Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

James had his nose ….. In a fight . A.break. B.to Break. C.breaking. D. Brok…

James had his nose ….. In a fight . A.break. B.to Break. C.breaking. D. Brok…

James had his nose ….. In a fight .

A.break. B.to Break. C.breaking. D. Broken

2.Frank had his passport ….. On a train.

Hỏi bởi: Yến Hải Nguyễn
2 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng ngữ pháp rất quan trọng trong Tiếng Anh, đó là cấu trúc “have something done” hoặc “get something done”. Đây là cấu trúc dùng để diễn tả việc chúng ta nhờ người khác làm gì đó cho mình, hoặc một sự việc gì đó xảy ra với đồ vật/bộ phận cơ thể của mình mà không phải do mình trực tiếp làm.

Chúng ta cùng đi vào câu đầu tiên nhé!

Câu 1: James had his nose ….. In a fight .
A. break. B. to Break. C. breaking. D. Broken

Các em nhìn vào câu này, chúng ta thấy có cấu trúc “had his nose…”. “Had” ở đây là động từ chính, và “his nose” là tân ngữ. Cái quan trọng cần điền vào chỗ trống là một dạng của động từ “break” (bị gãy).

Chúng ta hãy ôn lại công thức của cấu trúc “have something done” nhé:

have + something + V3/ed (Past Participle)

Trong cấu trúc này, “something” là đối tượng chịu tác động của hành động, và “V3/ed” là dạng quá khứ phân từ của động từ, diễn tả hành động đã xảy ra với “something” đó.

Quay lại câu của chúng ta:
– “James” là chủ ngữ.
– “had” là động từ chính.
– “his nose” là “something” (cái mũi của anh ấy).
– Chúng ta cần điền dạng đúng của động từ “break”.

Động từ “break” là một động từ bất quy tắc. Quá khứ đơn của nó là “broke”, và quá khứ phân từ (V3/ed) là “broken”.

Theo công thức “have + something + V3/ed”, chúng ta cần sử dụng dạng quá khứ phân từ của động từ “break”.

Vậy, dạng đúng sẽ là “broken”.

James had his nose broken in a fight. (James đã bị gãy mũi trong một cuộc ẩu đả.)

Do đó, đáp án chính xác là D. Broken.

Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu thứ hai.

Câu 2: Frank had his passport ….. On a train.

Ở câu này, tương tự như câu trên, chúng ta có cấu trúc “had his passport…”.
– “Frank” là chủ ngữ.
– “had” là động từ chính.
– “his passport” là “something” (hộ chiếu của anh ấy).
– Chúng ta cần điền một dạng động từ vào chỗ trống để hoàn thành câu. Động từ ở đây là “lose” (bị mất).

Chúng ta áp dụng lại công thức: have + something + V3/ed.
“His passport” là đối tượng chịu tác động. Chúng ta cần dạng quá khứ phân từ của động từ “lose”.

Động từ “lose” là một động từ bất quy tắc. Quá khứ đơn là “lost”, và quá khứ phân từ (V3/ed) cũng là “lost”.

Vậy, chúng ta sẽ điền “lost” vào chỗ trống.

Frank had his passport lost on a train. (Frank đã bị mất hộ chiếu trên tàu.)

Tuy câu này không có các lựa chọn A, B, C, D để chọn ra, nhưng dựa trên kiến thức ngữ pháp chúng ta vừa ôn tập, từ cần điền là “lost”.

Như vậy, các em thấy cấu trúc “have something done” rất hữu ích trong việc diễn đạt ý nghĩa nhờ vả hoặc sự việc xảy ra. Hãy nhớ kỹ công thức này để áp dụng vào bài tập nhé!

Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ tiếp tục với các dạng bài tập khác.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D. broken

Giải thích: Cấu trúc bị động: have sth done (by sb): có cái gì được làm/ bị gây nên (bởi ai).

Trả lời bởi: linhhuongnguyen2006

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo