ đang trong tâm trạng không vui)
78. much (how much ~ bao nhiêu)
79. about ~ về
80. tell (tell sb that)
71. mean
72. develop
73. more
74. all
75. for
76. than
77. in
78. much
79. about
80. tell
Nếu thấy hữu ích cho mình 5* nhé :))