Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. Put in : “some” or “any”. 1. We didn’t buy ……….. flowers. 2. This evening I’m…

I. Put in : “some” or “any”. 1. We didn’t buy ……….. flowers. 2. This evening I’m…

I. Put in : “some” or “any”. 1. We didn’t buy ……….. flowers. 2. This evening I’m going out with ……… friends of mine. 3. A: Have you seen ………… good films recently? B: No, I haven’t been to the cinema for ages. 4. I didn’t have …………. money, so I had to borrow. 5. Can I have …………. milk in my coffee, please? 6. I was too tired to do ………………. work. 7. You can cash these traveller’s cheques at ………… bank. 8. Can you give me …………. information about places of interest in the town? 9. With the special tourist train ticket you can travel on …………… train you like. 10. If there are ……………. words you don’t understand use a dictionary.
Hỏi bởi: Khánh Nguyễn
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học tiếng Anh để củng cố một kiến thức ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện, đó là cách sử dụng “some” và “any”. Đây là kiến thức nền tảng trong chương trình tiếng Anh lớp 7 của chúng ta, giúp các em diễn đạt câu chính xác và tự nhiên hơn đấy.

Trước khi bắt tay vào giải bài tập, cô trò mình cùng ôn lại một chút về nguyên tắc sử dụng của “some” và “any” nhé:

  • “Some” (một vài, một ít):
    • Thường dùng trong câu khẳng định.
    • Dùng trong câu hỏi khi là lời mời, lời đề nghị hoặc yêu cầu (và chúng ta thường mong đợi câu trả lời là CÓ).

      Ví dụ: Would you like some coffee? (Lời mời)

      Can I have some water, please? (Yêu cầu)
  • “Any” (bất cứ, chút nào):
    • Thường dùng trong câu phủ định (có các từ như “not”, “never”, “hardly”, “without”…).
    • Thường dùng trong câu hỏi nghi vấn chung (khi chúng ta không biết câu trả lời là CÓ hay KHÔNG).
    • Dùng trong câu khẳng định khi mang nghĩa “bất cứ (cái gì/ai/nào)”.

Giờ thì, chúng ta cùng áp dụng các quy tắc này để giải bài tập một cách cẩn thận và chi tiết nhé!

Giải bài tập: Điền “some” hoặc “any” vào chỗ trống.

1. We didn’t buy ……….. flowers.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Chúng ta thấy có từ “didn’t” (viết tắt của “did not”).
  • Bước 2: Xác định loại câu. Đây là một câu phủ định.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong câu phủ định, chúng ta sử dụng “any”.
  • Lời giải: We didn’t buy any flowers.
  • Giải thích: Vì đây là câu phủ định, chúng ta dùng “any”.

2. This evening I’m going out with ……… friends of mine.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một câu khẳng định.
  • Bước 2: Xác định loại câu. Đây là câu kể, không có yếu tố phủ định hay nghi vấn.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong câu khẳng định, chúng ta thường dùng “some”.
  • Lời giải: This evening I’m going out with some friends of mine.
  • Giải thích: Đây là câu khẳng định, dùng “some” để chỉ “một vài người bạn”.

3. A: Have you seen ………… good films recently? B: No, I haven’t been to the cinema for ages.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một câu hỏi (“Have you seen…?”).
  • Bước 2: Xác định loại câu hỏi. Đây là câu hỏi nghi vấn chung, người hỏi không chắc chắn có hay không và không phải là lời mời hay yêu cầu.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong câu hỏi nghi vấn chung, chúng ta dùng “any”.
  • Lời giải: A: Have you seen any good films recently?
  • Giải thích: Đây là câu hỏi nghi vấn chung, nên dùng “any”.

4. I didn’t have …………. money, so I had to borrow.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Chúng ta thấy có từ “didn’t have”.
  • Bước 2: Xác định loại câu. Đây là một câu phủ định.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong câu phủ định, chúng ta sử dụng “any”.
  • Lời giải: I didn’t have any money, so I had to borrow.
  • Giải thích: Vì đây là câu phủ định, chúng ta dùng “any”.

5. Can I have …………. milk in my coffee, please?

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một câu hỏi (“Can I have…?”).
  • Bước 2: Xác định loại câu hỏi. Đây là một lời yêu cầu (request), người nói muốn xin sữa và mong đợi được đáp ứng.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong lời yêu cầu, chúng ta dùng “some”.
  • Lời giải: Can I have some milk in my coffee, please?
  • Giải thích: Đây là một lời yêu cầu, nên dùng “some”.

6. I was too tired to do ………………. work.

  • Bước 1: Quan sát cấu trúc câu. Chúng ta thấy cấu trúc “too…to do” (quá…để làm gì).
  • Bước 2: Xác định nghĩa của câu. Cấu trúc “too…to do” mang nghĩa phủ định ngầm (quá mệt để không thể làm công việc nào).
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Khi nghĩa của câu là phủ định hoặc có ý phủ định, chúng ta dùng “any”.
  • Lời giải: I was too tired to do any work.
  • Giải thích: Cấu trúc “too…to” mang nghĩa phủ định ngầm, tương đương với việc “không làm được việc gì cả”, nên dùng “any”.

7. You can cash these traveller’s cheques at ………… bank.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một câu khẳng định.
  • Bước 2: Xác định ý nghĩa bổ sung. Từ “any” trong câu khẳng định có thể mang nghĩa “bất cứ, không quan trọng là cái nào”.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Ở đây, “any bank” có nghĩa là “bất cứ ngân hàng nào”, không cần cụ thể ngân hàng nào cả.
  • Lời giải: You can cash these traveller’s cheques at any bank.
  • Giải thích: Dùng “any” trong câu khẳng định khi nó có nghĩa là “bất cứ/nào cũng được”.

8. Can you give me …………. information about places of interest in the town?

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một câu hỏi (“Can you give me…?”).
  • Bước 2: Xác định loại câu hỏi. Đây là một lời yêu cầu (request) thông tin, người nói mong muốn được cung cấp thông tin.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong lời yêu cầu, chúng ta dùng “some”.
  • Lời giải: Can you give me some information about places of interest in the town?
  • Giải thích: Đây là một lời yêu cầu, nên dùng “some”.

9. With the special tourist train ticket you can travel on …………… train you like.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một câu khẳng định.
  • Bước 2: Xác định ý nghĩa bổ sung. Từ “any” trong câu khẳng định có thể mang nghĩa “bất cứ, không quan trọng là cái nào”.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Ở đây, “any train you like” có nghĩa là “bất cứ chuyến tàu nào bạn thích”, không cần cụ thể chuyến tàu nào.
  • Lời giải: With the special tourist train ticket you can travel on any train you like.
  • Giải thích: Dùng “any” trong câu khẳng định khi nó có nghĩa là “bất cứ/nào cũng được”.

10. If there are ……………. words you don’t understand use a dictionary.

  • Bước 1: Quan sát dạng câu. Đây là một mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng “If”.
  • Bước 2: Xác định loại câu. Trong mệnh đề điều kiện, đặc biệt khi nói về một khả năng có thể xảy ra.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc. Trong mệnh đề “if” khi nói về khả năng có hay không có điều gì, chúng ta thường dùng “any”.
  • Lời giải: If there are any words you don’t understand use a dictionary.
  • Giải thích: Trong mệnh đề điều kiện với “if”, chúng ta thường dùng “any” để nói về “bất kỳ” trường hợp nào hoặc “một chút” nào đó.

Các em thấy đấy, việc sử dụng “some” và “any” không quá khó phải không nào? Quan trọng nhất là chúng ta cần xác định được đó là câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, hay lời mời/yêu cầu, hoặc liệu từ đó có mang ý nghĩa “bất cứ” hay không. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo hai từ này nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. We didn’t buy any flowers.

2. This evening I’m going out with some friends of mine.

3. A: Have you seen any good films recently?

  B: No, I haven’t been to the cinema for ages?

4. I didn’t have any money, so I had to borrow .

5. Can I have some milk in my coffee, please?

6. I was too tired to do some work.

7. You can cash these traveler cheques at any bank.

8. Can you give me any information about places of interest in the town?

9. With the special tourist train ticket, you can travel on any train you like.

10. If there are any words you don’t understand use a dictionary.

Trả lời bởi:
▲ 1

1 any

2 some

3 any

4 any

5 some

7 any

8 some

9 any

10 any

Trả lời bởi: Hồng Nhung

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo