Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

II. Rearrange the words to make meaningful sentences. 1. Solar energy/ in the …

II. Rearrange the words to make meaningful sentences.
1. Solar energy/ in the …

II. Rearrange the words to make meaningful sentences.
1. Solar energy/ in the world/ by many countries/ will be used/.
…..
2. to another/ How/ you travel from / will/ one place/?
..
3. to save/ will reduce/ our energy/ the use of electricity/ We/.
..
4. traffic/ are/ rush-hours/ always/ There/ jams/ during.
Hỏi bởi: Võ Thảo
2 câu trả lời

▲ 3
Chào các em, hôm nay cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập lại các cấu trúc câu thông qua bài tập sắp xếp từ ngữ để tạo thành câu có nghĩa. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hoàn thành bài tập này nhé.

Bước 1: Phân tích yêu cầu bài tập
Yêu cầu của bài tập là chúng ta cần sắp xếp các từ cho sẵn để tạo thành những câu hoàn chỉnh, có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Bước 2: Xem xét từng câu một và áp dụng kiến thức ngữ pháp

Câu 1: Solar energy/ in the world/ by many countries/ will be used/.

* Phân tích các từ ngữ: Chúng ta có các từ khóa là “Solar energy” (năng lượng mặt trời), “in the world” (trên thế giới), “by many countries” (bởi nhiều quốc gia), và “will be used” (sẽ được sử dụng).
* Nhận diện cấu trúc ngữ pháp: Cụm “will be used” cho thấy đây là câu ở thì Tương lai đơn (Future Simple Tense) ở dạng bị động (Passive Voice). Công thức chung của câu bị động ở thì Tương lai đơn là: S + will be + V3/ed.
* Xác định chủ ngữ: “Solar energy” là đối tượng chính được nói đến và sẽ thực hiện hành động “được sử dụng”. Vậy “Solar energy” sẽ là chủ ngữ.
* Xếp các thành phần còn lại: “will be used” là động từ ở dạng bị động. “by many countries” là tác nhân thực hiện hành động (trong câu bị động). “in the world” là trạng ngữ chỉ nơi chốn.
* Kết hợp lại: Chủ ngữ + động từ bị động + trạng ngữ chỉ nơi chốn + tác nhân.
* Lời giải: Solar energy will be used by many countries in the world.
* Giải thích: Chúng ta đã áp dụng công thức câu bị động ở thì Tương lai đơn: S + will be + V3/ed. Trong đó, “Solar energy” là S, “will be used” là động từ, “by many countries” là tác nhân, và “in the world” là trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Câu 2: to another/ How/ you travel from / will/ one place/?

* Phân tích các từ ngữ: Chúng ta có “How” (như thế nào), “you” (bạn), “travel” (đi lại), “from” (từ), “to another” (đến một cái khác), “one place” (một địa điểm), “will” (sẽ).
* Nhận diện cấu trúc ngữ pháp: Từ “How” và “will” cho thấy đây là một câu hỏi ở thì Tương lai đơn (Future Simple Tense) dùng để hỏi về phương thức. Cấu trúc câu hỏi với “How” ở thì Tương lai đơn là: How + will + S + V(nguyên mẫu) + …?
* Xác định chủ ngữ và động từ: “you” là chủ ngữ, “travel” là động từ chính.
* Xếp các thành phần còn lại: “How” đứng đầu câu hỏi. “will” đứng trước chủ ngữ. Cụm “from one place to another” diễn tả sự di chuyển giữa các địa điểm.
* Kết hợp lại: How + will + S + V + from one place to another?
* Lời giải: How will you travel from one place to another?
* Giải thích: Chúng ta áp dụng cấu trúc câu hỏi ở thì Tương lai đơn: How + will + S + V(nguyên mẫu) + …? “How” mở đầu câu hỏi, “will” đi trước chủ ngữ “you”, “travel” là động từ nguyên mẫu, và “from one place to another” bổ sung ý nghĩa cho câu hỏi.

Câu 3: to save/ will reduce/ our energy/ the use of electricity/ We/.

* Phân tích các từ ngữ: “We” (chúng ta), “will reduce” (sẽ giảm), “our energy” (năng lượng của chúng ta), “the use of electricity” (việc sử dụng điện), “to save” (để tiết kiệm).
* Nhận diện cấu trúc ngữ pháp: “We” là chủ ngữ, “will reduce” là động từ ở thì Tương lai đơn (Future Simple Tense). “to save” là động từ nguyên mẫu dùng để chỉ mục đích (infinitive of purpose). Cấu trúc chung: S + will + V + Object + (to V – mục đích).
* Xác định chủ ngữ và động từ: “We” là chủ ngữ, “will reduce” là động từ.
* Xếp các thành phần còn lại: “the use of electricity” là đối tượng bị động từ “reduce”. “our energy” có thể bổ nghĩa hoặc là một phần của đối tượng. Tuy nhiên, “reduce the use of electricity” là một cụm hợp lý hơn. “to save” chỉ mục đích của việc giảm sử dụng điện.
* Kết hợp lại: S + will + V + Object + to V (mục đích).
* Lời giải: We will reduce the use of electricity to save our energy.
* Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc câu khẳng định ở thì Tương lai đơn: S + will + V + Object. “We” là chủ ngữ, “will reduce” là động từ, “the use of electricity” là tân ngữ. Cụm “to save our energy” bổ sung ý nghĩa về mục đích của hành động.

Câu 4: traffic/ are/ rush-hours/ always/ There/ jams/ during.

* Phân tích các từ ngữ: “There” (có), “are” (là, thì, ở – đi với số nhiều), “always” (luôn luôn), “traffic jams” (tắc đường), “during” (trong suốt), “rush-hours” (giờ cao điểm).
* Nhận diện cấu trúc ngữ pháp: “There are” là cấu trúc dùng để diễn tả sự tồn tại của một cái gì đó (số nhiều). “Always” là trạng từ chỉ tần suất, thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ “to be”. Cấu trúc: There + be + N (số nhiều) + trạng từ chỉ tần suất + …
* Xác định chủ ngữ và động từ: “There” đóng vai trò như chủ ngữ giả, “are” là động từ “to be”. “traffic jams” là danh từ số nhiều, là đối tượng được nhắc đến.
* Xếp các thành phần còn lại: “always” đứng sau “are”. “during rush-hours” là trạng ngữ chỉ thời gian.
* Kết hợp lại: There + are + N (số nhiều) + always + trạng ngữ chỉ thời gian.
* Lời giải: There are always traffic jams during rush-hours.
* Giải thích: Chúng ta đã áp dụng cấu trúc “There are + N (số nhiều)” để diễn tả sự tồn tại của “traffic jams”. Trạng từ “always” được đặt sau động từ “are” để chỉ sự thường xuyên xảy ra, và “during rush-hours” bổ sung thông tin về thời điểm.

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sắp xếp từ ngữ để tạo thành câu có nghĩa. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để củng cố kiến thức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1\).Solar energy will be used by many countries in the world

\(\rightarrow\) BĐ \(-\) Thì TLĐ : S + will be + V3 / PII ( by O )

\(2\).How will you travel from one place to another ?

\(\rightarrow\) Thì TLĐ ( NV ) : Will + S + V ?

\(\rightarrow\) How dùng để hỏi về cách thức , phương tiện

\(3\).We will reduce the use of electricty to save our energy

\(\rightarrow\) Thì TLĐ : S + will + V

\(4\).There are always traffic jams during rush-hours

\(\rightarrow\) Thì HTĐ ( ĐT Tobe ) : S + is / am / are + adj / n

\(\text{# Kirigiri}\)

Trả lời bởi: Fox Fox

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo