Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

in which, at which khác nhau chỗ nào

in which, at which khác nhau chỗ nào

in which, at which khác nhau chỗ nào
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau làm rõ một điểm ngữ pháp khá thú vị nhưng đôi khi cũng làm các em lúng túng, đó là sự khác biệt giữa “in which” và “at which”.

Chúng ta sẽ đi từng bước một, bám sát vào những gì đã được học trong Sách giáo khoa nhé.

Bước 1: Ôn lại về mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Trước khi đi sâu vào “in which” và “at which”, các em còn nhớ mệnh đề quan hệ là gì không? Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề phụ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như “who”, “whom”, “which”, “that” hoặc trạng từ quan hệ như “where”, “when”, “why”.

Bước 2: Phân biệt “in which” và “at which” dựa trên chức năng ngữ pháp

“In which” và “at which” đều là các cụm từ dùng để mở đầu mệnh đề quan hệ, thay thế cho “where” hoặc “when” trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt là khi đứng sau một giới từ.

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở giới từ đi kèm với danh từ đứng trước nó.

Bước 3: Tìm hiểu về “in which”

“In which” thường được dùng khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ chỉ địa điểm, sự vật, hoặc thời điểm mà trong đó có một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

Nghĩa của nó thường tương đương với:
* “trong đó” (chỉ địa điểm, sự vật)
* “vào lúc đó” (chỉ thời điểm)
* “tại đó” (chỉ địa điểm)

Công thức tổng quát có thể xem xét như sau:
[Danh từ chỉ địa điểm/sự vật/thời điểm] + in which + [chủ ngữ] + [động từ/cụm động từ]…

Ví dụ trong Sách giáo khoa thường gặp:
* The town in which I grew up is very beautiful. (Thị trấn mà tôi lớn lên rất đẹp.) -> “in which” thay thế cho “where” trong trường hợp này, bổ nghĩa cho “The town”.
* She talked about the day in which she won the first prize. (Cô ấy đã nói về ngày mà cô ấy giành được giải nhất.) -> “in which” thay thế cho “when”, bổ nghĩa cho “the day”.
* This is the house in which my parents lived. (Đây là ngôi nhà mà bố mẹ tôi đã sống.) -> “in which” thay thế cho “where”, bổ nghĩa cho “This is the house”.

Bước 4: Tìm hiểu về “at which”

“At which” thường được dùng khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ chỉ thời điểm, sự kiện, hoặc tình huống mà tại đó có một hành động xảy ra hoặc một sự việc diễn ra.

Nghĩa của nó thường tương đương với:
* “vào lúc mà”
* “tại thời điểm mà”
* “khi đó”

Công thức tổng quát có thể xem xét như sau:
[Danh từ chỉ thời điểm/sự kiện/tình huống] + at which + [chủ ngữ] + [động từ/cụm động từ]…

Ví dụ trong Sách giáo khoa thường gặp:
* The moment at which he arrived was surprising. (Khoảnh khắc mà anh ấy đến thật bất ngờ.) -> “at which” thay thế cho “when”, bổ nghĩa cho “The moment”.
* We reached a point at which we had to make a decision. (Chúng tôi đến một điểm mà chúng tôi phải đưa ra quyết định.) -> “at which” thay thế cho “when”, bổ nghĩa cho “a point”.
* There was a time at which they were very close friends. (Đã có một thời điểm mà họ là những người bạn rất thân thiết.) -> “at which” thay thế cho “when”, bổ nghĩa cho “a time”.

Bước 5: Tổng kết và So sánh

Các em thấy đó, điểm khác biệt chính là giới từ “in” và “at” đi kèm với danh từ phía trước.

* Chúng ta dùng “in which” khi nói về việc ở trong một không gian (địa điểm), trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc trong một sự vật, sự việc nào đó.
* Chúng ta dùng “at which” khi nói về một thời điểm cụ thể, một khoảnh khắc, một sự kiện hoặc một tình huống mà tại đó có hành động diễn ra.

Hãy tưởng tượng:
* Nếu là một ngôi nhà, một thành phố, chúng ta thường “ở trong” nó, nên dùng “in which”.
* Nếu là một thời điểm, một khoảnh khắc, chúng ta thường “tại” hoặc “vào” lúc đó, nên dùng “at which”.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, “in which” và “at which” có thể thay thế cho nhau khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, đặc biệt là với “time” hoặc “moment”, nhưng “at which” thường nhấn mạnh hơn vào một điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể.

Bước 6: Bài tập áp dụng (Tương tự các dạng bài trong Sách giáo khoa)

Bây giờ, các em hãy thử điền “in which” hoặc “at which” vào chỗ trống trong các câu sau, dựa trên ngữ cảnh nhé:

1. This is the village ______ my grandparents lived for many years.
2. The meeting ______ we discussed the project lasted for three hours.
3. She remembered the day ______ she first met her husband.
4. They reached a point ______ they couldn’t go any further.
5. He described the period ______ he worked as a teacher.

(Đáp án sẽ được cô chữa sau khi các em làm xong.)

Các em cứ từ từ suy nghĩ, phân tích danh từ đứng trước và ý nghĩa của câu. Nếu có gì chưa rõ, đừng ngại hỏi cô nhé! Chúng ta học là để hiểu, và cô luôn sẵn lòng giải đáp mọi thắc mắc của các em.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

In, at và on là những giới từ chỉ về vị trí, nơi chốn, phương hướng

– In which và At which đôi khi được sử dụng thay thế cho where trong những mệnh đề quan hệ (relative clauses) đến vị trí, nơi chốn, phương hướng, làm cho câu nói nghe có vẻ rõ ràng và chính xác hơn.

Ví dụ Near where I live there’s a wood where you can find wild rabbits.
=> Near where I live there’s a wood in which you can find wild rabbits.

 

Trả lời bởi: trongha
▲ 1

\(-\)“In which” là một cụm từ được hình thành bắt đầu bằng giới từ “in” và theo sau bởi đại từ quan hệ “which”.

\(-\) In which và At which đôi khi được sử dụng thay thế cho where trong những mệnh đề quan hệ (relative clauses) đến vị trí, nơi chốn, phương hướng (location-relative pronoun), làm cho câu nói nghe có vẻ rõ ràng và chính xác hơn.

\(color{#ffc0db}{#}color{#ffdada}{D}color{#ffebd6}{ệu}color{#fff7e1}{n }color{#d6f9ff }{hi}color{#afeeee}{}\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo