III/ Choose the best option to complete each sentence. Circle A, B, or C.
1. The…
1. The heavy rain has caused _______ in many parts of the country.
A. drought B. storms C. forest fire D. floods
2. _____ workers were sent to the area immediately, but no villager was survived when the landslide happened.
A. help B. rescue C. volunteer D. assistance
3. Holes in ozone layer can …………….in skin cancer.
A. lead B. result C. cause D. make
5. The……………… buried the whole village while people were sleeping in their houses.
A. mudslide B. tornado C. drought D. thunderstorm
6. If people travel to work by bus, there ……………fewer car fumes.
A. would be B. is C. are D. will be
7. All our English teachers are ……………. speakers.
A. native B. original C. foreign D. official
8. I find hard to understand that foreigner because of his ……………… .
A. voice B. sound C. accent D. volume
9. His house……………… completely by the storm and now he is living with his friends
A. destroyed B. was destroyed C. were destroyed D. is destroyed
10. _____ workers were sent to the area immediately, but no villager was survived when the landslide happened.
A. help B. rescue C. volunteer D. assistance
11. Three hundred people were left _____ by the earthquake.
A. home B. property C. homeless D. house
13. Environmental pollution has _____ to lots of health problems.
A. caused B. got C. made D. led
14. The heavy rain has caused _______ in many parts of the country.
A. drought B. storms C. forest fire D. floods
15.If we use water………, more people will have cleaner water.
A. care B. carefully C. careless D. carelessly
16. Water pollution make some aquatic animals……..
A. dying B. to die C. die D. died
17. – “No one was killed in the forest fire two days ago”. “_______!”
A. Oh dear B. That’s shocking C. That’s a relief D. How terrible
18. A: Our house was destroyed by the storm.
A. That’s a relief! B. Wow! C. That’s awesome! D. Oh no!
19. Acid rain can lead ………..atmospheric pollution.
A. of B. in C. to D. from
20.Many people die………..food poison today.
A. at B.of C. in D. on
21. Survivors in the earthquake area…………under the ruins for hours before they…………by the police and rescuers.
A. has been – was found B. were – was found C. had been – were found D. has been – had been found
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một bài tập trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và các cấu trúc câu đã học trong chương trình lớp 8 nhé. Bài tập này sẽ giúp các em ôn lại các chủ đề quen thuộc như môi trường, thiên tai, cuộc sống và con người, vốn rất gần gũi với nội dung sách giáo khoa mới của chúng ta (dù là bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì các kiến thức này đều rất quan trọng).
Nào, chúng ta hãy cùng bắt đầu từng câu một nhé!
***
Lời giải chi tiết:
1. The heavy rain has caused _______ in many parts of the country.
A. drought B. storms C. forest fire D. floods
- Phân tích: Câu này kiểm tra từ vựng về thiên tai. “Heavy rain” (mưa lớn) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một loại thiên tai cụ thể.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. drought (hạn hán): Là tình trạng thiếu nước kéo dài, thường do không có mưa. Không phù hợp với “heavy rain”.
- B. storms (bão tố): Bão là một hệ thống thời tiết lớn kèm theo mưa lớn, gió mạnh, nhưng “heavy rain” là nguyên nhân gây ra hậu quả, không phải là hậu quả của chính nó trong câu này.
- C. forest fire (cháy rừng): Thường xảy ra do hạn hán, thời tiết khô nóng, hoặc do con người. Không liên quan đến “heavy rain”.
- D. floods (lũ lụt): Lũ lụt là tình trạng nước dâng cao bao phủ đất liền, nguyên nhân chính là do mưa lớn kéo dài. Đây là đáp án phù hợp nhất.
- Đáp án đúng: D. floods
2. _____ workers were sent to the area immediately, but no villager was survived when the landslide happened.
A. help B. rescue C. volunteer D. assistance
- Phân tích: Câu này kiểm tra từ vựng và cụm từ cố định (collocation) liên quan đến các hoạt động cứu trợ. Chúng ta cần một từ để miêu tả loại công nhân (workers) được cử đến hiện trường thiên tai.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. help (sự giúp đỡ): Là danh từ, không đứng trước “workers” để tạo thành một cụm danh từ chỉ loại người cụ thể trong ngữ cảnh này. (e.g., “help desk” nhưng không phải “help workers”).
- B. rescue (cứu hộ, sự cứu hộ): Khi đứng trước “workers”, tạo thành cụm “rescue workers” (nhân viên cứu hộ), đây là cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh “landslide” (sạt lở đất) và việc tìm kiếm người sống sót.
- C. volunteer (tình nguyện viên): “Volunteer workers” cũng có thể là một cụm, nhưng “volunteer” bản thân nó đã là một loại người rồi. “Rescue workers” nhấn mạnh vào chức năng cứu hộ.
- D. assistance (sự hỗ trợ): Tương tự như “help”, là danh từ trừu tượng, không dùng trực tiếp để bổ nghĩa cho “workers” trong trường hợp này. (e.g., “assistance services” chứ không phải “assistance workers”).
- Đáp án đúng: B. rescue
3. Holes in ozone layer can …………….in skin cancer.
A. lead B. result C. cause D. make
- Phân tích: Câu này kiểm tra cấu trúc ngữ pháp và cụm từ cố định (collocation) về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Đặc biệt chú ý đến giới từ “in” theo sau.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. lead: Có cấu trúc “lead to something” (dẫn đến điều gì đó). Không đi với “in”.
- B. result: Có cấu trúc “result in something” (dẫn đến, gây ra cái gì) hoặc “result from something” (có kết quả từ cái gì). “result in” hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “in skin cancer”.
- C. cause: Là động từ “gây ra”. Thường dùng trực tiếp với tân ngữ: “cause skin cancer” (gây ra ung thư da). Không đi với “in” trong cấu trúc này.
- D. make: Động từ “làm, khiến cho”. Có thể dùng “make someone/something do something” hoặc “make something + adjective”. Không đi với “in” trong cấu trúc này.
- Đáp án đúng: B. result (Cụm “result in” = dẫn đến, gây ra)
5. The……………… buried the whole village while people were sleeping in their houses.
A. mudslide B. tornado C. drought D. thunderstorm
- Phân tích: Câu này kiểm tra từ vựng về thiên tai. Hành động “buried the whole village” (chôn vùi cả ngôi làng) khi mọi người đang ngủ là đặc điểm của một loại thiên tai cụ thể.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. mudslide (sạt lở đất/lũ bùn): Là hiện tượng đất đá, bùn trôi xuống sườn dốc một cách nhanh chóng, có thể chôn vùi nhà cửa, làng mạc. Rất phù hợp với ngữ cảnh.
- B. tornado (lốc xoáy/vòi rồng): Là cơn bão xoáy tròn dữ dội, gây phá hủy nhưng không phải “chôn vùi”.
- C. drought (hạn hán): Là tình trạng thiếu nước, không gây ra việc chôn vùi làng mạc.
- D. thunderstorm (bão giông): Là cơn bão kèm sấm sét và mưa lớn, có thể gây thiệt hại nhưng không “chôn vùi” cả làng.
- Đáp án đúng: A. mudslide
6. If people travel to work by bus, there ……………fewer car fumes.
A. would be B. is C. are D. will be
- Phân tích: Câu này kiểm tra kiến thức về câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1).
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1:
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu)
Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra.
- Giải thích các lựa chọn:
- Mệnh đề “If” là “If people travel to work by bus” (hiện tại đơn).
- Vậy mệnh đề chính cần dùng thì tương lai đơn.
- A. would be: Dùng trong câu điều kiện loại 2 (If + quá khứ đơn, S + would + V). Không phù hợp.
- B. is: Dùng ở hiện tại đơn. Không phù hợp.
- C. are: Dùng ở hiện tại đơn (dành cho số nhiều). Không phù hợp.
- D. will be: Là dạng tương lai đơn của động từ “to be”. Hoàn toàn phù hợp với câu điều kiện loại 1.
- Đáp án đúng: D. will be
7. All our English teachers are ……………. speakers.
A. native B. original C. foreign D. official
- Phân tích: Câu này kiểm tra cụm từ cố định (collocation) dùng để miêu tả những người nói một ngôn ngữ từ khi sinh ra.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. native (bản ngữ): “Native speaker” là cụm từ chuẩn dùng để chỉ người nói một ngôn ngữ như tiếng mẹ đẻ của mình, tức là được sinh ra và lớn lên trong môi trường ngôn ngữ đó.
- B. original (nguyên bản, ban đầu): Không dùng với “speaker” trong ngữ cảnh này.
- C. foreign (nước ngoài): “Foreign speaker” có thể hiểu là người nước ngoài nói một ngôn ngữ nào đó, nhưng không mang ý nghĩa là người bản xứ.
- D. official (chính thức): Không dùng với “speaker” trong ngữ cảnh này. (e.g., “official language” – ngôn ngữ chính thức).
- Đáp án đúng: A. native (cụm từ “native speaker”)
8. I find hard to understand that foreigner because of his ……………… .
A. voice B. sound C. accent D. volume
- Phân tích: Câu này kiểm tra từ vựng về đặc điểm giọng nói. Điều gì của một người nước ngoài có thể khiến chúng ta khó hiểu?
- Giải thích các lựa chọn:
- A. voice (giọng nói): Là âm thanh phát ra từ miệng khi nói. Có thể có giọng cao, giọng trầm, nhưng không phải là nguyên nhân chính gây khó hiểu về mặt ngôn ngữ.
- B. sound (âm thanh): Là từ chung chỉ âm thanh. Không cụ thể trong trường hợp này.
- C. accent (giọng điệu, âm điệu): Là cách phát âm đặc trưng của một người hoặc một vùng miền, có thể khác với giọng chuẩn và gây khó khăn cho người nghe không quen. Đây là lý do chính khiến việc hiểu một người nước ngoài trở nên khó khăn.
- D. volume (âm lượng): Là độ lớn của âm thanh (to hay nhỏ). Âm lượng có thể làm khó nghe nhưng không làm khó hiểu nội dung ngôn ngữ.
- Đáp án đúng: C. accent
9. His house……………… completely by the storm and now he is living with his friends
A. destroyed B. was destroyed C. were destroyed D. is destroyed
- Phân tích: Câu này kiểm tra kiến thức về thể bị động (Passive Voice) và thì quá khứ đơn. Ngôi nhà không tự “phá hủy” mà “bị phá hủy” bởi cơn bão. Sự việc đã xảy ra trong quá khứ (“and now he is living…” gợi ý hành động phá hủy đã xong).
- Cấu trúc thể bị động thì quá khứ đơn:
S + was/were + V(p.p.)
- Giải thích các lựa chọn:
- A. destroyed: Là động từ ở thì quá khứ đơn (chủ động). Không phù hợp vì ngôi nhà “bị” phá hủy.
- B. was destroyed: Là thể bị động thì quá khứ đơn cho chủ ngữ số ít (“His house” là số ít). Phù hợp.
- C. were destroyed: Là thể bị động thì quá khứ đơn cho chủ ngữ số nhiều. Không phù hợp với “His house”.
- D. is destroyed: Là thể bị động thì hiện tại đơn. Không phù hợp với ngữ cảnh sự việc đã xảy ra.
- Đáp án đúng: B. was destroyed
10. _____ workers were sent to the area immediately, but no villager was survived when the landslide happened.
A. help B. rescue C. volunteer D. assistance
- Phân tích: (Đây là câu hỏi lặp lại của câu số 2. Cô sẽ giải thích lại một lần nữa để các em nắm vững hơn nhé!) Câu này kiểm tra từ vựng và cụm từ cố định (collocation) liên quan đến các hoạt động cứu trợ. Chúng ta cần một từ để miêu tả loại công nhân (workers) được cử đến hiện trường thiên tai.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. help (sự giúp đỡ): Là danh từ, không đứng trước “workers” để tạo thành một cụm danh từ chỉ loại người cụ thể trong ngữ cảnh này.
- B. rescue (cứu hộ, sự cứu hộ): Khi đứng trước “workers”, tạo thành cụm “rescue workers” (nhân viên cứu hộ), đây là cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh “landslide” (sạt lở đất) và việc tìm kiếm người sống sót.
- C. volunteer (tình nguyện viên): “Volunteer workers” cũng có thể là một cụm, nhưng “volunteer” bản thân nó đã là một loại người rồi. “Rescue workers” nhấn mạnh vào chức năng cứu hộ trong tình huống khẩn cấp.
- D. assistance (sự hỗ trợ): Tương tự như “help”, là danh từ trừu tượng, không dùng trực tiếp để bổ nghĩa cho “workers” trong trường hợp này.
- Đáp án đúng: B. rescue
11. Three hundred people were left _____ by the earthquake.
A. home B. property C. homeless D. house
- Phân tích: Câu này kiểm tra cụm từ cố định (collocation) và từ vựng liên quan đến hậu quả của thiên tai. Sau một trận động đất, người dân thường mất đi nhà cửa của mình.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. home (nhà, tổ ấm): Là danh từ. Không dùng “left home” trong trường hợp này để chỉ việc mất nhà.
- B. property (tài sản): Là danh từ. Không phù hợp với cấu trúc “left + … + by”.
- C. homeless (vô gia cư): Là tính từ, có nghĩa là không có nhà cửa. Cụm “left homeless” (bị bỏ lại trong tình trạng vô gia cư) là một cụm từ rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh hậu quả của động đất.
- D. house (nhà ở): Là danh từ. Tương tự như “home”, không phù hợp về cấu trúc và ý nghĩa.
- Đáp án đúng: C. homeless (Cụm “left homeless” = bị mất nhà cửa, lâm vào cảnh vô gia cư)
13. Environmental pollution has _____ to lots of health problems.
A. caused B. got C. made D. led
- Phân tích: Câu này kiểm tra cụm từ cố định (collocation/phrasal verb) để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tương tự câu số 3.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. caused: Động từ “gây ra”. Thường dùng trực tiếp với tân ngữ: “caused lots of health problems”. Không đi với “to” trong cấu trúc này.
- B. got: Động từ “có, đạt được”. Không phù hợp ngữ cảnh.
- C. made: Động từ “làm, tạo ra”. Không phù hợp ngữ cảnh và cấu trúc “made to”.
- D. led: Là dạng quá khứ phân từ của “lead”. Cụm “lead to something” (dẫn đến, gây ra cái gì) là cấu trúc chuẩn và phù hợp ở đây. “has led to” (đã dẫn đến) là thì hiện tại hoàn thành, hợp lý.
- Đáp án đúng: D. led (Cụm “lead to” = dẫn đến)
14. The heavy rain has caused _______ in many parts of the country.
A. drought B. storms C. forest fire D. floods
- Phân tích: (Đây là câu hỏi lặp lại của câu số 1. Cô sẽ giải thích lại một lần nữa để các em nắm vững hơn nhé!) Câu này kiểm tra từ vựng về thiên tai. “Heavy rain” (mưa lớn) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một loại thiên tai cụ thể.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. drought (hạn hán): Là tình trạng thiếu nước kéo dài, thường do không có mưa. Không phù hợp với “heavy rain”.
- B. storms (bão tố): Bão là một hệ thống thời tiết lớn kèm theo mưa lớn, gió mạnh, nhưng “heavy rain” là nguyên nhân gây ra hậu quả, không phải là hậu quả của chính nó trong câu này.
- C. forest fire (cháy rừng): Thường xảy ra do hạn hán, thời tiết khô nóng, hoặc do con người. Không liên quan đến “heavy rain”.
- D. floods (lũ lụt): Lũ lụt là tình trạng nước dâng cao bao phủ đất liền, nguyên nhân chính là do mưa lớn kéo dài. Đây là đáp án phù hợp nhất.
- Đáp án đúng: D. floods
15. If we use water………, more people will have cleaner water.
A. care B. carefully C. careless D. carelessly
- Phân tích: Câu này kiểm tra kiến thức về từ loại, cụ thể là cách sử dụng tính từ và trạng từ. Từ cần điền bổ nghĩa cho động từ “use” (sử dụng).
- Giải thích các lựa chọn:
- A. care (sự quan tâm, sự cẩn thận): Là danh từ. Không thể bổ nghĩa cho động từ.
- B. carefully (một cách cẩn thận): Là trạng từ, được hình thành từ tính từ “careful” + “-ly”. Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ (use carefully = sử dụng một cách cẩn thận). Rất phù hợp với ngữ cảnh muốn nói rằng việc sử dụng nước một cách cẩn thận sẽ giúp nhiều người có nước sạch hơn.
- C. careless (bất cẩn): Là tính từ. Không thể bổ nghĩa cho động từ.
- D. carelessly (một cách bất cẩn): Là trạng từ, nhưng mang ý nghĩa tiêu cực (sử dụng một cách bất cẩn), trái ngược với ý nghĩa tích cực của câu (“more people will have cleaner water”).
- Đáp án đúng: B. carefully
16. Water pollution make some aquatic animals……..
A. dying B. to die C. die D. died
- Phân tích: Câu này kiểm tra cấu trúc động từ nguyên mẫu theo sau “make” (make somebody/something do something).
- Cấu trúc với “make”:
Make + somebody/something + V(nguyên mẫu không “to”)
Cấu trúc này có nghĩa là “khiến cho ai/cái gì làm gì”.
- Giải thích các lựa chọn:
- A. dying: Dạng V-ing. Không phù hợp với cấu trúc “make”.
- B. to die: Dạng động từ nguyên mẫu có “to”. Không phù hợp với cấu trúc “make”. (Thường dùng với “want”, “ask”, “tell”, v.v.)
- C. die: Dạng động từ nguyên mẫu không “to”. Hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “make”. “make some aquatic animals die” (khiến một số động vật dưới nước chết).
- D. died: Dạng quá khứ đơn. Không phù hợp với cấu trúc “make”.
- Đáp án đúng: C. die
17. – “No one was killed in the forest fire two days ago”. “_______!”
A. Oh dear B. That’s shocking C. That’s a relief D. How terrible
- Phân tích: Câu này kiểm tra cách diễn đạt cảm xúc, phản ứng trong giao tiếp. Câu nói đầu tiên là một tin tốt (“No one was killed” – không có ai thiệt mạng) sau một sự kiện xấu (cháy rừng).
- Giải thích các lựa chọn:
- A. Oh dear: Biểu lộ sự thất vọng, buồn bã hoặc lo lắng. Không phù hợp với tin tốt.
- B. That’s shocking: Biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc (thường là với tin xấu hoặc bất ngờ). Không phù hợp.
- C. That’s a relief: Biểu lộ sự nhẹ nhõm, an tâm khi biết điều gì đó tồi tệ đã không xảy ra hoặc tình hình tốt hơn mong đợi. Hoàn toàn phù hợp với việc không có ai thiệt mạng.
- D. How terrible: Biểu lộ sự kinh khủng, tồi tệ. Dùng khi nghe tin xấu. Không phù hợp.
- Đáp án đúng: C. That’s a relief
18. A: Our house was destroyed by the storm.
A. That’s a relief! B. Wow! C. That’s awesome! D. Oh no!
- Phân tích: Tương tự câu 17, câu này kiểm tra cách diễn đạt cảm xúc, phản ứng. Câu nói của A là một tin rất xấu (nhà bị phá hủy do bão).
- Giải thích các lựa chọn:
- A. That’s a relief!: Biểu lộ sự nhẹ nhõm. Không phù hợp với tin xấu.
- B. Wow!: Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục (thường là tích cực). Không phù hợp.
- C. That’s awesome!: Biểu lộ sự tuyệt vời, tuyệt diệu. Hoàn toàn trái ngược với ngữ cảnh.
- D. Oh no!: Biểu lộ sự thất vọng, buồn bã, tiếc nuối khi nghe tin xấu hoặc thấy điều gì đó tồi tệ xảy ra. Rất phù hợp để thể hiện sự cảm thông.
- Đáp án đúng: D. Oh no!
19. Acid rain can lead ………..atmospheric pollution.
A. of B. in C. to D. from
- Phân tích: Câu này kiểm tra giới từ đi kèm với động từ “lead” để tạo thành cụm từ cố định (phrasal verb) diễn tả nguyên nhân – kết quả. (Tương tự câu 3 và 13).
- Cấu trúc với “lead”:
Lead to something = dẫn đến, gây ra cái gì
- Giải thích các lựa chọn:
- A. of: Không đi với “lead” trong cấu trúc này.
- B. in: Không đi với “lead” trong cấu trúc này. (Dùng với “result in”).
- C. to: “lead to” là cụm từ chính xác, có nghĩa là “dẫn đến”. Hoàn toàn phù hợp.
- D. from: Không đi với “lead” trong cấu trúc này.
- Đáp án đúng: C. to (Cụm “lead to”)
20. Many people die………..food poison today.
A. at B.of C. in D. on
- Phân tích: Câu này kiểm tra giới từ đi kèm với động từ “die” khi nói về nguyên nhân cái chết (bệnh tật, đói khát, ngộ độc).
- Cấu trúc với “die”:
- Die of + disease/hunger/thirst/old age/poison (chết vì bệnh tật/đói/khát/tuổi già/ngộ độc)
- Die from + wounds/injuries/overwork (chết vì vết thương/thương tích/làm việc quá sức)
- Die in + an accident/a war/a battle (chết trong một vụ tai nạn/chiến tranh/trận chiến)
- Giải thích các lựa chọn:
- “Food poison” (ngộ độc thực phẩm) là một nguyên nhân gây chết người tương tự như bệnh tật.
- A. at: Không đi với “die” trong ngữ cảnh này.
- B. of: “die of food poison” là cấu trúc chính xác.
- C. in: Dùng với “die in an accident/war”. Không phù hợp.
- D. on: Không đi với “die” trong ngữ cảnh này.
- Đáp án đúng: B. of
21. Survivors in the earthquake area…………under the ruins for hours before they…………by the police and rescuers.
A. has been – was found B. were – was found C. had been – were found D. has been – had been found
- Phân tích: Câu này kiểm tra kiến thức về thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và thể bị động (Passive Voice). Có hai hành động trong quá khứ, một hành động xảy ra trước (kẹt dưới đống đổ nát) và một hành động xảy ra sau (được tìm thấy). Cả hai đều là hành động bị động (bị kẹt, bị tìm thấy).
- Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành: S + had + V(p.p.)
- Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành bị động: S + had been + V(p.p.)
- Cấu trúc thì quá khứ đơn bị động: S + was/were + V(p.p.)
- Giải thích:
- Hành động “kẹt dưới đống đổ nát” xảy ra trước và kéo dài trong vài giờ. Do đó, cần dùng thì quá khứ hoàn thành. Vì “survivors” (những người sống sót) là chủ ngữ, và họ “bị kẹt”, nên phải dùng thể bị động: “had been” (quá khứ hoàn thành của “to be” cho bị động).
- Hành động “được tìm thấy” xảy ra sau. “They” (những người sống sót) “được tìm thấy” bởi cảnh sát và đội cứu hộ, nên đây là thể bị động thì quá khứ đơn: “were found” (chủ ngữ “they” là số nhiều).
- Giải thích các lựa chọn:
- A. has been – was found: “has been” là hiện tại hoàn thành, không phù hợp.
- B. were – was found: “were” là quá khứ đơn, không diễn tả hành động xảy ra trước. “was found” không khớp với “they”.
- C. had been – were found: “had been” (quá khứ hoàn thành bị động, đúng cho hành động xảy ra trước) và “were found” (quá khứ đơn bị động, đúng cho hành động xảy ra sau và chủ ngữ số nhiều). Hoàn toàn phù hợp.
- D. has been – had been found: “has been” sai thì. “had been found” cho vế thứ hai cũng không đúng vì nó xảy ra *sau* hành động đầu tiên, nên không cần quá khứ hoàn thành.
- Đáp án đúng: C. had been – were found
***
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài, củng cố thêm từ vựng và ngữ pháp. Đừng quên ghi chú lại những cấu trúc hay cụm từ mới để áp dụng vào các bài tập và giao tiếp hàng ngày nhé!
Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
1.D:Trận mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở nhiều nơi trên cả nước
2.B:Các nhân viên cứu hộ đã được cử đến khu vực ngay lập tức, nhưng không có người dân nào trong làng sống sót khi trận lở đất xảy ra
3.A:Các lỗ trong tầng ôzôn có thể dẫn đến ung thư da
5.A:Trận lở đất đã chôn vùi cả ngôi làng trong khi mọi người đang ngủ trong nhà của họ
6.D:Nếu mọi người đi làm bằng xe buýt, khói xe sẽ ít hơn
7.A:Tất cả giáo viên tiếng anh của chúng tôi đều là người bản ngữ
8.C:Tôi cảm thấy khó hiểu người nước ngoài đó vì giọng của anh ta
9.B:Ngôi nhà của anh ấy đã bị phá hủy hoàn toàn bởi cơn bão và hiện anh ấy đang sống với những người bạn của mình
10.B:Các nhân viên cứu hộ đã được cử đến khu vực ngay lập tức, nhưng không có người dân nào trong làng sống sót khi trận lở đất xảy ra
11.A:Ba trăm người đã phải rời khỏi nhà bởi trận động đất
13.D:Ô nhiễm môi trường đã dẫn đến rất nhiều vấn đề sức khỏe
14.D:Như câu 1
15.B:Nếu chúng ta sử dụng nước cẩn thận, nhiều người sẽ có nước sạch hơn
16.C:Ô nhiễm nguồn nước làm chết một số động vật dưới nước
17.C:”Không ai thiệt mạng trong vụ cháy rừng hai ngày trước”___”Thật là nhẹ nhõm”
18.A:Ngôi nhà của chúng tôi đã bị phá hủy bởi cơn bão_____Thật là nhẹ nhõm
19.C:Mưa axit có thể dẫn đến ô nhiễm khí quyển
20.B:Nhiều người chết vì chất độc thực phẩm ngày nay
21.C:Những người sống sót trong khu vực động đất đã ở dưới đống đổ nát trong nhiều giờ trước khi được cảnh sát và lực lượng cứu hộ tìm thấy
~Chúc bạn học tốt~
@TommyThrisk
1. The heavy rain has caused _______ in many parts of the country.
A. drought B. storms
C. forest fire D. floods
2. _____ workers were sent to the area immediately, but no villager was survived when the landslide happened.
A. help B. rescue
C. volunteer D. assistance
3. Holes in ozone layer can …………….in skin cancer
A. lead B. result
C. cause D. make
5. The……………… buried the whole village while people were sleeping in their houses.
A. mudslide B. tornado
C. drought D. thunderstorm
6. If people travel to work by bus, there ……………fewer car fumes.
A. would be B. is
C. are D. will be
7.A:Tất cả giáo viên tiếng anh của chúng tôi đều là người bản ngữ
8.C:Tôi cảm thấy khó hiểu người nước ngoài đó vì giọng của anh ta
9.B:Ngôi nhà của anh ấy đã bị phá hủy hoàn toàn bởi cơn bão và hiện anh ấy đang sống với những người bạn của mình
10.B:Các nhân viên cứu hộ đã được cử đến khu vực ngay lập tức, nhưng không có người dân nào trong làng sống sót khi trận lở đất xảy ra
11.A:Ba trăm người đã phải rời khỏi nhà bởi trận động đất
13.D:Ô nhiễm môi trường đã dẫn đến rất nhiều vấn đề sức khỏe
14.D:Như câu 1
15.B:Nếu chúng ta sử dụng nước cẩn thận, nhiều người sẽ có nước sạch hơn
16.C:Ô nhiễm nguồn nước làm chết một số động vật dưới nước
17.C:’‘Không ai thiệt mạng trong vụ cháy rừng hai ngày trước”___”Thật là nhẹ nhõm”
18.A:Ngôi nhà của chúng tôi đã bị phá hủy bởi cơn bão_____Thật là nhẹ nhõm
19.C:Mưa axit có thể dẫn đến ô nhiễm khí quyển
20.B:Nhiều người chết vì chất độc thực phẩm ngày nay
21.C:Những người sống sót trong khu vực động đất đã ở dưới đống đổ nát trong nhiều giờ trước khi được cảnh sát và lực lượng cứu hộ tìm thấy