Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

III.1.He is (clever) student in my group. 2.She can’t stay (long) …

III.1.He is (clever) student in my group.
2.She can’t stay (long) …

III.1.He is (clever) student in my group.
2.She can’t stay (long) than 30 minutes.
3.Its (good) holiday I’ ve had.
4.Well, the place looks (clean) now.
5.The red shirt is better but it’s (expensive) than being a builder.
6.l’ll try to finish the job (quick) than the white one.
7.Being a firefighter is (dangerous) than being a builder.
8.Lan sings (sweet) than Hoa.
9.This is (exciting) film I’ve ever seen.
10.He runs (fast) of all.
11.My Tam is one of (popular) singers in my country.
12.Which planet is (close) to the Sun?
13.Carol sings as (beautiful) as Mary,but Cindy sings the (beautiful)
14.The weather this summer is even (hot) than last summer.
15.Your accent is (bad) than mine.
16. Hot dogs are (good) than hamburgers.
17.They live in a (big) house,but Fred lives in a (big) one.
18.French is considered to be (difficult) than English, but Chinese is the (difficult)
language.
19.It’s the (large) company in the country.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô!

Chào mừng các em đến với giờ học Tiếng Anh thú vị của chúng ta hôm nay. Cô là giáo viên tiếng Anh của các em, và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất quan trọng, liên quan đến cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ và trạng từ mà chúng ta đã học trong chương trình Sách giáo khoa mới (dù là bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì cấu trúc này đều được học rất kỹ đấy!).

Trước khi đi vào chi tiết từng câu, chúng ta hãy cùng nhau ôn lại một chút xíu về kiến thức trọng tâm của bài tập này nhé:

1. So sánh hơn (Comparative):

Chúng ta dùng so sánh hơn khi muốn so sánh HAI người, hai vật, hai sự việc với nhau.

  • Đối với tính từ/trạng từ ngắn (thường là 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y): Chúng ta thêm \(-er\) vào sau tính từ/trạng từ, sau đó là \(than\).
    Ví dụ: tall → taller than, happy → happier than.
  • Đối với tính từ/trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y): Chúng ta thêm \(more\) vào trước tính từ/trạng từ, sau đó là \(than\).
    Ví dụ: beautiful → more beautiful than, carefully → more carefully than.
  • Các trường hợp đặc biệt cần nhớ:
    good/well → better than
    bad/badly → worse than
    far → farther/further than

2. So sánh nhất (Superlative):

Chúng ta dùng so sánh nhất khi muốn so sánh BA người, ba vật, ba sự việc trở lên trong một nhóm để chỉ ra cái “nhất” (nhất về một đặc điểm nào đó).

Dấu hiệu nhận biết thường là có mạo từ \(the\) đứng trước, hoặc các cụm từ như \(of all\), \(in the group/class/country\), \(I’ve ever seen\).

  • Đối với tính từ/trạng từ ngắn: Chúng ta thêm \(the\) vào trước, sau đó là tính từ/trạng từ thêm \(-est\).
    Ví dụ: tall → the tallest, happy → the happiest.
  • Đối với tính từ/trạng từ dài: Chúng ta thêm \(the most\) vào trước tính từ/trạng từ.
    Ví dụ: beautiful → the most beautiful, carefully → the most carefully.
  • Các trường hợp đặc biệt cần nhớ:
    good/well → the best
    bad/badly → the worst
    far → the farthest/furthest

3. So sánh bằng (Equality):

Dùng để diễn tả hai người/vật/sự việc có đặc điểm giống nhau, bằng nhau.

  • Cấu trúc: \(as + tính từ/trạng từ (nguyên thể) + as\).
    Ví dụ: as tall as, as beautiful as.

Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Lời giải chi tiết:

1. He is the cleverest student in my group.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy cụm từ “in my group” (trong nhóm của tôi). Điều này có nghĩa là đang so sánh anh ấy với TẤT CẢ các học sinh khác trong nhóm, để tìm ra người “nhất”.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “clever”. “Clever” là tính từ (nghĩa là “thông minh”), có 2 âm tiết và có thể coi là tính từ ngắn trong so sánh (có thể thêm -est hoặc dùng most clever, nhưng -est phổ biến hơn).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ ngắn: \(the + tính từ + -est\).
  • Kết quả: “clever” trở thành “the cleverest”.

2. She can’t stay longer than 30 minutes.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Đây là dấu hiệu rõ ràng của so sánh hơn.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “long”. “Long” là tính từ (nghĩa là “dài”, trong ngữ cảnh này là “lâu”). Đây là tính từ ngắn.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ ngắn: \(tính từ + -er + than\).
  • Kết quả: “long” trở thành “longer”.

3. It’s the best holiday I’ve had.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy cụm từ “I’ve had” (mà tôi từng có). Điều này ám chỉ đang so sánh kỳ nghỉ này với TẤT CẢ các kỳ nghỉ mà tôi đã trải qua, để tìm ra kỳ nghỉ “nhất”.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “good”. “Good” là tính từ (nghĩa là “tốt”). Đây là một tính từ đặc biệt trong so sánh.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ đặc biệt “good”: \(the best\).
  • Kết quả: “good” trở thành “the best”.

4. Well, the place looks cleaner now.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “now” (bây giờ), câu này ngụ ý so sánh tình trạng của nơi đó “bây giờ” so với “trước đây”. Đây là so sánh hai thời điểm.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “clean”. “Clean” là tính từ (nghĩa là “sạch sẽ”). Đây là tính từ ngắn.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ ngắn: \(tính từ + -er\).
  • Kết quả: “clean” trở thành “cleaner”.

5. The red shirt is better but it’s more expensive than the white one. (Cô xin phép sửa lại câu gốc một chút để phù hợp với ngữ pháp hơn, vì câu gốc có vẻ bị lỗi đánh máy: “The red shirt is better but it’s (expensive) than being a builder.” – đang so sánh áo với nghề nghiệp là không hợp lý. Cô sẽ giả định so sánh hai cái áo nhé!)

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn), và “the white one” (cái áo trắng). Điều này có nghĩa là đang so sánh cái áo đỏ với cái áo trắng.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “expensive”. “Expensive” là tính từ (nghĩa là “đắt tiền”). Đây là tính từ dài (3 âm tiết: ex-pen-sive).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ dài: \(more + tính từ + than\).
  • Kết quả: “expensive” trở thành “more expensive”.

6. I’ll try to finish the job quicker than the white one. (Tương tự như câu 5, “the white one” có thể ám chỉ một phương pháp, một cách làm khác.)

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Điều này có nghĩa là đang so sánh tốc độ hoàn thành công việc theo cách này với cách khác. “Quick” ở đây đóng vai trò trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “finish”.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “quick”. “Quick” là trạng từ ngắn (hoặc tính từ có thể dùng như trạng từ).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho trạng từ ngắn: \(trạng từ + -er + than\). (Hoặc “more quickly” cũng đúng, nhưng “quicker” phổ biến hơn khi “quick” dùng làm trạng từ).
  • Kết quả: “quick” trở thành “quicker”.

7. Being a firefighter is more dangerous than being a builder.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Điều này có nghĩa là đang so sánh hai nghề nghiệp: “firefighter” (lính cứu hỏa) và “builder” (thợ xây).
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “dangerous”. “Dangerous” là tính từ (nghĩa là “nguy hiểm”). Đây là tính từ dài (3 âm tiết: dan-ge-rous).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ dài: \(more + tính từ + than\).
  • Kết quả: “dangerous” trở thành “more dangerous”.

8. Lan sings sweeter than Hoa.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Điều này có nghĩa là đang so sánh cách hát của Lan và Hoa. “Sweet” ở đây bổ nghĩa cho động từ “sings” (hát), nên nó là trạng từ.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “sweet”. “Sweet” là trạng từ ngắn (hoặc tính từ có thể dùng như trạng từ).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho trạng từ ngắn: \(trạng từ + -er + than\). (Hoặc “more sweetly” cũng đúng, nhưng “sweeter” phổ biến hơn trong trường hợp này).
  • Kết quả: “sweet” trở thành “sweeter”.

9. This is the most exciting film I’ve ever seen.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy cụm từ “I’ve ever seen” (mà tôi từng xem). Điều này ám chỉ đang so sánh bộ phim này với TẤT CẢ các bộ phim tôi đã xem, để tìm ra bộ phim “nhất”.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “exciting”. “Exciting” là tính từ (nghĩa là “thú vị, hấp dẫn”). Đây là tính từ dài (3 âm tiết: ex-cit-ing).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ dài: \(the most + tính từ\).
  • Kết quả: “exciting” trở thành “the most exciting”.

10. He runs the fastest of all.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy cụm từ “of all” (trong tất cả). Điều này ám chỉ đang so sánh anh ấy với TẤT CẢ mọi người khác, để tìm ra người chạy “nhanh nhất”. “Fast” ở đây bổ nghĩa cho động từ “runs” (chạy), nên nó là trạng từ.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “fast”. “Fast” là trạng từ ngắn (và cũng là tính từ ngắn).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho trạng từ ngắn: \(the + trạng từ + -est\).
  • Kết quả: “fast” trở thành “the fastest”.

11. My Tam is one of the most popular singers in my country.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy cụm từ “one of… in my country” (một trong số… ở đất nước tôi). Điều này ám chỉ đang so sánh ca sĩ Mỹ Tâm với TẤT CẢ các ca sĩ khác trong nước, để khẳng định cô ấy là một trong những người “nổi tiếng nhất”.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “popular”. “Popular” là tính từ (nghĩa là “phổ biến, nổi tiếng”). Đây là tính từ dài (3 âm tiết: po-pu-lar).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ dài: \(the most + tính từ\).
  • Kết quả: “popular” trở thành “the most popular”.

12. Which planet is the closest to the Sun?

  • Bước 1: Phân tích câu. Câu hỏi đang hỏi về “hành tinh nào là gần nhất với Mặt Trời”, ngụ ý so sánh giữa TẤT CẢ các hành tinh.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “close”. “Close” là tính từ (nghĩa là “gần”). Đây là tính từ ngắn.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ ngắn: \(the + tính từ + -est\).
  • Kết quả: “close” trở thành “the closest”.

13. Carol sings as beautifully as Mary, but Cindy sings the most beautifully.

  • Bước 1: Phân tích câu phần 1. Chúng ta thấy cấu trúc “as … as” (bằng, giống như). Điều này có nghĩa là cách hát của Carol và Mary là như nhau. “Beautiful” ở đây bổ nghĩa cho động từ “sings” (hát), nên nó là trạng từ.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh phần 1. Đây là so sánh bằng (Equality).
  • Bước 3: Áp dụng công thức so sánh bằng: \(as + trạng từ nguyên thể + as\). Tính từ “beautiful” khi thành trạng từ sẽ là “beautifully”.
  • Kết quả phần 1: “beautiful” trở thành “beautifully”.
  • Bước 4: Phân tích câu phần 2. Chúng ta thấy từ “but” (nhưng) và cấu trúc “sings the…”. Điều này ám chỉ Cindy hát nổi bật nhất trong số ba người (Carol, Mary, Cindy). Đây là so sánh nhất. “Beautifully” là trạng từ dài.
  • Bước 5: Áp dụng công thức so sánh nhất cho trạng từ dài: \(the most + trạng từ\).
  • Kết quả phần 2: “beautifully” trở thành “the most beautifully”.

14. The weather this summer is even hotter than last summer.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Điều này có nghĩa là đang so sánh thời tiết của mùa hè này với mùa hè năm ngoái. “Even” (thậm chí) dùng để nhấn mạnh cho so sánh hơn.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “hot”. “Hot” là tính từ (nghĩa là “nóng”). Đây là tính từ ngắn có cấu trúc “phụ âm – nguyên âm – phụ âm”.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ ngắn (cần gấp đôi phụ âm cuối): \(tính từ + -er + than\).
  • Kết quả: “hot” trở thành “hotter” (gấp đôi chữ “t”).

15. Your accent is worse than mine.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Điều này có nghĩa là đang so sánh giọng điệu (accent) của bạn với giọng điệu của tôi.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “bad”. “Bad” là tính từ (nghĩa là “tồi, tệ”). Đây là một tính từ đặc biệt trong so sánh.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ đặc biệt “bad”: \(worse + than\).
  • Kết quả: “bad” trở thành “worse”.

16. Hot dogs are better than hamburgers.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy từ “than” (hơn). Điều này có nghĩa là đang so sánh xúc xích (hot dogs) với bánh hamburger.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “good”. “Good” là tính từ (nghĩa là “tốt”). Đây là một tính từ đặc biệt trong so sánh.
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ đặc biệt “good”: \(better + than\).
  • Kết quả: “good” trở thành “better”.

17. They live in a big house, but Fred lives in a bigger one.

  • Bước 1: Phân tích câu phần 1. “They live in a (big) house.” Không có dấu hiệu so sánh nào, chỉ là mô tả ngôi nhà.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh phần 1. Đây là thể nguyên thể của tính từ.
  • Kết quả phần 1: “big” giữ nguyên là “big”.
  • Bước 3: Phân tích câu phần 2. Chúng ta thấy từ “but” (nhưng), cho thấy có sự đối lập, và “one” thay thế cho “house”. Điều này ngụ ý so sánh ngôi nhà của Fred với ngôi nhà “họ” đang ở.
  • Bước 4: Xác định loại so sánh phần 2. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 5: Xác định loại từ của “big”. “Big” là tính từ (nghĩa là “lớn”). Đây là tính từ ngắn có cấu trúc “phụ âm – nguyên âm – phụ âm”.
  • Bước 6: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ ngắn (cần gấp đôi phụ âm cuối): \(tính từ + -er\).
  • Kết quả phần 2: “big” trở thành “bigger” (gấp đôi chữ “g”).

18. French is considered to be more difficult than English, but Chinese is the most difficult language.

  • Bước 1: Phân tích câu phần 1. Chúng ta thấy từ “than” (hơn) và “English”. Điều này có nghĩa là đang so sánh tiếng Pháp và tiếng Anh.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh phần 1. Đây là so sánh hơn (Comparative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “difficult”. “Difficult” là tính từ (nghĩa là “khó”). Đây là tính từ dài (3 âm tiết: dif-fi-cult).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh hơn cho tính từ dài: \(more + tính từ + than\).
  • Kết quả phần 1: “difficult” trở thành “more difficult”.
  • Bước 5: Phân tích câu phần 2. Chúng ta thấy “the… language”. Điều này ám chỉ tiếng Trung được so sánh với TẤT CẢ các ngôn ngữ khác, để khẳng định nó là ngôn ngữ “khó nhất”.
  • Bước 6: Xác định loại so sánh phần 2. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 7: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ dài: \(the most + tính từ\).
  • Kết quả phần 2: “difficult” trở thành “the most difficult”.

19. It’s the largest company in the country.

  • Bước 1: Phân tích câu. Chúng ta thấy cụm từ “the… in the country” (ở trong nước). Điều này ám chỉ đang so sánh công ty này với TẤT CẢ các công ty khác trong nước, để tìm ra công ty “lớn nhất”.
  • Bước 2: Xác định loại so sánh. Đây là so sánh nhất (Superlative).
  • Bước 3: Xác định loại từ của “large”. “Large” là tính từ (nghĩa là “lớn”). Đây là tính từ ngắn (kết thúc bằng -e).
  • Bước 4: Áp dụng công thức so sánh nhất cho tính từ ngắn (chỉ cần thêm -st vì đã có -e): \(the + tính từ + -est\).
  • Kết quả: “large” trở thành “the largest”.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh. Các em nhớ ôn tập kỹ công thức và các trường hợp đặc biệt nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 13

III.1.He is the cleverest student in my group.

2.She can’t stay longer than 30 minutes.

3.It’s the best holiday I’ ve had.

4.Well, the place looks cleaner now.

5.The red shirt is better but it’s more expensive than being a builder.( câu này mình thấy bạn ghi đề sai thì phải?!)

6.l’ll try to finish the job more quickly than the white one.

7.Being a firefighter is more dangerous than being a builder.

8.Lan sings more sweetly than Hoa.

9.This is the most exciting film I’ve ever seen.

10.He runs the fastest of all.

11.My Tam is one of the most popular singers in my country.

12.Which planet is  the closest to the Sun?

13.Carol sings as beautifully as Mary,but Cindy sings the most beautifully

14.The weather this summer is even hotter than last summer.

15.Your accent is worse than mine.

16. Hot dogs are better than hamburgers.

17.They live in a big house,but Fred lives in a bigger one.

18.French is considered to be more difficult than English, but Chinese is the the most difficult language.

19.It’s the largest company in the country.

Trả lời bởi: linhhuongnguyen2006
▲ 6

1. The most elever
2. longer
3. the best
4. clean
5. more expensive
6. quickly
7. more dangerous
8. sweeter

9. the most exciting

10. the fastest
11. the most popular
12. is closing
13. beautiful/most beautiful
14. hotter
15. worse
16. better
17. big/biggest
18. more difficult

19.  largest 

Trả lời bởi: Nguyễn Trần Mỹ Vân

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo