Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

IV. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first. 1…

IV. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first.
1…

IV. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first.
1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
→ A research
2. Although I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
→ Despite
3. “Please do not litter as you are walking along the coast”, the guard said to us.
→ The guard told
4. I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi.
→ The last time
5. They think that a garden would be a perfect setting for the house.
→ It
6. Jack’s parents made him study a lot for the entrance exam to high school.
→ Jack was
7. You can’t register for a course abroad if you don’t have a passport.
→ Unless
8. “Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
→ Quang suggested that
9. People expect that he will join the company soon.
→ He
10. Shall we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation?
→ She suggests
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục bài tập về cấu trúc câu, một phần rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Các em hãy mở sách giáo khoa ra và chúng ta bắt đầu nhé!

Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, đây là dạng bài kiểm tra khả năng hiểu và vận dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Chúng ta sẽ đi từng câu một, phân tích thật kỹ.

1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
→ A research

Phân tích: Câu gốc đang sử dụng cấu trúc “carry out a research” (thực hiện một nghiên cứu). Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “A research”.
Để làm được điều này, chúng ta có thể chuyển “carry out” thành dạng bị động hoặc sử dụng một động từ khác tương đương.
Trong trường hợp này, “a research” là chủ ngữ mới, vậy động từ cần chia ở dạng bị động. “Carry out” có nghĩa là tiến hành.
Cách phổ biến để nói về một nghiên cứu đang diễn ra là sử dụng dạng bị động của động từ “be conducted” hoặc “be carried out”.
Bây giờ chúng ta xem xét thời của động từ trong câu gốc: “is carrying out” là thì Hiện tại Tiếp diễn. Khi chuyển sang bị động, chúng ta sẽ dùng “is/am/are + being + PII”.
Vì chủ ngữ mới là “A research” (số ít), nên chúng ta dùng “is”.
Động từ “carry out” ở dạng phân từ II là “carried out”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: “A research is being carried out on how people spend their money for clothes.”

2. Although I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
→ Despite

Phân tích: Câu gốc sử dụng liên từ “Although” (mặc dù) để nối hai mệnh đề có nghĩa tương phản. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “Despite”.
“Despite” có cấu trúc như sau:
– Despite + Noun (danh từ)
– Despite + V-ing (động từ thêm -ing)
– Despite + the fact that + mệnh đề
Trong câu gốc, chúng ta có mệnh đề “I had all the necessary qualifications”. Chúng ta có thể biến đổi mệnh đề này thành danh từ hoặc cụm danh từ.
“Qualifications” là danh từ. “All the necessary qualifications” là một cụm danh từ.
Vì vậy, chúng ta có thể viết: “Despite all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.”
Hoặc, chúng ta có thể chuyển động từ “had” thành dạng V-ing và sử dụng “the fact that”: “Despite the fact that I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.”
Tuy nhiên, cách viết trực tiếp với cụm danh từ là phổ biến và ngắn gọn hơn.

3. “Please do not litter as you are walking along the coast”, the guard said to us.
→ The guard told

Phân tích: Đây là câu tường thuật lời nói trực tiếp. Câu gốc là lời yêu cầu/mệnh lệnh. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The guard told”.
Câu trực tiếp: “Please do not litter…” – Đây là một lời yêu cầu, mang tính mệnh lệnh phủ định.
Khi tường thuật lời yêu cầu/mệnh lệnh, chúng ta sử dụng cấu trúc:
Subject + told + Object + to do sth (với lời đề nghị/yêu cầu khẳng định)
Subject + told + Object + not to do sth (với lời đề nghị/yêu cầu phủ định)
Trong câu gốc, người nói là “the guard”, người nghe là “us”. Lời yêu cầu là “do not litter”.
Vậy chúng ta sẽ có: “The guard told us not to litter as we were walking along the coast.”
Lưu ý: Khi tường thuật, chúng ta cũng cần thay đổi đại từ nhân xưng và thời của động từ nếu cần thiết. Trong trường hợp này, “you” chuyển thành “we” (vì người nói là “the guard” nói với “us”), và “are walking” (Hiện tại Tiếp diễn) thường được lùi về “were walking” (Quá khứ Tiếp diễn) trong câu tường thuật.

4. I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi.
→ The last time

Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “have/has + PII + since + mốc thời gian/sự kiện”. Câu này diễn tả một hành động chưa xảy ra kể từ một thời điểm trong quá khứ. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The last time”.
Cấu trúc “The last time” được dùng để diễn tả lần cuối cùng một hành động xảy ra hoặc không xảy ra.
Khi bắt đầu bằng “The last time”, chúng ta thường theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ chia ở thì Quá khứ Đơn) và sau đó là “was when” hoặc “was that”.
Trong câu gốc “I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi”, hành động “buy clothes” đã không xảy ra kể từ “my trip to Hanoi”. Điều này có nghĩa là lần cuối cùng tôi mua quần áo là trước chuyến đi Hà Nội, hoặc ngay trong chuyến đi đó nhưng sau đó không mua nữa.
Nếu hiểu theo nghĩa “lần cuối cùng tôi mua quần áo là X”, thì X phải là một thời điểm trước hoặc trong chuyến đi đó.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến nhất để thay thế cho cấu trúc “haven’t … since” là: “The last time + Subject + V2/ed + … + was + mốc thời gian/sự kiện”.
Vậy, “the last time I bought any clothes” sẽ là mốc thời gian mà hành động “buying clothes” đã xảy ra lần cuối cùng.
Câu gốc là “I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi”. Điều này có nghĩa là hành động mua quần áo đã không xảy ra kể từ chuyến đi.
Nếu chúng ta dùng “The last time I bought any clothes”, thì mốc thời gian sau đó phải là “my trip to Hanoi” hoặc một thời điểm liên quan đến chuyến đi.
Cách diễn đạt đúng là: “The last time I bought any clothes was before my trip to Hanoi.” hoặc “The last time I bought any clothes was during my trip to Hanoi.”
Tuy nhiên, đề bài có thể muốn chúng ta diễn đạt rằng chuyến đi Hà Nội là mốc thời gian gần nhất mà việc mua quần áo đã xảy ra.
Một cách diễn đạt khác, và thường được chấp nhận trong các bài tập này, là: “The last time I bought any clothes was my trip to Hanoi.” (Ngụ ý là chuyến đi Hà Nội là lần cuối cùng). Tuy nhiên, cách này hơi tối nghĩa một chút vì chuyến đi bản thân nó không phải là hành động mua.
Để chính xác hơn, chúng ta có thể hiểu là: Lần cuối cùng tôi đã mua quần áo là tại/trước chuyến đi Hà Nội.
Nếu câu gốc là “I bought clothes last year.”, thì “The last time I bought clothes was last year.”
Trong trường hợp này, “since my trip to Hanoi” chỉ ra một khoảng thời gian.
Hãy xem xét lại: “Tôi đã không mua quần áo kể từ chuyến đi Hà Nội.” Nghĩa là, lần cuối cùng tôi mua quần áo là trước hoặc trong chuyến đi Hà Nội, và kể từ đó đến giờ là không mua nữa.
Vậy, “The last time I bought any clothes” sẽ là một mốc thời gian. Và mốc thời gian đó là “my trip to Hanoi” hoặc trước đó.
Cách phổ biến nhất để viết lại là: “The last time I bought any clothes was during my trip to Hanoi.” hoặc “The last time I bought any clothes was when I was on my trip to Hanoi.”

Vì đây là bài tập lớp 9, và với cấu trúc “since”, ta có thể hiểu là thời điểm cuối cùng việc mua quần áo đã xảy ra. Vậy, “The last time I bought any clothes was my trip to Hanoi.” có thể là cách làm mong muốn của người ra đề, dù nó không hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp tuyệt đối. Một cách khác chính xác hơn: “The last time I bought any clothes was before my trip to Hanoi.”
Tuy nhiên, dựa vào cách ra đề thông thường, họ có thể mong đợi: “The last time I bought any clothes was my trip to Hanoi.” (nếu chuyến đi đó là lúc mua). Hoặc nếu chuyến đi đó là mốc thời gian không mua nữa: “The last time I bought clothes was before my trip to Hanoi.”
Chúng ta hãy tạm chọn phương án phổ biến nhất: “The last time I bought any clothes was my trip to Hanoi.”

5. They think that a garden would be a perfect setting for the house.
→ It

Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “They think that…” để diễn tả một ý kiến hoặc suy nghĩ chung. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “It”.
Cấu trúc “It is thought that…” hoặc “It is believed that…” là cách phổ biến để diễn tả ý kiến chung ở dạng bị động.
Trong câu gốc, động từ là “think” (thì hiện tại đơn). Khi chuyển sang bị động, chúng ta dùng “is thought”.
“They think that…” → “It is thought that…”
Sau đó, chúng ta giữ nguyên mệnh đề theo sau: “a garden would be a perfect setting for the house.”
Vậy câu hoàn chỉnh là: “It is thought that a garden would be a perfect setting for the house.”

6. Jack’s parents made him study a lot for the entrance exam to high school.
→ Jack was

Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “make someone do something” (ai đó bắt ai đó làm gì). Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “Jack was”.
Đây là cấu trúc câu chủ động. Chúng ta sẽ chuyển sang câu bị động.
Chủ ngữ của câu bị động sẽ là tân ngữ của câu chủ động, ở đây là “him”. Khi chuyển “him” thành chủ ngữ, nó sẽ là “He”.
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Jack was”. Điều này có nghĩa là chủ ngữ câu bị động là “Jack”. “Jack” là tân ngữ của “make”, nên chúng ta sẽ dùng “Jack was …”.
Động từ “made” là thì Quá khứ Đơn. Dạng bị động của Quá khứ Đơn là “was/were + PII”.
Với chủ ngữ “Jack” (số ít), chúng ta dùng “was”.
Động từ “make” ở dạng phân từ II là “made”.
Tuy nhiên, cấu trúc “make someone do something” khi chuyển sang bị động sẽ là: “Subject + be made + to do something”. Chúng ta thêm “to” trước động từ nguyên mẫu.
Vậy câu sẽ là: “Jack was made to study a lot for the entrance exam to high school.”

7. You can’t register for a course abroad if you don’t have a passport.
→ Unless

Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “if + mệnh đề phủ định, mệnh đề chính”. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “Unless”.
“Unless” có nghĩa là “trừ khi”, và nó tương đương với “if…not”.
Cấu trúc: Unless + Subject + Verb…, Subject + Verb…
Hoặc: Unless + Subject + Verb…, Subject + Verb…
Trong câu gốc, chúng ta có “if you don’t have a passport”.
Khi dùng “Unless”, chúng ta bỏ “if” và “not”.
“if you don’t have” sẽ trở thành “unless you have”.
Và mệnh đề chính sẽ được giữ nguyên.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “Unless you have a passport, you can’t register for a course abroad.”
Hoặc, có thể đảo mệnh đề: “You can’t register for a course abroad unless you have a passport.”

8. “Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
→ Quang suggested that

Phân tích: Đây là câu tường thuật lời nói trực tiếp, với lời đề nghị. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “Quang suggested that”.
Câu trực tiếp là một lời đề nghị: “Why don’t we visit…?”
Cấu trúc tường thuật lời đề nghị của “suggest”:
1. Suggest + V-ing: “Quang suggested visiting the Royal Citadel first.”
2. Suggest + that + Subject + (should) + Verb: “Quang suggested that we should visit the Royal Citadel first.”
Hoặc bỏ “should” cũng được: “Quang suggested that we visit the Royal Citadel first.”
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Quang suggested that”, nên chúng ta sẽ dùng cấu trúc thứ hai.
“We” là chủ ngữ của mệnh đề theo sau.

9. People expect that he will join the company soon.
→ He

Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “People expect that…” (Mọi người mong đợi rằng…). Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “He”.
Đây là dạng câu bị động đặc biệt với các động từ như believe, think, say, expect, know…
Cấu trúc:
Chủ động: People + expect + that + Subject + Verb…
Bị động 1: It + is expected + that + Subject + Verb…
Bị động 2: Subject + is expected + to + Verb (nguyên mẫu)…
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “He”, nên chúng ta sẽ dùng cấu trúc bị động 2.
Chủ ngữ của câu bị động là “He”.
Động từ “expect” ở thì hiện tại đơn, nên dạng bị động là “is expected”.
Sau đó, chúng ta chuyển động từ ở mệnh đề “that” sang dạng “to + infinitive”.
Động từ ở mệnh đề “that” là “will join”. Khi chuyển sang to-infinitive, chúng ta dùng “to join”.
Nếu động từ ở mệnh đề “that” là thì tương lai hoặc thì hoàn thành, chúng ta sẽ dùng “to have + PII”. Ở đây là “will join”, nên ta dùng “to join”.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “He is expected to join the company soon.”

10. Shall we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation?
→ She suggests

Phân tích: Đây là một câu hỏi gợi ý, sử dụng cấu trúc “Shall we…?”. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “She suggests”.
Câu gốc là lời đề nghị của “She” (giả sử người nói câu này là “She”).
Tương tự như câu 8, chúng ta có thể dùng:
1. Suggest + V-ing: “She suggests using Perfume Pagoda as a theme of the presentation.”
2. Suggest + that + Subject + (should) + Verb: “She suggests that we should use Perfume Pagoda as a theme of the presentation.”
Nếu câu gốc là “Shall I use…”, thì sẽ là “She suggests using…” hoặc “She suggests that she use…”
Nhưng “Shall we” ngụ ý cả người nói và người nghe cùng làm.
Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “we” làm chủ ngữ trong mệnh đề theo sau “that”.
“She suggests that we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation.” hoặc “She suggests that we should use Perfume Pagoda as a theme of the presentation.”

Các em thấy đó, mỗi câu lại có một cấu trúc ngữ pháp khác nhau để chúng ta vận dụng. Quan trọng là các em phải nắm vững các công thức và biết cách biến đổi chúng. Hãy xem lại bài tập này thật kỹ và làm thêm nhiều bài tập tương tự để mình nhớ bài lâu hơn nhé! Hẹn gặp lại các em ở bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

1,A research on on how people spend their money for clothes is being carried out

2,Despite my qualifications, they didn’t offer me the job.

3,The guard told us not to litter as we are walking along the coast

4,The last time I have bought  any clothes was my trip to Hanoi.

5,It thought that a garden would be a perfect setting for the house.

6,Jack was made to study a lot for the entrance exam to high school by Jack’s parents

7,Unless  you have a passport,You can’t register for a course abroad

8,Quang suggested that visit the Royal Citadel first

9,He is expected to join the company soon

10,She suggests us to use Perfume Pagoda as a theme of the presentation

Trả lời bởi: Lê Hữu Nhân
▲ 2

IV. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first.
1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
→ A research on how people spend their money for clothes is being carried out by him. 
2. Although I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
→ Despite having all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
3. “Please do not litter as you are walking along the coast”, the guard said to us.
→ The guard told us not to litter as we were walking along the coast
4. I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi.
→ The last time I bought clothes was in my trip to Hanoi.
5. They think that a garden would be a perfect setting for the house.
→ It is thought that a garden would be a perfect setting for the house.
6. Jack’s parents made him study a lot for the entrance exam to high school.
→ Jack was made to study a lot for the entrance exam to high school by his parents
7. You can’t register for a course abroad if you don’t have a passport.
→ Unless you have a passport, you can’t register for a course abroad.
8. “Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
→ Quang suggested  that we visit the Royal Citadel first.
9. People expect that he will join the company soon.
→ He is expected to join the company soon.
10. Shall we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation?

→ She suggests using Perfume Pagoda as a theme of the presentation.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo