Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

đặt câu với từ đồng nghĩa của từ ” hùng vĩ “

đặt câu với từ đồng nghĩa của từ ” hùng vĩ “

đặt câu với từ đồng nghĩa của từ ” hùng vĩ “
Hỏi bởi: huyenmi111
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành đặt câu với từ đồng nghĩa của từ “hùng vĩ”. Để làm được bài tập này thật tốt, cô trò mình sẽ đi từng bước, dựa sát vào kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 7 nhé.

Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “hùng vĩ”

Trước hết, các em hãy cùng cô nhớ lại xem từ “hùng vĩ” có nghĩa là gì. Theo Sách giáo khoa, “hùng vĩ” thường được dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên rộng lớn, đồ sộ, uy nghiêm, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người xem. Ví dụ như những dãy núi cao chót vót, những thác nước đổ xuống ầm ầm, hay những đại dương bao la.

Bước 2: Tìm các từ đồng nghĩa với “hùng vĩ”

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau “săn lùng” những từ ngữ có ý nghĩa tương tự như “hùng vĩ”. Các em hãy suy nghĩ và nhớ lại những từ mà chúng ta đã từng gặp trong các bài đọc, các bài tập về từ đồng nghĩa. Một số từ đồng nghĩa với “hùng vĩ” mà các em có thể tìm được là:

* Tráng lệ
* Vĩ đại
* To lớn
* Hoành tráng
* Uy nghi

Cô biết là có thể còn nhiều từ khác nữa, nhưng đây là những từ phổ biến và phù hợp với chương trình lớp 7 của chúng ta.

Bước 3: Đặt câu với các từ đồng nghĩa đã tìm được

Sau khi đã có được “vũ khí” là các từ đồng nghĩa, bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau “ra trận” để đặt câu. Yêu cầu là mỗi từ đồng nghĩa sẽ được dùng để đặt ít nhất một câu.

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng từ:

* Với từ “tráng lệ”: Từ này thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc kiến trúc mang vẻ đẹp lộng lẫy, nguy nga, khiến người ta phải trầm trồ.
* Ví dụ: “Hoàng hôn buông xuống trên vịnh Hạ Long, vẽ nên một bức tranh tráng lệ với muôn vàn sắc màu.”

* Với từ “vĩ đại”: Từ này thường dùng để chỉ những cái gì đó rất lớn lao, quan trọng, có ý nghĩa to lớn, có thể là thiên nhiên, sự nghiệp hoặc con người.
* Ví dụ: “Non sông Việt Nam có một lịch sử vĩ đại với biết bao chiến công hiển hách.”

* Với từ “to lớn”: Từ này đơn giản hơn, chỉ kích thước rất lớn, vượt trội so với bình thường.
* Ví dụ: “Cây đa cổ thụ trăm năm tuổi đứng sừng sững giữa làng, có thân cây to lớn đến mấy người ôm không xuể.”

* Với từ “hoành tráng”: Từ này thường dùng để miêu tả quy mô lớn, ấn tượng, mang tính chất quy mô, bề thế.
* Ví dụ: “Lễ hội khai mạc SEA Games 31 diễn ra vô cùng hoành tráng và để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả.”

* Với từ “uy nghi”: Từ này nhấn mạnh sự trang nghiêm, uy nghiêm, thể hiện sức mạnh và vẻ đẹp đáng kính.
* Ví dụ: “Ngọn núi Ba Vì sừng sững, bao phủ bởi mây trắng, trông thật uy nghi giữa trời xanh.”

Lưu ý quan trọng:

Khi đặt câu, các em cần chú ý:

* Đảm bảo câu văn có nghĩa, mạch lạc và đúng ngữ pháp tiếng Việt.
* Chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ đồng nghĩa, sao cho câu văn tự nhiên và giàu hình ảnh nhất.
* Nếu có thể, các em hãy thử đặt những câu văn có tính sáng tạo hơn, miêu tả những cảnh vật, sự vật khác nhau để bài làm thêm phong phú.

Cô hy vọng với cách hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách đặt câu với từ đồng nghĩa của từ “hùng vĩ”. Các em hãy về nhà luyện tập thêm nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Từ đồng nghĩa với ” hùng vĩ ” là ” tráng lệ

Đặt câu: Những tòa lâu đài thật nguy nga, tráng lệ.

Trả lời bởi:
▲ 2

Từ đồng nghĩa với từ hùng vĩ:

+ Vĩ đại

+ Cao cả 

+ Đặt câu

Mẹ em là một người phụ nữ vĩ đại nhất trong cuộc đời này.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo