Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

II. WRITING (2.0 points) Use the words and phrases provided to write meaningful …

II. WRITING (2.0 points)
Use the words and phrases provided to write meaningful …

II. WRITING (2.0 points)
Use the words and phrases provided to write meaningful sentences.( giải thích chi tiết bài này giúp mình vs mình ko hiểu bài này )
33. my/ opinion/ wear/ uniforms/ encourage/ students/ proud/ school//.
34. holiday/ be/ so’ disappointing/ they/ decide/ ask/ money/ back//.
35. if/ there/ be/ much/ exhaust fume/ air/ more/ people/ cope/ respiratory problem/.
36. you/ know/ name/ lecturer/ talk/ natural disasters/ workshop/ two days ago//?
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân mến, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập phần Writing của Unit 9, sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9. Phần này yêu cầu chúng ta sắp xếp các từ và cụm từ đã cho để tạo thành những câu có nghĩa. Đây là một dạng bài rất quan trọng để rèn luyện khả năng đặt câu và hiểu cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.

Thầy/Cô sẽ đi vào chi tiết từng câu một nhé.

Câu 33: my/ opinion/ wear/ uniforms/ encourage/ students/ proud/ school//.

Phân tích:
* “my opinion”: Cụm từ này thường dùng để mở đầu câu, thể hiện quan điểm cá nhân. Nó tương đương với “In my opinion” hoặc “In my opinion,”.
* “wear uniforms”: Đây là chủ ngữ của câu, có nghĩa là “việc mặc đồng phục”. Khi “wear” đứng đầu câu như một danh động từ (gerund), nó đóng vai trò là chủ ngữ.
* “encourage”: Động từ chính của câu, có nghĩa là “khuyến khích”.
* “students”: Tân ngữ của động từ “encourage”.
* “proud”: Tính từ, có nghĩa là “tự hào”.
* “school”: Danh từ, có nghĩa là “trường học”.

Cách sắp xếp:
Chúng ta cần một cấu trúc chủ ngữ – động từ – tân ngữ. “In my opinion” sẽ đứng đầu. Sau đó, “wearing uniforms” sẽ là chủ ngữ. Động từ là “encourage”. Ai được khuyến khích? Là “students”. Các học sinh được khuyến khích điều gì? Là “to be proud of their school”. Chúng ta dùng “to be proud of” để diễn tả sự tự hào về cái gì đó. Và vì chủ ngữ là “students” (số nhiều), chúng ta dùng “their” để chỉ sự sở hữu.

Câu hoàn chỉnh:
In my opinion, wearing uniforms encourages students to be proud of their school.

Giải thích thêm:
* “In my opinion,” là cách mở đầu phổ biến để đưa ra ý kiến.
* “wearing uniforms” là danh động từ (gerund) đóng vai trò là chủ ngữ. Nó chỉ hành động “mặc đồng phục”.
* “encourages” là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là “wearing uniforms”.
* “students” là tân ngữ của động từ “encourages”.
* “to be proud of” là một cụm động từ chỉ sự tự hào về điều gì đó. Chúng ta dùng “to be” sau “encourages” để chỉ hành động được khuyến khích.
* “their school” là đối tượng mà học sinh tự hào.

Câu 34: holiday/ be/ so’ disappointing/ they/ decide/ ask/ money/ back//.

Phân tích:
* “holiday”: Danh từ, có nghĩa là “kỳ nghỉ”.
* “be”: Động từ to be, chia là “was” vì “holiday” là số ít và ở đây nói về một kỳ nghỉ đã qua.
* “so disappointing”: Tính từ, có nghĩa là “rất đáng thất vọng”. “so” bổ nghĩa cho “disappointing”.
* “they”: Đại từ nhân xưng, có nghĩa là “họ”.
* “decide”: Động từ, có nghĩa là “quyết định”.
* “ask for”: Cụm động từ, có nghĩa là “yêu cầu, đòi hỏi”.
* “money back”: Cụm danh từ, có nghĩa là “tiền lại, hoàn tiền”.

Cách sắp xếp:
Câu này có hai mệnh đề, được nối với nhau bằng một kết quả. Mệnh đề đầu: “The holiday was so disappointing”. Mệnh đề sau: “they decided to ask for their money back”. Chúng ta dùng “to ask for” sau “decide”.

Câu hoàn chỉnh:
The holiday was so disappointing that they decided to ask for their money back.

Giải thích thêm:
* “The holiday” là chủ ngữ. Vì nói về một kỳ nghỉ cụ thể đã xảy ra, chúng ta dùng mạo từ “the”.
* “was” là động từ to be chia ở thì quá khứ đơn.
* “so disappointing” miêu tả tính chất của kỳ nghỉ.
* “that” ở đây là liên từ nối, diễn tả kết quả: “Kỳ nghỉ đáng thất vọng đến mức mà…”
* “they” là chủ ngữ của mệnh đề thứ hai.
* “decided” là động từ chia ở thì quá khứ đơn.
* “to ask for” là động từ nguyên mẫu có “to” theo sau “decide”.
* “their money back” là phần tiền mà họ muốn đòi lại.

Câu 35: if/ there/ be/ much/ exhaust fume/ air/ more/ people/ cope/ respiratory problem/.

Phân tích:
* “if”: Liên từ, bắt đầu mệnh đề điều kiện.
* “there be”: Cấu trúc “there is/are”, ở đây sẽ là “there is” vì “exhaust fume” (khí thải) thường được xem là không đếm được hoặc ở dạng số ít khi nói chung chung. Tuy nhiên, nếu xét “fumes” là số nhiều, thì sẽ là “there are”. Trong ngữ cảnh này, “exhaust fume” có thể hiểu là “khí thải” nói chung, hoặc có thể là một lỗi nhỏ trong đề bài và ý muốn nói “exhaust fumes” (các loại khí thải). Tuy nhiên, nhìn vào các từ còn lại, “much” thường đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều không đếm được. Nên ta ưu tiên “much exhaust fume” và “there is”.
* “much exhaust fume”: Lượng khí thải lớn. “much” đi với danh từ không đếm được.
* “air”: Không khí.
* “more people”: Nhiều người hơn.
* “cope with”: Cụm động từ, có nghĩa là “đối phó, đương đầu với”.
* “respiratory problem”: Vấn đề hô hấp.

Cách sắp xếp:
Đây là câu điều kiện loại 1. Cấu trúc: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu).
Mệnh đề “if”: “If there is much exhaust fume in the air,”
Mệnh đề chính: “more people will cope with respiratory problems.”

Câu hoàn chỉnh:
If there is much exhaust fume in the air, more people will cope with respiratory problems.

Giải thích thêm:
* “If” mở đầu câu điều kiện loại 1, diễn tả một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
* “there is” là cấu trúc tồn tại. “much exhaust fume” là chủ ngữ không đếm được.
* “in the air” chỉ nơi diễn ra.
* “more people” là chủ ngữ của mệnh đề chính.
* “will cope with” là động từ ở thì tương lai đơn, diễn tả hệ quả nếu điều kiện xảy ra. “cope with” là cụm động từ có nghĩa là đối phó với.
* “respiratory problems” là danh từ số nhiều, chỉ các vấn đề về đường hô hấp.

Lưu ý nhỏ về “exhaust fume”: Theo ngữ pháp chuẩn, “fumes” là danh từ đếm được số nhiều, và ta dùng “many” thay vì “much”. Tuy nhiên, vì đề bài cho “much exhaust fume”, ta vẫn giữ nguyên cấu trúc này và hiểu ý nghĩa là “lượng khí thải lớn”. Nếu đề bài cho “exhaust fumes”, ta sẽ dùng “many exhaust fumes” và “there are”.

Câu 36: you/ know/ name/ lecturer/ talk/ natural disasters/ workshop/ two days ago//?

Phân tích:
* “you know”: Bạn có biết không? Đây là một câu hỏi Yes/No.
* “name”: Tên.
* “lecturer”: Giảng viên.
* “talk about”: Nói về.
* “natural disasters”: Thảm họa thiên nhiên.
* “workshop”: Hội thảo.
* “two days ago”: Hai ngày trước.

Cách sắp xếp:
Đây là một câu hỏi gián tiếp. Cấu trúc hỏi trực tiếp là “Do you know…”. Sau “know” là một mệnh đề. Mệnh đề này bắt đầu bằng “the name of the lecturer”. Ai là người nói chuyện? Là “who talked about natural disasters”. Khi nào? Là “at the workshop two days ago”.
Vì “talk” diễn ra “two days ago”, chúng ta sẽ dùng thì quá khứ đơn cho động từ “talk”.

Câu hoàn chỉnh:
Do you know the name of the lecturer who talked about natural disasters at the workshop two days ago?

Giải thích thêm:
* “Do you know” là cách mở đầu câu hỏi Yes/No.
* “the name of the lecturer” là đối tượng mà chúng ta muốn biết.
* “who talked about natural disasters” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “lecturer”. “who” là đại từ quan hệ thay thế cho người. “talked” chia ở thì quá khứ đơn vì sự việc xảy ra “two days ago”.
* “at the workshop” chỉ địa điểm diễn ra buổi nói chuyện.
* “two days ago” chỉ thời gian.

Các em thấy đấy, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững:
1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản của câu (chủ ngữ, động từ, tân ngữ).
2. Các thì của động từ.
3. Cách sử dụng mệnh đề quan hệ.
4. Ý nghĩa của các từ và cụm từ cho sẵn.

Các em hãy xem lại bài của mình và ghi nhớ cách làm của từng câu nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(33.\) In my opinion, wearing uniforms encourages students to be proud of their school.

\(->\) encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì

\(->\) be proud of sth: tự hào về cái gì

\(->\) V-ing đứng đầu câu với chức năng chủ ngữ

\(34.\) The holiday was so disappointing that they decided to ask for their money back.

\(->\) \(\text{S + tobe + so + adj + that + S + V: }\)quá..đến nỗi mà

\(->\) decide to do sth: quyết định làm gì

\(35.\) If there is too much exhaust fume in the air, more and more people will cope with respiratory problem.

\(->\) Câu điều kiện loại \(1:\)

\(\text{If + S + am/is/are + adj/N, S + will/can/shall + V-bare}\)

\(36.\) Do you know the name of the lecturer who talked about natural disasters at the workshop two days ago?

\(->\) who là đại từ quan hệ dùng làm chủ ngữ/tân ngữ thay thế cho danh từ chỉ người.

\(->\) the \(+\) N \(+\) of \(+\) N

\(->\) at \(+\) địa điểm cụ thể

\(->\) ago \(->\) thì QKĐ:

\(\text{(+) S + Ved/V2}\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo