III/ Combine each pair of sentences, using a relative clause.
1. I have a frien…
1. I have a friend. Her mum is a volunteer worker. ………………………………………………………………………………………………………
2. The old man is my grandfather. He lives next door. ………………………………………………………………………………………………………
3. The storm started at 2 o’clock this morning. It caused a lot of damage.
……………………………………………………………………………………………
Yêu cầu bài tập: Nối mỗi cặp câu sau thành một câu, sử dụng mệnh đề quan hệ.
Trước khi đi vào từng bài cụ thể, cô sẽ nhắc lại các bước cơ bản để làm dạng bài này nhé:
Các bước làm bài tập nối câu bằng mệnh đề quan hệ:
- Bước 1: Đọc kỹ cả hai câu và tìm ra danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ chung (hoặc liên quan đến nhau) giữa hai câu. Đây chính là tiền ngữ (antecedent) mà mệnh đề quan hệ sẽ bổ nghĩa.
- Bước 2: Xác định vai trò của từ/cụm từ chung đó trong câu thứ hai (ví dụ: chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, chỉ nơi chốn, thời gian…).
- Bước 3: Dựa vào vai trò và loại tiền ngữ (người, vật, sự sở hữu, nơi chốn, thời gian), chọn đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why) phù hợp để thay thế cho từ/cụm từ chung ở câu thứ hai.
- Bước 4: Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau tiền ngữ mà nó bổ nghĩa trong câu thứ nhất. Lưu ý bỏ đi từ/cụm từ chung ở câu thứ hai đã được thay thế bằng đại từ/trạng từ quan hệ.
- Bước 5: Quyết định xem mệnh đề quan hệ là loại mệnh đề xác định (defining relative clause) hay mệnh đề không xác định (non-defining relative clause) để sử dụng dấu phẩy cho phù hợp.
- Mệnh đề xác định: Cung cấp thông tin cần thiết để xác định tiền ngữ, không dùng dấu phẩy.
- Mệnh đề không xác định: Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định tiền ngữ, dùng dấu phẩy (thường dùng với danh từ riêng, danh từ đã xác định rõ).
Bây giờ chúng ta sẽ cùng giải từng bài nhé!
1. I have a friend. Her mum is a volunteer worker.
Dịch nghĩa từ vựng khó:
- volunteer worker: tình nguyện viên
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Tìm tiền ngữ chung.
- Trong câu thứ nhất: “a friend”.
- Trong câu thứ hai: “Her mum”. Từ “Her” ở đây chính là đại từ sở hữu thay thế cho “my friend” (bạn của tôi).
- Vậy, tiền ngữ chung là “a friend” và mối liên hệ là sự sở hữu “Her”.
- Bước 2: Xác định vai trò.
- “Her” thể hiện sự sở hữu đối với “mum” (mẹ của bạn ấy).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì “Her” chỉ sự sở hữu (mẹ của bạn ấy), chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ “whose” (của người mà/của vật mà).
- Lý do: “Whose” dùng để thay thế cho các tính từ sở hữu (my, his, her, their, its…) hoặc sở hữu cách (N’s) khi tiền ngữ là người hoặc vật.
- Bước 4: Thay thế và ghép câu.
- Thay “Her mum” bằng “whose mum” trong câu thứ hai.
- Ghép mệnh đề quan hệ “whose mum is a volunteer worker” ngay sau “a friend” trong câu thứ nhất.
- Bước 5: Xác định loại mệnh đề.
- “a friend” là một danh từ chung, không xác định cụ thể. Mệnh đề quan hệ “whose mum is a volunteer worker” cung cấp thông tin cần thiết để xác định “người bạn” đó là ai. Do đó, đây là mệnh đề quan hệ xác định. Chúng ta sẽ không dùng dấu phẩy.
Đáp án:
I have a friend whose mum is a volunteer worker.
2. The old man is my grandfather. He lives next door.
Dịch nghĩa từ vựng khó:
- next door: nhà bên cạnh, nhà kế bên
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Tìm tiền ngữ chung.
- Trong câu thứ nhất: “The old man”.
- Trong câu thứ hai: “He”. “He” ở đây thay thế cho “The old man”.
- Vậy, tiền ngữ chung là “The old man”.
- Bước 2: Xác định vai trò.
- “He” là chủ ngữ của động từ “lives” trong câu thứ hai.
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì “The old man” là người và “He” làm chủ ngữ, chúng ta có thể dùng “who” hoặc “that”.
- Lý do: “Who” dùng để thay thế cho người khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. “That” có thể dùng thay thế cho cả người và vật khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Thay thế và ghép câu.
- Thay “He” bằng “who” (hoặc “that”) trong câu thứ hai.
- Ghép mệnh đề quan hệ “who lives next door” (hoặc “that lives next door”) ngay sau “The old man” trong câu thứ nhất.
- Bước 5: Xác định loại mệnh đề.
- “The old man” là một danh từ đã được xác định phần nào bởi mạo từ “the”. Mệnh đề “who lives next door” cung cấp thông tin cần thiết để phân biệt “người đàn ông già” này với những người đàn ông già khác (người đàn ông mà sống ở nhà bên cạnh). Do đó, đây là mệnh đề quan hệ xác định. Chúng ta sẽ không dùng dấu phẩy.
Đáp án:
The old man who lives next door is my grandfather.
(Hoặc: The old man that lives next door is my grandfather.)
3. The storm started at 2 o’clock this morning. It caused a lot of damage.
Dịch nghĩa từ vựng khó:
- damage: thiệt hại, sự hư hại
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Tìm tiền ngữ chung.
- Trong câu thứ nhất: “The storm”.
- Trong câu thứ hai: “It”. “It” ở đây thay thế cho “The storm”.
- Vậy, tiền ngữ chung là “The storm”.
- Bước 2: Xác định vai trò.
- “It” là chủ ngữ của động từ “caused” trong câu thứ hai.
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì “The storm” là vật (hiện tượng tự nhiên) và “It” làm chủ ngữ, chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that”.
- Lý do: “Which” dùng để thay thế cho vật/con vật khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. “That” có thể dùng thay thế cho cả người và vật khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Thay thế và ghép câu.
- Thay “It” bằng “which” (hoặc “that”) trong câu thứ hai.
- Ghép mệnh đề quan hệ “which caused a lot of damage” (hoặc “that caused a lot of damage”) ngay sau “The storm” trong câu thứ nhất.
- Bước 5: Xác định loại mệnh đề.
- “The storm” là một danh từ chung. Mệnh đề “which caused a lot of damage” cung cấp thông tin cần thiết để xác định “cơn bão” đó là cơn bão nào (cơn bão mà đã gây ra nhiều thiệt hại). Do đó, đây là mệnh đề quan hệ xác định. Chúng ta sẽ không dùng dấu phẩy.
Đáp án:
The storm which caused a lot of damage started at 2 o’clock this morning.
(Hoặc: The storm that caused a lot of damage started at 2 o’clock this morning.)
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách sử dụng mệnh đề quan hệ nhé. Chúc các em học tốt!
1. I have a friend, whose mum is a volunteer worker.
2. The old man who lives next door is my grandfather
3. The storm which caused a lot of damage started at 2 o’clock this morning
1. I have a friend whose mum is a volunteer worker.
2. The old man who lives next door is my grandfather
3. The storm which caused a lot of damage started at 2 o’clock this morning