Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

IV/ Choose the correct answer A,B, C or D Could you turn up the ________ please….

IV/ Choose the correct answer A,B, C or D
Could you turn up the ________ please….

IV/ Choose the correct answer A,B, C or D
Could you turn up the ________ please. I can’t hear that singer very well.
channel
programme
volume
television
Let’s take a look at the weather ________ now!
forecast
presentation
broadcast
programme
. ________ up the tree! You’ll fall down.
Climb
Climbing
Not to climb
Don’t climb
 ________ are the Olympic Games held? – Every four years.
When
Where
How long
How often
. __________ pollution can cause hearing loss.
Air
Water
Noise
Soil
. We should use reusable shopping bags __________ plastic bags.
instead of
because of
in spite of
place of
Hỏi bởi: catcocolatekovui
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay, cô giáo sẽ cùng các em chinh phục phần bài tập ngữ pháp quan trọng trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8 nhé. Chúng ta sẽ đi từng câu một, phân tích thật kỹ để hiểu rõ bản chất của từng đáp án.

Câu 1: Could you turn up the ________ please. I can’t hear that singer very well.
A. channel
B. programme
C. volume
D. television

Phân tích:
* Đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống một từ phù hợp để hoàn thành câu. Câu này có nghĩa là: “Bạn có thể vặn _______ lên được không. Tôi nghe ca sĩ đó không rõ lắm.”
* Chúng ta cần tìm một từ liên quan đến âm thanh, khả năng nghe được.
* Xét các lựa chọn:
* A. channel (kênh truyền hình/radio): Không phù hợp, vì chúng ta không thể “vặn kênh” lên để nghe rõ hơn mà là điều chỉnh âm thanh.
* B. programme (chương trình): Tương tự như A, “vặn chương trình” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
* C. volume (âm lượng): Từ này có nghĩa là “âm lượng” của loa, tivi, radio… Khi chúng ta “turn up the volume”, nghĩa là tăng âm lượng lên để nghe rõ hơn. Điều này hoàn toàn phù hợp với vế sau của câu “I can’t hear that singer very well.” (Tôi nghe ca sĩ đó không rõ lắm).
* D. television (ti vi): Chúng ta không “vặn ti vi” lên để nghe rõ hơn, mà là vặn âm lượng của ti vi.

Kết luận: Đáp án C là chính xác nhất.

Câu 2: Let’s take a look at the weather ________ now!
A. forecast
B. presentation
C. broadcast
D. programme

Phân tích:
* Câu này có nghĩa là: “Chúng ta hãy xem _______ thời tiết bây giờ!”
* Chúng ta cần một danh từ chỉ thông tin về dự báo thời tiết.
* Xét các lựa chọn:
* A. forecast (dự báo): “Weather forecast” là cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là “dự báo thời tiết”. Việc xem dự báo thời tiết là hoàn toàn hợp lý.
* B. presentation (bài thuyết trình): Mặc dù có thể có bài thuyết trình về thời tiết, nhưng cụm “weather presentation” không thông dụng bằng “weather forecast”.
* C. broadcast (chương trình phát sóng): “Broadcast” có thể là một danh từ chỉ chương trình phát sóng nói chung, nhưng “weather broadcast” (chương trình phát sóng thời tiết) vẫn chưa phổ biến bằng “weather forecast”.
* D. programme (chương trình): Tương tự như C, “weather programme” không phải là cách diễn đạt thông dụng nhất.

Kết luận: Đáp án A là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất trong Tiếng Anh.

Câu 3: ________ up the tree! You’ll fall down.
A. Climb
B. Climbing
C. Not to climb
D. Don’t climb

Phân tích:
* Câu này là một lời cảnh báo: “_______ lên cây! Bạn sẽ bị ngã đấy.”
* Chúng ta cần một động từ hoặc một cấu trúc mệnh lệnh để diễn tả hành động.
* Xét các lựa chọn:
* A. Climb (trèo): Đây là dạng nguyên thể của động từ. Nếu dùng “Climb up the tree!”, nó có thể là một câu mệnh lệnh nhưng thường đi kèm với chủ ngữ hoặc ngữ cảnh rõ ràng hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể đúng về mặt ngữ pháp.
* B. Climbing (leo trèo): Đây là dạng V-ing. “Climbing up the tree!” không phải là một cấu trúc câu mệnh lệnh thông thường.
* C. Not to climb (không được trèo): Đây là dạng mệnh lệnh phủ định với “to-infinitive”, thường dùng trong các biển báo hoặc quy định, không phù hợp với giọng điệu cảnh báo cá nhân.
* D. Don’t climb (đừng trèo): Đây là cấu trúc mệnh lệnh phủ định với động từ nguyên thể. “Don’t climb up the tree!” có nghĩa là “Đừng trèo lên cây!”. Lời cảnh báo “Bạn sẽ bị ngã đấy” đi kèm với hành động “đừng trèo lên cây” là rất hợp lý.

So sánh A và D: Mặc dù “Climb up the tree!” có thể hiểu là mệnh lệnh, nhưng trong ngữ cảnh cảnh báo có hậu quả (“You’ll fall down”), cấu trúc phủ định “Don’t climb” thể hiện sự ngăn cản rõ ràng và an toàn hơn.

Kết luận: Đáp án D là lựa chọn phù hợp nhất.

Câu 4: ________ are the Olympic Games held? – Every four years.
A. When
B. Where
C. How long
D. How often

Phân tích:
* Câu hỏi là: “_______ Thế vận hội Olympic được tổ chức? – Bốn năm một lần.”
* Chúng ta cần điền từ để hỏi về tần suất hoặc thời gian diễn ra sự kiện.
* Câu trả lời “Every four years” (Bốn năm một lần) cho biết tần suất diễn ra.
* Xét các lựa chọn:
* A. When (Khi nào): Hỏi về thời điểm cụ thể. Ví dụ: When is the next Olympic Games?
* B. Where (Ở đâu): Hỏi về địa điểm. Ví dụ: Where are the Olympic Games held?
* C. How long (Bao lâu): Hỏi về khoảng thời gian kéo dài của một sự việc. Ví dụ: How long do the Olympic Games last?
* D. How often (Bao lâu một lần): Hỏi về tần suất lặp lại của một sự việc. Câu trả lời “Every four years” (Bốn năm một lần) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của “How often”.

Kết luận: Đáp án D là chính xác.

Câu 5: __________ pollution can cause hearing loss.
A. Air
B. Water
C. Noise
D. Soil

Phân tích:
* Câu này có nghĩa là: “_______ ô nhiễm có thể gây mất thính lực.”
* Chúng ta cần xác định loại ô nhiễm nào gây ảnh hưởng đến thính giác.
* Xét các lựa chọn:
* A. Air (không khí): Ô nhiễm không khí thường gây ra các vấn đề về hô hấp, mắt.
* B. Water (nước): Ô nhiễm nước gây bệnh đường tiêu hóa, ảnh hưởng đến sinh vật dưới nước.
* C. Noise (tiếng ồn): Ô nhiễm tiếng ồn, tức là tiếng ồn quá lớn và kéo dài, là nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng căng thẳng, mất ngủ và đặc biệt là mất thính lực.
* D. Soil (đất): Ô nhiễm đất làm giảm độ phì nhiêu, ảnh hưởng đến cây trồng và sức khỏe con người khi tiếp xúc hoặc ăn thực phẩm bị ô nhiễm.

Kết luận: Đáp án C là chính xác.

Câu 6: We should use reusable shopping bags __________ plastic bags.
A. instead of
B. because of
C. in spite of
D. place of

Phân tích:
* Câu này có nghĩa là: “Chúng ta nên sử dụng túi mua sắm tái sử dụng _______ túi nhựa.”
* Chúng ta cần một giới từ hoặc cụm giới từ để diễn tả sự thay thế.
* Xét các lựa chọn:
* A. instead of (thay vì, thay cho): Cụm từ này dùng để chỉ sự thay thế vật này bằng vật khác. “Use reusable shopping bags instead of plastic bags” nghĩa là “sử dụng túi tái sử dụng thay cho túi nhựa”. Điều này rất phù hợp với mục đích bảo vệ môi trường.
* B. because of (bởi vì): Dùng để chỉ nguyên nhân. Không phù hợp ở đây.
* C. in spite of (mặc dù): Dùng để chỉ sự nhượng bộ. Không phù hợp ở đây.
* D. place of (nơi của): Không phải là một cụm giới từ diễn tả sự thay thế trong ngữ cảnh này. “Place of” thường đi với “in” hoặc dùng trong các cấu trúc khác.

Kết luận: Đáp án A là lựa chọn duy nhất phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp.


Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong phần bài tập này. Các em hãy xem lại thật kỹ, ghi nhớ các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng đã học nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1. C.\) volume

\(-\) turn up the volume: tăng tiếng/tăng âm lượng

\(-\) Could you + V-inf, (please)? \(->\) Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu lịch sự

\(2. A.\) forecast

\(-\) weather forecast: dự báo thời tiết

\(-\) Let’s + V-inf: Hãy làm gì

\(3. D.\) Don’t climb

\(-\) Câu mệnh lệnh: V-inf! hoặc Don’t + V-inf! \(->\) Loại B+C

\(-\) Xét nghĩa: Đừng trèo cây! Bạn sẽ ngã đấy. \(->\) Dùng ‘don’t’

\(4. D.\) How often

\(-\) How often: Dùng để hỏi về tần suất xảy ra hành động/sự việc

\(->\) Dựa trên: every four years

\(5. C.\) Noise

\(-\) noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn (Dựa trên: hearing loss: mất thính lực)

\(-\) can + V-inf: có thể làm gì

\(6. A.\) Instead

\(-\) instead of: thay vì/thay cho

\(-\) because of: tại vì – in spite of: mặc dù – (in) place of: thay thế cho

\(-\) Trans: Chúng ta nên dùng túi mua sắm dùng lại được thay vì túi nhựa.

Trả lời bởi:
▲ 0

\( 1. \) C

\(-\) volume (n): âm lượng

\(-\) could + V-inf: đã có thể làm gì

\( 2. \) A

\(-\) forecast (n): dự báo thời tiết

\( – \) Let’s do sth: hãy làm gì

\( – \) look at sth: nhìn vào thứ gì

\( 3. \) D

\( – \) Don’t do sth!: Không dc làm gì

\( 4. \) D

\( – \) How often: hỏi tần suất

\( 5. \) C

\( – \) noise pollution (n): ô nhiễm tiếng ồn

\( – \) can V-inf: có thể làm gì

\( 6. \) A

\( – \) instead of + N / N phrase / V-ing: thay vì …

Trả lời bởi: vannguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo