In the past, cellphones were big and heavy. In the future, telephones will still…
One company has come up with a smartphone and tablet in one. This device can fold down to the size of a (3)____________ cellphone to make it pocket-size. The foldable phone has a larger screen, keyboard, and high-quality (4)____________. This makes it easy to use. The flexible display can go from smartphone to tablet just by unfolding it. The interior screen is so big that it can run three different apps at the same time. People can watch a video, talk about it, and browse websites online. There are also two(5)____________ inside the phoneone on each side.
Many companies have been looking for ways to improve smartphones. The foldable phone is unlike anything else that has come before it. This powerful machine is a smartphone, computer, and camera all in one. There is a current (6) ____________ to get foldable phones on the market. But well have to wait and see how well these new smartphones work. If people like them, maybe one day we will be able to fold and even stretch our phone.
Các từ để điền
regular
batteries
race
fold
contest
speakers
development
Giúp mình với các bạn ơiiiiiiii
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng bước để tìm ra đáp án chính xác cho mỗi chỗ trống.
Step 1: Đọc lướt toàn bộ bài để nắm ý chính.
Đọc qua bài văn, chúng ta thấy bài nói về sự phát triển của điện thoại, từ quá khứ, hiện tại cho đến tương lai với sự xuất hiện của điện thoại “gập”.
Step 2: Phân tích từng chỗ trống và các lựa chọn.
Chỗ trống (1): “The good news is that people will be able to (1)________ them in half to make them smaller.”
Chúng ta cần một động từ ở đây, diễn tả hành động mà con người có thể làm với điện thoại để làm chúng nhỏ lại.
Các lựa chọn: regular, batteries, race, fold, contest, speakers, development.
Từ “in half” (một nửa) gợi ý hành động làm đôi.
“fold” (gập) là động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh này.
=> Đáp án cho (1) là: fold
Chỗ trống (2): “The foldable phone” is now in (2)____________.”
Chúng ta cần một danh từ ở đây, diễn tả tình trạng hoặc giai đoạn hiện tại của điện thoại gập.
Các lựa chọn: regular, batteries, race, fold, contest, speakers, development.
“in development” (đang trong giai đoạn phát triển) là cụm từ phổ biến và hợp lý khi nói về một công nghệ mới.
“race” (cuộc đua) hoặc “contest” (cuộc thi) không phù hợp với cấu trúc “in …”.
=> Đáp án cho (2) là: development
Chỗ trống (3): “This device can fold down to the size of a (3)____________ cellphone to make it pocket-size.”
Chúng ta cần một tính từ mô tả loại điện thoại thông thường, để so sánh kích thước của điện thoại gập khi được gập lại.
Các lựa chọn: regular, batteries, race, fold, contest, speakers, development.
“regular” (thông thường, thông lệ) là tính từ phù hợp để chỉ kích thước của một chiếc điện thoại thông thường.
=> Đáp án cho (3) là: regular
Chỗ trống (4): “The foldable phone has a larger screen, keyboard, and high-quality (4)____________.”
Chúng ta cần một danh từ, là một bộ phận của điện thoại, đi kèm với screen (màn hình) và keyboard (bàn phím), và có “high-quality” (chất lượng cao).
Các lựa chọn: batteries, race, fold, contest, speakers, development.
“speakers” (loa) là một bộ phận quan trọng của điện thoại, có thể có chất lượng cao và đi kèm với màn hình, bàn phím.
“batteries” (pin) cũng là một bộ phận, nhưng thường không được nhấn mạnh “high-quality” theo cách này trong ngữ cảnh mô tả tính năng sử dụng.
=> Đáp án cho (4) là: speakers
Chỗ trống (5): “There are also two(5)____________ inside the phoneone on each side.”
Chúng ta cần một danh từ số nhiều, chỉ bộ phận bên trong điện thoại, có hai cái, mỗi bên một cái.
Các lựa chọn: batteries, race, fold, contest, development.
“batteries” (pin) là bộ phận bên trong, và thông thường có nhiều hơn một cục pin trong các thiết bị phức tạp. Tuy nhiên, cách diễn đạt “one on each side” làm cho “speakers” (loa) có vẻ hợp lý hơn nếu ta xét các loa âm thanh nổi. Nhưng với lựa chọn còn lại là “batteries”, chúng ta xem xét lại câu (4). Trong câu (4), “speakers” đã được dùng. Vậy ở đây, “batteries” là lựa chọn hợp lý nhất để chỉ hai nguồn năng lượng bên trong thiết bị. Có thể là hai pin riêng biệt cho các chức năng khác nhau hoặc để tăng dung lượng.
=> Đáp án cho (5) là: batteries
Chỗ trống (6): “There is a current (6) ____________ to get foldable phones on the market.”
Chúng ta cần một danh từ, diễn tả một hoạt động đang diễn ra mạnh mẽ để đưa sản phẩm ra thị trường.
Các lựa chọn: race, fold, contest, development.
“race” (cuộc đua) phù hợp để mô tả sự cạnh tranh giữa các công ty để đưa sản phẩm mới ra thị trường trước đối thủ. “There is a current race to get…” nghĩa là có một cuộc đua hiện tại để đưa…
“contest” (cuộc thi) không phù hợp với ngữ cảnh này. “development” đã được dùng ở (2).
=> Đáp án cho (6) là: race
Tổng kết lại các đáp án:
(1) fold
(2) development
(3) regular
(4) speakers
(5) batteries
(6) race
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hãy nhớ xem lại các từ vựng và cấu trúc đã học nhé.
=>
1. fold ~ gấp, gập
2. development ~ sự phát triển
3. regular ~ thường xuyên
4. speakers ~ loa
5. batteries ~ pin
\(1\). fold
\(->\) Cụm từ : Be able to \(->\) diễn tả ai đó có thể làm gì.
\(->\) S + be (chia) + able to + V
\(->\) fold (v) : gập lại
\(2\). development
\(->\) development (n) : phát triển
\(3\). regular
\(->\) regular (adj) : thường xuyên
\(4\). speakers
\(->\) high-quality speakers : loa chất lượng cao
\(5\). batteries
\(->\) batteries : pin
\(#CT\)