Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

In most lines of the text, there is one unnecessary word. It is either grammatic…

In most lines of the text, there is one unnecessary word. It is either grammatic…

In most lines of the text, there is one unnecessary word. It is either grammatically incorrect or does not fit in with the sense of the test. Underline this word and write the correction, or put a tick (P) in the gap if a line is correct.
COMMUNICATION
Managers spend most of their time communicating-reading, and writing 0.… and……..
talking or listening – yet the evidence is that they do not always do this   00 …P…. …
as successfully. One reason that has been suggested for this is that, in the 26. ……….……
past, communication was regarded as a natural process, not been taught 27. ……….……
in any formal sense. This theory has been changing, and with the concept 28. ……….……
of communication as an “art” now appears regularly in the management 29. ……….……
courses and seminars. Communication is probably only one of the least 30. ……….…….
appreciated aspects of management, and more and more organizations are 31. ……….……..
realizing that effective communication involves telling staff why all things 32. ……….…….
are happening. This not only helps day-to-day working but allows changes 33. ……….…….
to be introduced more smoothly, and sometimes leads to improvements for   34. ……….…….
being mentioned by staff. Both the morale and efficiency of an organization   35. …………….
are depend to a great extent on the abilities of its staff to communicate   36. ……….……
effectively. Communication is not something that should be undertaken   37. ………………
only when trouble occurs. It should be a daily habit if the organization is   38. ……….…….
to run smoothly and avoid difficulties and, of course, it should be both a   39. ……….……
two-way process, involving listening to as well as talking. Regular             40. ……….……
exchanges of ideas between managers and staff will help to create good teamwork
V. Read the text below. Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the space in the same line.
FIVE WAYS TO IMPROVE YOUR MEMORY
        * Pay better attention at the time. Rehearse the information (41)………………   . IMMEDIATE
  afterwards, allowing (42)……………….. longer gaps between each                                INCREASE
(43) ………………….. Thus, when you hear a name, say it to yourself, then say it                 REPEAT
again a minute later, and so on.
        * Tax your brain in a (44) ……………………… of ways. One researcher found that          VARY
rats (45)……………………. interesting things to do had better memories than bored rats            GIVE
        * Attach meaning to memory – the more (46) ……………… an event is, the better     SIGNIFY
it will be remembered.
        * Attach what you want to remember to something already familiar    
to you. Let’s say you need to remember ten words; start by (47) ……………………            MEMORY
things that are well-known to you (48) ………………….. , such as objects in your                PERSON        
house, then associate one of the words with each.
        *Have(49)…………………… in your ability to remember things around you.             CONFIDE
Don’t (50) …………… your brain.                                                                           ESTIMATE
Hỏi bởi: thuyduong0506
2 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau chinh phục hai dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta, giúp củng cố ngữ pháp, từ vựng và nâng cao kỹ năng đọc hiểu nhé. Đây là những kỹ năng không thể thiếu để các em đạt điểm cao và giao tiếp hiệu quả hơn.

Chúng ta sẽ đi từng bước một, phân tích kỹ lưỡng từng câu để các em nắm vững phương pháp làm bài.


Dạng bài 1: Tìm từ thừa (Unnecessary Word)

Yêu cầu: Trong hầu hết các dòng của đoạn văn, có một từ không cần thiết. Từ đó có thể sai ngữ pháp hoặc không phù hợp với ngữ cảnh. Gạch chân từ này và viết từ sửa lại (nếu có), hoặc đánh dấu tick (P) vào chỗ trống nếu dòng đó đúng.

Phương pháp làm bài:

  1. Đọc kỹ từng câu: Đọc toàn bộ câu để nắm được ý nghĩa chung.
  2. Kiểm tra ngữ pháp: Xem xét cấu trúc câu, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng giới từ, liên từ, đại từ, v.v.
  3. Kiểm tra tính logic và sự rõ ràng: Từ đó có làm cho câu văn bị tối nghĩa, lặp từ, hay không cần thiết để truyền tải ý nghĩa?
  4. Chú ý các cụm từ cố định: Một số từ có thể thừa khi đứng trong các cụm từ cố định.
  5. Nếu không tìm thấy lỗi: Đánh dấu (P) cho dòng đó.

Bây giờ, chúng ta cùng giải chi tiết từng dòng nhé:

COMMUNICATION

Managers spend most of their time communicating-reading, and writing and talking or listening – yet the evidence is that they do not always do this

0. …and…….. (Giải thích: Ở đây, “reading, writing, talking or listening” là một chuỗi liệt kê các hoạt động. Liên từ “and” thứ hai là thừa vì “or” đã đảm nhiệm vai trò nối các yếu tố cuối cùng rồi. Chúng ta chỉ cần “reading, writing, talking or listening”.)

00. …P…. … (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng.)

26. One reason that has been suggested for this is that, in the past, communication was regarded as a natural process, not been taught

26. …been……… (Giải thích: Cụm “not been taught” là không đúng ngữ pháp ở đây. Để mô tả một quá trình mà “không được dạy”, chúng ta có thể dùng “not taught” (như một tính từ/phân từ quá khứ bổ nghĩa cho “process”) hoặc “not being taught” (dạng gerund/hiện tại phân từ). Nếu phải bỏ đi một từ, “been” là từ thừa để có cụm “not taught”.)

27. in any formal sense. This theory has been changing, and with the concept

27. …with……… (Giải thích: Cụm “and with the concept… now appears” không được tự nhiên. Động từ “appears” có chủ ngữ là “the concept”. Do đó, chúng ta chỉ cần “and the concept… now appears” để nối hai mệnh đề một cách hợp lý. Từ “with” là thừa.)

28. of communication as an “art” now appears regularly in the management

28. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng.)

29. courses and seminars. Communication is probably only one of the least

29. …only……… (Giải thích: Cụm “one of the least appreciated aspects” đã mang nghĩa “một trong số những khía cạnh ít được đánh giá cao nhất”. Từ “only” ở đây có vẻ hơi thừa và không cần thiết để truyền tải ý nghĩa, vì nó lặp lại sự nhấn mạnh về tính độc nhất mà “one of” đã thể hiện. “probably one of the least” là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn.)

30. appreciated aspects of management, and more and more organizations are

30. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng.)

31. realizing that effective communication involves telling staff why all things

31. …all……….. (Giải thích: “Why things are happening” là cách diễn đạt tự nhiên và đủ nghĩa. Từ “all” ở đây không thêm thông tin quan trọng mà chỉ làm cho câu văn dài dòng hơn một chút.)

32. are happening. This not only helps day-to-day working but allows changes

32. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng. Cấu trúc “not only… but also/but” được sử dụng chính xác.)

33. to be introduced more smoothly, and sometimes leads to improvements for

33. …for……….. (Giải thích: Cụm “improvements for being mentioned” là không chính xác. Đúng ngữ pháp phải là “improvements being mentioned” (dạng hiện tại phân từ/gerund thể bị động, bổ nghĩa cho “improvements”) hoặc “improvements to be mentioned” (dạng nguyên thể bị động). Giới từ “for” ở đây là thừa và sai.)

34. being mentioned by staff. Both the morale and efficiency of an organization

34. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng, giả sử dòng trước đã được sửa.)

35. are depend to a great extent on the abilities of its staff to communicate

35. …are……… (Giải thích: Cụm từ đúng là “depend on” (động từ) hoặc “are dependent on” (tính từ). Ở đây, chủ ngữ là “Both the morale and efficiency” (số nhiều), nên động từ chính phải là “depend”. Do đó, trợ động từ “are” là thừa.)

36. effectively. Communication is not something that should be undertaken

36. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng.)

37. only when trouble occurs. It should be a daily habit if the organization is

37. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng.)

38. to run smoothly and avoid difficulties and, of course, it should be both a

38. …both……… (Giải thích: Cụm “a two-way process” đã tự nó mang nghĩa là một quá trình hai chiều. Từ “both” ở đây là thừa vì “two-way” đã thể hiện tính hai chiều rồi.)

39. two-way process, involving listening to as well as talking. Regular

39. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng. Cụm “listening to” là chính xác khi nói về việc lắng nghe một ai đó/một điều gì đó.)

40. exchanges of ideas between managers and staff will help to create good teamwork

40. …P……….. (Dòng này đúng ngữ pháp và có nghĩa rõ ràng.)


Dạng bài 2: Word Formation (Tạo từ)

Yêu cầu: Đọc đoạn văn dưới đây. Sử dụng từ cho sẵn viết hoa ở cuối mỗi dòng để tạo thành dạng từ phù hợp với chỗ trống trong cùng dòng đó.

Phương pháp làm bài:

  1. Xác định loại từ cần điền: Đọc câu và xem xét ngữ cảnh, các từ xung quanh chỗ trống (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
  2. Phân tích từ gốc: Nhìn vào từ viết hoa cho sẵn để biết gốc từ.
  3. Biến đổi từ gốc: Thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) để tạo ra loại từ cần thiết và đảm bảo phù hợp về nghĩa.
  4. Kiểm tra lại: Đọc lại câu với từ đã điền để đảm bảo cả ngữ pháp và ngữ nghĩa đều chính xác.

Chúng ta cùng làm từng câu nhé:

FIVE WAYS TO IMPROVE YOUR MEMORY

        * Pay better attention at the time. Rehearse the information (41)immediately afterwards, allowing

41. IMMEDIATE → immediately

Giải thích: Chỗ trống cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ “rehearse” (ôn luyện/lặp lại) hoặc cụm trạng từ “afterwards” (sau đó). “Immediately” (ngay lập tức) là trạng từ của “immediate”.
Dịch nghĩa: Ôn luyện thông tin ngay lập tức sau đó.

(42)increasingly longer gaps between each

42. INCREASE → increasingly

Giải thích: “longer gaps” là cụm danh từ với tính từ so sánh “longer”. Chúng ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho tính từ “longer”. “Increasingly” (ngày càng tăng lên) là trạng từ của “increase”.
Dịch nghĩa: cho phép những khoảng trống ngày càng dài hơn giữa mỗi lần.

(43)repetition. Thus, when you hear a name, say it to yourself, then say it

43. REPEAT → repetition

Giải thích: “each” là một từ hạn định (determiner), theo sau nó là một danh từ (noun). “Repetition” (sự lặp lại) là danh từ của “repeat”.
Dịch nghĩa: giữa mỗi lần lặp lại.

again a minute later, and so on.

        * Tax your brain in a (44)variety of ways. One researcher found that

44. VARY → variety

Giải thích: Cụm “in a … of ways” thường đi với danh từ để tạo thành cụm “a variety of ways” (nhiều cách khác nhau). “Variety” (sự đa dạng) là danh từ của “vary”.
Dịch nghĩa: rèn luyện trí não của bạn theo nhiều cách khác nhau.

rats (45)given interesting things to do had better memories than bored rats

45. GIVE → given

Giải thích: Chỗ trống này là một phần của mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause). Câu đầy đủ có thể là “rats *who were given* interesting things”. Khi rút gọn, chúng ta dùng phân từ quá khứ “given” để mô tả những con chuột “được cho” những thứ thú vị để làm.
Dịch nghĩa: những con chuột được cho những điều thú vị để làm có trí nhớ tốt hơn.

        * Attach meaning to memory – the more (46)significant an event is, the better

46. SIGNIFY → significant

Giải thích: “the more … an event is” cần một tính từ (adjective) để mô tả tính chất của “an event”. “Significant” (có ý nghĩa, quan trọng) là tính từ của “signify”.
Dịch nghĩa: sự kiện càng quan trọng/có ý nghĩa, nó sẽ được nhớ tốt hơn.

it will be remembered.

        * Attach what you want to remember to something already familiar

to you. Let’s say you need to remember ten words; start by (47)memorizing

47. MEMORY → memorizing

Giải thích: Giới từ “by” cần theo sau là một danh từ hoặc một động từ ở dạng V-ing (gerund). Ở đây, hành động “ghi nhớ” là “memorize”. Dạng V-ing của nó là “memorizing”.
Dịch nghĩa: hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ những thứ đã quen thuộc với bạn.

things that are well-known to you (48)personally, such as objects in your

48. PERSON → personally

Giải thích: Chỗ trống cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho cụm tính từ “well-known to you” (quen thuộc với bạn). “Personally” (một cách cá nhân) là trạng từ của “person”.
Dịch nghĩa: những thứ mà bạn cá nhân đã biết rõ.

house, then associate one of the words with each.

        * Have (49)confidence in your ability to remember things around you.

49. CONFIDE → confidence

Giải thích: Cụm “Have … in” thường đi với danh từ “confidence” để tạo thành cụm “have confidence in” (có sự tự tin vào). “Confidence” (sự tự tin) là danh từ của “confide” (tin tưởng, thổ lộ).
Dịch nghĩa: Hãy có sự tự tin vào khả năng ghi nhớ mọi thứ xung quanh bạn.

Don’t (50)underestimate your brain.

50. ESTIMATE → underestimate

Giải thích: Sau “Don’t” cần một động từ nguyên thể. Ngữ cảnh nói về việc không nên đánh giá thấp bộ não của mình. “Underestimate” (đánh giá thấp) là động từ đối lập với “overestimate” (đánh giá cao) và phù hợp với nghĩa của câu.
Dịch nghĩa: Đừng đánh giá thấp bộ não của bạn.


Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết và từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận hai dạng bài tập quan trọng này. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.as                 2 been             3. with            4. the              5. only           7. all            9. for                        11. are                        14. both           15. to

  1. IMMEDIATELY
  2. INCREASINGLY
  3. REPETITION
  4. VARIETY                          
  5. GIVEN                                          
  6. SIGNIFICANT                 
  7. MEMORIZING
  8. PERSONALLY                        
  9. CONFIDENCE               
  10. UNDERESTIMATE
Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo