IV. Choose the best answer a, b, c or d to complete the sentence.
1. The museum …
1. The museum has a superb collection of ancient__________from Nubia.
a. artefacts b. leather c. presence d. beads
2. Our aim is to make the performing arts, museums and our_________-accessible to all.
a.love b.patriotism c.heritage d.status
3. I have ten pictures and eight pieces _______sculpture on exhibition.
a.of b.on c.in d.for
4. David Ferris’s father was a bank manager living___________-the outskirts ofthe Lancastrian town of Preston.
a.of b.on c.in d.at
5. All people should join hand in protecting the environment________________we can gainbetter health.
a.in order that b. when c.because d.even though
6. __________- we were waiting, a woman with a phone on her hand asked us what wewere doing.
a.That b.In order that c. While d.Although
7. The bus ____________uppassengers outside the airport.
a.hits b.sends c. lays d.picks
8. After visiting Van Phuc village, they came __________to their hotel for lunch.
a.at b.up c. down d. back
9. A: I’ll pick you up at eight o’clock on my way to the airport.
B:
a.For pleasure b. Great. I’ll see you then.
c. I have a phone. d. Would be.
10. A: Would you like to join us on the trip to La Khe Silk Village?
B:
a.Sounds great. b. For now.
c. Better things happened. d. I don’t think so.
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các bài tập trắc nghiệm thú vị này nhé. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các đề thi tiếng Anh, giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.
Cô sẽ hướng dẫn các em giải từng câu một, từng bước một để các em nắm vững kiến thức nhé.
—
IV. Choose the best answer a, b, c or d to complete the sentence.
1. The museum has a superb collection of ancient__________from Nubia.
a. artefacts b. leather c. presence d. beads
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này nói về “museum” (bảo tàng) và “collection of ancient…” (bộ sưu tập những thứ cổ xưa…). Từ khóa “museum” và “ancient” gợi ý rằng chúng ta đang nói về những vật phẩm có giá trị lịch sử, văn hóa.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án.
- a. artefacts /ˈɑːrtɪfækt/ (danh từ số nhiều): đồ tạo tác, hiện vật (những vật do con người tạo ra, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa).
- b. leather /ˈleðər/ (danh từ): da thuộc (vật liệu làm từ da động vật).
- c. presence /ˈprezns/ (danh từ): sự hiện diện.
- d. beads /biːdz/ (danh từ số nhiều): hạt, chuỗi hạt.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- “Museums” thường trưng bày “artefacts” (hiện vật). Đây là từ bao quát nhất và phù hợp nhất để chỉ chung các vật phẩm cổ xưa được sưu tập trong bảo tàng.
- “Leather” và “beads” là những loại vật phẩm cụ thể, có thể là một phần của “artefacts”, nhưng “artefacts” là từ thích hợp nhất để mô tả toàn bộ “superb collection” (bộ sưu tập tuyệt vời).
- “Presence” là danh từ trừu tượng, không phù hợp với ngữ cảnh “collection of ancient…”.
Bước 4: Kết luận.
Từ “artefacts” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của bảo tàng và bộ sưu tập cổ xưa.
Đáp án đúng là: a. artefacts
—
2. Our aim is to make the performing arts, museums and our_________-accessible to all.
a.love b.patriotism c.heritage d.status
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này nói về mục tiêu làm cho “performing arts” (nghệ thuật biểu diễn), “museums” (bảo tàng) và một thứ gì đó nữa trở nên “accessible to all” (có thể tiếp cận được với tất cả mọi người). Đây là những yếu tố liên quan đến văn hóa, lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án.
- a. love /lʌv/ (danh từ): tình yêu.
- b. patriotism /ˈpætriətɪzəm/ (danh từ): lòng yêu nước.
- c. heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (danh từ): di sản (những gì được truyền lại từ quá khứ, ví dụ như di sản văn hóa, lịch sử, thiên nhiên).
- d. status /ˈsteɪtəs/ (danh từ): địa vị, tình trạng.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- “Performing arts” và “museums” đều là những phần của “heritage” (di sản). Việc làm cho di sản trở nên dễ tiếp cận với mọi người là một mục tiêu rất hợp lý.
- Các từ “love”, “patriotism”, “status” là những khái niệm trừu tượng hoặc không phù hợp với ngữ cảnh “accessible to all” khi đi kèm với “performing arts” và “museums”.
Bước 4: Kết luận.
“Heritage” là từ phù hợp nhất để hoàn thành câu, bao hàm cả nghệ thuật biểu diễn và bảo tàng.
Đáp án đúng là: c. heritage
—
3. I have ten pictures and eight pieces _______sculpture on exhibition.
a.of b.on c.in d.for
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Chúng ta có cụm từ “pieces _______ sculpture”. “Sculpture” (điêu khắc) là một danh từ không đếm được. Để định lượng danh từ không đếm được này, chúng ta thường dùng một danh từ đếm được đi kèm với giới từ “of”.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét cách dùng.
- a. of: giới từ, dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về, hoặc dùng trong các cụm từ định lượng.
- b. on: giới từ, chỉ vị trí “trên”.
- c. in: giới từ, chỉ vị trí “trong”.
- d. for: giới từ, chỉ mục đích “cho”, “vì”.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Cụm từ “pieces of sculpture” là cách diễn đạt chuẩn xác trong tiếng Anh để nói về số lượng của các tác phẩm điêu khắc (một loại danh từ không đếm được). Ví dụ: “a piece of advice”, “a piece of information”.
- Các giới từ “on”, “in”, “for” không phù hợp trong cấu trúc này.
Bước 4: Kết luận.
Giới từ “of” được dùng để tạo thành cụm từ định lượng “pieces of sculpture”.
Đáp án đúng là: a. of
—
4. David Ferris’s father was a bank manager living___________-the outskirts ofthe Lancastrian town of Preston.
a.of b.on c.in d.at
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này mô tả địa điểm sống của bố David Ferris: “living _______ the outskirts of…” (sống _______ vùng ngoại ô của…). Chúng ta cần một giới từ chỉ vị trí phù hợp với “the outskirts”.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét cách dùng giới từ chỉ vị trí.
- a. of: giới từ, thường chỉ sự sở hữu, thuộc về, không dùng để chỉ vị trí “ở”.
- b. on: giới từ, dùng để chỉ vị trí “trên bề mặt”, “tại một vị trí cụ thể” hoặc “ở rìa/biên”.
- c. in: giới từ, dùng để chỉ vị trí “bên trong” một không gian, thành phố lớn.
- d. at: giới từ, dùng để chỉ một điểm cụ thể, địa chỉ chính xác.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Cụm từ “the outskirts” (vùng ngoại ô) có nghĩa là khu vực rìa, biên của một thành phố. Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng giới từ “on” với cụm này: “on the outskirts of” (ở vùng ngoại ô của). Ví dụ: “He lives on the outskirts of London.”
- Các giới từ “of”, “in”, “at” không phù hợp để tạo thành cụm từ cố định này.
Bước 4: Kết luận.
Giới từ chính xác đi với “the outskirts of” là “on”.
Đáp án đúng là: b. on
—
5. All people should join hand in protecting the environment________________we can gainbetter health.
a.in order that b. when c.because d.even though
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “All people should join hand in protecting the environment” (Mọi người nên chung tay bảo vệ môi trường) – đây là một hành động, một lời khuyên.
Mệnh đề thứ hai: “we can gain better health” (chúng ta có thể có sức khỏe tốt hơn) – đây là kết quả mong muốn, mục đích của hành động trên.
Chúng ta cần một liên từ nối hai mệnh đề này theo quan hệ mục đích.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét chức năng liên từ.
- a. in order that: liên từ, có nghĩa “để mà”, “với mục đích là” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ mục đích.
- b. when: liên từ, có nghĩa “khi” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian.
- c. because: liên từ, có nghĩa “bởi vì” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân.
- d. even though: liên từ, có nghĩa “mặc dù” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (tương phản).
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Hành động “bảo vệ môi trường” có mục đích là “để chúng ta có sức khỏe tốt hơn”. Liên từ “in order that” thể hiện rõ mối quan hệ mục đích này.
- “When” không phù hợp vì đây không phải mối quan hệ thời gian.
- “Because” chỉ nguyên nhân. Mặc dù “có sức khỏe tốt hơn” có thể là một lý do để bảo vệ môi trường, nhưng cấu trúc câu này (hành động -> kết quả mong muốn) thiên về mục đích hơn.
- “Even though” chỉ sự đối lập, không phù hợp.
Bước 4: Kết luận.
Liên từ “in order that” phù hợp nhất để diễn đạt mục đích của hành động.
Đáp án đúng là: a. in order that
—
6. __________- we were waiting, a woman with a phone on her hand asked us what wewere doing.
a.That b.In order that c. While d.Although
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “we were waiting” (chúng tôi đang đợi) – diễn tả một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn).
Mệnh đề thứ hai: “a woman with a phone on her hand asked us what we were doing” (một người phụ nữ cầm điện thoại hỏi chúng tôi đang làm gì) – diễn tả một hành động xảy ra trong khi hành động thứ nhất đang tiếp diễn.
Chúng ta cần một liên từ nối hai mệnh đề này theo quan hệ thời gian, cụ thể là một hành động xảy ra “trong khi” một hành động khác đang diễn ra.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét chức năng liên từ.
- a. That: liên từ, dùng để giới thiệu mệnh đề danh ngữ, không phải mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- b. In order that: liên từ, có nghĩa “để mà” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ mục đích (như câu 5).
- c. While: liên từ, có nghĩa “trong khi” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian, thường dùng với thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra đồng thời với một hành động khác.
- d. Although: liên từ, có nghĩa “mặc dù” – dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (tương phản).
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Hành động “we were waiting” đang diễn ra thì hành động “a woman asked” xen vào. Liên từ “while” rất phù hợp để diễn tả điều này. Cấu trúc thường là: “While + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn)”.
- Các liên từ “that”, “in order that”, “although” không phù hợp với mối quan hệ thời gian này.
Bước 4: Kết luận.
Liên từ “While” phù hợp nhất để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong khi hành động khác đang diễn ra.
Đáp án đúng là: c. While
—
7. The bus ____________uppassengers outside the airport.
a.hits b.sends c. lays d.picks
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu và cụm từ.
Câu này nói về hành động của “the bus” (xe buýt) đối với “passengers” (hành khách) “outside the airport” (bên ngoài sân bay). Chúng ta cần một động từ kết hợp với “up” và “passengers” để tạo thành một cụm động từ có nghĩa phù hợp.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét các cụm động từ.
- a. hits /hɪts/: đánh, va chạm. “Hit up” có nghĩa khác, không phù hợp ở đây.
- b. sends /sendz/: gửi. “Send up” có nghĩa là gửi lên, làm tăng, không phù hợp.
- c. lays /leɪz/: đặt, để (tương tự như “put”). “Lay up” có nghĩa là dự trữ, nằm liệt giường, không phù hợp.
- d. picks /pɪks/: nhặt, chọn. Cụm động từ “pick up” có nghĩa là đón ai đó, nhặt cái gì đó lên.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Xe buýt thường “đón” hành khách. Cụm động từ “pick up passengers” có nghĩa là “đón hành khách”. Đây là cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.
- Các động từ khác khi kết hợp với “up” không tạo ra nghĩa phù hợp với việc đón hành khách.
Bước 4: Kết luận.
Động từ “picks” kết hợp với “up” tạo thành cụm động từ “picks up” mang nghĩa “đón”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án đúng là: d. picks
—
8. After visiting Van Phuc village, they came __________to their hotel for lunch.
a.at b.up c. down d. back
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này mô tả hành động “came _______ to their hotel” (trở về khách sạn của họ) “after visiting Van Phuc village” (sau khi thăm làng Vạn Phúc). Điều này ngụ ý một sự quay trở lại địa điểm ban đầu hoặc một địa điểm khác sau khi đã đi nơi khác.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét các cụm động từ với “come”.
- a. at: giới từ, không phải động từ ghép.
- b. up: “come up” có nghĩa là đi lên, xuất hiện, xảy ra.
- c. down: “come down” có nghĩa là đi xuống, hạ xuống.
- d. back: “come back” có nghĩa là quay trở lại, trở về.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Sau khi đi thăm một địa điểm (Van Phuc village), việc quay trở lại một địa điểm khác (their hotel) được diễn tả bằng cụm động từ “come back” (trở về).
- Các giới từ “at”, “up”, “down” khi kết hợp với “come” không tạo ra nghĩa phù hợp với việc trở về khách sạn sau chuyến đi.
Bước 4: Kết luận.
Phó từ “back” kết hợp với “came” tạo thành cụm động từ “came back” (trở về), phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án đúng là: d. back
—
9. A: I’ll pick you up at eight o’clock on my way to the airport.
B:
a.For pleasure b. Great. I’ll see you then.
c. I have a phone. d. Would be.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích hội thoại.
A đang đưa ra một lời đề nghị/thông báo về việc sẽ đón B vào lúc 8 giờ. B cần đáp lại lời đề nghị/thông báo này một cách phù hợp.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét tình huống giao tiếp.
- a. For pleasure: Thường là câu trả lời cho lời cảm ơn, mang ý “không có gì”, “rất vui được làm việc đó”. Không phù hợp để đáp lại một lời đề nghị.
- b. Great. I’ll see you then.: “Tuyệt vời. Vậy hẹn gặp bạn lúc đó nhé.” – Đây là một cách chấp nhận lời đề nghị và xác nhận lịch hẹn một cách tự nhiên, lịch sự.
- c. I have a phone.: “Tôi có điện thoại.” – Hoàn toàn không liên quan đến lời đề nghị.
- d. Would be.: Ngữ pháp không đầy đủ và không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Đáp án b thể hiện sự đồng ý, vui vẻ với kế hoạch và xác nhận lại thời gian gặp mặt, rất phù hợp trong tình huống này.
- Các đáp án còn lại hoặc không phù hợp ngữ cảnh, hoặc sai ngữ pháp.
Bước 4: Kết luận.
Đây là một phản hồi tự nhiên và phù hợp để chấp nhận một lời đề nghị và xác nhận lịch hẹn.
Đáp án đúng là: b. Great. I’ll see you then.
—
10. A: Would you like to join us on the trip to La Khe Silk Village?
B:
a.Sounds great. b. For now.
c. Better things happened. d. I don’t think so.
Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích hội thoại.
A đang đưa ra một lời mời (invitation) B tham gia chuyến đi. B cần đáp lại lời mời này.
Bước 2: Dịch nghĩa các phương án và xem xét tình huống giao tiếp.
- a. Sounds great.: “Nghe tuyệt vời đó.” – Đây là một cách phản hồi tích cực, thể hiện sự thích thú và thường ngụ ý chấp nhận lời mời.
- b. For now.: “Tạm thời thì vậy.” – Thường dùng để chỉ một trạng thái tạm thời, không phù hợp để đáp lại lời mời.
- c. Better things happened.: “Những điều tốt đẹp hơn đã xảy ra.” – Không liên quan và không phù hợp với ngữ cảnh lời mời.
- d. I don’t think so.: “Tôi không nghĩ vậy.” – Đây là cách từ chối hoặc thể hiện sự không đồng tình, nhưng nghe hơi cụt ngủn và không lịch sự bằng các cách từ chối khác nếu không muốn đi. Trong bài tập trắc nghiệm giao tiếp, thường có một đáp án tích cực nếu không có lý do từ chối rõ ràng.
Bước 3: Đánh giá và lựa chọn.
- Đáp án a là một phản hồi rất phổ biến và tích cực khi bạn thích một ý tưởng hoặc lời mời.
- Các đáp án b và c không phù hợp. Đáp án d là một lựa chọn để từ chối, nhưng trong tình huống này, “Sounds great” là câu trả lời mang tính xây dựng và thông dụng hơn.
Bước 4: Kết luận.
“Sounds great” là một cách diễn đạt sự hào hứng và chấp nhận lời mời một cách tự nhiên.
Đáp án đúng là: a. Sounds great.
—
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Các em thấy đó, tiếng Anh không chỉ là học thuộc từ vựng, ngữ pháp mà còn là hiểu cách vận dụng chúng trong các ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé! Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo.
\(1. A\)
\(-\) Đồ tạo tác
\(2. C\)
\(-\) Di sản
3. A
\(-\) Piece of sculpture : bức điêu khắc
\(4. B\)
\(-\) On the outskirts : ở ngoại ô
\(5. A\)
\(-\) In order that : để
\(6. C\)
\(-\) While (QKTD)
\(7. D\)
\(-\) Pick up : đón
\(8. D\)
\(-\) Came back : Trở lại
\(9. B\)
\(-\) Great. I’ll see you then. (Tuyệt vời. Hẹn gặp bạn sau.)
\(10. A\)
\(-\) Sounds great. ( Nghe tuyệt đấy)