Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

It is clear that the Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, establish…

It is clear that the Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, establish…

It is clear that the Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, established in 1967, has
achieved remarkable progress in strengthening the ties and promoting cooperation among countries
in Southeast Asia, especially in terms of cultural, economic, and social collaborations. However, it
was not until the Fourth ASEAN Summit in 1992 that cooperation in the fields of higher education
and human resource development became the point of attention of the ASEAN leaders.
The idea was later developed into the ASEAN University Network (AUN). The network was
founded in November 1995 with the original number of 13 universities in ASEAN member
countries. After the enlargement of ASEAN by the ASEAN Charter in 1997 and 1999, the AUN
membership increased to 20 member universities, with the addition of two universities from
Myanmar, three from Laos, Malaysia, and Cambodia, and two from Indonesia.
The main objective of the AUN is to strengthen the existing network of cooperation among
universities in ASEAN by promoting collaborative studies and research programmes. Furthermore,
the AUN attempts to promote cooperation and solidarity among scientists and scholars in the region
and to develop academic and professional human resources as well as to spread scientific
knowledge and information among the universities in the region.
Question 36: The word “founded” in paragraph 2 could best be replaced by ______.
A. operated B. existed C. set up D. created
Question 37: The ASEAN University Network ______.
A. has increased the number of universities in ASEAN
B. took 2 years to establish from the original idea
C. has developed its membership since its establishment
D. led to the enlargement of ASEAN by the ASEAN Charter
Trang 3/5 ­ Mã đề thi 003
Question 38: Not until the Fourth ASEAN Summit in 1992 did the ASEAN leaders pay attention to
________.
A. the fields of higher education and human resources
B. the establishment of the ASEAN Charter
C. the university network in each member nation
D. cultural, economic, and social collaborations
Question 39: The word “solidarity” in paragraph 3 could best be replaced by ______.
A. alliance B. approval C. acceptance D. acceleration
Question 40: The statement to which the author would most probably disagree is that______.
A. ASEAN’s growth is significant and pretty fast
B. there are noticeable improvements in several fields in ASEAN
C. cooperation and collaborations are the key to success
D. giving higher education a low priority is reasonable.
Question 41: All of the following could be strategies of the AUN to achieve its goals
EXCEPT____.
A. conferences on education and science
B. national training programmes for developing human resources
C. the transfer of scientific knowledge and information among its members
D. exchange programmes for students and professors
Question 42: What could be the best title for the reading paragraph?
A. The ASEAN Research Programmes
B. The ASEAN University Network
C. The ASEAN Cooperation of Southeast Asia Nations
D. The ASEAN Member Universities
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh thân mến của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài đọc hiểu tiếng Anh về một tổ chức rất quen thuộc: ASEAN và Mạng lưới Đại học ASEAN (AUN). Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để hiểu bài và làm bài tập thật tốt nhé!

Chúng ta bắt đầu với bài tập đọc hiểu.

Phân tích bài đọc:

Bài đọc này gồm 3 đoạn, nói về quá trình hình thành và mục tiêu của ASEAN, đặc biệt là sự ra đời của Mạng lưới Đại học ASEAN (AUN) và những hoạt động của nó.

Đoạn 1: Giới thiệu về ASEAN, sự thành lập và những thành tựu ban đầu trong hợp tác văn hóa, kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, sự chú ý đến giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực chỉ thực sự nổi bật từ Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ tư năm 1992.

Đoạn 2: Phát triển ý tưởng về mạng lưới đại học thành Mạng lưới Đại học ASEAN (AUN). Nêu rõ thời gian thành lập (tháng 11/1995) và sự gia tăng số lượng thành viên qua các lần kết nạp các quốc gia mới vào ASEAN.

Đoạn 3: Trình bày mục tiêu chính của AUN: tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, thúc đẩy nghiên cứu chung, đoàn kết các nhà khoa học, phát triển nguồn nhân lực và phổ biến kiến thức khoa học.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết từng câu hỏi nhé!

Câu hỏi 36: Từ “founded” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. operated (vận hành)
B. existed (tồn tại)
C. set up (thành lập, thiết lập)
D. created (sáng tạo, tạo ra)

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần tìm nghĩa trong đoạn 2. Từ đó là “founded”.
Bước 2: Đọc câu chứa từ “founded” để hiểu ngữ cảnh. Câu đó là: “The network was founded in November 1995…”.
Bước 3: Xem xét nghĩa của từ “founded” trong ngữ cảnh này. “Founded” ở đây có nghĩa là được thành lập, được thiết lập.
Bước 4: So sánh nghĩa này với các lựa chọn:
A. “operated” (vận hành) là hành động đang hoạt động, không phải hành động thành lập ban đầu.
B. “existed” (tồn tại) chỉ trạng thái có mặt, không phải hành động thiết lập.
C. “set up” (thành lập, thiết lập) có nghĩa tương đương với “founded” trong ngữ cảnh thành lập một tổ chức.
D. “created” (sáng tạo, tạo ra) có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng “set up” hoặc “established” (thành lập) là cách dùng phổ biến và chính xác hơn khi nói về việc thành lập một mạng lưới hay tổ chức.
Bước 5: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất. “Set up” là lựa chọn phù hợp nhất.

Đáp án: C

Câu hỏi 37: Mạng lưới Đại học ASEAN ______.
A. đã tăng số lượng trường đại học ở ASEAN
B. mất 2 năm để thành lập từ ý tưởng ban đầu
C. đã phát triển số lượng thành viên kể từ khi thành lập
D. đã dẫn đến việc mở rộng ASEAN bởi Hiến chương ASEAN

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Đọc kỹ từng phương án và tìm thông tin liên quan trong bài đọc.
Bước 2: Phân tích từng phương án:
A. “đã tăng số lượng trường đại học ở ASEAN”. Bài đọc nói về việc AUN có số lượng thành viên tăng lên, nhưng không nói là AUN đã “tăng số lượng trường đại học ở ASEAN” nói chung, mà là tăng số lượng trường đại học thành viên của chính nó.
B. “mất 2 năm để thành lập từ ý tưởng ban đầu”. Ý tưởng được đề cập từ năm 1992, và mạng lưới được thành lập năm 1995. Khoảng thời gian này là 3 năm, không phải 2 năm.
C. “đã phát triển số lượng thành viên kể từ khi thành lập”. Đoạn 2 nói: “After the enlargement of ASEAN by the ASEAN Charter in 1997 and 1999, the AUN membership increased to 20 member universities…”. Điều này rõ ràng cho thấy số lượng thành viên đã tăng lên sau khi thành lập.
D. “đã dẫn đến việc mở rộng ASEAN bởi Hiến chương ASEAN”. Bài đọc nói rằng “After the enlargement of ASEAN by the ASEAN Charter in 1997 and 1999, the AUN membership increased…”. Điều này cho thấy việc mở rộng ASEAN (bởi Hiến chương ASEAN) xảy ra trước và dẫn đến việc AUN có thêm thành viên, chứ không phải AUN dẫn đến việc mở rộng ASEAN.

Bước 3: Chọn phương án chính xác nhất dựa trên thông tin trong bài.

Đáp án: C

Câu hỏi 38: Cho đến Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ tư năm 1992, các nhà lãnh đạo ASEAN mới chú ý đến ________.
A. các lĩnh vực giáo dục đại học và nguồn nhân lực
B. việc thành lập Hiến chương ASEAN
C. mạng lưới đại học ở mỗi quốc gia thành viên
D. các hợp tác văn hóa, kinh tế và xã hội

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định mốc thời gian quan trọng trong câu hỏi: “Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ tư năm 1992”.
Bước 2: Tìm thông tin về mốc thời gian này trong bài đọc. Đoạn 1 viết: “However, it was not until the Fourth ASEAN Summit in 1992 that cooperation in the fields of higher education and human resource development became the point of attention of the ASEAN leaders.”
Bước 3: Dịch câu này: “Tuy nhiên, cho đến Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ tư năm 1992, hợp tác trong các lĩnh vực giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực mới trở thành điểm được các nhà lãnh đạo ASEAN chú ý.”
Bước 4: So sánh với các lựa chọn:
A. “các lĩnh vực giáo dục đại học và nguồn nhân lực” – Đúng với thông tin trong bài.
B. “việc thành lập Hiến chương ASEAN” – Bài đọc không đề cập đến việc này vào năm 1992.
C. “mạng lưới đại học ở mỗi quốc gia thành viên” – Ý tưởng này mới được phát triển sau đó thành AUN.
D. “các hợp tác văn hóa, kinh tế và xã hội” – Bài đọc nói rằng ASEAN đã đạt được tiến bộ trong các lĩnh vực này từ lâu rồi, chứ không phải mới chú ý đến từ năm 1992.

Bước 5: Chọn đáp án khớp với thông tin.

Đáp án: A

Câu hỏi 39: Từ “solidarity” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. alliance (liên minh, đồng minh)
B. approval (sự chấp thuận)
C. acceptance (sự chấp nhận)
D. acceleration (sự tăng tốc)

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần tìm nghĩa trong đoạn 3. Từ đó là “solidarity”.
Bước 2: Đọc câu chứa từ “solidarity” để hiểu ngữ cảnh. Câu đó là: “…promote cooperation and solidarity among scientists and scholars in the region…”.
Bước 3: Xem xét nghĩa của từ “solidarity” trong ngữ cảnh này. “Solidarity” ở đây chỉ sự đoàn kết, sự nhất trí, sự ủng hộ lẫn nhau giữa các nhà khoa học và học giả.
Bước 4: So sánh nghĩa này với các lựa chọn:
A. “alliance” (liên minh, đồng minh) – Có thể gần nghĩa, nhưng thường chỉ sự hợp tác chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh các nhà khoa học, “solidarity” mang nghĩa rộng hơn.
B. “approval” (sự chấp thuận) – Nghĩa là đồng ý, không phải đoàn kết.
C. “acceptance” (sự chấp nhận) – Nghĩa là tiếp nhận, không phải đoàn kết.
D. “acceleration” (sự tăng tốc) – Nghĩa là làm nhanh hơn, hoàn toàn không liên quan.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn khác có thể có. Trong ngữ cảnh này, “solidarity” nhấn mạnh sự gắn kết, ủng hộ lẫn nhau. Mặc dù “alliance” có thể tạm chấp nhận, nhưng chúng ta cần tìm từ nào diễn tả rõ nhất sự gắn bó, chung sức. Tuy nhiên, xét các lựa chọn đưa ra, “alliance” có thể là gần nghĩa nhất trong trường hợp không có từ nào khác tốt hơn. Tuy nhiên, để cô tìm từ thay thế tốt hơn cho “solidarity” trong ngữ cảnh này. Trong tiếng Anh, “solidarity” thường ám chỉ sự đoàn kết, cảm thông, hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc cùng chung mục tiêu. Trong các lựa chọn trên, không có từ nào thật sự hoàn hảo. Tuy nhiên, nếu phải chọn một từ gần nghĩa nhất để diễn tả sự gắn kết, ủng hộ lẫn nhau, thì “alliance” có thể được xem xét. Nhưng thường “solidarity” thiên về tinh thần đoàn kết nội bộ hơn là một liên minh chính thức.

Cô xin phép tra cứu thêm để đưa ra đáp án chính xác nhất. Trong các từ đồng nghĩa với “solidarity” như unity, togetherness, mutual support, the feeling of being united. “Alliance” mang nghĩa hợp tác chính thức. Tuy nhiên, trong bài thi trắc nghiệm, chúng ta phải chọn phương án tốt nhất trong các lựa chọn cho sẵn.

Xem xét lại các lựa chọn:
A. alliance (liên minh) – có thể hiểu là sự liên kết, hợp tác chặt chẽ.
B. approval (sự chấp thuận) – không liên quan.
C. acceptance (sự chấp nhận) – không liên quan.
D. acceleration (sự tăng tốc) – không liên quan.

Trong bối cảnh của các nhà khoa học, “solidarity” có nghĩa là họ làm việc cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau, có chung mục tiêu và tinh thần đồng đội. “Alliance” thường là sự liên kết giữa các tổ chức hoặc quốc gia vì lợi ích chung, nhưng cũng có thể chỉ sự hợp tác chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nếu AUN thúc đẩy “cooperation and solidarity”, thì “solidarity” ở đây nhấn mạnh sự gắn kết tinh thần, sự đồng lòng. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, “alliance” là từ duy nhất có thể ám chỉ một dạng liên kết và hợp tác chặt chẽ.

Cô xin bổ sung thêm: Từ “solidarity” nhấn mạnh sự đoàn kết, tinh thần tương trợ lẫn nhau, thường là giữa những người có cùng hoàn cảnh, mục tiêu hoặc niềm tin. Trong bối cảnh các nhà khoa học, nó đề cập đến sự hỗ trợ tinh thần, chia sẻ kiến thức và làm việc cùng nhau vì lợi ích chung của cộng đồng khoa học trong khu vực. Trong các lựa chọn A, B, C, D, không có từ nào thực sự hoàn hảo để thay thế “solidarity”. Tuy nhiên, nếu phải chọn một từ, thì “alliance” (liên minh) có thể được xem là gần nhất, bởi nó ám chỉ một sự liên kết, hợp tác chặt chẽ, mặc dù “solidarity” mang sắc thái tinh thần mạnh mẽ hơn. Một số nguồn từ điển có thể liệt kê “alliance” như một từ đồng nghĩa với “solidarity” ở một khía cạnh nào đó của sự hợp tác.

Tuy nhiên, trong bối cảnh bài thi, chúng ta cần chọn phương án có khả năng là đáp án nhất. Hãy xem xét lại. Nếu AUN thúc đẩy “cooperation and solidarity”, thì họ muốn các nhà khoa học không chỉ hợp tác mà còn có sự gắn kết, tin tưởng, hỗ trợ nhau. “Alliance” có thể diễn tả sự liên kết, nhưng không mạnh bằng “solidarity” về mặt tinh thần.

Cô xin phép tra cứu lại nguồn tham khảo uy tín về các từ đồng nghĩa gần nhất của “solidarity” trong ngữ cảnh học thuật.
Một số từ đồng nghĩa gần với “solidarity” trong ngữ cảnh này có thể là: unity, fellowship, mutual support, togetherness.
Trong các lựa chọn cho sẵn:
A. alliance: có thể hiểu là liên minh, liên kết chặt chẽ.
B. approval: sự tán thành, không phải đoàn kết.
C. acceptance: sự chấp nhận, không phải đoàn kết.
D. acceleration: sự tăng tốc, không liên quan.

Giữa các lựa chọn, “alliance” có thể được coi là phương án gần nhất với “solidarity” khi nói về sự hợp tác và liên kết giữa các nhà khoa học, dù nó không lột tả hết sắc thái tinh thần của “solidarity”. Trong bài thi trắc nghiệm, đôi khi chúng ta phải chọn đáp án “tốt nhất trong các lựa chọn” chứ không nhất thiết là hoàn hảo.

Đáp án: A (Với lưu ý rằng đây là lựa chọn tốt nhất trong số các lựa chọn được đưa ra, mặc dù không hoàn toàn tương đương nghĩa.)

Câu hỏi 40: Phát biểu mà tác giả có lẽ không đồng ý nhất là:
A. Sự tăng trưởng của ASEAN là đáng kể và khá nhanh.
B. Có những cải tiến đáng chú ý trong nhiều lĩnh vực ở ASEAN.
C. Hợp tác và cộng tác là chìa khóa thành công.
D. Ưu tiên thấp cho giáo dục đại học là hợp lý.

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Đọc từng phương án và tìm xem tác giả có thể đồng ý hay không đồng ý dựa trên bài đọc.
Bước 2: Phân tích từng phương án:
A. “Sự tăng trưởng của ASEAN là đáng kể và khá nhanh.” Bài đọc nói về “remarkable progress” (tiến bộ đáng kể) và sự mở rộng của ASEAN. Điều này ngụ ý rằng sự tăng trưởng là đáng kể. Việc nó có “khá nhanh” hay không thì bài đọc không nói rõ, nhưng tiến bộ đáng kể thường đi kèm với tốc độ nhất định. Tác giả có thể đồng ý với điều này.
B. “Có những cải tiến đáng chú ý trong nhiều lĩnh vực ở ASEAN.” Đoạn 1 nói ASEAN “achieved remarkable progress in strengthening the ties and promoting cooperation… especially in terms of cultural, economic, and social collaborations.” Điều này khẳng định có những cải tiến đáng chú ý. Tác giả chắc chắn đồng ý.
C. “Hợp tác và cộng tác là chìa khóa thành công.” Toàn bộ bài đọc xoay quanh chủ đề hợp tác (cooperation, collaborations) và mục tiêu của AUN là tăng cường hợp tác. Điều này cho thấy tác giả tin rằng hợp tác là quan trọng. Tác giả chắc chắn đồng ý.
D. “Ưu tiên thấp cho giáo dục đại học là hợp lý.” Bài đọc viết: “However, it was not until the Fourth ASEAN Summit in 1992 that cooperation in the fields of higher education and human resource development became the point of attention of the ASEAN leaders.” Điều này cho thấy trước năm 1992, giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực không được các nhà lãnh đạo ASEAN chú trọng đúng mức. Việc AUN ra đời và các mục tiêu của nó sau đó cho thấy sự nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục đại học. Do đó, tác giả chắc chắn sẽ không đồng ý với việc coi thường hoặc ưu tiên thấp cho giáo dục đại học.

Bước 3: Chọn phương án mà tác giả có lẽ không đồng ý nhất.

Đáp án: D

Câu hỏi 41: Tất cả những điều sau đây có thể là chiến lược của AUN để đạt được mục tiêu NGOẠI TRỪ _____.
A. các hội nghị về giáo dục và khoa học
B. các chương trình đào tạo quốc gia để phát triển nguồn nhân lực
C. việc chuyển giao kiến thức và thông tin khoa học giữa các thành viên
D. các chương trình trao đổi sinh viên và giáo sư

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi để hiểu yêu cầu: tìm ra điều KHÔNG phải là chiến lược của AUN.
Bước 2: Đọc đoạn 3 để tìm các mục tiêu và hoạt động của AUN.
Đoạn 3 nêu mục tiêu: “strengthen the existing network of cooperation… by promoting collaborative studies and research programmes”, “promote cooperation and solidarity among scientists and scholars”, “develop academic and professional human resources”, “spread scientific knowledge and information among the universities”.
Bước 3: Phân tích từng phương án dựa trên mục tiêu của AUN:
A. “các hội nghị về giáo dục và khoa học”: Hội nghị là một hình thức hiệu quả để thúc đẩy hợp tác, chia sẻ kiến thức và đoàn kết giữa các nhà khoa học và học giả. Điều này phù hợp với mục tiêu của AUN.
B. “các chương trình đào tạo quốc gia để phát triển nguồn nhân lực”: Bài đọc có đề cập đến “develop academic and professional human resources” (phát triển nguồn nhân lực học thuật và chuyên nghiệp). Các chương trình đào tạo quốc gia (national training programmes) là một cách để thực hiện mục tiêu này, tuy nhiên, AUN là một mạng lưới liên quốc gia. Việc tập trung vào “chương trình đào tạo quốc gia” có thể không phải là chiến lược chính của một mạng lưới liên quốc gia như AUN, mà có thể là do từng quốc gia tự thực hiện hoặc AUN hỗ trợ các chương trình có tính quốc tế hơn. Chúng ta cần xem xét các phương án khác.
C. “việc chuyển giao kiến thức và thông tin khoa học giữa các thành viên”: Đoạn 3 ghi rõ: “to spread scientific knowledge and information among the universities in the region”. Đây là một chiến lược rõ ràng của AUN.
D. “các chương trình trao đổi sinh viên và giáo sư”: Trao đổi sinh viên và giáo sư là một hình thức hiệu quả để thúc đẩy hợp tác, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, cũng như phát triển nguồn nhân lực. Điều này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của AUN.

Bước 4: So sánh các phương án. Các phương án A, C, D đều rõ ràng là chiến lược của AUN. Phương án B, “các chương trình đào tạo quốc gia”, có thể là một phần của việc phát triển nguồn nhân lực, nhưng “quốc gia” (national) có thể là điểm khác biệt. AUN là mạng lưới liên quốc gia, nên chiến lược của nó có xu hướng mang tính “liên quốc gia” (international/regional) hơn là chỉ “quốc gia” (national). Ví dụ, AUN có thể tổ chức các chương trình đào tạo xuyên quốc gia, các khóa học chung, hoặc hỗ trợ các quốc gia thành viên phát triển chương trình của họ theo hướng tiêu chuẩn chung. Tuy nhiên, “chương trình đào tạo quốc gia” tự nó có thể không phải là chiến lược trực tiếp của AUN như các hoạt động khác.

Để làm rõ hơn, chúng ta cần xác định chiến lược trực tiếp của AUN. AUN tập trung vào “collaborative studies and research programmes”, “spread scientific knowledge and information”, và phát triển nguồn nhân lực. “Chương trình trao đổi” (D) và “chuyển giao kiến thức” (C) là những hoạt động rất rõ. “Hội nghị” (A) cũng là hoạt động phổ biến. “Chương trình đào tạo quốc gia” (B) có thể là kết quả hoặc hoạt động được hỗ trợ, nhưng bản thân AUN có thể không trực tiếp tổ chức các chương trình đào tạo chỉ trong phạm vi một quốc gia.

Bước 5: Chọn phương án ít có khả năng là chiến lược trực tiếp của AUN.

Đáp án: B

Câu hỏi 42: Tiêu đề hay nhất cho đoạn văn đọc là gì?
A. Các Chương trình Nghiên cứu ASEAN
B. Mạng lưới Đại học ASEAN
C. Sự Hợp tác của Các Quốc gia Đông Nam Á
D. Các Trường Đại học Thành viên ASEAN

Phân tích và giải thích:
Bước 1: Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc và xác định chủ đề chính.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn tiêu đề:
A. “Các Chương trình Nghiên cứu ASEAN”: Bài đọc có đề cập đến chương trình nghiên cứu, nhưng đó chỉ là một phần trong hoạt động của AUN, không phải là chủ đề bao quát toàn bộ bài.
B. “Mạng lưới Đại học ASEAN”: Đoạn 2 và 3 tập trung rất nhiều vào Mạng lưới Đại học ASEAN (AUN), từ sự ra đời, thành viên đến mục tiêu và hoạt động. Đây là chủ đề trung tâm của bài đọc.
C. “Sự Hợp tác của Các Quốc gia Đông Nam Á”: Bài đọc có nói về hợp tác của các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), nhưng trọng tâm sau đó chuyển sang AUN – một mạng lưới cụ thể trong lĩnh vực giáo dục đại học. Vì vậy, tiêu đề này quá rộng.
D. “Các Trường Đại học Thành viên ASEAN”: Bài đọc đề cập đến số lượng trường đại học thành viên, nhưng không tập trung miêu tả từng trường hay danh sách các trường, mà tập trung vào mạng lưới kết nối chúng.

Bước 3: Chọn tiêu đề bao quát và chính xác nhất nội dung bài đọc.

Đáp án: B

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này rồi! Các em thấy không, chỉ cần đọc kỹ, phân tích từng câu, từng chữ và liên hệ với ngữ cảnh bài đọc, chúng ta hoàn toàn có thể chinh phục mọi bài tập.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

=>

36. C set up ~ thành lập

37. C (The network was…member countries)

38. A (However, it was not…ASEAN leaders)

39. A suự đoàn kết, liên minh

40. D (…among the universities in the region)

41. B (The main objective…region)

42. B (It is clear…in the region)

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 0

\(36\). \(C\)

\(-\) set up : thành lập

\(37\). \(C\)

\(=>\) The network was founded in November \(1995\) …  member countries.

\(38\). \(A\)

\(=>\) However, it was not \(…\) ASEAN leaders.

\(39\). \(A\) 

\(40\). \(D\)

\(=>\) Từ đầu đến \(->\) among the universities in the region

\(41\). \(B\)

\(=>\) The main objective \(…\) region

\(42\). \(B\)

\(=>\) It is clear \(…\) among the universities in the region

Trả lời bởi: Vân Nhi Hoàng

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo