It’s been two years since we last visited our grandpaThe last time______________…
It’s been two years since we last visited our grandpa
The last time_______________________________________
“Why don’t you reduce your working hours and take more exercise?”,her doctor said.
Her suggested that___________________________________
His wife usually brings him sandwiches at lunch time
Sandwiches__________________________________
The workes went on strike because the company didn’t pay them enough
Because of______________________________________
Giúp em vote 5 sao và ctlhn
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập chuyển đổi câu này. Đây là những dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, giúp các em củng cố ngữ pháp và cách diễn đạt. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!
1. Câu gốc: It’s been two years since we last visited our grandpa.
Yêu cầu viết lại: The last time_______________________________________
Phân tích:
Đây là dạng bài tập chuyển đổi giữa cấu trúc “It’s been + khoảng thời gian + since + S + (last) + V_ed” (đã bao lâu kể từ lần cuối làm gì) sang cấu trúc “The last time + S + V_ed + was + khoảng thời gian + ago” (lần cuối cùng làm gì là bao lâu trước đây).
* Cấu trúc “It’s been + khoảng thời gian + since + S + last + V_ed” có nghĩa là “Đã X năm/tháng/ngày kể từ lần cuối cùng chúng tôi/chúng ta thăm ông.”
* Khi chuyển sang “The last time…”, chúng ta sẽ nói “Lần cuối cùng chúng tôi/chúng ta thăm ông là X năm trước.”
Các bước thực hiện:
- Xác định chủ ngữ (S) và động từ (V_ed) trong mệnh đề sau “since”: “we last visited”.
- Xác định khoảng thời gian: “two years”.
- Áp dụng công thức: The last time + S + V_ed + was + khoảng thời gian + ago.
Đáp án chi tiết:
The last time we visited our grandpa was two years ago.
Giải thích thêm:
“Visited” là dạng quá khứ đơn của “visit”. “Two years” là khoảng thời gian, khi dùng với “ago” sẽ chỉ rõ thời điểm trong quá khứ. Cụm từ “last” trong câu gốc đôi khi có thể bỏ đi khi chuyển sang “The last time” vì bản thân “The last time” đã mang ý nghĩa “lần cuối cùng” rồi.
2. Câu gốc: “Why don’t you reduce your working hours and take more exercise?”,her doctor said.
Yêu cầu viết lại: Her suggested that___________________________________
Phân tích:
Đây là dạng bài tập tường thuật câu gợi ý (reported speech for suggestions). Câu gốc là một lời gợi ý dùng “Why don’t you…?” (Sao bạn không…). Khi tường thuật lời gợi ý, chúng ta thường dùng động từ “suggest” (gợi ý, đề nghị).
* Cấu trúc “Why don’t you + V (nguyên mẫu)…?” dùng để đưa ra lời gợi ý.
* Khi tường thuật lại bằng “suggested that…”, chúng ta có hai cấu trúc phổ biến:
* S + suggested that + S’ + should + V (nguyên mẫu)
* S + suggested that + S’ + V (nguyên mẫu) (dạng này phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhưng “should” luôn đúng và an toàn hơn khi mới học).
Các bước thực hiện:
- Xác định người đưa ra lời gợi ý và người được gợi ý: Bác sĩ của cô ấy (“her doctor”) gợi ý cho cô ấy (“you” trong câu trực tiếp, sẽ chuyển thành “she” trong câu gián tiếp).
- Xác định hành động được gợi ý: “reduce your working hours and take more exercise”. “Your” sẽ đổi thành “her”.
- Áp dụng công thức “S + suggested that + S’ + should + V (nguyên mẫu)”.
Đáp án chi tiết:
Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise.
Giải thích thêm:
Khi tường thuật, chúng ta cần thay đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cho phù hợp. “You” (bạn) chuyển thành “she” (cô ấy) vì bác sĩ nói với “cô ấy”. “Your” (của bạn) chuyển thành “her” (của cô ấy). Động từ sau “should” luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.
3. Câu gốc: His wife usually brings him sandwiches at lunch time.
Yêu cầu viết lại: Sandwiches__________________________________
Phân tích:
Đây là dạng bài tập chuyển đổi từ câu chủ động (Active Voice) sang câu bị động (Passive Voice). Câu gốc đang ở thì hiện tại đơn (usually brings).
* Cấu trúc câu chủ động (Active Voice): S + V + O (Chủ ngữ thực hiện hành động lên tân ngữ).
* S = His wife (Vợ anh ấy)
* V = usually brings (thường mang đến)
* O = him sandwiches (anh ấy những chiếc bánh sandwich) hoặc sandwiches (những chiếc bánh sandwich) là tân ngữ trực tiếp, him (anh ấy) là tân ngữ gián tiếp.
* Cấu trúc câu bị động (Passive Voice): O + to be + V3/ed + (by S). (Tân ngữ trở thành chủ ngữ, hành động được thực hiện lên chủ ngữ bởi ai đó).
Các bước thực hiện:
- Xác định thì của động từ trong câu chủ động: “usually brings” là thì hiện tại đơn.
- Xác định tân ngữ sẽ được đưa lên làm chủ ngữ trong câu bị động: Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Sandwiches”, nên “sandwiches” là tân ngữ trực tiếp.
- Chia động từ “to be” theo thì hiện tại đơn và chủ ngữ mới “Sandwiches” (số nhiều): “are”.
- Chuyển động từ chính “brings” sang dạng quá khứ phân từ (V3): “brought”.
- Thêm “by + chủ ngữ cũ” (nếu cần thiết, trong trường hợp này là “by his wife”).
- Đưa trạng từ “usually” và các thành phần khác vào vị trí phù hợp. Trạng từ tần suất thường đứng sau “to be” trong câu bị động.
Đáp án chi tiết:
Sandwiches are usually brought to him by his wife at lunch time.
Giải thích thêm:
Khi có hai tân ngữ (him – tân ngữ gián tiếp, sandwiches – tân ngữ trực tiếp), chúng ta có thể đặt tân ngữ gián tiếp sau giới từ “to” hoặc “for” khi tân ngữ trực tiếp được làm chủ ngữ của câu bị động.
Ví dụ: She gave me a book. -> A book was given to me.
Ở đây, “brings him sandwiches” có thể hiểu là “brings sandwiches to him”. Vì vậy, khi “sandwiches” làm chủ ngữ, “him” sẽ đi sau giới từ “to”. Trạng từ “usually” đứng trước động từ chính trong câu chủ động nhưng sau “to be” trong câu bị động.
4. Câu gốc: The workers went on strike because the company didn’t pay them enough.
Yêu cầu viết lại: Because of______________________________________
Phân tích:
Đây là dạng bài tập chuyển đổi cách diễn đạt nguyên nhân. “Because” đi với một mệnh đề (S + V), còn “Because of” đi với một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.
* Mệnh đề chỉ nguyên nhân: “because + S + V” (vì + chủ ngữ + động từ).
* S = the company
* V = didn’t pay them enough
* Cụm từ chỉ nguyên nhân: “because of + Noun/Noun phrase/V-ing” (vì/do + danh từ/cụm danh từ/V-ing).
Các bước thực hiện:
- Xác định nguyên nhân trong câu gốc: “the company didn’t pay them enough” (công ty đã không trả lương đủ cho họ).
- Chuyển mệnh đề này thành một cụm danh từ hoặc V-ing sau “Because of”.
* Cách 1: Biến động từ “didn’t pay” thành danh từ hoặc gerund. “Not paying” là một lựa chọn tốt.
* Cách 2: Tìm một danh từ đồng nghĩa để diễn đạt ý “không trả lương đủ”. Ví dụ: “insufficient payment” (sự trả lương không đủ) hoặc “low wages” (lương thấp). - Đảm bảo ý nghĩa không thay đổi.
Đáp án chi tiết (một số cách phổ biến):
Because of the company’s insufficient payment, the workers went on strike.
Hoặc: Because of the company not paying them enough, the workers went on strike.
Hoặc: Because of not being paid enough by the company, the workers went on strike.
Giải thích thêm:
* Với cách dùng “insufficient payment”: Chúng ta biến động từ “didn’t pay them enough” thành danh từ “insufficient payment” (sự trả lương không đủ). Thêm sở hữu cách “the company’s” để chỉ rõ của ai.
* Với cách dùng “not paying them enough”: Chúng ta dùng dạng V-ing (gerund) của động từ “pay”, thêm “not” để biểu thị phủ định. “The company” trở thành chủ ngữ sở hữu trước V-ing.
* Với cách dùng “not being paid enough”: Đây là dạng bị động của V-ing, nghĩa là “do không được trả lương đủ”.
Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(1\). The last time we visited our grandpa was two years ago.
– It + to be + time + since + S + (last) + Ved/ V2 + (O) …
= The last time + S + Ved/ V2 + (O) + to be + time + ago.
– Thì quá khứ đơn ( + ) S + Ved/ V2
\(2\). Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise.
– Câu tường thuật với lời đề nghị, lời mời, gợi ý: S + suggest (chia) + (that) + S + (should/ shouldn’t) + V-inf + …
– you -> she ; your -> her
– Cấu trúc song song: Sau và trước “and” là các từ cùng loại và cùng thì
+, “reduce” đang là động từ nguyên thể -> “take” nguyên
\(3\). Sandwiches are usually brought by his wife at lunch time.
– Chủ ngữ là tân ngữ của câu trên (câu chủ động) -> Thể bị động
– Bị động thì hiện tại đơn ( + ) S + am/is/are + (adv) + Vpp + (by O)
– by O đứng trước trạng từ chỉ thời gian
\(4\). Because of the fact that the company didn’t pay the workers enough, they went on strike.
– S + V (kết quả) + because + S + V (nguyên nhân): vì, bởi vì
= S + V (kết quả) + because of the fact that + S + V (nguyên nhân): vì sự thật là
\(1\).The last time we visited our grandpa was two years ago
\(\rightarrow\) The last time + S + Ved / V2 + was + time / timeline : Lần cuối làm gì
\(2\).Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise
\(\rightarrow\) S + suggest + ( that ) + S + ( should ) + V : Đề nghị / Gợi ý
\(3\).Sandwiches are usually brought by his wife at lunch time
\(\rightarrow\) BĐ \(-\) HTĐ : S + is / am / are + VpII ( by O )
\(4\).Because of the fact that the company didn’t play the workers enough , they went on strike
\(\rightarrow\) Because of the fact that + C1 + C2 : Bởi vì
\(=>\) Dùng để chỉ nguyên nhân , lý do
\(\text{# Eternal}\)