Although the world’s energy resources have (11)______ many millions of years to …
1.
1 điểm
Câu 1: A. spent
B. taken
C. used
D. got
Câu 2: A. end
B. finish
C. exhaust
D. destroy
Câu 3: A. to use
B. using
C. use
D. used
Câu 4: A. this
B. it
C. they
D. there
Câu 5: A. fossil
B. supplies
C. demand
D. energy
Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:
Although the world’s energy resources have (11)______ many millions of years to produce, we are quickly beginning to (12)______ these supplies.
Câu 11:
Chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống. Cụm từ “have … many millions of years to produce” nói về khoảng thời gian mà các nguồn năng lượng cần để hình thành.
Xét các lựa chọn:
A. spent: “spent time” là dùng thời gian, nhưng ở đây nguồn năng lượng không “tiêu tốn” thời gian mà là “mất” thời gian để hình thành.
B. taken: “taken time” có nghĩa là “mất thời gian”, “cần thời gian”. Cụm “It takes time to produce something” là một cấu trúc rất phổ biến. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
C. used: “used time” cũng không phù hợp trong trường hợp này.
D. got: “got time” cũng không mang nghĩa tương đồng.
Vì vậy, đáp án chính xác cho câu 11 là B. taken.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: Although the world’s energy resources have taken many millions of years to produce…
Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu 12:
…we are quickly beginning to (12)______ these supplies.
Chúng ta đang nhanh chóng bắt đầu làm gì đó với những nguồn cung cấp này. Các nguồn năng lượng của trái đất cần thời gian để hình thành, nhưng chúng ta lại đang tiêu thụ chúng. Vậy chúng ta đang làm gì với nguồn cung cấp này? Chúng ta đang làm cạn kiệt chúng.
Xét các lựa chọn:
A. end: “end supplies” không phải là cách diễn đạt thông thường.
B. finish: “finish supplies” cũng không mang nghĩa phù hợp. Chúng ta không “kết thúc” nguồn cung cấp mà chúng ta làm nó hết đi.
C. exhaust: “exhaust supplies” có nghĩa là “làm cạn kiệt nguồn cung cấp”. Đây là một động từ rất phù hợp để diễn tả việc sử dụng hết nguồn tài nguyên.
D. destroy: “destroy supplies” có nghĩa là “phá hủy nguồn cung cấp”. Tuy việc khai thác có thể gây hại môi trường, nhưng hành động chính ở đây là làm cho nguồn cung cấp hết đi, chứ không hẳn là phá hủy hoàn toàn theo nghĩa đen.
Do đó, đáp án chính xác cho câu 12 là C. exhaust.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: …we are quickly beginning to exhaust these supplies.
Tiếp theo là câu 13:
Recently a UN committee reported that the world’s oil and gas supplies would last about 100 years if (13)______ carefully.
Báo cáo nói rằng nguồn cung cấp dầu và khí đốt của thế giới sẽ kéo dài khoảng 100 năm nếu… được sử dụng cẩn thận. Chúng ta cần một động từ hoặc một cụm động từ ở dạng phù hợp để điền vào chỗ trống, bổ nghĩa cho “carefully”.
Xét các lựa chọn:
A. to use: “if to use carefully” không đúng ngữ pháp.
B. using: “if using carefully” có thể đúng trong một số ngữ cảnh khác, nhưng ở đây, chủ ngữ của “using” đang bị thiếu. Chúng ta cần một cấu trúc bị động hoặc một mệnh đề rõ ràng hơn.
C. use: “if use carefully” thiếu chủ ngữ và chia động từ sai.
D. used: “if used carefully”. Trong cấu trúc “if + mệnh đề rút gọn”, khi mệnh đề quan hệ bị động có thể rút gọn, chúng ta có thể bỏ “that are” hoặc “which are” và giữ lại phân từ hai. Cụm này tương đương với “if these supplies are used carefully”. Đây là cấu trúc hoàn toàn đúng ngữ pháp và mang ý nghĩa phù hợp.
Vì vậy, đáp án chính xác cho câu 13 là D. used.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: …if used carefully.
Bây giờ chúng ta sang câu 14:
The report stated that (14)______ would be enough oil and gas for a century only if the present demand could be controlled.
Báo cáo nói rằng… sẽ đủ dầu và khí đốt cho một thế kỷ chỉ khi nhu cầu hiện tại có thể được kiểm soát. Chúng ta cần một đại từ hoặc một từ khác để chỉ lượng dầu và khí đốt.
Xét các lựa chọn:
A. this: “this” thường dùng để chỉ một vật hoặc ý tưởng cụ thể đã được nhắc đến trước đó, hoặc đang được nói đến. Ở đây, “this” có thể thay thế cho “oil and gas”.
B. it: “it” là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường thay thế cho danh từ số ít. Dầu và khí đốt là danh từ số nhiều (supplies). Tuy nhiên, “it” cũng có thể được dùng như một đại từ phiếm chỉ hoặc để chỉ một lượng. Trong ngữ cảnh này, “it” có thể được hiểu là “it” chỉ cho “the situation” hoặc “the amount”.
C. they: “they” là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, dùng để thay thế cho danh từ số nhiều. “Oil and gas supplies” là số nhiều, nên “they” có thể phù hợp để chỉ các nguồn cung cấp này.
D. there: “there” thường dùng để chỉ sự tồn tại của một cái gì đó (there is, there are). Cụm “there would be enough oil and gas” là hoàn toàn đúng ngữ pháp. “There” ở đây đóng vai trò là chủ ngữ giả, còn “enough oil and gas” là chủ ngữ thật.
Xét lại cả câu: “The report stated that (14)______ would be enough oil and gas for a century…”. Câu này muốn nhấn mạnh rằng SẼ CÓ đủ dầu và khí đốt. Cấu trúc “There + to be” là cách phổ biến nhất để diễn tả sự tồn tại. Nếu dùng “this” hay “they”, câu sẽ có nghĩa hơi khác, ví dụ: “this would be enough…” hoặc “they would be enough…”, ngụ ý rằng “cái này” hoặc “chúng” sẽ đủ, thường là ám chỉ một cái gì đó đã được xác định rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh này, việc báo cáo về sự tồn tại của nguồn năng lượng là phù hợp nhất với “there”.
Vì vậy, đáp án chính xác cho câu 14 là D. there.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The report stated that there would be enough oil and gas for a century…
Và cuối cùng là câu 15:
If the demand continued to grow, the report said that fuel (15)______ would last for less than forty years.
Nếu nhu cầu tiếp tục tăng, báo cáo nói rằng… nhiên liệu sẽ kéo dài chưa đầy bốn mươi năm. Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống, bổ nghĩa cho “would last”.
Xét các lựa chọn:
A. fossil: “fossil” là tính từ (ví dụ: fossil fuels). Nó không đứng một mình như một danh từ trong trường hợp này.
B. supplies: “fuel supplies” có nghĩa là “nguồn cung cấp nhiên liệu”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh vì báo cáo đang nói về việc nguồn cung cấp này sẽ kéo dài bao lâu.
C. demand: “fuel demand” là “nhu cầu nhiên liệu”. Nếu nói “fuel demand would last for less than forty years”, nghĩa là nhu cầu nhiên liệu sẽ chỉ kéo dài 40 năm, điều này không hợp lý. Nhu cầu là thứ có thể tăng hoặc giảm, không phải là thứ “kéo dài” như nguồn cung.
D. energy: “fuel energy” không phải là một cụm từ phổ biến. Ta thường nói “energy resources” hoặc “fuel”. Nếu dùng “energy” một mình, nó có thể thay thế cho “fuel”, nhưng “supplies” ở đây rõ ràng hơn, ám chỉ “nguồn cung cấp nhiên liệu”.
Do đó, đáp án chính xác cho câu 15 là B. supplies.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: …fuel supplies would last for less than forty years.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập đọc điền này. Các em hãy ghi nhớ các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
(11) B : CẤU TRÚC HAVE TAKE TIME TO V
(12) C : THỪA THÃI
(13 ) D : SAU : IF ( KO CHỦ NGỮ ) + VING
(14 ) D : THERE
(15 ) C : NHU CẦU NHIÊN LIỆU
@MAI