Those are environmentally-friendly products. (to)
=> Those products ……………
=> Those products ………………………. (Viết lại câu)
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập viết lại câu tiếng Anh nhé. Dạng bài này rất phổ biến trong các bài kiểm tra và giúp các em nắm vững cấu trúc ngữ pháp.
Đề bài:
Those are environmentally-friendly products. (to)
=> Those products ……………………….
Phân tích đề bài và Dàn ý giải quyết:
- Xác định cấu trúc câu gốc: Tìm chủ ngữ, động từ, tân ngữ/bổ ngữ và vị trí của tính từ.
- Phân tích yêu cầu viết lại: Xem xét phần câu đã cho (
Those products) để biết chủ ngữ mới là gì. - Áp dụng quy tắc ngữ pháp: Với sự thay đổi vị trí của danh từ (products), vị trí của tính từ (environmentally-friendly) cũng sẽ thay đổi. Chúng ta sẽ dùng động từ to be để nối chủ ngữ với tính từ.
- Hoàn thành câu: Viết lại câu hoàn chỉnh.
- Giải thích chi tiết: Nêu rõ lý do và quy tắc đã áp dụng.
Giải bài tập chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Dịch nghĩa và Phân tích câu gốc
- Those: Những cái đó/Những thứ đó (đại từ chỉ định, làm chủ ngữ).
- are: là (động từ “to be”).
- environmentally-friendly: thân thiện với môi trường (tính từ ghép).
- products: sản phẩm (danh từ số nhiều).
Cả cụm “environmentally-friendly products” (những sản phẩm thân thiện với môi trường) là một cụm danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ “Those”. Ở đây, tính từ “environmentally-friendly” đứng trước danh từ “products” để bổ nghĩa cho nó.
Tạm dịch: Những cái đó là những sản phẩm thân thiện với môi trường.
Bước 2: Phân tích phần câu đã cho để viết lại
Phần đã cho là: “Those products“
Ở câu mới, “Those products” đã trở thành cụm danh từ làm chủ ngữ của câu (Những sản phẩm đó…).
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp về vị trí của tính từ và động từ “to be”
Khi tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nó thường đứng trước danh từ đó (adjective + noun). Ví dụ: a beautiful flower, an interesting book, environmentally-friendly products.
Tuy nhiên, khi tính từ miêu tả chủ ngữ và được nối với chủ ngữ bằng động từ “to be” (hoặc các linking verbs khác như look, feel, sound…), nó sẽ đứng sau động từ “to be” (subject + be + adjective).
Trong câu gốc: “Those are environmentally-friendly products.” (Tính từ trong cụm danh từ bổ ngữ)
Trong câu cần viết lại: “Those products ……………………….” (Chủ ngữ đã là “Those products”)
Vì “Those products” là chủ ngữ số nhiều, chúng ta sẽ dùng động từ “to be” ở thì hiện tại số nhiều là “are“.
Sau động từ “are”, chúng ta sẽ đặt tính từ “environmentally-friendly” để miêu tả chủ ngữ “Those products”.
Công thức áp dụng:
\[ \text{Subject (Danh từ)} + \text{to be} + \text{Adjective} \]
Giải thích: Công thức này dùng để miêu tả đặc điểm của một danh từ (chủ ngữ). “To be” ở đây đóng vai trò là một động từ nối (linking verb).
Bước 4: Hoàn thành câu mới
Ghép các thành phần lại, ta có:
Those products are environmentally-friendly.
Tạm dịch: Những sản phẩm đó thì thân thiện với môi trường.
Lời giải hoàn chỉnh:
Those products are environmentally-friendly.
Lý do:
Trong câu gốc, “environmentally-friendly” là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “products” và nằm trong cụm danh từ làm bổ ngữ sau động từ “are”. Khi chúng ta viết lại câu mà “products” đã trở thành một phần của chủ ngữ (“Those products”), tính từ “environmentally-friendly” sẽ được tách ra và đứng sau động từ “to be” (are) để trực tiếp miêu tả chủ ngữ “Those products”. Đây là cách phổ biến để diễn đạt tính chất của một sự vật, hiện tượng bằng cấu trúc Subject + be + Adjective.
Chúc các em học tốt và nhớ ôn tập kỹ dạng bài này nhé!
Those products are friendly to( the/our) environment
Be friendly to environment: thân thiện với môi trường \(=\) environmentally-friendly
Dịch: Những sản phẩm này rất thân thiện với môi trường
\(\color{#006241}{H}\[\color{#007F54}{a}\]\color{#008C5E}{n}\[\color{#00A06B}{a}\]\color{#00AE72}{m}\)\(\color{#67BF7F}{i}\)
\( *** \) Those products are friendly to the environment.
\( -> \) friendly to sth: thân thiện với thứ gì
\( -> \) Those + N (số nhiều)