IX. Rewrite the following sentences with suggested words.
1. It’s such a pity yo…
1. It’s such a pity your sister can’t come as well.
If only…………
2. The house seemed to have been occupied for several months.
It looked………..
3. He was so tired that he fell asleep before the end of the film.
He was too.…………………………………….
4. Everyone heard about the accident before I did.
I was the…….………………………………….
5. Keeping the environment clean is very important.
It’s………………………………………….…
6. He didn’t attend the seminar simply because he was not informed.
If………..………………………………………..
7. Although I’m short of money, I’ll lend you some.
In spite of ……………………………………….
8. “Don’t swim out too far, boys” I said.
I warned……….………………………………..
9. She forgot to add salt, so the food was tasteless.
If she hadn’t forgotten ……………………………
10. What a shame you didn’t tell me earlier.
If only………..…………………………………..
Chúng ta sẽ đi từng câu một, các em chú ý lắng nghe và suy nghĩ theo từng bước nhé!
***
Lời giải chi tiết:
1. It’s such a pity your sister can’t come as well.
If only…………
- Phân tích câu gốc: Câu gốc bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống ở hiện tại (“your sister can’t come” – em gái bạn không thể đến). “It’s such a pity” có nghĩa là “Thật đáng tiếc”.
- Cấu trúc cần dùng: “If only” dùng để diễn tả ước muốn hoặc sự tiếc nuối.
- Quy tắc ngữ pháp: Khi diễn tả sự tiếc nuối về một tình huống không có thật ở hiện tại, chúng ta dùng cấu trúc: If only + S + V (quá khứ đơn). Chúng ta sẽ “ước” điều ngược lại với thực tế.
- Các bước viết lại:
- Xác định điều ước: Điều đáng tiếc là “your sister can’t come”.
- Đổi thành điều ước ngược lại trong quá khứ đơn: “can’t come” (không thể đến) sẽ trở thành “could come” (có thể đến).
- Ghép vào cấu trúc: If only + your sister + could come as well.
- Đáp án: If only your sister could come as well.
- Giải thích: Chúng ta dùng “If only” với thì quá khứ đơn (could come) để bày tỏ sự tiếc nuối về một điều không có thật ở hiện tại.
2. The house seemed to have been occupied for several months.
It looked………..
- Phân tích câu gốc: Câu này mô tả vẻ bề ngoài của ngôi nhà, dường như đã có người ở trong vài tháng. “Seemed to have been occupied” chỉ ra một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước thời điểm ‘dường như’.
- Cấu trúc cần dùng: “It looked as if/as though” (trông như thể/cứ như thể) để diễn tả vẻ bề ngoài hoặc suy đoán.
- Quy tắc ngữ pháp: Khi “it looked” theo sau là một giả định về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta thường dùng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) trong mệnh đề “as if/as though”. Công thức là: It looked as if/as though + S + had + PII.
- Các bước viết lại:
- Chủ ngữ của mệnh đề “as if” sẽ là “it” (thay cho “the house”).
- Hành động “to have been occupied” (đã bị chiếm giữ/đã có người ở) diễn ra trong quá khứ so với thời điểm ‘nhìn thấy’, nên chúng ta dùng quá khứ hoàn thành: “had been occupied”.
- Ghép vào cấu trúc: It looked as if/as though it had been occupied for several months.
- Đáp án: It looked as if it had been occupied for several months. (Các em cũng có thể dùng “as though” thay cho “as if”).
- Giải thích: “It looked as if” + quá khứ hoàn thành diễn tả một suy đoán về một việc đã xảy ra trong quá khứ dựa trên những gì ta nhìn thấy. “Had been occupied” thể hiện hành động này đã hoàn thành trước khi ngôi nhà được nhìn thấy.
3. He was so tired that he fell asleep before the end of the film.
He was too.…………………………………….
- Phân tích câu gốc: Câu này sử dụng cấu trúc “so… that…” để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả: Anh ấy quá mệt (nguyên nhân) đến nỗi anh ấy ngủ gật trước khi phim kết thúc (kết quả).
- Cấu trúc cần dùng: “too… to…” (quá… đến nỗi không thể…). Cấu trúc này cũng diễn tả mức độ quá mức của một tính từ dẫn đến một kết quả tiêu cực.
- Quy tắc ngữ pháp: Công thức: S + be + too + adjective + (for O) + to-V.
- Các bước viết lại:
- Xác định tính từ: “tired” (mệt mỏi).
- Xác định hành động không thể làm: “fell asleep before the end of the film” (ngủ gật trước khi phim kết thúc). Điều này có nghĩa là anh ấy không thể thức xem hết phim.
- Chuyển hành động thành dạng phủ định với “to-V”: “to stay awake until the end of the film” (để thức cho đến hết phim).
- Ghép vào cấu trúc: He was too tired to stay awake until the end of the film.
- Đáp án: He was too tired to stay awake until the end of the film. (Hoặc “He was too tired to watch the film until the end.”)
- Giải thích: Cấu trúc “too… to…” có nghĩa là “quá… đến nỗi không thể…”, trái ngược với “so… that…” diễn tả kết quả có thể xảy ra. “Too tired to stay awake” có nghĩa là quá mệt để có thể thức.
4. Everyone heard about the accident before I did.
I was the…….………………………………….
- Phân tích câu gốc: Câu này nói rằng mọi người đều biết về vụ tai nạn trước khi tôi biết. Điều này có nghĩa là tôi là người cuối cùng biết.
- Cấu trúc cần dùng: “The last person/one to do something” (người cuối cùng làm gì đó).
- Quy tắc ngữ pháp: Chúng ta dùng mạo từ “the” với “last” để chỉ người hoặc vật cuối cùng, theo sau là một động từ nguyên thể có “to”. Công thức: S + be + the last + Noun + to-V.
- Các bước viết lại:
- Chủ ngữ là “I”.
- Xác định vị trí: “the last person” (người cuối cùng).
- Xác định hành động: “heard about the accident” (nghe về vụ tai nạn) -> chuyển thành “to hear about the accident”.
- Ghép vào cấu trúc: I was the last person to hear about the accident.
- Đáp án: I was the last person to hear about the accident.
- Giải thích: Cụm từ “the last person to do something” dùng để chỉ người cuối cùng thực hiện một hành động nào đó, phù hợp với ý nghĩa của câu gốc.
5. Keeping the environment clean is very important.
It’s………………………………………….…
- Phân tích câu gốc: Câu này sử dụng một danh động từ (gerund) làm chủ ngữ (“Keeping the environment clean”) để nói về tầm quan trọng của việc giữ môi trường sạch sẽ.
- Cấu trúc cần dùng: Cấu trúc chủ ngữ giả “It is + adjective + to-V” (thật là… để làm gì đó).
- Quy tắc ngữ pháp: Khi một hành động (diễn tả bằng danh động từ) là chủ ngữ, chúng ta có thể thay thế bằng chủ ngữ giả “It” và dùng động từ nguyên thể có “to” để diễn tả hành động đó. Công thức: It’s + adjective + to-V.
- Các bước viết lại:
- Chủ ngữ giả: “It’s”.
- Tính từ: “very important”.
- Hành động: “Keeping the environment clean” -> chuyển thành động từ nguyên thể có “to”: “to keep the environment clean”.
- Ghép vào cấu trúc: It’s very important to keep the environment clean.
- Đáp án: It’s very important to keep the environment clean.
- Giải thích: “It’s important to do something” là cách phổ biến để nói rằng việc gì đó là quan trọng, tương đương với việc dùng danh động từ làm chủ ngữ.
6. He didn’t attend the seminar simply because he was not informed.
If………..………………………………………..
- Phân tích câu gốc: Câu này diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (“didn’t attend”) và nguyên nhân của nó (“he was not informed”). Chúng ta cần viết lại bằng “If”, tức là một câu điều kiện. Vì sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi, đây là câu điều kiện loại 3.
- Cấu trúc cần dùng: Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional).
- Quy tắc ngữ pháp: Dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định của nó. Công thức: If + S + had + PII (quá khứ hoàn thành), S + would/could/might + have + PII. Chúng ta sẽ đặt điều kiện ngược lại với những gì đã xảy ra.
- Các bước viết lại:
- Xác định điều kiện không có thật trong quá khứ: “he was not informed” (anh ấy đã không được thông báo). Điều kiện ngược lại là “If he had been informed” (Nếu anh ấy đã được thông báo).
- Xác định kết quả không có thật trong quá khứ: “He didn’t attend the seminar” (Anh ấy đã không tham dự buổi hội thảo). Kết quả ngược lại là “he would have attended the seminar” (anh ấy đã tham dự buổi hội thảo).
- Ghép vào cấu trúc: If he had been informed, he would have attended the seminar.
- Đáp án: If he had been informed, he would have attended the seminar.
- Giải thích: Câu điều kiện loại 3 dùng để nói về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ và không thể thay đổi được. Chúng ta giả định một điều kiện ngược lại (nếu anh ấy đã được thông báo) và kết quả giả định của nó (thì anh ấy đã tham dự).
7. Although I’m short of money, I’ll lend you some.
In spite of ……………………………………….
- Phân tích câu gốc: Câu này sử dụng “Although” để diễn tả sự đối lập giữa hai vế câu: “I’m short of money” (tôi đang thiếu tiền) và “I’ll lend you some” (tôi sẽ cho bạn mượn một ít).
- Cấu trúc cần dùng: “In spite of” (mặc dù/bất chấp).
- Quy tắc ngữ pháp: “In spite of” là một giới từ, theo sau nó phải là một danh từ/cụm danh từ hoặc một danh động từ (V-ing). Công thức: In spite of + Noun/Noun Phrase / V-ing.
- Các bước viết lại:
- Chuyển mệnh đề “I’m short of money” thành cụm danh động từ: Động từ “to be” thành “being”. Vậy, “I’m short of money” thành “being short of money”.
- Giữ nguyên mệnh đề chính: “I’ll lend you some.”
- Ghép vào cấu trúc: In spite of being short of money, I’ll lend you some.
- Đáp án: In spite of being short of money, I’ll lend you some.
- Giải thích: “Although” + mệnh đề (S + V) và “In spite of” + danh từ/danh động từ đều diễn tả sự tương phản. Chúng ta chuyển “I’m short of money” thành danh động từ “being short of money” để phù hợp với cấu trúc “In spite of”.
8. “Don’t swim out too far, boys” I said.
I warned……….………………………………..
- Phân tích câu gốc: Đây là một câu nói trực tiếp, một lời cảnh báo (“Don’t swim out too far” – Đừng bơi ra xa quá). Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật.
- Cấu trúc cần dùng: “warn somebody not to do something” (cảnh báo ai đó không làm gì).
- Quy tắc ngữ pháp: Khi tường thuật một lời cảnh báo hoặc mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng cấu trúc: S + warned + O + not + to-V.
- Các bước viết lại:
- Người nói là “I”.
- Động từ tường thuật là “warned”.
- Người bị cảnh báo là “the boys”.
- Lời cảnh báo phủ định “Don’t swim out too far” chuyển thành “not to swim out too far”.
- Ghép vào cấu trúc: I warned the boys not to swim out too far.
- Đáp án: I warned the boys not to swim out too far.
- Giải thích: Cấu trúc “warn + somebody + not to + infinitive” dùng để tường thuật một lời cảnh báo không nên làm gì, phù hợp với câu gốc.
9. She forgot to add salt, so the food was tasteless.
If she hadn’t forgotten ……………………………
- Phân tích câu gốc: Câu này diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (“forgot to add salt”) và kết quả của nó (“the food was tasteless”). Vế “If she hadn’t forgotten” đã cho sẵn, cho thấy đây là câu điều kiện loại 3.
- Cấu trúc cần dùng: Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional).
- Quy tắc ngữ pháp: Câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định của nó. Công thức: If + S + had + PII (quá khứ hoàn thành), S + would/could/might + have + PII.
- Các bước viết lại:
- Vế điều kiện đã cho là “If she hadn’t forgotten to add salt” (Nếu cô ấy đã không quên thêm muối). Đây là điều kiện ngược lại với thực tế.
- Xác định kết quả của thực tế: “the food was tasteless” (món ăn bị nhạt/không có vị).
- Chuyển kết quả này thành kết quả giả định ngược lại trong quá khứ: “the food wouldn’t have been tasteless” (món ăn đã không bị nhạt) hoặc “the food would have tasted better” (món ăn đã ngon hơn).
- Ghép vào cấu trúc: If she hadn’t forgotten to add salt, the food wouldn’t have been tasteless.
- Đáp án: If she hadn’t forgotten to add salt, the food wouldn’t have been tasteless.
- Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 3. Vế “If” dùng quá khứ hoàn thành phủ định, vế chính dùng “wouldn’t have been” để diễn tả kết quả giả định ngược lại trong quá khứ.
10. What a shame you didn’t tell me earlier.
If only………..…………………………………..
- Phân tích câu gốc: “What a shame” (Thật đáng tiếc) bày tỏ sự tiếc nuối về một việc đã xảy ra trong quá khứ (“you didn’t tell me earlier” – bạn đã không nói cho tôi sớm hơn).
- Cấu trúc cần dùng: “If only” dùng để diễn tả ước muốn hoặc sự tiếc nuối.
- Quy tắc ngữ pháp: Khi diễn tả sự tiếc nuối về một tình huống không có thật ở quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc: If only + S + had + PII (quá khứ hoàn thành). Chúng ta sẽ “ước” điều ngược lại với thực tế đã xảy ra.
- Các bước viết lại:
- Xác định điều ước: Điều đáng tiếc là “you didn’t tell me earlier”.
- Đổi thành điều ước ngược lại trong quá khứ hoàn thành: “didn’t tell” (đã không nói) sẽ trở thành “had told” (đã nói).
- Ghép vào cấu trúc: If only + you + had told me earlier.
- Đáp án: If only you had told me earlier.
- Giải thích: Chúng ta dùng “If only” với thì quá khứ hoàn thành (had told) để bày tỏ sự tiếc nuối về một điều không có thật đã xảy ra trong quá khứ.
Các em nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững các cấu trúc này nhé. Chúc các em học tốt!
1. If only your sister could come as well.
2. It looked as if the house had been unoccupied for several months.
3. He was too tired to watch the whole film.
4. I was the last person to hear about the accident
5. It’s very important to keep the enviroment clean
6. If he had been informed, he would have attended the seminar.
7. In spite of being short of money, I’ll lend you some.
8. I warned the boys not to swim out too far.
9. If she hadn’t forgotten to add salt, the food wouldn’t have been tasteless.
10. If only you had told me earlier.
1. If only you sister could come as well.
2. It looked as if the house had been occupied for several months.
3. He was too tired to watch the end of the film.
4. I was the last person to hear about the accident.
5. It’s very important to keep the environment clean.
6. If he had been informed, he would have attended the seminar simply.
7. In spite of being short of money, I’ll lend you some.
8. I warned boys not to swim out too far.
9. If she hadn’t forgotten to add salt, the food wouldn’t have been tasteless.
10. If only you had told me earlier.