II. Use the given words to write the complete sentences
1. school year/ Vietnam…
1. school year/ Vietnam/ begin/ Septemper
2. elemnlary/ school day/ last/ 7:30 A.m/ 1:00 p.m
3. children/ often/ wear/ uniform/ sit/ bench/ behind/ wooden desk/ small porcelain inkpot/ cornec
4. schoolgirl/ often wear/ white dress/ boy/ wear/ white shirt/ read kerchif
5. window/ rural school/ often/ have no panel
MONG MN GIÚP ĐỠ AK
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
1. school year/ Vietnam/ begin/ Septemper
Bước 1: Xác định các từ khóa chính trong câu. Chúng ta có: “school year” (năm học), “Vietnam” (Việt Nam), “begin” (bắt đầu), và “September” (tháng Chín).
Bước 2: Suy nghĩ về cấu trúc câu cơ bản trong Tiếng Anh. Thông thường, câu sẽ có chủ ngữ, động từ, và tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Bước 3: Sắp xếp các từ khóa vào cấu trúc đó. “School year” có vẻ là chủ ngữ. “Begin” là động từ. “Vietnam” và “September” cần được đặt ở vị trí thích hợp để diễn tả khi nào và ở đâu năm học bắt đầu.
Bước 4: Chúng ta cần một giới từ để nói về thời gian “September”. Giới từ phù hợp là “in”.
Bước 5: Ghép các từ lại. “The school year” (chúng ta thêm mạo từ “the” để nói về năm học nói chung ở Việt Nam). “begins” (chia động từ ở ngôi thứ ba số ít, thêm ‘s’). “in” (giới từ chỉ thời gian). “Vietnam” (tên quốc gia). “in September” (thời gian).
Vậy, câu hoàn chỉnh là: The school year in Vietnam begins in September.
2. elementary/ school day/ last/ 7:30 A.m/ 1:00 p.m
Bước 1: Các từ khóa là: “elementary” (tiểu học), “school day” (ngày học), “last” (kéo dài), “7:30 A.m” (7 giờ 30 sáng), “1:00 p.m” (1 giờ chiều).
Bước 2: “Elementary school day” có thể là chủ ngữ. “Last” là động từ. “7:30 A.m” và “1:00 p.m” chỉ thời gian bắt đầu và kết thúc.
Bước 3: Chúng ta cần một giới từ để diễn tả khoảng thời gian “from… to…”.
Bước 4: Sắp xếp các từ. “The elementary school day” (thêm mạo từ “the” cho “school day”). “lasts” (chia động từ ở ngôi thứ ba số ít). “from” (giới từ bắt đầu khoảng thời gian). “7:30 A.M.” (thời gian bắt đầu). “to” (giới từ kết thúc khoảng thời gian). “1:00 P.M.” (thời gian kết thúc).
Vậy, câu hoàn chỉnh là: The elementary school day lasts from 7:30 A.M. to 1:00 P.M.
3. children/ often/ wear/ uniform/ sit/ bench/ behind/ wooden desk/ small porcelain inkpot/ cornec
Bước 1: Các từ khóa là: “children” (trẻ em), “often” (thường xuyên), “wear” (mặc), “uniform” (đồng phục), “sit” (ngồi), “bench” (băng ghế), “behind” (phía sau), “wooden desk” (bàn gỗ), “small porcelain inkpot” (hộp mực sứ nhỏ), “corner” (góc).
Bước 2: Câu này có vẻ mô tả hành động của trẻ em. “Children” là chủ ngữ. “Often” là trạng từ chỉ tần suất. “Wear” và “sit” là các động từ. “Uniform” là thứ được mặc. “On a bench” (chúng ta thêm giới từ “on” và mạo từ “a” cho “bench”). “Behind a wooden desk” (chúng ta thêm giới từ “behind” và mạo từ “a” cho “wooden desk”). “A small porcelain inkpot” (chúng ta thêm mạo từ “a”).
Bước 3: Sắp xếp các động từ và bổ ngữ. Trẻ em thường mặc đồng phục. Trẻ em ngồi trên băng ghế. Chiếc bàn gỗ có một hộp mực nhỏ ở góc.
Bước 4: Ghép các ý lại với nhau.
“Children often wear uniforms.” (Trẻ em thường mặc đồng phục.)
“They sit on a bench.” (Các em ngồi trên một chiếc băng ghế.)
“Behind a wooden desk.” (Phía sau một chiếc bàn gỗ.)
“There is a small porcelain inkpot in the corner.” (Có một hộp mực sứ nhỏ ở góc.)
Bước 5: Kết hợp thành một câu văn mô tả. Để câu văn tự nhiên hơn, chúng ta có thể dùng các mệnh đề quan hệ hoặc sắp xếp lại. Tuy nhiên, dựa trên các từ đã cho, chúng ta sẽ cố gắng tạo câu đơn giản nhất.
“Children often wear uniforms.”
“They sit on a bench.”
“The wooden desk has a small porcelain inkpot in the corner.”
Hoặc kết hợp lại: Children often wear uniforms and sit on a bench behind a wooden desk with a small porcelain inkpot in the corner. (Cô đã thêm từ “with” để nối “wooden desk” và “small porcelain inkpot” cho hợp lý.)
4. schoolgirl/ often wear/ white dress/ boy/ wear/ white shirt/ read kerchif
Bước 1: Các từ khóa: “schoolgirl” (nữ sinh), “often wear” (thường mặc), “white dress” (váy trắng), “boy” (nam sinh), “wear” (mặc), “white shirt” (áo sơ mi trắng), “red kerchief” (khăn quàng đỏ). Lưu ý: từ “kerchif” có thể là lỗi đánh máy, đúng là “kerchief”.
Bước 2: Chúng ta có hai đối tượng: “schoolgirl” và “boy”, với trang phục khác nhau.
Bước 3: Sắp xếp cho nữ sinh: “Schoolgirls often wear white dresses.” (Chúng ta dùng số nhiều “schoolgirls” và “dresses” để nói về các nữ sinh nói chung, hoặc dùng số ít “A schoolgirl often wears a white dress.” cũng được. Cô chọn số nhiều cho tự nhiên hơn.)
Bước 4: Sắp xếp cho nam sinh: “Boys wear white shirts.” (Tương tự, dùng số nhiều). “and red kerchiefs.” (Thêm “and” để nối và dùng số nhiều cho “kerchiefs”).
Bước 5: Ghép hai phần lại: Schoolgirls often wear white dresses, and boys wear white shirts and red kerchiefs.
5. window/ rural school/ often/ have no panel
Bước 1: Các từ khóa: “window” (cửa sổ), “rural school” (trường học nông thôn), “often” (thường), “have no” (không có), “panel” (cánh cửa sổ, tấm kính).
Bước 2: “Windows” ở “rural school” là chủ ngữ. “Often” là trạng từ. “Have no” là động từ thể phủ định.
Bước 3: Sắp xếp: “Windows” (dùng số nhiều cho các cửa sổ). “in rural schools” (giới từ “in” và dùng số nhiều cho “schools” để nói chung). “often have no panels.” (chia động từ “have” ở số nhiều, thêm “no panels”).
Vậy, câu hoàn chỉnh là: Windows in rural schools often have no panels.
Các em thấy không, chỉ cần sắp xếp các từ khóa và thêm một vài từ nối, giới từ cần thiết, chúng ta đã có thể tạo thành những câu Tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa rồi đấy! Các em hãy luyện tập thêm ở nhà nhé!
1. school year/ Vietnam/ begin/ Septemper
⇒ School year in Vietnam begins in September.
2. elemnlary/ school day/ last/ 7:30 A.m/ 1:00 p.m
⇒ Elementary school day lasts from 7:30 am to 1: 00 pm.
3. children/ often/ wear/ uniform/ sit/ bench/ behind/ wooden desk/ small porcelain inkpot/ cornec
⇒ The children ofien wear uniform and sit in the benches behind the wooden desk and small porcelain inkpot of the corner.
4. schoolgirl/ often wear/ white dress/ boy/ wear/ white shirt/ read kerchif
⇒ Schoolgirls often wear white dress and Schoolboys wear white shirt with a red kerchif.
5. window/ rural school/ often/ have no panel
⇒ Windows in rural schools often have no panes.
1.school year in vietnam begins in september
2.elemnlary school day lasts from 7 : 30 am to 1 : 00 pm
3.the children often wear uniform and sit in the benches behind the wooden desk and small porcelain inkpot of the cornec
4.schoolgirls often wear white dress and boys wear white shirt with a read kerchif
5.. window in rural school often have no panel