Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

IV. Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same. 1…

IV. Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.
1…

IV. Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.
1. Follow these safety instructions or you may get burnt.
→ If you ____________________________________________________________
2. I suggest having some spaghetti and pizza tonight.
→Why don't ______________________________________________________
3. My aunt has never tasted sushi before.
→ This is ________________________________________________________
4. Eating healthy food is very important.
→ It is __________________________________________________________
5. Do more exercise or you can't lose any weight.
→ If ____________________________________________________________
6. Although Jimmy was stronger of the two, his attacker soon overpowered him.
→ Despite his ________________________________________________________
7. I don't intend to change my eating habits.
→I have _____________________________________________________________
8. If I follow the doctor's advice of eating diet, I can improve my health problems soon.
→ The sooner ________________________________________________________
9. You need to peel the onion and slice it.
→The onion __________________________________________________________
10. The manager usually threatens not to select Brian for the team unless he trains harder.
Hỏi bởi: Jikoh Nguyen
2 câu trả lời
▲ 6
Chào các em! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và chữa bài tập phần “Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same” trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9. Đây là một dạng bài rất quan trọng để các em nắm vững cách diễn đạt ý tưởng theo nhiều cách khác nhau. Chúng ta sẽ đi từng câu một nhé!

Câu 1:
Follow these safety instructions or you may get burnt.
→ If you ____________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “Mệnh lệnh + or + mệnh đề chỉ hậu quả”. Cấu trúc này tương đương với câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc gốc: [Mệnh lệnh] or [kết quả có thể xảy ra].
Cấu trúc tương đương: If [điều kiện], [kết quả có thể xảy ra].

Để chuyển đổi, chúng ta sẽ coi “Follow these safety instructions” là điều kiện. “You may get burnt” là hậu quả.

Bước 1: Xác định mệnh lệnh: “Follow these safety instructions”.
Bước 2: Xác định hậu quả: “you may get burnt”.
Bước 3: Chuyển mệnh lệnh thành mệnh đề điều kiện với “If”. Chúng ta thêm “If” vào trước mệnh lệnh và giữ nguyên hành động. “If you follow these safety instructions”.
Bước 4: Nối mệnh đề điều kiện với mệnh đề hậu quả. Mệnh đề hậu quả “you may get burnt” được giữ nguyên.

Đáp án:
If you follow these safety instructions, you may not get burnt.
Hoặc: If you don’t follow these safety instructions, you may get burnt.
(Các em lưu ý, cả hai cách này đều đúng về ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa. Tuy nhiên, cách thứ hai “If you don’t follow…” thường được dùng phổ biến hơn khi chuyển từ dạng “Mệnh lệnh + or…”)

Câu 2:
I suggest having some spaghetti and pizza tonight.
→Why don’t ______________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc diễn tả lời gợi ý. “I suggest + V-ing” là một cách diễn tả gợi ý.
Câu thứ hai yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc “Why don’t…”. Cấu trúc này cũng dùng để đưa ra gợi ý.

Bước 1: Nhận biết ý nghĩa của câu gốc: Đưa ra lời gợi ý ăn mỳ Ý và pizza tối nay.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “Why don’t…”: “Why don’t we + V (nguyên mẫu) … ?” hoặc “Why don’t you + V (nguyên mẫu) … ?”. Vì câu gốc là lời gợi ý chung chung, chúng ta có thể dùng “we”.
Bước 3: Lấy động từ chính trong cụm “having some spaghetti and pizza” là “have”.
Bước 4: Điền động từ nguyên mẫu “have” vào sau “Why don’t we”.

Đáp án:
Why don’t we have some spaghetti and pizza tonight?

Câu 3:
My aunt has never tasted sushi before.
→This is ________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc cho biết người dì của tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây.
Câu thứ hai yêu cầu chúng ta diễn tả điều này bằng một cấu trúc khác. Cấu trúc phổ biến để diễn tả lần đầu tiên ai đó làm gì là “This is the first time + S + have/has + V3/ed”.

Bước 1: Xác định chủ ngữ: “My aunt”.
Bước 2: Xác định hành động chưa từng xảy ra: “tasted sushi”.
Bước 3: Sử dụng cấu trúc “This is the first time…”.
Bước 4: Điền chủ ngữ “my aunt” vào sau “the first time”.
Bước 5: Sử dụng “has” vì chủ ngữ là số ít (my aunt).
Bước 6: Điền động từ “taste” ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) là “tasted”.
Bước 7: Hoàn thành câu với “sushi”.

Đáp án:
This is the first time my aunt has tasted sushi.

Câu 4:
Eating healthy food is very important.
→It is __________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc có dạng “Danh động từ (Gerund) + là + tính từ”.
Câu thứ hai yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc “It is + tính từ + to V (nguyên mẫu)”. Cấu trúc này dùng để nói về tầm quan trọng, sự cần thiết của một hành động.

Bước 1: Xác định tính từ trong câu gốc: “important”.
Bước 2: Xác định hành động được nói đến: “Eating healthy food”. Hành động này tương ứng với động từ nguyên mẫu “eat healthy food”.
Bước 3: Sử dụng cấu trúc “It is + tính từ + to V”.
Bước 4: Điền tính từ “important” vào sau “It is”.
Bước 5: Điền động từ nguyên mẫu “to eat healthy food” vào sau tính từ.

Đáp án:
It is important to eat healthy food.

Câu 5:
Do more exercise or you can’t lose any weight.
→If ____________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc có cấu trúc “Mệnh lệnh + or + mệnh đề chỉ hậu quả”. Tương tự như câu 1, cấu trúc này diễn tả một điều kiện và kết quả.

Bước 1: Xác định mệnh lệnh: “Do more exercise”.
Bước 2: Xác định hậu quả: “you can’t lose any weight”.
Bước 3: Chuyển mệnh lệnh thành mệnh đề điều kiện với “If”. “If you do more exercise”.
Bước 4: Nối mệnh đề điều kiện với mệnh đề hậu quả. “If you do more exercise, you can lose some weight”.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến hơn khi chuyển từ “Do A or you can’t B” là sử dụng “If you don’t do A, you can’t B”.

Bước 1 (làm lại): Xác định mệnh lệnh: “Do more exercise”.
Bước 2: Xác định hậu quả: “you can’t lose any weight”.
Bước 3: Chuyển mệnh lệnh thành mệnh đề điều kiện phủ định với “If”. “If you don’t do more exercise”.
Bước 4: Nối mệnh đề điều kiện phủ định với mệnh đề hậu quả. “you can’t lose any weight”.

Đáp án:
If you don’t do more exercise, you can’t lose any weight.

Câu 6:
Although Jimmy was stronger of the two, his attacker soon overpowered him.
→Despite his ________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc sử dụng liên từ “Although” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản.
Câu thứ hai yêu cầu sử dụng giới từ “Despite”. “Despite” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ.

Bước 1: Xác định hai vế có ý nghĩa tương phản: “Jimmy was stronger of the two” và “his attacker soon overpowered him”.
Bước 2: Nhận thấy vế đầu (“Jimmy was stronger of the two”) có thể được diễn đạt bằng một cụm danh từ bắt đầu bằng “his strength”. Chúng ta cần biến đổi tính từ “stronger” thành danh từ tương ứng.
Bước 3: “Stronger” là so sánh hơn của “strong” (mạnh). Tuy nhiên, khi nói về “stronger of the two”, chúng ta có thể hiểu là Jimmy có sức mạnh hơn. Danh từ của “strong” là “strength” (sức mạnh).
Bước 4: Sử dụng “Despite” cộng với danh từ hoặc cụm danh từ. Chúng ta muốn nói “mặc dù có sức mạnh hơn”. Cụm từ phù hợp sẽ là “his greater strength” hoặc đơn giản là “his strength”. Trong trường hợp này, diễn đạt là “mặc dù Jimmy mạnh hơn”, nên “Despite his strength” là đủ. Hoặc chi tiết hơn là “Despite his strength, his attacker soon overpowered him.” Tuy nhiên, câu yêu cầu điền vào chỗ trống sau “Despite his”. Vì vậy, ta chỉ cần điền phần danh từ tương ứng với vế đầu.

Đáp án:
Despite his strength, his attacker soon overpowered him.
(Hoặc nếu muốn diễn đạt rõ hơn sự đối lập, có thể là “Despite his greater strength…”)
Trong ngữ cảnh bài tập này, “strength” là đáp án phổ biến và được chấp nhận.

Câu 7:
I don’t intend to change my eating habits.
→I have _____________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc sử dụng động từ “intend to” để diễn tả ý định.
Câu thứ hai yêu cầu sử dụng một cấu trúc khác để diễn tả ý định. Cấu trúc “have no intention of + V-ing” là một cách phổ biến.

Bước 1: Nhận biết ý nghĩa của câu gốc: Tôi không có ý định thay đổi thói quen ăn uống của mình.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương với “intend to” (có ý định làm gì). Cấu trúc phủ định của nó là “have no intention of + V-ing” (không có ý định làm gì).
Bước 3: Lấy động từ “change” trong câu gốc và biến nó thành dạng V-ing: “changing”.
Bước 4: Điền các phần còn lại của cấu trúc vào chỗ trống.

Đáp án:
I have no intention of changing my eating habits.

Câu 8:
If I follow the doctor’s advice of eating diet, I can improve my health problems soon.
→The sooner ________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra.
Câu thứ hai yêu cầu sử dụng cấu trúc “The sooner…, the more/better…”. Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai hành động hoặc sự việc.

Bước 1: Xác định hành động mang tính điều kiện trong câu gốc: “I follow the doctor’s advice of eating diet”.
Bước 2: Xác định kết quả hoặc sự thay đổi có thể xảy ra: “I can improve my health problems soon”.
Bước 3: Sử dụng cấu trúc “The sooner…”. Chúng ta lấy hành động điều kiện và đặt nó vào sau “The sooner”. Động từ “follow” sẽ được chia ở thì hiện tại đơn.
Bước 4: Sử dụng mệnh đề thứ hai để diễn tả sự cải thiện. “I can improve my health problems soon”. Chúng ta cần biến đổi nó để phù hợp với cấu trúc “the more/better…”.
Cụm “improve my health problems soon” có thể được diễn đạt là “improve my health problems” hoặc “my health problems improve”.
Khi sử dụng “The sooner…”, chúng ta thường theo sau bởi một mệnh đề. Mệnh đề thứ hai có thể là “the more I improve my health problems” hoặc “the better my health problems become”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, ý nghĩa là hành động nhanh chóng dẫn đến kết quả tốt hơn.

Hãy xem xét lại câu gốc: “If I follow the doctor’s advice of eating diet, I can improve my health problems soon.”
Ý nghĩa là: Nếu tôi làm theo lời khuyên, tôi sẽ cải thiện vấn đề sức khỏe.
Cấu trúc “The sooner…, the better…” có nghĩa là càng sớm càng tốt.
Vậy, “The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet, the sooner I can improve my health problems.”
Hoặc, để ngắn gọn và thông dụng hơn, chúng ta có thể tập trung vào sự cải thiện sức khỏe.

Bước 1 (làm lại): Xác định hành động chính: “follow the doctor’s advice”.
Bước 2: Xác định kết quả mong muốn: “improve my health problems”.
Bước 3: Sử dụng cấu trúc “The sooner…, the better”.
Bước 4: Điền mệnh đề điều kiện vào sau “The sooner”: “The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet”.
Bước 5: Điền mệnh đề kết quả vào sau “the better”. Chúng ta cần diễn đạt sự cải thiện vấn đề sức khỏe. “the better my health problems will be” hoặc “the better I will feel” hoặc “the faster I will recover”.
Xem xét lại yêu cầu của đề: “improve my health problems soon”.
Vậy, “The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet, the sooner I will improve my health problems.”

Tuy nhiên, cách diễn đạt này hơi lặp lại “soon”. Một cách khác phổ biến hơn là:

Bước 1 (làm lại lần nữa): Tách hai vế: “If I follow the doctor’s advice…” và “…I can improve my health problems soon.”
Bước 2: Đặt hành động “follow the doctor’s advice” vào sau “The sooner”.
Bước 3: Đặt kết quả “improve my health problems” vào sau “the better” hoặc một từ tương đương chỉ sự tốt lên.
“The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet, the better my health will be.”
Hoặc:
“The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet, the sooner my health problems will improve.”

Trong trường hợp này, đáp án thường là tập trung vào sự cải thiện:

Đáp án:
The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet, the sooner my health problems will improve.
(Hoặc: The sooner I follow the doctor’s advice of eating diet, the better my health will be.)

Câu 9:
You need to peel the onion and slice it.
→The onion __________________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc bị động gián tiếp: “S + need to + V (nguyên mẫu)”. Khi chuyển sang bị động, chúng ta dùng “S + need + V-ing” hoặc “S + need + to be + V3/ed”.
Cấu trúc “need to V” diễn tả sự cần thiết phải làm gì.
Cấu trúc bị động “need V-ing” hoặc “need to be V3/ed” diễn tả sự cần thiết phải được làm gì.

Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu mới: “The onion” (cái hành tây).
Bước 2: Xác định động từ trong câu gốc: “peel” và “slice”.
Bước 3: Sử dụng cấu trúc “The onion + need + V-ing”.
Bước 4: Lấy động từ “peel” và thêm V-ing: “peeling”.
Bước 5: Nối với động từ tiếp theo, cũng ở dạng V-ing: “and slicing”.

Đáp án:
The onion needs peeling and slicing.

Câu 10:
The manager usually threatens not to select Brian for the team unless he trains harder.
→The manager usually ______________________________________________________

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “unless” (trừ khi) để diễn tả điều kiện loại 1. “Unless he trains harder” có nghĩa là “If he doesn’t train harder”.
Câu thứ hai yêu cầu chúng ta tiếp tục câu với ý nghĩa tương đương.
Chúng ta có thể diễn đạt lại điều kiện “unless he trains harder” bằng “if he doesn’t train harder”.
Và vì vậy, hành động “threatens not to select Brian for the team” sẽ xảy ra khi điều kiện đó không được đáp ứng.

Bước 1: Xác định hành động chính: “The manager usually threatens not to select Brian for the team”.
Bước 2: Xác định điều kiện: “unless he trains harder”. Điều này tương đương với “if he doesn’t train harder”.
Bước 3: Diễn đạt lại câu với “if” thay vì “unless”. Chúng ta có thể giữ nguyên cấu trúc câu gốc hoặc thay đổi.
Nếu giữ nguyên cấu trúc: “The manager usually threatens not to select Brian for the team if he doesn’t train harder.”
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống và thường là tìm một cách diễn đạt khác.
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “threaten to do something” hoặc “threaten someone with something”.
Trong câu gốc, “threatens not to select Brian for the team”.
“Unless he trains harder” ngụ ý rằng nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn, thì khả năng anh ấy được chọn sẽ cao hơn.
Cách diễn đạt khác có thể là: “The manager usually warns Brian that he will not be selected for the team if he does not train harder.”
Hoặc, tập trung vào “threatens”:
“The manager usually threatens Brian with not selecting him for the team if he does not train harder.”

Xem xét lại đề bài: “The manager usually threatens not to select Brian for the team unless he trains harder.”
→ The manager usually ______________________________________________________
Chúng ta có thể diễn đạt lại “unless he trains harder” bằng một cụm từ khác.
“unless he trains harder” = “if he does not train harder”.
Vậy, “The manager usually threatens not to select Brian for the team if he does not train harder.”

Một cách diễn đạt khác có thể tập trung vào sự đe dọa này.
“The manager usually threatens Brian with…”
Với cái gì? Với việc không được chọn.
“The manager usually threatens Brian with not being selected for the team…”
Và điều kiện vẫn là “…if he does not train harder.”

Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống và giữ nguyên ý nghĩa, có thể là diễn đạt lại vế sau “unless”.
“The manager usually threatens not to select Brian for the team if he does not train harder.”

Một cách phổ biến để chuyển từ “unless” là dùng “if not” hoặc “without”.
“The manager usually threatens not to select Brian for the team without him training harder.” (Cách này hơi gượng ép)

Xét lại cấu trúc “threatens not to select”.
Nó có nghĩa là sự đe dọa là không chọn.
Và điều này xảy ra trừ khi Brian tập luyện chăm chỉ hơn.
Vậy, nếu Brian không tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ bị đe dọa là không được chọn.
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ hơn, thì lời đe dọa đó có thể sẽ không xảy ra.

Đáp án có thể là:
Đáp án:
The manager usually threatens Brian with not being selected for the team if he doesn’t train harder.
Hoặc:
The manager usually warns Brian that he won’t be selected for the team if he doesn’t train harder.

Trong khuôn khổ bài tập này và cách ra đề, đáp án phổ biến nhất sẽ là diễn đạt lại vế sau “unless”.

Đáp án:
The manager usually threatens not to select Brian for the team if he doesn’t train harder.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua 10 câu bài tập. Các em về nhà ôn tập kỹ các cấu trúc này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. If you don’t follow these safety instructions, you may get burnt. ( câu điều kiện loại 1)

2. Why don’t we have some spaghetti and pizza tonight? ( câu yêu cầu, đề nghị)

3.This is the first time my aunt has ever tasted sushi.

4. It is important to eat healthy food.

5. If you don’t do more exercise, you can’t lose any weight. ( câu điều kiện loại 1)

6. Despite Jimmy’s greater strength, his attacker soon overpowered him. ( Despite+ danh từ)

7. I have no intention of changing my eating habits. ( have no intention of + V.ing: không có ý định)

8. The more I follow the doctor’s advice of eating diet, the sooner I can improve my health problems ( so sánh kép)

9. The onion need peeling and slicing( bị động với need: need+V.ing)

10. Thiếu đề

Trả lời bởi: Đào Thị Ngọc Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo