Image 1

I)Rewrite the sentences, using perfect gerunds. 1. Nam won a scholarship. We are…

I)Rewrite the sentences, using perfect gerunds.
1. Nam won a scholarship. We are excited about that fact.
→We are
2. Entering the room, I was surprised at what I saw.
→When
3. The volunteers couldn’t mow the old lady’s lawns because of the rain.
→The rain prevented
4. Since we have become too dependent on the use of electricity, we have to find alternative sources of energy before fossil fuels run out.
→Having
5. Tonya had dumped a lot of rubbish on the beach. She was strongly criticised for that.
→Tonyawas
6. In the Tree Planting Competition, the students in Group 11G planted the most trees in the schoolyard. They were praised for that.
→The students in
Hỏi bởi: Nguyễn Chuyên
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết bài tập về Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành) – một cấu trúc rất quan trọng để thể hiện sự hoàn thành của một hành động xảy ra trước một hành động khác.

Để giải quyết bài tập này, các em cần nhớ cấu trúc cơ bản của Perfect Gerund là:

Having + Past Participle (V3/ed)

Nó thường được dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trong quá khứ trước một hành động khác, hoặc để thể hiện nguyên nhân, lý do của hành động chính.

Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!

1. Nam won a scholarship. We are excited about that fact.
→We are

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích cấu trúc gốc: Câu gốc gồm hai mệnh đề. Mệnh đề đầu tiên “Nam won a scholarship” (Nam đã giành được học bổng) là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Mệnh đề thứ hai “We are excited about that fact” (Chúng tôi vui mừng về sự thật đó) diễn tả cảm xúc ở hiện tại.
  2. Xác định mối quan hệ: Hành động “Nam giành học bổng” xảy ra trước và là nguyên nhân dẫn đến cảm xúc “chúng tôi vui mừng”.
  3. Áp dụng Perfect Gerund: “excited about” là cụm từ đi với giới từ “about”, sau giới từ ta dùng danh động từ (gerund). Vì hành động “won a scholarship” đã hoàn thành trước khi chúng ta cảm thấy vui mừng, ta sử dụng Perfect Gerund.
  4. Chủ thể của hành động: Hành động “won” do “Nam” thực hiện. Khi dùng gerund, để chỉ rõ chủ thể của hành động, ta dùng sở hữu cách (possessive form) của danh từ/đại từ trước gerund. Do đó, ta dùng “Nam’s”.

Lời giải chi tiết:

We are excited about Nam’s having won a scholarship.

Giải thích ngắn gọn phương pháp:
Chúng ta dùng Perfect Gerund (having won) sau giới từ “about” để chỉ hành động “giành học bổng” đã hoàn thành trước khi chúng tôi cảm thấy hào hứng. Dạng sở hữu “Nam’s” dùng để làm rõ chủ thể của hành động “giành học bổng”.

2. Entering the room, I was surprised at what I saw.
→When

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích cấu trúc gốc: “Entering the room” là một phân từ hiện tại (present participle) diễn tả hành động xảy ra cùng lúc hoặc ngay trước hành động chính “I was surprised”.
  2. Yêu cầu đề bài: Đề bài yêu cầu sử dụng Perfect Gerund và bắt đầu bằng “When”.
  3. Áp dụng Perfect Gerund cho “Entering”: Để nhấn mạnh hành động “entering” đã hoàn thành trước khi “I was surprised”, ta có thể dùng Perfect Participle (có dạng Perfect Gerund) để rút gọn mệnh đề trạng ngữ: “Having entered the room, I was surprised at what I saw.”
  4. Kết hợp với “When”: Tuy nhiên, việc kết hợp “When” trực tiếp với Perfect Gerund ở vị trí này thường không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn (ít khi nói “When having entered…”). “When” thường đi kèm với một mệnh đề có động từ chia thì (ví dụ: “When I had entered the room, I was surprised…”). Do đó, nếu tuân thủ nghiêm ngặt việc sử dụng Perfect Gerund cho cụm “Entering the room” và bắt đầu bằng “When”, câu có thể trở nên không tự nhiên hoặc yêu cầu thay đổi cấu trúc nhiều hơn.
  5. Giải pháp phù hợp nhất: Vì yêu cầu chính là “using perfect gerunds”, chúng ta sẽ chuyển “Entering the room” thành Perfect Participle để thể hiện hành động đã hoàn tất. Cụm “Having entered the room” được xem như một Perfect Gerund được dùng như một phân từ hoàn thành rút gọn mệnh đề trạng ngữ. Nếu phải dùng “When” thì câu thường không còn dùng Perfect Gerund ở đây mà dùng Past Perfect. Với mục tiêu sử dụng Perfect Gerund, chúng ta sẽ ưu tiên biến đổi phần “Entering the room”.

Lời giải chi tiết:

Having entered the room, I was surprised at what I saw.

Giải thích ngắn gọn phương pháp:
Chúng ta dùng Perfect Participle (dạng của Perfect Gerund) là “Having entered” để nhấn mạnh hành động “vào phòng” đã hoàn thành trước khi tôi ngạc nhiên. Cụm phân từ hoàn thành này rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân. (Lưu ý: Với từ gợi ý “When”, thông thường chúng ta sẽ dùng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect), ví dụ: “When I had entered the room, I was surprised…”, nhưng yêu cầu đề bài là sử dụng Perfect Gerund).

3. The volunteers couldn’t mow the old lady’s lawns because of the rain.
→The rain prevented

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích cấu trúc gốc: “couldn’t mow” chỉ hành động không thể thực hiện được. “because of the rain” chỉ nguyên nhân.
  2. Cấu trúc “prevent”: Ta có cấu trúc “prevent + somebody/something + from + V-ing”. Đề bài yêu cầu dùng Perfect Gerund.
  3. Áp dụng Perfect Gerund: Mặc dù thường dùng gerund đơn (mowing) sau “from”, nhưng để tuân thủ yêu cầu “using perfect gerunds”, chúng ta có thể sử dụng Perfect Gerund để chỉ sự ngăn cản một hành động đã lẽ ra phải hoàn thành. “Prevented from having mowed” nghĩa là ngăn cản việc hoàn thành hành động cắt cỏ.

Lời giải chi tiết:

The rain prevented the volunteers from having mowed the old lady’s lawns.

Giải thích ngắn gọn phương pháp:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “prevent + O + from + Perfect Gerund” (having mowed) để nhấn mạnh rằng cơn mưa đã ngăn cản các tình nguyện viên hoàn thành hành động cắt cỏ.

4. Since we have become too dependent on the use of electricity, we have to find alternative sources of energy before fossil fuels run out.
→Having

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích cấu trúc gốc: “Since we have become too dependent…” là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, diễn tả một hành động đã hoàn thành ở quá khứ và có liên quan đến hiện tại (“have become” là thì hiện tại hoàn thành).
  2. Mối quan hệ: Việc “trở nên quá phụ thuộc” là nguyên nhân dẫn đến việc “phải tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế”. Hành động trở nên phụ thuộc xảy ra trước và đã hoàn tất.
  3. Áp dụng Perfect Gerund: Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ và một hành động đã hoàn thành trước hành động kia, ta có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân bằng Perfect Participle (dạng của Perfect Gerund).
  4. Chủ ngữ: Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ là “we”, nên ta có thể bỏ chủ ngữ ở mệnh đề dùng Perfect Gerund.

Lời giải chi tiết:

Having become too dependent on the use of electricity, we have to find alternative sources of energy before fossil fuels run out.

Giải thích ngắn gọn phương pháp:
Chúng ta dùng Perfect Gerund (Having become) để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân “Since we have become…”, nhấn mạnh hành động “trở nên phụ thuộc” đã hoàn thành và là nguyên nhân của hành động tiếp theo.

5. Tonya had dumped a lot of rubbish on the beach. She was strongly criticised for that.
→Tonya was

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích cấu trúc gốc: “Tonya had dumped…” là hành động xảy ra trước (“had dumped” là quá khứ hoàn thành). “She was strongly criticised for that” là hành động xảy ra sau và là kết quả của hành động trước.
  2. Mối quan hệ: Hành động “đổ rác” là nguyên nhân dẫn đến việc “bị chỉ trích”. Hành động đổ rác đã hoàn thành trước khi bị chỉ trích.
  3. Áp dụng Perfect Gerund: Sau giới từ “for”, ta dùng danh động từ (gerund). Vì hành động “dumped” đã hoàn thành trước khi bị chỉ trích, ta sử dụng Perfect Gerund.

Lời giải chi tiết:

Tonya was strongly criticised for having dumped a lot of rubbish on the beach.

Giải thích ngắn gọn phương pháp:
Chúng ta dùng Perfect Gerund (having dumped) sau giới từ “for” để chỉ hành động “đổ rác” đã hoàn thành trong quá khứ và là nguyên nhân của việc bị chỉ trích.

6. In the Tree Planting Competition, the students in Group 11G planted the most trees in the schoolyard. They were praised for that.
→The students in

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích cấu trúc gốc: “the students in Group 11G planted the most trees…” là hành động xảy ra trước. “They were praised for that” là hành động xảy ra sau và là kết quả của hành động trước.
  2. Mối quan hệ: Hành động “trồng nhiều cây nhất” là nguyên nhân dẫn đến việc “được khen ngợi”. Hành động trồng cây đã hoàn thành trước khi được khen.
  3. Áp dụng Perfect Gerund: Sau giới từ “for”, ta dùng danh động từ (gerund). Vì hành động “planted” đã hoàn thành trước khi được khen ngợi, ta sử dụng Perfect Gerund.

Lời giải chi tiết:

The students in Group 11G were praised for having planted the most trees in the schoolyard.

Giải thích ngắn gọn phương pháp:
Chúng ta dùng Perfect Gerund (having planted) sau giới từ “for” để chỉ hành động “trồng nhiều cây nhất” đã hoàn thành trong quá khứ và là nguyên nhân của việc được khen ngợi.

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng Perfect Gerunds. Hãy luyện tập thêm để thành thạo cấu trúc này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. We are excited about that fact that Nam won a scholarship.

2. when i enter the room, I was surprised at what I saw. 

3. The rain prevented the volunteers from mowing the old lady’s lawns

4.  Having become too dependent on the use of electricity so we have to find alternative sources of energy before fossil fuels run out. 

5. Tonya was strongly criticised for   haing dumped a lot of rubbish on the beach. 

 6. →The students in Group 11G in the Tree Planting Competition planted the most trees in the schoolyard so hey were praised for that.

Chúc bạn học tốt

Trả lời bởi: Trương Tiến Nhật

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo