Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

tình 10 danh từ chứa tiếng có vần ao/oa

tình 10 danh từ chứa tiếng có vần ao/oa

tình 10 danh từ chứa tiếng có vần ao/oa
Hỏi bởi: baochaunguyen
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một bài tập rất thú vị về từ ngữ tiếng Việt nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm 10 danh từ có chứa tiếng có vần “ao” hoặc “oa”.

Các em hãy mở Sách giáo khoa trang bao nhiêu nào? Đúng rồi, chúng ta sẽ dựa vào những kiến thức đã học trong sách để hoàn thành bài tập này.

Trước hết, cô trò mình cần hiểu rõ thế nào là “danh từ” và “vần ao/oa”.

1. Danh từ là gì?
Danh từ là những từ chỉ sự vật. Sự vật ở đây có thể là người, là vật, là hiện tượng, là khái niệm… Ví dụ: cái bàn, bạn An, cơn mưa, tình yêu.

2. Vần “ao” và “oa” là gì?
Vần “ao” là sự kết hợp của âm đầu và âm cuối “ao”. Ví dụ: sao, cao, trao.
Vần “oa” là sự kết hợp của âm đầu “o” và âm cuối “a”. Ví dụ: hòa, quả, khoa.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi tìm 10 danh từ nhé. Cô sẽ gợi ý từng bước để các em dễ hình dung.

Bước 1: Tìm các từ có vần “ao”.
Các em hãy suy nghĩ xem có những từ nào mà khi đọc lên có âm “ao” không? Có thể là ở đầu từ, giữa từ hoặc cuối từ.
Ví dụ: sao, cao, chao, trao, báo, gao, vào, rào, láo, pháo, đào, ngào, nhào, chào, bao, gạo, khao, ngao, sao, sao, xao, lạo, tháo, nhạo, dao, cào, mào, bào, bảo, nhào, dão, sáo, kẹo, dão, nhào…

Trong các từ này, chúng ta sẽ chọn ra những từ có thể làm danh từ.
* Gạo (chỉ một loại lương thực) – Đây là một danh từ.
* Dao (chỉ một dụng cụ) – Đây là một danh từ.
* Pháo (chỉ một loại đồ vật dùng để bắn) – Đây là một danh từ.
* Mào (chỉ bộ phận trên đầu chim, gà) – Đây là một danh từ.
* Báo (chỉ một loại phương tiện truyền thông hoặc con vật) – Đây là một danh từ.
* Sao (chỉ các vì sáng trên trời hoặc chỉ ngôi sao) – Đây là một danh từ.

Như vậy, chúng ta đã có một số danh từ chứa tiếng có vần “ao” rồi.

Bước 2: Tìm các từ có vần “oa”.
Tương tự như bước trên, các em hãy nghĩ xem có những từ nào mà khi đọc lên có âm “oa” không?
Ví dụ: hòa, quả, khoa, boa, loang, hoan, khoác, ngoan, hoang, hoạt, hoạ, loạt, xoan, xoay, xoắn, xoá, loà, hoà, hoạ, ngoa, noa, xoà, hoán, hoà, hoạ, hoá, xoá, xoắn, xoay, loang, loà, loa, hoan, ngoan, hoang, khoáng, xoáy, hoạ, hoá, xoá, loang, loà, loa, hoan, ngoan, hoang, khoáng, xoáy, hoá, loáng, loáng, loang, hoang, hoang, hoang…

Bây giờ, chúng ta sẽ chọn ra những từ có thể làm danh từ.
* Hoa (chỉ bộ phận của cây) – Đây là một danh từ.
* Quả (chỉ bộ phận của cây ăn được) – Đây là một danh từ.
* Khoa (chỉ một bộ phận trong trường học, hoặc một lĩnh vực kiến thức) – Đây là một danh từ.
* Loa (chỉ một thiết bị phát âm thanh) – Đây là một danh từ.
* Hoan hô (là một tiếng reo mừng, nhưng “hoan” đứng riêng không hẳn là danh từ). Tuy nhiên, ta có thể tìm những danh từ chứa tiếng có vần “oa”.
* Hoạt động (chỉ hành động, công việc) – “Hoạt” có vần “oat”, gần với “oa”. Nếu ta xét rộng ra một chút, “hoạt động” là một danh từ. Nhưng để chính xác theo yêu cầu, ta cần tiếng có vần “oa”.
* Khoa học (lĩnh vực kiến thức) – “Khoa” là danh từ rồi.

Bước 3: Tổng hợp và chọn lọc 10 danh từ.
Bây giờ, cô trò mình sẽ tổng hợp lại những danh từ đã tìm được và chọn ra 10 danh từ theo yêu cầu.

Chúng ta có:
1. Gạo (vần ao)
2. Dao (vần ao)
3. Pháo (vần ao)
4. Mào (vần ao)
5. Báo (vần ao)
6. Sao (vần ao)
7. Hoa (vần oa)
8. Quả (vần oa)
9. Khoa (vần oa)
10. Loa (vần oa)

Các em thấy không, chúng ta đã tìm đủ 10 danh từ rồi đấy! Tất cả đều là những từ chỉ sự vật và chứa tiếng có vần “ao” hoặc “oa”.

Chúng ta cùng đọc lại 10 danh từ này một lần nữa nào: Gạo, Dao, Pháo, Mào, Báo, Sao, Hoa, Quả, Khoa, Loa.

Các em có thể tự tìm thêm những danh từ khác nữa nhé. Bài tập này giúp chúng ta mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về cấu tạo của tiếng Việt.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé. Cô luôn sẵn sàng giải đáp cho các em.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Bài làm:

*, 10 danh từ có tiếng chứa vần aoAo hồ, sao băng, con báo, nồi cháo, diều sáo, áo phông, cảnh báo, tờ báo, giáo viên, quả táo.

*, 10 danh từ có tiếng chứa vần oa: Hoa sen, cái loa, toa tàu, khăn mùi xoa, khăn voan, đoạn dây, hóa học, góa bụa, hỏa hoạn, nn hoa.

@Enk

 

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án+Giải thích các bước giải:

10 danh từ chứa tiếng có vần ao/oa: Bông hoa,Giáo án, Con cáo, Tòa nhà, Ngôi sao, Hóa học, Cao vút, Hỏa hoạn, Tờ báo, Hạt gạo,………

Chúc bạn học tốt !

Nhớ cho mik 5*- 1 cảm ơn- 1 ctlhn nha ! ^v^

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo