It was the telephonist’s fault that they didn’t get the message. (blame)
→
There…
→
There’s nothing new about defence alliances. (hills)
Câu thứ nhất:
It was the telephonist’s fault that they didn’t get the message. (dùng từ “blame”)
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Đó là lỗi của người trực tổng đài mà họ đã không nhận được tin nhắn.”
Cấu trúc It was someone’s fault that + S + V được dùng để nhấn mạnh ai đó là người có lỗi, phải chịu trách nhiệm cho một sự việc.
Trong câu này, người có lỗi là “the telephonist” (người trực tổng đài).
Bước 2: Phân tích từ khóa và tìm cấu trúc tương đương.
Từ cho sẵn là blame (đổ lỗi, khiển trách). Trong chương trình, chúng ta đã học một cấu trúc rất hay và sát nghĩa với “it’s someone’s fault”, đó là:
S + be + to blame (for something): Ai đó đáng bị khiển trách/là người có lỗi (về việc gì đó).
Cấu trúc này có ý nghĩa tương đương với việc xác định ai là người chịu trách nhiệm.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và viết lại câu.
– Chủ ngữ (S) của câu mới sẽ là người có lỗi. Trong câu gốc, đó là “the telephonist”.
– Động từ “to be” phải chia theo chủ ngữ và thì của câu gốc. Câu gốc dùng “was” (thì quá khứ đơn), nên chúng ta cũng sẽ dùng “was”.
– Phần “to blame” được giữ nguyên.
– Vế “that they didn’t get the message” (mà họ đã không nhận được tin nhắn) chính là lý do, là sự việc mà người trực tổng đài có lỗi. Chúng ta sẽ chuyển nó thành một cụm danh từ hoặc V-ing đứng sau giới từ “for”. Cách đơn giản nhất là dùng “for + V-ing”.
Động từ ở đây là “didn’t get”, dạng phủ định. Khi chuyển sang V-ing, chúng ta sẽ dùng “not getting”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Kết hợp các thành phần lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
The telephonist was to blame for not getting the message.
Câu thứ hai:
There’s nothing new about defence alliances. (dùng từ “hills”)
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Chẳng có gì mới về các liên minh phòng thủ cả.”
Cấu trúc There is nothing new about something có nghĩa là một cái gì đó không hề mới, nó đã tồn tại từ rất lâu rồi.
Bước 2: Phân tích từ khóa và tìm cấu trúc tương đương.
Từ cho sẵn là hills (những ngọn đồi). Từ này có vẻ không liên quan trực tiếp đến nghĩa của câu gốc. Trong trường hợp này, các em phải nghĩ ngay đến một thành ngữ (idiom).
Chúng ta có một thành ngữ rất phổ biến trong Tiếng Anh là:
as old as the hills: Cổ xưa, xưa như trái đất.
Thành ngữ này dùng để miêu tả một thứ gì đó rất cũ, đã tồn tại từ rất lâu, hoàn toàn khớp với ý “nothing new” (không có gì mới).
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và viết lại câu.
– Nếu “các liên minh phòng thủ” (defence alliances) không có gì mới, điều đó có nghĩa là chúng “xưa như trái đất”.
– Vậy, chủ ngữ (S) của câu mới sẽ là “Defence alliances”.
– Động từ “to be” phải chia theo chủ ngữ mới. “Defence alliances” là danh từ số nhiều, và câu gốc dùng thì hiện tại đơn (“There’s” = “There is”), nên chúng ta sẽ dùng “are”.
– Sau đó, chúng ta đặt thành ngữ “as old as the hills” vào.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép các phần lại, chúng ta được câu hoàn chỉnh:
Defence alliances are as old as the hills.
Hy vọng phần giải thích chi tiết của cô đã giúp các em hiểu rõ cách làm hai bài tập này. Các em hãy ghi nhớ các cấu trúc và thành ngữ này vì chúng rất hữu ích trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hàng ngày nhé. Chúc các em học tốt
The telephonist was to blame for the fact that they didn’t get the message
– Nhà điện thoại phải đổ lỗi cho thực tế là họ không nhận được tin nhắn
The) defense alliances is as old as the hills.
-S + V + as + (adj/ adv) + as
+ The telephonist was to blame for the fact that they didn’t get the message
+Defence alliances are as old as the hills