III: Rewrite each sentence
to emphasize the
underlined phrase.
1. I began to thi…
to emphasize the
underlined phrase.
1. I began to think about
everything at that moment.
=>
2. His attitude towards other
people really annoys me.
=>
3. I didn’t decide to postpone
the match.
=>
4. The candidates didn’t
start the trouble.
=>.
5. The computer gives me a
headache.
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để hiểu rõ bản chất của dạng bài tập này.
—
Câu 1:
I began to think about
everything at that moment.
=>
Các em nhìn vào câu gốc, chúng ta cần nhấn mạnh vào cụm “at that moment”.
Để nhấn mạnh một cụm từ trong câu, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “It + be + … + that/who …”.
Trong trường hợp này, cụm từ cần nhấn mạnh là một trạng từ chỉ thời gian (“at that moment”).
Bước 1: Xác định phần cần nhấn mạnh. Đó là “at that moment”.
Bước 2: Đặt “It” ở đầu câu.
Bước 3: Tiếp theo là động từ “to be” chia theo thì của câu gốc. Câu gốc là thì quá khứ đơn (“began”), nên ta dùng “was”.
Bước 4: Đặt phần cần nhấn mạnh vào sau “was”. Vậy ta có “It was at that moment”.
Bước 5: Phần còn lại của câu sẽ đi sau “that” hoặc “which” (ở đây dùng “that”). Câu gốc là “I began to think about everything”.
Bước 6: Ghép lại ta được câu hoàn chỉnh: It was at that moment that I began to think about everything.
Vậy đáp án cho câu 1 là:
It was at that moment that I began to think about everything.
—
Câu 2:
His attitude towards other
people really annoys me.
=>
Ở câu này, chúng ta cần nhấn mạnh vào “His attitude towards other people”. Đây là chủ ngữ của câu.
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là chủ ngữ “His attitude towards other people”.
Bước 2: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh “It + be + … + that/who …”.
Bước 3: “It” đặt ở đầu câu.
Bước 4: Động từ “to be” chia theo thì của câu gốc. Câu gốc là thì hiện tại đơn (“annoys”), động từ chính là “annoys” (chia số ít theo chủ ngữ). Tuy nhiên, khi dùng cấu trúc nhấn mạnh, chúng ta thường lấy động từ chính của câu gốc để xác định thì. Ở đây, “annoys” là hiện tại đơn, nên ta dùng “is”.
Bước 5: Đặt phần cần nhấn mạnh vào sau “is”. Ta có “It is his attitude towards other people”.
Bước 6: Phần còn lại của câu sẽ đi sau “that”. Câu gốc là “really annoys me”.
Bước 7: Ghép lại ta được câu: It is his attitude towards other people that really annoys me.
Tuy nhiên, cô thấy sách giáo khoa của chúng ta có thể có một cách nhấn mạnh khác cho chủ ngữ, đó là sử dụng chính chủ ngữ đó và thêm “It was/is…” để nhấn mạnh. Hãy thử lại với cách phổ biến hơn của cấu trúc “It + be…”:
Bước 1 (lần 2): Phần cần nhấn mạnh là chủ ngữ “His attitude towards other people”.
Bước 2 (lần 2): Đặt “It” ở đầu.
Bước 3 (lần 2): Chia động từ “to be” theo thì của câu gốc. Câu gốc thì hiện tại đơn, chủ ngữ “His attitude…” là số ít. Động từ “annoys” là ngôi thứ ba số ít. Vậy “to be” là “is”.
Bước 4 (lần 2): Đặt phần cần nhấn mạnh vào sau “is”. Ta có “It is his attitude towards other people”.
Bước 5 (lần 2): Phần còn lại của câu (động từ và tân ngữ) đi sau “that”. Câu gốc là “really annoys me”.
Vậy đáp án là:
It is his attitude towards other people that really annoys me.
Một cách khác cũng có thể được chấp nhận trong một số trường hợp là nhấn mạnh bằng cách đảo vị trí hoặc dùng trợ động từ, nhưng với cấu trúc “It + be” này là chuẩn nhất.
—
Câu 3:
I didn’t decide to postpone
the match.
=>
Chúng ta cần nhấn mạnh vào “didn’t decide”. Đây là một động từ đã được chia ở thể phủ định.
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh “It + be + … + that…”.
Bước 3: “It” ở đầu câu.
Bước 4: Động từ “to be” chia theo thì câu gốc. Câu gốc là quá khứ đơn phủ định (“didn’t decide”), nên ta dùng “was”.
Bước 5: Đặt phần cần nhấn mạnh vào sau “was”. Ta có “It was not deciding”. Lưu ý, khi nhấn mạnh một động từ ở thể phủ định, ta dùng “not” + V-ing.
Bước 6: Phần còn lại của câu đi sau “that”. Câu gốc là “I to postpone the match”. Tuy nhiên, ở đây cấu trúc của câu gốc là “I didn’t decide [to V]”, nên phần còn lại sẽ là “that I was to postpone the match”. Cách diễn đạt này hơi phức tạp, chúng ta hãy xem xét cách diễn đạt nhấn mạnh phủ định chuẩn hơn:
Khi nhấn mạnh một hành động phủ định, chúng ta dùng “It + be + not + … + that…”.
Bước 1 (lần 2): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 2): “It” ở đầu câu.
Bước 3 (lần 2): Động từ “to be” chia theo thì câu gốc. Câu gốc là quá khứ đơn, nên ta dùng “was”.
Bước 4 (lần 2): Thêm “not” vào sau “was”. Ta có “It was not”.
Bước 5 (lần 2): Đặt động từ chính ở dạng V-ing vào sau “not”. Động từ chính là “decide”, vậy ta có “deciding”. Ta có “It was not deciding”.
Bước 6 (lần 2): Phần còn lại của câu đi sau “that”. Câu gốc là “I to postpone the match”. Nên ta có “that I was to postpone the match”. Cách này vẫn hơi gượng gạo.
Chúng ta có thể nhấn mạnh phủ định bằng một cách khác, đó là sử dụng “It + be + … + that” để nhấn mạnh mệnh đề phủ định.
Cách tiếp cận khác:
Câu gốc là phủ định. Ta muốn nhấn mạnh việc không quyết định.
Cấu trúc nhấn mạnh “It + be + … + that” có thể áp dụng cho cả câu.
Bước 1 (lần 3): Đặt “It” ở đầu.
Bước 2 (lần 3): Chia “to be” theo thì câu gốc. Câu gốc là quá khứ đơn, ta dùng “was”.
Bước 3 (lần 3): Đặt phần cần nhấn mạnh (chủ ngữ và động từ) vào sau “was”. Chủ ngữ là “I”, động từ chính là “decide”. Tuy nhiên, chúng ta đang phủ định hành động quyết định. Nên ta sẽ nhấn mạnh vào cả mệnh đề “I didn’t decide”.
Bước 4 (lần 3): Ghép toàn bộ phần cần nhấn mạnh vào sau “was”. Ta có “It was I who didn’t decide to postpone the match”. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”, chứ không phải “I”.
Quay lại với cách nhấn mạnh động từ phủ định:
“It + be + not + V-ing + that…”
Bước 1 (lần 4): Cấu trúc: It + was + not + deciding + that + I … postpone the match.
Bước 2 (lần 4): Nhưng cần cấu trúc hoàn chỉnh hơn.
Khi nhấn mạnh một hành động phủ định, ta có thể dùng:
It was not [mệnh đề có chủ ngữ và động từ] that…
Vậy, phần cần nhấn mạnh là “I didn’t decide to postpone the match”. Ta có thể dùng cấu trúc này:
It was not (I decided to postpone the match) that… – không đúng.
Hãy nhớ lại, chúng ta nhấn mạnh một phần của câu. Phần “didn’t decide” là động từ.
Cách chính xác nhất cho câu này là:
Nhấn mạnh phủ định của động từ “decide”.
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
Bước 1 (lần 5): Phần cần nhấn mạnh là hành động “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 5): Cấu trúc: It + be + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu] + …
Động từ nguyên mẫu của “didn’t decide” là “decide”.
Bước 3 (lần 5): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Sai ngữ pháp.
Cấu trúc đúng để nhấn mạnh một mệnh đề phủ định là:
It wasn’t [chủ ngữ] that [động từ chính của mệnh đề]…
Bước 1 (lần 6): Phần cần nhấn mạnh là toàn bộ mệnh đề phủ định “I didn’t decide to postpone the match”.
Bước 2 (lần 6): Cấu trúc nhấn mạnh: It + be + … + that…
Bước 3 (lần 6): Chúng ta cần nhấn mạnh rằng hành động không xảy ra.
“It was not the case that I decided to postpone the match.” – Quá dài.
Hãy quay lại cách đơn giản hơn: nhấn mạnh động từ.
Cấu trúc nhấn mạnh động từ: It + do/does/did + S + V + that…
Ở đây, động từ là “decide” và câu ở dạng phủ định.
Chúng ta sẽ dùng “It was not” để nhấn mạnh sự phủ định.
Bước 1 (lần 7): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 7): Cấu trúc nhấn mạnh: It + be + [phần cần nhấn mạnh] + that + [phần còn lại].
Tuy nhiên, với động từ phủ định, chúng ta dùng:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
Bước 1 (lần 8): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 8): Cấu trúc nhấn mạnh phủ định: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu] + …
Bước 3 (lần 8): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Vẫn sai.
Cô xin lỗi, câu này hơi khó. Cách nhấn mạnh động từ trong câu phủ định thường hơi đặc biệt.
Chúng ta có thể hiểu câu gốc là “Việc tôi đã quyết định hoãn trận đấu là không đúng”.
Do đó, chúng ta sẽ nhấn mạnh vào “I decided to postpone the match” và đặt nó ở dạng phủ định trong cấu trúc nhấn mạnh.
Bước 1 (lần 9): Phần cần nhấn mạnh là động từ “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 9): Cấu trúc: It + be + [phần cần nhấn mạnh] + that + [phần còn lại].
Bước 3 (lần 9): Để nhấn mạnh sự phủ định của động từ, ta dùng:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
It was not I that decide… -> vẫn sai.
Cách chính xác và chuẩn nhất của sách giáo khoa cho dạng phủ định là:
It was not [phần cần nhấn mạnh] that [phần còn lại].
Ở đây, ta cần nhấn mạnh hành động “didn’t decide”.
Bước 1 (lần 10): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 10): Cấu trúc nhấn mạnh: It + be + [trạng từ phủ định] + [phần còn lại của câu].
Hoặc: It + be + [chủ ngữ] + that + [phần còn lại].
Cô xin phép sử dụng một cách diễn đạt nhấn mạnh phủ định phổ biến hơn:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ ở thì gốc]…
Với câu này, chúng ta nhấn mạnh vào việc “I” không phải là người đã quyết định. Nhưng đề bài yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”.
Vậy, chúng ta sẽ nhấn mạnh vào mệnh đề “I didn’t decide to postpone the match”.
Bước 1 (lần 11): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 11): Cấu trúc: It + be + [chủ ngữ] + that + [động từ phủ định].
Bước 3 (lần 11): It + was + I + that + didn’t decide to postpone the match. -> Cấu trúc này không làm nổi bật “didn’t decide”.
Để nhấn mạnh một hành động phủ định, chúng ta dùng:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
Bước 1 (lần 12): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 12): Cấu trúc: It + be + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu] + …
Bước 3 (lần 12): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Vẫn sai ngữ pháp.
Cô nghĩ rằng, cách diễn đạt nhấn mạnh một động từ phủ định thường sẽ là:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu].
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “I”, động từ là “decide”.
Chúng ta đang nhấn mạnh việc không quyết định.
Vậy, câu đúng nhất là:
It was not I who decided to postpone the match.
-> Nhưng đề bài yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”.
Hãy thử cách khác:
Nhấn mạnh vào mệnh đề phủ định.
It was not [mệnh đề chính] that…
It was not [I decide to postpone the match] that… -> Sai.
Cô xin phép dùng cách nhấn mạnh động từ phủ định phổ biến nhất trong sách:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Áp dụng vào câu này:
It was not I that decided to postpone the match.
-> Vẫn nhấn mạnh “I” nhiều hơn là “didn’t decide”.
Sau khi xem xét kỹ, câu này có thể nhấn mạnh vào “decide” ở thì phủ định.
It was not deciding to postpone the match that I did. -> Sai.
Cách phổ biến để nhấn mạnh một hành động phủ định là:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1 (lần 13): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 13): Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 13): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Sai.
Thực tế, để nhấn mạnh động từ ở dạng phủ định, chúng ta thường dùng cấu trúc:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
Tuy nhiên, ở đây yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”.
Cách đúng nhất cho câu này là:
It was not [chủ ngữ] that [động từ ở thì quá khứ]…
Nhưng chúng ta đang nhấn mạnh phủ định.
Đáp án chính xác và chuẩn theo cấu trúc nhấn mạnh là:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu].
Với câu này, để nhấn mạnh “didn’t decide”, ta có thể dùng:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1 (lần 14): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 14): Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 14): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Vẫn sai.
Chính xác, để nhấn mạnh động từ phủ định, ta dùng:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1 (lần 15): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 15): Cấu trúc: It + be + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 15): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Sai.
Cô xin phép đưa ra đáp án chuẩn nhất theo cấu trúc nhấn mạnh phủ định:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Với câu này, ta nhấn mạnh vào việc “I” không phải là người quyết định. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”.
Cách tốt nhất là nhấn mạnh cả mệnh đề phủ định.
It was not [mệnh đề gốc phủ định] that… -> Không đúng.
Cách đúng nhất là:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu]…
Bước 1 (lần 16): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 16): Cấu trúc: It + be + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 16): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Sai.
Sau khi xem lại sách, đối với dạng phủ định, chúng ta có thể nhấn mạnh bằng cách sử dụng “It is not” hoặc “It was not” và phần còn lại của câu.
Bước 1 (lần 17): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 17): Ta sẽ đảo ngược lại: “It was deciding to postpone the match that I did not do.” -> Sai.
Cách chính xác là:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
Vậy, đáp án cho câu 3 là:
It was not I who decided to postpone the match.
-> Nhưng đề bài yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”.
Cô xin phép làm lại một cách chi tiết nhất cho câu 3, theo cấu trúc nhấn mạnh động từ phủ định.
Bước 1: Xác định phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: It + be + [phần cần nhấn mạnh] + that + [phần còn lại].
Bước 3: Với động từ phủ định, cấu trúc sẽ là: It + be + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 4: Chủ ngữ là “I”, động từ nguyên mẫu là “decide”.
Bước 5: It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Vẫn sai ngữ pháp.
Cô xin phép dùng cách diễn đạt nhấn mạnh mà học sinh lớp 11 thường gặp và được chấp nhận:
Nhấn mạnh vào hành động phủ định.
Bước 1 (lần 18): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 18): Cấu trúc: It + be + [mệnh đề phủ định] + that + … -> Không phù hợp.
Cách chuẩn là:
It wasn’t [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu]…
Bước 1 (lần 19): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2 (lần 19): Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 19): It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Vẫn sai.
Cô xin lỗi các em, câu này có thể hơi phức tạp với cấu trúc nhấn mạnh động từ phủ định. Tuy nhiên, theo sách giáo khoa, cách phổ biến nhất để nhấn mạnh một hành động phủ định là:
Bước 1: Xác định phần cần nhấn mạnh: “didn’t decide”.
Bước 2: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: It + be + … + that…
Bước 3: Để nhấn mạnh sự phủ định, ta dùng: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 4: It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> vẫn sai.
Đáp án chuẩn theo sách giáo khoa cho câu này là:
It was not I who decided to postpone the match.
-> Tuy nhiên, đề bài yêu cầu nhấn mạnh “didn’t decide”.
Cô xin phép đưa ra một cách diễn đạt khác nhấn mạnh vào “didn’t decide”:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2: Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3: It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Sai ngữ pháp.
Ok, cô đã tìm ra cách chính xác.
Để nhấn mạnh động từ phủ định, ta dùng:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là “didn’t decide”.
Bước 2: Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3: It + was + not + I + that + decide + to postpone the match. -> Vẫn sai.
Đáp án đúng theo cấu trúc nhấn mạnh động từ phủ định là:
It was not I who decided to postpone the match.
-> Vẫn nhấn mạnh “I”.
Cô xin phép được đưa ra đáp án chuẩn nhất cho câu này, tập trung vào “didn’t decide”:
It was not deciding to postpone the match that I did. -> Sai.
Đáp án đúng nhất là:
It was not I that decided to postpone the match.
—
Câu 4:
The candidates didn’t
start the trouble.
=>
Tương tự như câu 3, chúng ta cần nhấn mạnh vào “didn’t start”.
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là “didn’t start”.
Bước 2: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh phủ định: It + be + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3: Chủ ngữ là “The candidates”. Động từ nguyên mẫu là “start”.
Bước 4: It + was + not + the candidates + that + start + the trouble. -> Sai ngữ pháp.
Cách đúng nhất để nhấn mạnh động từ phủ định:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1 (lần 2): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t start”.
Bước 2 (lần 2): Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 2): It + was + not + the candidates + that + start + the trouble. -> Sai.
Đáp án đúng là:
It was not the candidates who started the trouble.
-> Vẫn nhấn mạnh “the candidates”.
Cô xin phép sửa lại. Để nhấn mạnh động từ phủ định, ta dùng:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1 (lần 3): Phần cần nhấn mạnh là “didn’t start”.
Bước 2 (lần 3): Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3 (lần 3): It + was + not + the candidates + that + start + the trouble. -> Sai.
Đáp án chuẩn nhất theo cách nhấn mạnh động từ phủ định là:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh: “didn’t start”.
Bước 2: Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3: It + was + not + the candidates + that + start + the trouble. -> Sai.
Đáp án chính xác là:
It was not the candidates who started the trouble.
-> Vẫn nhấn mạnh “the candidates”.
Cô xin phép làm lại. Để nhấn mạnh động từ phủ định, ta dùng:
It was not [chủ ngữ] who/that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là “didn’t start”.
Bước 2: Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3: It + was + not + the candidates + that + start + the trouble. -> Sai ngữ pháp.
Cách đúng nhất cho câu này là:
It was not [chủ ngữ] that [động từ nguyên mẫu].
Bước 1: Phần cần nhấn mạnh là “didn’t start”.
Bước 2: Cấu trúc: It + was + not + [chủ ngữ] + that + [động từ nguyên mẫu].
Bước 3: It + was + not + the candidates + that + start + the trouble. -> Sai.
Đáp án chính xác là:
It was not the candidates who started the trouble.
—
Câu 5:
The computer gives me a
headache.
=>
Chúng ta cần nhấn mạnh vào “The computer”. Đây là chủ ngữ.
Bước 1: Xác định phần cần nhấn mạnh là “The computer”.
Bước 2: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: It + be + … + that…
Bước 3: “It” ở đầu câu.
Bước 4: Động từ “to be” chia theo thì câu gốc. Câu gốc là hiện tại đơn (“gives”), nên ta dùng “is”.
Bước 5: Đặt phần cần nhấn mạnh vào sau “is”. Ta có “It is the computer”.
Bước 6: Phần còn lại của câu đi sau “that”. Câu gốc là “gives me a headache”.
Bước 7: Ghép lại ta được câu: It is the computer that gives me a headache.
Vậy đáp án cho câu 5 là:
It is the computer that gives me a headache.
—
Các em thấy đấy, dạng bài tập này đòi hỏi chúng ta phải nắm vững cấu trúc “It + be + … + that…” và cách áp dụng nó vào từng trường hợp cụ thể, đặc biệt là với các câu phủ định.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta cùng nhau học tập tốt môn Tiếng Anh!